Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835293 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi hoạt động thường xuyên của Học viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 14:48:00 đến ngày 2020-08-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 593,204,125 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ |
|||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 85,4975 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 258,8796 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần ngoài nhà | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,216 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 75,732 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 365,1842 | m2 |
| 6 | Cắt mũi bậc hiên trục B bằng máy (tính hệ số 0,5) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30,6 | 1m |
| 7 | Tháo dỡ trần | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m2 |
| 8 | Tháo quạt trần | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 9 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống đèn, ổ cắm hư hỏng | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | công |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái bị hư hỏng | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43,188 | m2 |
| 13 | Vận chuyển bàn ghề đồ đạc trong phòng ra ngoài trong quá trình thi công và vận chuyển lắp đặt lại sau thi công | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | công |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa (tính 2 mặt cửa, trừ 50% diện tích ô kính) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43,188 | m2 |
| 15 | Dọn phế thải chân tường giáp nhà ăn | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | công |
| 16 | Vận chuyển cửa tập kết ra ngoài | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2246 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2246 | m3 |
| B | CẢI TẠO |
|||
| 1 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75<br/> | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật<br/> | 113,252 | m2 |
| 2 | Quét sika chống thấm chân tường | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,354 | 1m2 |
| 3 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 13,2 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 95,732 | m2 |
| 5 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 95,732 | 1m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 394,5476 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 440,9162 | m2 |
| 8 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m2 |
| 9 | Làm trần bằng tấm thạch cao thả kt 60x60cm | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m2 |
| 10 | Thay Kính cửa đi, cửa số (kính thường dày 5mm) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m2 |
| 11 | Chốt cửa đi, cửa sổ (cửa đi 2 chốt, cửa sổ 1 chốt) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | cái |
| 12 | Lắp chốt ngang, dọc (1 chốt) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | 1bộ |
| 13 | Sửa chữa cửa đi, cửa sổ bị cong vênh | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 14 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43,188 | 1m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43,188 | m2 |
| 16 | Bảo dưỡng quạt trần | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (chỉ tính nhân công) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 18 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100, trát vá granito ngưỡng bậc hiên trục B | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30,6 | m |
| 19 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8239 | 1 m3 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9132 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,144 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN, MẠNG, INTERNET |
|||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng T8-1x10w (tận dụng máng, hộp đèn)<br/> | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật<br/> | 23 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng (lắp mới) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D200 1x15w | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A-250V | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A-250V | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250v | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | cái |
| 7 | Lắp đặt hạt mạng | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | cái |
| 8 | Bộ phát wifi | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Hộp số quạt trần | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 11 | Kéo rải cáp mạng từ nhà A3 sang | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 285 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 495 | m |
| 15 | Kéo rải dây tiếp địa (vỏ vàng xanh) Cu/PVC (1x4) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 16 | Kéo rải dây tiếp địa (vỏ vàng xanh) Cu/PVC (1x2.5) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 285 | m |
| 17 | Lắp đặt dây tín hiệu internet | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 720 | m |
| 18 | Lắp đặt bộ chia internet | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D20 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 380 | m |
| 20 | Lắp đặt ống luồn dây PVC D32 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 284 | m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 22 | Vỏ tủ điện phòng 8 module | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 23 | MCCB 2P 63A 16kA | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | MCCB 2P 40A 10kA | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 25 | MCB 1P 30A 10kA | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 26 | MCB 1P 20A 10kA | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Cầu giao 1 pha, 63A | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MÁI |
|||
| 1 | Lắp đặt máng thoát nước mái mặt trước<br/> | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật<br/> | 0,3324 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thoát nước mái PVC D90 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d90mm | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| E | CẢI TẠO KHU VỆ SINH |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ<br/> | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật<br/> | 66,4554 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4728 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch ceramic | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3606 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 37,4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | m2 |
| 6 | Vệ sinh mái | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | công |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 55,9629 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22,8563 | m2 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0061 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0031 | 1 m3 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45,7279 | 1m2 |
| 12 | Quét dung dịch sika chống thấm nền vệ sinh | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49,7679 | 1m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45,7279 | 1m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45,48 | m2 |
| 15 | Ốp gạch tường wc gạch 300x600mm | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 45,48 | 1m2 |
| 16 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6,38mm (gồm khuôn, cánh cửa và phụ kiện kim khí) (STT 314-CBG), (kính dày 6,38mm cộng thêm 150.000 đ) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,15 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,15 | m2 |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi xịt | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt hộp giấy wc | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Vách composite | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8,2425 | m2 |
| 28 | Lắp đặt đèn D150 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A-250V | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | MCB 1P 20A 10kA | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 34 | Tủ điện âm tường | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 250x250x30w | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 36 | * Vật tư cấp nước | 0 | 0 | 0 |
| 37 | Ống cấp nước PPR D32 (lạnh) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 38 | Ống cấp nước PPR D25 (lạnh) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | 100m |
| 39 | Ống cấp nước PPR D20 (lạnh) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 40 | Cút trơn D32 PPR | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 41 | Cút trơn D25 PPR | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 42 | Cút trơn D20 PPR | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 43 | Tê PPR D32/25 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 44 | Tê PPR D25/20 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 45 | Tê đều PPR D32 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 46 | Tê đều PPR D20 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 47 | Côn PPR D32/25 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 48 | Côn PPR D25/20 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 49 | Zắc co PPR D32 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 50 | Zắc co PPR D20 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 51 | Van 2 chiều PPR D32-D25 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Van 1 chiều PPR D32 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Van phao điện | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Van phao cơ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 56 | * Vật tư thoát nước | 0 | 0 | 0 |
| 57 | Ống PVC D110 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 58 | Ống PVC D90 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,58 | 100m |
| 59 | Ống PVC D76 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 60 | Ống PVC D34 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 61 | Cút 135 PVC D110 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 62 | Cút 135 PVC D90 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 63 | Cút 135 PVC D76 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 64 | Măng sông PVC D110 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 65 | Côn PPR D76/34 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 66 | Tê PPR D90/76 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 67 | Tê 135 PPR D110x110 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 68 | Tê 135 PPR D90x90 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 69 | Tê 135 PPR D76x76 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 70 | Tê thu PPR D90x76 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 71 | Cầu thu nước mái D110 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 72 | Phễu thu nước D76 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 73 | Neo giữ ống các loại | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 74 | * Bể tự hoại | 0 | 0 | 0 |
| 75 | Phá dỡ tấm đan bể nước ngầm | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,78 | m3 |
| 76 | Ván khuôn tấm đan | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | 1m2 |
| 77 | Bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 1 m3 |
| 78 | Cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4038 | 100kg |
| 79 | Phá lớp vữa trát tường bể nước cũ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4,944 | m2 |
| 80 | Thau dọn vệ sinh bể nước cũ | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | công |
| 81 | Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3676 | m3 |
| 82 | Trát xi măng cát vàng vào bể phớt | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16,308 | 1m2 |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cau kien |
| 84 | Bốc xếp phế thải các loại tập kết ra ngoài | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8035 | m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8035 | m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5 tấn | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8035 | m3 |
| F | CỘT ĐÈN CAO ÁP |
|||
| 1 | Cắt sân bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm<br/> | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật<br/> | 60,8 | 1m |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,468 | m3 |
| 3 | Đào đất bằng thủ công | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,288 | 1m3 |
| 4 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại tập kết ra ngoài | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,756 | m3 |
| 5 | Ống nhựa xoắn D32 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 7 | Aptomat 1 pha 16A | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,616 | m3 |
| 9 | Cột đèn thép TCLC 6m/3mm/vươn 1,5m/đến V400 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 10 | Đèn chiếu sáng Grace Led 150w, chip led: Philíp, chống sét lan truyền | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | đèn |
| 11 | Khung móng 300x300x675x4T-M24 | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | khung |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m (chỉ tính nhân công lắp dựng) | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 13 | Bốc xếp tập kết các loại phế thải | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,512 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,512 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,512 | m3 |
| G | VỆ SINH CÔNG NGHIỆP |
|||
| 1 | Vệ sinh công nghiệp<br/> | Mục 3, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật<br/> | 335,4638 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi