Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục Chợ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200847273-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất và Giải phóng mặt bằng thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục Chợ
Số hiệu KHLCNT 20200845718
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 02 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 09:17:00 đến ngày 2020-08-29 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,419,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 114,5931 100m3
2 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 30,7434 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (Tổng cự ly đổ thải 4Km) 46,1258 100m3
4 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 46,1259 100m3/1km
5 Đào móng HR, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 11,2855 m3
6 Đào móng kè đá, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 (10% KL đào) 58,1356 m3
7 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90% KL đào) 6,2479 100m3
8 Đắp cát nền móng kè đá, bằng thủ công 16,7965 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 1,464 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 386,5811 m3
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 27,09 m3
12 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 102,51 m3
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 256,9778 m3
14 Làm tầng lọc cát 0,045 100m3
15 Làm tầng lọc dá cấp phối dmax <=6 0,045 100m3
16 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước lưng kè, ĐK 50mm 2,612 100m
17 Miết mạch tường đá loại lồi 497,368 m2
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) 2,5656 100m3
19 Đào móng hàng rào, hộ lan bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 6,48 1m3
20 Bê tông lót móng hàng rào hộ lan, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 2,16 m3
21 Xây hàng rào, hộ lan bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 10,395 m3
22 Ốp hàng rào, hộ lan bằng đá granit tự nhiên màu tím XM PCB30 76,77 m2
23 Rải bạt chống thấm nước sân bê tông 44,325 100m2
24 Bê tông nền sân, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 664,875 m3
25 Cát chèn khe co giãn, thủ công 8,865 m3
26 Cắt khe co giãn, sân đỗ, khe 1x4 531,9 10m
27 Đào móng bồn cây bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 5,9018 1m3
28 Bê tông lót móng bồn cây, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,9345 m3
29 Xây bồn cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 4,1219 m3
30 Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 20,6096 m2
31 Cây Bằng Lăng ĐK 15, cao 3m 31 cây
32 Trồng cỏ lá tre trên mặt bằng 5,666 100m2
33 Đào móng cột, trụ cổng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,2771 100m3
34 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 1,7316 m3
35 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,1128 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0421 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,4602 tấn
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 6,76 m3
39 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0924 100m3
40 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,1269 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m 0,0183 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m 0,2121 tấn
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 1,22 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5119 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,1416 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 0,2897 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m 0,3189 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 3,754 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,8791 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,318 tấn
51 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 7,68 m3
52 Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 6,0694 m3
53 Đắp phào gờ trụ cổng, vữa XM M75, PCB30 28,8 m
54 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 34,3001 m2
55 Ốp đá granit trụ cổng màu đỏ Ruby 45,664 m2
56 Ốp gạch thẻ chi tiết trụ cổng, XM PCB30 6,896 m2
57 Sơn cổng bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 34,3001 m2
58 Dán Ngói Hạ Long Viglacera tráng men đỏ trên mái nghiêng KT 340x200x13mm 37,9468 m2
59 Ngói nóc KT 340x200x13mm 26,6 m
60 Gia công sản xuất khung xương biển tên bằng thép hộp mạ kẽm 0,1327 tấn
61 Sản xuất biển tên bằng tôn ốp 0.7mm 0,1044 tấn
62 Sơn tôn ốp biển tên, sơn tĩnh điện 21 1m2
63 Lắp đặt khung xương biển tên 0,2371 tấn
64 Chữ INOX vàng đồng " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN" cao 350mm 17 chữ
65 Dấu chữ " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN" 7 dấu
66 Xây cột, trụ cổng phụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 2,3436 m3
67 Đắp phào trụ cổng, vữa XM M75, PCB30 8,8 m
68 Ốp đá granit trụ cổng màu đỏ Ruby 1,7363 m2
69 Ốp đá granit trụ cổng màu vàng 18,669 m2
70 Sản xuất khung xương biển tên bằng thép hộp 0,0556 tấn
71 Sản xuất biển tên bằng tôn ốp 0.4mm 0,0554 tấn
72 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 16,144 1m2
73 Lắp đặt kết cấu khung biển tên 0,111 tấn
74 Chữ INOX vàng đồng " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN - CỔNG SỐ 2" cao 300mm 24 chữ
75 Dấu chữ " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN" 12 dấu
76 Đào xúc đất đường dốc bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III 0,8784 100m3
77 Đắp đất tôn nền đường dốc bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) 2,55 100m3
78 Sản xuất trụ lan can thép D90x2 0,7339 tấn
79 Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm 3,0277 tấn
80 Sơn thép lan can, sơn tĩnh điện 348,0594 1m2
81 Trụ INOX D110 130 trụ
82 Lắp dựng lan can thép 234 m2
83 Đào móng bệ tủ điều khiển, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 0,247 m3
84 Bê tông lót móng bệ tủ điều khiển, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,032 m3
85 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,016 100m2
86 Bê tông móng bệ tủ điều khiển, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 0,168 m3
87 Khung móng tủ M24x24x5-650 1 bộ
88 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 65mm 0,02 100m
89 Cút nối UPVC 45 độ, ĐK 65mm 2 cái
90 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,2 m3
91 Trát bệ tủ điều khiển dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 1,01 m2
92 Tủ điều khiển màu ghi sáng KT 1000x700x300 1 bộ
93 Cầu đấu dây 4P-80A 5 bộ
94 Bu lông M18x10 +ÊCU 8 cái
95 Bu lông M5x20 +ÊCU 20 cái
96 Bu lông M5x10 +ÊCU 4 cái
97 Bu lông M3x20 +ÊCU 6 cái
98 Bu lông M4x15 +ÊCU 4 cái
99 Máng nhựa luồn dây KT 40x40mm2 2 m
100 Lắp đặt ATM MCCB-3P,150A-18KA 1 cái
101 Lắp đặt ATM MCCB-3P, 30A-6KA 1 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A 3 cái
103 Đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x5-2500mm 2 cọc
104 Tai bắt tiếp địa 1 bộ
105 Đầu cos dùng cho dây đồng trần 16mm2 2 cái
106 Bộ khung móng M24x24x5-650 1 bộ
107 Đào tiếp địa, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 0,88 1m3
108 Đắp đất tiếp địa, thủ công 0,44 m3
109 Đào móng cột đèn cao áp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 9,9 m3
110 Sỏi lót móng 1,1 m3
111 Bê tông móng cột đèn cao áp, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 6,336 m3
112 Cột thép chiếu sáng liền cần đơn 11 bộ
113 Lắp dựng cột thép bằng máy 11 1 cột
114 Khung bulong móng M24x675 11 bộ
115 Bộ đèn ca0 áp công suất 150w-250w Sodium 11 bộ
116 Lắp đặt Bộ đèn cao áp công suất 150w-250w Sodium 11 bộ
117 Lắp đặt Tủ điện SINO âm tường 300x200x150 2 hộp
118 Lắp đặt dây dẫn AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 255 m
119 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn AL/XLPE/PVC/DSTA/PV 2x35mm2 155 m
120 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn AL/XLPE/PVC/DSTA/PV 2x16mm2 135 m
121 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 35 m
122 Kéo rải, lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVS/DSTA 2x4mm2 830 m
123 Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn, ĐK =30mm 675 m
124 Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn, ĐK =50mm 190 m
125 Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn, ĐK =90mm 255 m
126 Cắt mặt đường điện trạng để đào đường ống chôn dây 2 10m
127 Đục phá kết cấu mặt đường bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,5 m3
128 Tháo dỡ kết cấu vỉa hè gạch BLOCK hiện trạng để tận dụng lắp lại theo hiện trạng 122,5 m2
129 Đào đất đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 133,775 1m3 đất nguyên thổ
130 Đắp cát lót đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,2677 100m3
131 Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 1,07 100m3
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A 2 cái
133 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 4 cái
134 Đóng cọc chống sét L63x63x6 11 cọc
135 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 22 m
136 Bê tông đổ trả lại mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 0,7 m3
137 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% 0,1225 100m3
138 Đắp cát đệm lót vỉa hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,0613 100m3
139 Lát trả lại sân, nền đường vỉa hè bằng gạch BLOCK (Vận dụng nhân công, máy) 122,5 m2
140 Đào rãnh thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 (80% KL đào M, 1 số vị trí rãnh tiếp giáp nhà, góc hẹp máy không thao tác được) 1,9931 100m3
141 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (20% KL) 49,8269 m3
142 Ván khuôn gỗ đáy rãnh 1,314 100m2
143 Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương 9,4608 100m2
144 Lắp dựng cốt thép đáy rãnh nước, ĐK <=10mm 1,7648 tấn
145 Bê tông đáy rãnh nước, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 99,3384 m3
146 Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 175,2 m2
147 Đắp đất trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 0,8305 100m3
148 Ván khuôn gỗ thanh giằng T1 0,1726 100m2
149 Gia công, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm 0,4316 tấn
150 Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,83 m3
151 Lắp dựng thanh giằng CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 166 cái
152 Bao tải nhựa đường 2 lớp khe co giãn 1,984 m2
153 Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 2,6139 m3
154 Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 30,4988 m3
155 Ván khuôn gỗ móng hố ga 0,1554 100m2
156 Lắp dựng cốt thép đáy hố ga, ĐK <=10mm 0,1714 tấn
157 Bê tông đáy hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 5,8326 m3
158 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 9,6432 m3
159 Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 9,63 m2
160 Trát tường trong hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 31,32 m2
161 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1104 100m3
162 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 1,5029 100m2
163 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm 2,2805 tấn
164 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 28,678 m3
165 Gia công thép V63x63x5 bao quanh thành tấm đan 0,3511 tấn
166 Lắp đặt thép V63x63x5 bao quanh thành tấm đan 0,3511 tấn
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 464 1cấu kiện
168 Phá dỡ bê tông mặt đường HT bằng máy khoan bê tông 1,5kw 3,42 m3
169 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 58,85 1m3
170 Lắp đặt ống nhựa cấp nước HDPE (PE80) PN10, ĐK 50mm 0,5 100m
171 Lắp đặt ống nhựa cấp nước HDPE (PE80) PN12,5, ĐK 32mm 0,6 100m
172 Đai khởi thủy 110x50 1 cái
173 Măng sông HDPE ĐK 50 6 cái
174 Măng sông HDPE ĐK 32 10 cái
175 Tê HDPE 32x32 3 cái
176 Cút HDPE 90 độ ĐK 32 12 cái
177 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 250mm 0,3 100m
178 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 140mm 0,9 100m
179 Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 250mm 8 cái
180 Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 140mm 14 cái
181 Tê xiên 140x110 1 cái
182 Côn thu 140x110 1 cái
183 Đắp đất đường ống cấp thoát nước, bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,5885 100m3
184 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm 0,018 100m3
185 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 20cm 0,012 100m3
186 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 0,06 100m2
187 Trả lại mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 0,06 100m2
B PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY:
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 50mm 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm 2 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 75mm 0 100m
4 Lắp đặt ống nhựa cấp nước HDPE (PE80), ĐK 50mm 0,8 100m
5 Đai khởi thủy 200x50 1 cái
6 Cút HDPE 90 độ ĐK 50 1 cái
7 Đào móng bể chứa cứu hỏa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,4696 100m3
8 Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 2,08 m3
9 Ván khuôn gỗ móng bể 0,0368 100m2
10 Ván khuôn gỗ thành bể chứa BTCT 0,704 100m2
11 Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=10mm 1,486 tấn
12 Bê tông bể chứa nước, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 13,8 m3
13 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 75 14,08 m2
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 15,12 m2
15 Trát tường trong bể chứa lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 34,208 m2
16 Trát tường trong bể chứa lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 34,208 m2
17 Quét sơn chống thấm bể chứa 48,288 m2
18 Kết cấu băng cản nước sika (Sika Waterbars V25) 16 m
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0361 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0088 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0615 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0073 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,29 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0787 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm 0,1397 tấn
26 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 1,759 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 17 1cấu kiện
28 Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1565 100m3
29 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 5,292 m3
30 Lớp cát đệm móng 0,252 m3
31 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 4,444 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0211 100m2
33 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm 0,0067 tấn
34 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm 0,0329 tấn
35 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,26 m3
36 Bê tông nền nhà bơm, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 0,678 m3
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 3,5344 m2
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 3,3756 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0054 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0041 tấn
41 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,03 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0301 100m2
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m 0,0185 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m 0,0667 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,368 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0835 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,0565 tấn
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,9 m3
49 Láng trên mái nhà bơm, dày 2cm, vữa XM M75 9 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 13,632 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 17,328 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 3,01 m2
53 Trát trần, vữa XM M75 8,35 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 17,328 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 24,992 m2
56 Sản xuất khung cửa thép hình L 0,0236 tấn
57 Gia công tôn bịt cửa dày 0,7mm 0,0099 tấn
58 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm 0,0314 tấn
59 Lắp dựng cửa thép 2,16 m2
60 Bản lề goòng 3 cái
61 Khóa Việt Tiệp cầu 10 1 cái
62 Chốt cửa 1 cái
63 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 20,3 1m3
64 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công 4,35 m3
65 Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1595 100m3
66 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 80mm 1,45 100m
67 Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 65mm 0,12 100m
68 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm 0,12 100m
69 Cút kẽm 90 độ ĐK 80 10 cái
70 Cút kẽm 90 độ ĐK 65 6 cái
71 Cút kẽm 90 độ ĐK 50 10 cái
72 Tê kẽm ĐK 80 2 cái
73 Tê kẽm ĐK 65 1 cái
74 Tê thu kẽm ĐK 80x50 2 cái
75 Đầu nối ren ĐK 50mm 18 cái
76 Van góc chữa cháy D50 6 cái
77 Lắp đặt van khóa 1 chiều ĐK 65 4 cái
78 Lắp đặt van khóa 1 chiều ĐK 80 2 cái
79 Lắp đặt van khóa 2 chiều ĐK 65 4 cái
80 Lắp đặt van khóa 2 chiều ĐK 80 2 cái
81 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 2 cái
82 Băng tan 200 cuộn
83 Sơn đỏ bảo vệ ống 4 kg
84 Kép kẽm ĐK80 16 cái
85 Kép kẽm ĐK65 4 cái
86 Kép kẽm ĐK50 8 cái
87 Bu lông ren 80 cái
88 Rọ bơm ĐK 80 2 cái
89 Côn thu kẽm ĐK 80x65 1 cái
90 Côn thu kẽm ĐK 80x50 1 cái
91 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm 2 họng 2 cái
92 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm 2 cái
C ĐÌNH CHỢ - PHẦN MÓNG: CỌC THÍ NGHIỆM
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 0,1555 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm 0,0268 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm 0,1386 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm 0,0036 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 0,0197 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện 0,0628 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 0,0197 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện 0,0628 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 0,98 m3
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 2 mối
11 Đập đầu cọc 0,0188 m3
12 Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 0,16 100m
D ĐÌNH CHỢ - PHẦN MÓNG: PHẦN CỌC (Đúc sẵn tại công trường):
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 3,565 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm 0,6372 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm 3,1754 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,054 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 0,2949 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện 1,5714 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện 0,2949 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện 1,5714 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 22,7 m3
10 Nối cọc vuông, KT 25x25cm 62 1 mối nối
11 Đập đầu cọc 2,2875 m3
12 Ép trước cọc BTCT (Ép đại trà), dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 3,68 100m
13 Đào đất đài móng, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 78,6216 m3
14 Bê tông lót đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 6,192 m3
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 1,3057 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,3363 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1,0322 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,4932 tấn
19 Bê tông đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 40,372 m3
20 Đào đất móng bó nền, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 19,2768 m3
21 Bê tông lót móng bó nền, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 4,1186 m3
22 Xây móng bó nền, bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 4,2473 m3
23 Ván khuôn gỗ giằng móng 1,4814 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm 0,3931 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm 2,0009 tấn
26 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 14,406 m3
27 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc lên xuống, vữa XM M50 4,9266 m3
28 Lát đá bậc lên xuống màu xám, PCB30 65,688 m2
29 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 3,1286 100m3
30 Bê tông nền đình chợ, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 47,9019 m3
31 Bê tông nền đình chợ, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 95,8038 m3
32 Cắt khe co giãn nền đình chợ bằng máy cắt 127,9425 10m
33 Mài, phủ bóng nền bê tông nền đình chợ theo thiết kế 990,2884 m2
E ĐIÌNH CHỢ - PHẦN THÂN HOÀN THIỆN
1 Sản xuất hệ cột khung đình chợ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 3,7642 tấn
2 Lắp hệ cột thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 3,7642 tấn
3 Sản xuất hệ liên kết các bản mã BMC của hệ khung bằng thép mạ kẽm nhúng nóng cường độ cao 1,2209 tấn
4 Sản xuất các bản mã thanh T1,mái hắt, T3, BM giằng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 1,2232 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 - >24m, thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 4,5533 tấn
6 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m, thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 4,1393 tấn
7 Sản xuất thanh chống bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 2,342 tấn
8 Sản xuất hệ khung thép cửa trời bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 0,5038 tấn
9 Sản xuất hệ liên kết bản mã vì kèo, mái hắt, thanh chống, cửa trời thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 4,3727 tấn
10 Lắp dựng hệ khung thép, hệ liên kết bản mã, hệ thanh chống, cửa trời thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 9,6626 tấn
11 Sản xuất hệ giằng mái thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 4,4793 tấn
12 Sản xuất hệ liên kết bản mã liên kết giằng mái thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 0,8737 tấn
13 Lắp dựng hệ giằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 5,353 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 7,3131 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) 7,3131 tấn
16 Bu lông M22x600 mạ kẽm nhúng nóng 128 cái
17 Bu lông M16x40 mạ kẽm nhúng nóng 1.048 cái
18 Bu lông M16x50 mạ kẽm nhúng nóng cường độ cao 5.940 cái
19 Bu lông M12x30 mạ kẽm nhúng nóng cường độ cao 2.200 cái
20 Ê cu 728 cái
21 Đệm Ê cu 728 cái
22 Tăng đơ giằng cáp 64 cái
23 Khóa cáp 256 cái
24 Ma ní 64 cái
25 Lợp mái che tường bằng tôn CleanColorBornd G550AZ150, dày 0,48mm, 5/6 sóng công nghiệp 19,87 100m2
26 Lợp mái che tường bằng tấm lấy sáng theo sóng tôn dày 1,5mm 0,749 100m2
27 Cách nhiệt túi khí Aluminium Polynum 1.143,2 m2
28 Diềm úp nóc 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 16,8 m
29 Diềm úp hồi 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 800 47,3 m
30 Diềm góc 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 10,8 m
31 Máng nước 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 96 m
32 Diềm cửa trời 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 300 64,6 m
33 Đai diềm cửa trời khổ 300 6,2 cái
34 Diềm chân tôn 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 300 72,6 m
35 Diềm cong cửa trời 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 200 17,3 m
36 Diềm che tôn tường hồi 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 46,6 m
37 Diềm che tôn tường biên 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 96 m
38 Diềm hắt nước 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 200 142,6 m
39 Diềm úp nóc mái hắt 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 800 13,6 m
40 Foam/Xốp chặn tôn mái theo sóng tôn bao gồm 1 âm và 1 dương 92 bộ
41 Thép L50x50x5 bắn tôn thường và diềm hồi 657,045 kg
42 Vít 12-14x50 (Bắn tôn mái) 5.000 con
43 Vít 12-14x20 (Bắn tôn thường) 2.000 con
44 Vít 12-14x20 (Vít bắn diềm) 3.800 con
45 Thanh treo máng theo sóng tôn dài 500mm 200 cái
46 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm 0,42 100m
47 Đai giữ ống 84 cái
48 Cút thu nước, ĐK 90mm 14 cái
49 Nối góc 90 độ, ĐK 90mm 14 cái
50 Ba chạc 90 độ, ĐK 90mm 14 cái
51 Đinh rút 4.000 con
52 Silicon 32 tuýp
53 Xây trụ đỡ ghế ngồi gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 0,6542 m3
54 Xây tường đỡ bàn BTCT bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 8,0689 m3
55 Trát trụ đỡ bàn, ghế ngồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 65,2536 m2
56 Sơn chân ghế, tủ chứa đồ không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 65,2536 m2
57 Ốp tường, mặt bàn, ghế ngồi, kích thước gạch 200x300mm, XM PCB30 190,8432 m2
58 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2588 100m2
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm 0,3384 tấn
60 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 6,228 m3
61 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 36 cái
62 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 72 1cấu kiện
63 Lắp đặt đèn LED treo 250W-tản nhiệt (Đèn Higbay 250W - chất lượng cao Chip Philips) 13 bộ
64 Lắp đặt Tủ điều khiển, tủ điện kinh doanh, Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT 300x200x150 8 hộp
65 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực ≤100A 1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 1 pha 2 cực ≤50A 8 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha 1 pha 2 cực ≤10A 3 cái
68 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE 2x25mm2 195 m
69 Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE 2x10mm2 315 m
70 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC2x4mm2 60 m
71 Các phụ tùng, đai treo cáp 13 bộ
72 Móc xích treo đèn 19,5 m
73 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm 480 m
74 Đóng cọc chống sét L63x63x6 đã có sẵn 9 cọc
75 Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 12,6 1m3
76 Kéo rải dây tiếp địa fi 10 36 m
77 Đắp đất chôn dây tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,126 100m3
78 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 14,7 1m3
79 Đắp móng đường ống, thủ công 0,63 m3
80 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 14,07 m3
81 Bê tông đáy rãnh, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 0,85 m3
82 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm 0,46 100m
83 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm 0,68 100m
84 Tê PPR ĐK 25x25 3 cái
85 Tê PPR ĐK 20x20 9 cái
86 Tê thu PPR ĐK 25x20 20 cái
87 Côn thu PPR ĐK 25x20 4 cái
88 Cút PPR 90 độ ĐK 25mm 2 cái
89 Cút PPR 90 độ ĐK 20mm 112 cái
90 Lắp đặt van khóa, ĐK 15 36 cái
91 Lắp đặt vòi gạt D15 36 cái
92 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm 36 cái
93 Măng sông PPR, ĐK 25mm 7 cái
94 Măng sông PPR, ĐK 20mm 2 cái
95 Rắc co PPR ren ngoài, ĐK 25mm 4 cái
96 Rắc co PPR ren ngoài, ĐK 20mm 36 cái
97 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 2,73 1m3
98 Bê tông lót đáy rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,78 m3
99 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 0,7154 m3
100 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 3 m2
101 Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 6,504 m2
102 Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 1,0763 m3
103 Bê tông lót hố ga, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 0,3075 m3
104 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 0,3837 m3
105 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 0,36 m2
106 Trát tường trong hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 1,14 m2
107 Đắp đất trả rãnh + hố ga, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 1,2688 m3
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0368 100m2
109 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm 0,0347 tấn
110 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,544 m3
111 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 16 1cấu kiện
F NHÀ BAN QUẢN LÝ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90% KL) 0,579 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (10% KL) 6,433 1m3
3 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 6,127 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,1201 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1,1672 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,1934 tấn
7 Ván khuôn gỗ móng băng 0,261 100m2
8 Ván khuôn gỗ cổ móng 0,1664 100m2
9 Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 22,834 m3
10 Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 10,4287 m3
11 Bê tông lót dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,7501 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng móng 0,1543 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm 0,0562 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm 0,4021 tấn
15 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 1,708 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp, vữa XM M50 1,5867 m3
17 Lát đá bậc tam cấp màu xám 6,5786 m2
18 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ 6,858 m2
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,5384 100m3
20 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 13,3826 m3
21 Trát tường ngoài, trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50 13,429 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 13,429 m2
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,3872 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0878 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,105 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m 0,2593 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 2,384 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8436 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1277 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,7137 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 2,886 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2821 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,6162 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 7,467 m3
35 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 24,8052 m3
36 Xây tường thu hồi 2 bên thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 3,9424 m3
37 Xây tường thu hồi giữa bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 1,5224 m3
38 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây ốp cột, trụ chiều cao <=6m, vữa XM M50 0,8039 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,067 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0131 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,0545 tấn
42 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,356 m3
43 Ván khuôn gỗ giằng lam chắn nắng 0,0578 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0044 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0314 tấn
46 Bê tông giằng lam chắn nắng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,204 m3
47 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 70,4648 m2
48 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm 8,547 m2
49 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75, PCB30 6,7424 m2
50 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 34,832 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 32,26 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 28,21 m2
53 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 12,858 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 69,574 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 164,775 m2
56 Trát đắp phào tạo chi tiết gờ sê nô mái, gờ cột vữa XM cát mịn M75 55,86 m
57 Đắp vữa tường tạo chi tiết nổi 0,09 m2
58 Kẻ chỉ tường bao quanh tạo chi tiết kiến trúc (Vận dụng NC) 62,64 m
59 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 148,6604 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 238,103 m2
61 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt hoa văn 60x60 55,6 m2
62 SX cửa đi cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm 9,72 m2
63 SX cửa sổ cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm 12,96 m2
64 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm 0,4043 tấn
65 Sơn hoa sắt loại 3 nước, sơn tổng hợp 17,1648 1m2
66 Lắp dựng hoa sắt cửa 12,96 m2
67 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 80,672 m2
68 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 37,0096 m2
69 Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng 80,1696 m2
70 Sản xuất xà gồ thép 0,4428 tấn
71 Thép neo xà gồ fi 6 0,0169 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép 0,4597 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng 0,4mm 0,9477 100m2
74 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 76mm 0,164 100m
75 Cút 90 độ ĐK 76mm 4 cái
76 Lồng chắn rác 4 cái
77 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 4 cái
78 Đai giữ ống +giữ phễu 16 cái
79 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm 0,021 100m
80 Lắp đặt ống lồng thép tráng kẽm, ĐK 76mm 0,004 100m
81 Lắp đặt ống thoát nước qua dầm D50 0,08 100m
82 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m 6 bộ
83 Lắp đặt đèn LED tròn ánh sáng trắng ốp trần D260 2 bộ
84 Lắp đặt quạt trần Điện cơ 3 cái
85 Điều hòa 2 chiều 9000 BTU DAIKIN Inverter FTXM25HVMV (Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt) 3 bộ
86 Lắp đặt Tủ điện tổng âm tường 200x300x150mm 1 hộp
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 6 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A 1 cái
89 Đế âm, mặt che ATM 7 cái
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 23 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 18 m
92 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 180 m
93 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 153 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm 205 m
95 Hộp nối 3 đường, D25 15 cái
96 Ba chạc 90 độ có nắp D25 16 cái
97 Nối góc 90 độ có nắp D25 9 cái
98 Khớp nối trơn, D25 24 cái
99 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm 16 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 hạt 4 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
102 Hạt công tắc 1 chiều 8 hạt
103 Băng dính cách điện 1 cuộn
104 Đinh các loại 1 kg
105 Tủ RACK mạng lan 1 cái
106 SWITCH 8 SPORT 1 cái
107 Modem ADSL 1 cái
108 Đế âm + Mặt che ổ cắm Internet LAN RJ45 3 cái
109 Ổ cắm Internet LAN RJ45 3 cái
110 Đế âm + Mặt che ổ cắm điện thoại 3 cái
111 Ổ cắm điện thoại 3 cái
112 Dây Internet - dây mạng 85 m
113 Dây điện thoại 4 sợi chống ẩm SINO 85 m
114 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=25mm 120 m
115 Đầu bấm mạng INTERNET RJ45 nhựa - Đầu bấm mạng RJ 45 3 cái
116 Đầu bấm mạng điện thoại RJ11 nhựa 3 cái
117 Lắp đặt hộp nối, phân dây 15 hộp
118 Bộ phát Wifi 1 bộ
G NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 0,5395 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 5,994 1m3
3 Bê tông lót móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 5,709 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,1008 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 2,189 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,216 100m2
7 Ván khuôn gỗ cổ móng 0,1536 100m2
8 Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 21,049 m3
9 Đào móng bó nền, bó bậc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 1,7024 1m3
10 Bê tông lót móng bó nền, bó bậc, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 0,4506 m3
11 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 12,0389 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng móng 0,142 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0506 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,3612 tấn
15 Bê tông giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC30, đá 1x2 1,55 m3
16 Xây bậc tam cấp, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 0,81 m3
17 Lát đá bậc tam cấp màu tím 5,4 m2
18 Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 1,4523 m3
19 Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,4034 m3
20 Xây móng bồn hoa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 1,7877 m3
21 Trát thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 5,62 m2
22 Đắp phào gờ thành chắn, vữa XM M75, PCB30 5,16 m
23 Lát đá mặt bồn hoa màu tím, PCB30 3,872 m2
24 Ốp đá rối tự nhiên thành chắn 1,875 m2
25 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) 1,7157 100m3
26 Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 10,1585 m3
27 Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 12,717 m2
28 Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 18,337 m2
29 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,3485 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0932 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,4027 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 2,028 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,8486 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,1116 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,6382 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 3,86 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4013 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,6351 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 7,55 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 27,4351 m3
41 Xây tường thu hồi giữa bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=22cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 4,0005 m3
42 Xây tường thu hồi giữa bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 1,5224 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,1585 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0349 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,1697 tấn
46 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 1,0598 m3
47 Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 93,331 m2
48 Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x600mm, XM PCB30 105,5805 m2
49 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 14,522 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 28,535 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 40,13 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 84,798 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 101,5235 m2
54 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 20,438 m2
55 Kẻ chỉ tường bao quanh tạo chi tiết kiến trúc (Vận dụng NC) 76,24 m
56 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 180,428 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 190,6265 m2
58 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt hoa văn 60x60 64 m2
59 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 86,892 m2
60 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 39,9856 m2
61 Quét vữa chống thấm Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … 86,3236 m2
62 SX cửa đi vệ sinh khung nhôm, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm 18,81 m2
63 SX cửa sổ vệ sinh khung nhôm, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm 12,28 m2
64 Bộ khóa cửa cho cửa đi 3 bộ
65 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm 0,2957 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 12,5616 1m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa 23,8 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 31,09 m2
69 Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện từ mặt sàn đến mép trên thanh giằng) 63,6896 m2
70 Sản xuất xà gồ thép 0,5008 tấn
71 Thép neo xà gồ fi 6 0,0106 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép 0,5115 tấn
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng 0,4mm 1,0509 100m2
74 Lắp đặt ống nhựa thoát nước Upvc, ĐK 90mm 0,34 100m
75 Lồng chắn rác 4 cái
76 Hộp thu nước 4 cái
77 Đai giữ ống + hộp 20 cái
78 Cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm 8 cái
79 Lắp đặt ống lồng qua sàn thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 90mm 0,004 100m
80 Lắp đặt quạt hút mùi âm trần KT 300x300 2 cái
81 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt, dài 1,2m 9 bộ
82 Lắp đặt đèn ốp trần COMPAC D260 2 bộ
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 38 m
84 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 125 m
85 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm 115 m
86 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
87 Hộp cài ATM 1 cái
88 Đế âm công tắc, ổ cắm 4 cái
89 Lắp đặt công tắc 4 hạt 2 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
91 Hạt công tắc 1 chiều 12 hạt
92 Đào đất bể tự hoại, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL đào) 0,983 100m3
93 Đào đất bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào) 10,9223 1m3
94 Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,819 m3
95 Ván khuôn gỗ móng bể 0,0496 100m2
96 Ván khuôn gỗ thành bể tự hoại BTCT 0,9756 100m2
97 Lắp dựng cốt thép bể tự hoại, ĐK <=10mm 1,7212 tấn
98 Bê tông bể tự hoại, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 21,85 m3
99 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 4,7881 m3
100 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 24,5144 m2
101 Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 95,688 m2
102 Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 95,688 m2
103 Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất 120,2024 m2
104 Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,28 100m3
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1656 100m2
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,2719 tấn
107 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,384 m3
108 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 33 1cấu kiện
109 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa 0,0704 tấn
110 Sơn thép đỡ chậu rửa 3 nước, sơn tổng hợp 3,7653 1m2
111 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa 0,704 tấn
112 Tấm đá bàn chậu rửa màu xanh đen 5,12 m2
113 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bồn ngang) 1 bể
114 Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 8 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa ở chậu rửa 8 bộ
116 Lắp đặt chậu xí bệt AR5 (PK 2 nhấn nắp êm rơi) 12 bộ
117 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 16 cái
118 Lắp đặt gương soi 5 m2
119 Lắp đặt chậu tiểu nam T1 4 bộ
120 Lắp đặt vòi gạt Tây Hồ 3 cái
121 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm (Ống lạnh) 0,12 100m
122 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) 0,06 100m
123 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) 0,45 100m
124 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) 0,72 100m
125 Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm 1 cái
126 Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm 1 cái
127 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm 0 cái
128 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm 2 cái
129 Van phao ĐK 25mm 1 cái
130 Cút 90 độ PPR ĐK 40 4 cái
131 Cút 90 độ PPR ĐK 32 1 cái
132 Cút 90 độ PPR ĐK 25 6 cái
133 Cút 90 độ PPR ĐK 20 56 cái
134 Tê thu PPR 40x32 1 cái
135 Tê thu PPR 40x25 2 cái
136 Tê thu PPR 25x20 16 cái
137 Tê đều PPR 25x25 1 cái
138 Tê đều PPR 20x20 20 cái
139 Côn thu PPR ĐK 25x20 3 cái
140 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90mm 15 cái
141 Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 90 15 cái
142 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm 0,48 100m
143 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm 0,36 100m
144 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm 0,08 100m
145 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm 0,08 100m
146 Tê vuông nhựa uPVC 110x110 4 cái
147 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 18 cái
148 Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 90 14 cái
149 Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 4 cái
150 Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 11 cái
151 Tê xiên 45 độ uPVC 90x90 8 cái
152 Tê xiên 45 độ uPVC 110x90 2 cái
153 Côn thu 110x90 1 cái
H NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90% KL đào) 0,1559 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (10% KL đào) 1,7325 1m3
3 Bê tông lót móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 1,65 m3
4 Ván khuôn gỗ móng băng 0,075 100m2
5 Ván khuôn gỗ cổ cột móng băng 0,0512 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0308 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,5335 tấn
8 Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 7,28 m3
9 Ván khuôn gỗ giằng móng 0,0384 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm 0,0138 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm 0,0983 tấn
12 Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,423 m3
13 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 2,5958 m3
14 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1138 100m3
15 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 1,2438 m3
16 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp, vữa XM M50 0,4 m3
17 Lát đá bậc tam cấp màu xám 3,8 m2
18 Trát tường ngoài, trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50 6,47 m2
19 Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 6,47 m2
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,1056 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0138 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0828 tấn
23 Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 0,636 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3598 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0275 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1951 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,796 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,1855 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3007 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 3,68 m3
31 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 6,5358 m3
32 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50 0,427 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0376 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0057 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,0344 tấn
36 Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 0,249 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm 12,6364 m2
38 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm 1,983 m2
39 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 5,28 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 6,7 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 18,55 m2
42 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 5,874 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 31,2 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 31,2 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 36,6582 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 62,324 m2
47 Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 34,74 m2
48 Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 6,63 m2
49 Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … 23,55 m2
50 SX cửa đi 1 cánh cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm 2,16 m2
51 SX cửa sổ cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm: 9 m2
52 Bộ khóa cửa chốt ngang 1 bộ
53 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm 0,107 tấn
54 Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp 4,5408 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa 9 m2
56 Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 76mm 0,136 100m
57 Lồng chắn rác 4 cái
58 Hộp thu nước 4 cái
59 Đai giữ ống 16 cái
60 Cút 90 độ ĐK 76mm 4 cái
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 76mm 0,004 100m
62 Lắp đặt ống tràn thép tráng kẽm, ĐK 34mm 0,012 100m
63 Lắp đặt ống nhựa thoát nước qua dầm, ĐK 50mm 0,04 100m
64 Lắp đặt đèn LED ốp trần D260 1 bộ
65 Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m 2 bộ
66 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 80W 1 cái
67 Đế âm, mặt che ATM 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 15 m
70 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 30 m
71 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 68 m
72 Lắp đặt ống nhựa ghen chống cháy, ĐK =25mm 57 m
73 Hộp nối ba đường D25 3 cái
74 Ba chạc 90 độ có nắp D25 4 cái
75 Nối góc 90 độ có nắp D25 6 cái
76 Khớp nối trơn, D25 6 cái
77 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm 5 cái
78 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
80 Lắp đặt ô cắm đôi 3 cái
81 Hạt công tắc 1 chiều 3 cái
I ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào đất yếu, máy đào <=1,25m3, đất C2 33,4868 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Tổng cự ly đổ thải 4Km) 33,4868 100m3
3 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II 33,4868 100m3/1km
4 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 25,666 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 2,4304 100m3
6 Lu Lòng đường, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 2,1612 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm 2,3584 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 20cm 1,5723 100m3
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 7,1499 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 7,1499 100m2
11 Đào móng con vỉa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,72 1m3
12 Bê tông lót móng con vỉa, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 7,72 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ con vỉa 0,8707 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép con vỉa loại B 0,0166 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, ĐK >10mm 0,0521 tấn
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông con vỉa, đá 1x2, M200 8,778 m3
17 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng con vỉa, tấm bê tông đúc sẵn, PCB30, vữa XM M100#, dày 2cm 261 m
18 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 7,83 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,4176 100m2
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,92 m3
21 Lắp tấm đan CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 522 cái
22 Đắp cát đệm lót vỉa hè bằng thủ công, K=0,95 30,0985 m3
23 Lát nền đường, vỉa hè gạch BLOCK tự chèn dày 6cm 601,97 m2
24 Đào móng bồn hoa + bó lề, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 38,396 m3
25 Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 10,6 m3
26 Xây bồn trồng cây bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 17,23 m3
27 Ván khuôn gỗ bồn hoa 0,1872 100m2
28 Bê tông bồn hoa, đổ bằng thủ công - chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 1,296 m3
29 Trát tường bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 144,36 m2
30 Sơn bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 144,36 m2
31 Cây trồng cao 3m 24 cây
32 Đào cống thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (10% KL) 24,2 m3
33 Đào cống thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL) 2,178 100m3
34 Làm lớp đá đệm cống, ĐK đá Dmax <=4 699,55 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống ống 6,3565 100m2
36 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm 4,5456 tấn
37 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 47,37 m3
38 Đắp đất trả móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 4,1219 100m3
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm 115 đoạn
40 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =750mm 127 đoạn
41 Quét nhựa bi tum 2 lớp 60 m2
42 Làm lớp đá đệm móng đá hộc 3,52 m3
43 Xây hố thu nước bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 41,49 m3
44 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 12,74 m2
45 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 64,96 m2
46 Ván khuôn gỗ giằng hố thu (mũ mố) 0,3117 100m2
47 Bê tông giằng hố thu (mũ mố), đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 5,7 m3
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đậy hố thu 0,1356 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,361 tấn
50 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 2,67 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 28 1cấu kiện
J THIẾT BỊ CHỮA CHÁY
1 Máy bơm chữa cháy chạy điện PENTAX động cơ 25HP 1 Cái
2 Máy bơm xăng chữa cháy Diesel HuynDai động cơ 30HP 1 Cái
3 Hộp họng cứu hỏa KT 1200x600x180 2 Hộp
4 Lăng phun D50 4 Cái
5 Bình bột chữa cháy 4kg MFL4-ABC 4 Bình
6 Bình chữa cháy CO2 MT3 2 Bình
7 Tủ điều khiển bơm tự động KT 1000x500x180mm 2 Cái
8 Vòi chữa cháy D50, L=20m (4 cuộn) 80 m
9 Khớp nối đầu cuộn vòi D50 4 Cái
K HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Tủ trung tâm báo cháy 4 vùng MAG 4P 1 cái
2 Nút ấn khẩn 4 cái
3 Còi và đèn báo cháy, 32 âm 4 cái
4 Đầu báo cháy hồng ngoại 50-100, dạng gương 3 độ nhạy cân chỉnh, FIRRAY 100Rv 3 cái
5 Cáp báo cháy ITAL051 hoạt động 105 độ 2x16AWG 550 m
6 Ống nhựa PVC ĐK <=20mm 400 m
7 Ắc quy 12V7.2AH 1 cái
8 Điện trở cuối tuyến 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->