Gói thầu: Xây lắp công trình Đường liên bản Cắm - bản Sáng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787748-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Đường liên bản Cắm - bản Sáng
Số hiệu KHLCNT 20200766920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ đất lúa năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 14:49:00 đến ngày 2020-08-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,355,381,597 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TỪ BẢN CẮM ĐI BẢN SẢO)
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo HSTK 1,2151 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 1,5696 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 4,861 100m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 3,3432 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,036 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,5966 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 4,765 100m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp I Theo HSTK 1,2151 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp II Theo HSTK 1,6056 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Theo HSTK 4,0358 100m3
11 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 21,9797 100m2
12 Bạt dứa Theo HSTK 21,9797 100m2
13 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 2,2483 100m2
14 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 351,6752 m3
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TỪ BẢN SÁNG ĐI BẢN CẮM)
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 1,4214 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 4,1316 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 3,2434 100m3
4 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,0309 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,6519 100m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 2,6601 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Theo HSTK 1,4214 100m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo HSTK 5,3668 100m3
9 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 17,1168 100m2
10 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 273,8688 m3
11 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 1,7248 100m2
12 Bạt dứa Theo HSTK 17,1168 100m2
C RÃNH GIA CỐ
1 Bạt dứa Theo HSTK 1,3981 100m2
2 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 14,5152 m3
3 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,6679 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,1452 100m3
D RÃNH CHỊU LỰC
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 15 cấu kiện
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,092 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,076 tấn
4 Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,1664 tấn
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,155 m3
6 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,063 100m2
7 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,75 m3
8 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,369 100m2
9 Đệm cấp phối Theo HSTK 1,05 m3
10 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,1695 100m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,087 100m3
E CỐNG BẢN
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 5 cấu kiện
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0399 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,0685 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0239 tấn
5 Bê tông tấm đan + lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,71 m3
6 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,0067 100m2
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,2 m3
8 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,0074 100m2
9 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 4,73 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Theo HSTK 12,64 m3
11 Đệm cấp phối Theo HSTK 1,92 m3
12 Xếp đá khan Theo HSTK 3,32 m3
13 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,0914 100m3
14 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,6824 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,3038 100m3
16 Ống bi phi 30 (L=1m) Theo HSTK 6 m
F KÈ BÊ TÔNG
1 Ván khuôn ốp mái Theo HSTK 0,56 100m2
2 Đệm cấp phối Theo HSTK 5,96 m3
3 Cốt thép ốp mái, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,1094 tấn
4 Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 10,062 m3
5 Bê tông ốp mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 5,676 m3
G DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN
1 Tháo dỡ dây điện Theo HSTK 0,08 1 km dây
2 Tháo dỡ xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo HSTK 1 bộ
3 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,0125 100m3
4 Hạ cột bê tông, chiều cao cột&lt;&#x3D;10m Theo HSTK 1 cột
5 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 1 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,0042 100m3
7 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo HSTK 1 cột
8 Lắp đặt xà thép, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo HSTK 1 bộ
9 Căng dây lấy độ võng bằng TC+CG, tiết diện dây <= 95mm2 Theo HSTK 0,08 1 km dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->