Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình+thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849806-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Đại Phúc Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình+thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200849649 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 11:20:00 đến ngày 2020-08-25 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,071,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Kiên cố hóa kênh tiêu thôn Trung Thượng | |||
| 1 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,675 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, mái bờ kênh-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 41,2455 | m3 |
| 3 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,2474 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,8166 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,6125 | m3 |
| 6 | Đào móng -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6364 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 106,4645 | m3 |
| 8 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.064,6452 | m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4737 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 165,98 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 249,5808 | m3 |
| 12 | Trát tường trong và mặt trên tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.308,99 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,33 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,527 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5989 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,24 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt thanh chống trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 223 | 1cấu kiện |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,3278 | m3 |
| 19 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 133,278 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2282 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,68 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 39,2964 | m3 |
| 23 | Trát tường trong và mặt trên tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 206,1 | m2 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,18 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1598 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2155 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,49 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt thanh chống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38 | 1cấu kiện |
| 29 | Mua đất tại mỏ đất | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,27 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,27 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,27 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,27 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,0012 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, dung trọng ≤1,65T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,0012 | 100m3 |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 36 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | m2 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 39 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,098 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,14 | m3 |
| 41 | Ván khuôn, ván khuôn tam dan, be do | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0408 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép san van hanh, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 44 | Ván khuôn, dàn công tác | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0172 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0131 | 100m2 |
| 46 | Thép hình cánh cửa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0688 | tấn |
| 47 | Thép dàn cửa, cánh cửa, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0281 | tấn |
| 48 | Thép dàn cửa, cánh cửa ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0471 | tấn |
| 49 | Bu lông M14x350 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| 50 | Lắp đặt ổ khóa V3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 51 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1 | m2 |
| 52 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 53 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,2 | m2 |
| 54 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0344 | 100m2 |
| 55 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1802 | 100m2 |
| 57 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,46 | m3 |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 59 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,22 | m2 |
| 60 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0271 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,71 | m3 |
| 62 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2129 | 100m2 |
| 63 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 64 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | đoạn |
| 65 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | đoạn |
| 66 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 300mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | đoạn |
| 67 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 68 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0695 | 100m2 |
| 69 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,35 | m3 |
| 70 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0423 | 100m3 |
| 71 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,05 | m3 |
| 72 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,5 | m2 |
| 73 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,052 | 100m2 |
| 74 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 75 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1763 | 100m2 |
| 76 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9 | m3 |
| 77 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,2 | m2 |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0619 | 100m2 |
| 79 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 80 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0536 | 100m2 |
| 81 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,03 | m3 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0218 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1737 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1402 | tấn |
| 85 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,82 | m3 |
| 86 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,16 | m2 |
| 87 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0441 | 100m2 |
| 88 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,63 | m3 |
| 89 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4776 | 100m2 |
| 90 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,7 | m3 |
| 91 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,56 | m2 |
| 92 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,61 | 100m3 |
| 93 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,32 | 100m |
| 94 | Tre cây L=5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 305 | m |
| 95 | Phá dỡ hàng rào tre, gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 183 | m2 |
| 96 | Thép buộc 3 ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | kg |
| 97 | Thép buộc 4 ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15 | kg |
| 98 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,32 | 100m |
| 99 | Phá dỡ hàng rào tre, gỗ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 732 | m2 |
| 100 | Phá đê quay - đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,61 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất do thai -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,61 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Mua sắm và lắp đặt thiết bị | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi