Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục Chợ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847273-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất và Giải phóng mặt bằng thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng các hạng mục Chợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 09:17:00 đến ngày 2020-08-29 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,419,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | 114,5931 | 100m3 | |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | 30,7434 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (Tổng cự ly đổ thải 4Km) | 46,1258 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 46,1259 | 100m3/1km | |
| 5 | Đào móng HR, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 11,2855 | m3 | |
| 6 | Đào móng kè đá, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 (10% KL đào) | 58,1356 | m3 | |
| 7 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90% KL đào) | 6,2479 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát nền móng kè đá, bằng thủ công | 16,7965 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | 1,464 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | 386,5811 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | 27,09 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | 102,51 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | 256,9778 | m3 | |
| 14 | Làm tầng lọc cát | 0,045 | 100m3 | |
| 15 | Làm tầng lọc dá cấp phối dmax <=6 | 0,045 | 100m3 | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước lưng kè, ĐK 50mm | 2,612 | 100m | |
| 17 | Miết mạch tường đá loại lồi | 497,368 | m2 | |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) | 2,5656 | 100m3 | |
| 19 | Đào móng hàng rào, hộ lan bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 6,48 | 1m3 | |
| 20 | Bê tông lót móng hàng rào hộ lan, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 2,16 | m3 | |
| 21 | Xây hàng rào, hộ lan bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,395 | m3 | |
| 22 | Ốp hàng rào, hộ lan bằng đá granit tự nhiên màu tím XM PCB30 | 76,77 | m2 | |
| 23 | Rải bạt chống thấm nước sân bê tông | 44,325 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông nền sân, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4, PCB30 | 664,875 | m3 | |
| 25 | Cát chèn khe co giãn, thủ công | 8,865 | m3 | |
| 26 | Cắt khe co giãn, sân đỗ, khe 1x4 | 531,9 | 10m | |
| 27 | Đào móng bồn cây bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,9018 | 1m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng bồn cây, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,9345 | m3 | |
| 29 | Xây bồn cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | 4,1219 | m3 | |
| 30 | Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 20,6096 | m2 | |
| 31 | Cây Bằng Lăng ĐK 15, cao 3m | 31 | cây | |
| 32 | Trồng cỏ lá tre trên mặt bằng | 5,666 | 100m2 | |
| 33 | Đào móng cột, trụ cổng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,2771 | 100m3 | |
| 34 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,7316 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,1128 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0421 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,4602 | tấn | |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 6,76 | m3 | |
| 39 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0924 | 100m3 | |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,1269 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m | 0,0183 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m | 0,2121 | tấn | |
| 43 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | 1,22 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5119 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,1416 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 0,2897 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | 0,3189 | tấn | |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 3,754 | m3 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,8791 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,318 | tấn | |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 7,68 | m3 | |
| 52 | Xây cột, trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 6,0694 | m3 | |
| 53 | Đắp phào gờ trụ cổng, vữa XM M75, PCB30 | 28,8 | m | |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 34,3001 | m2 | |
| 55 | Ốp đá granit trụ cổng màu đỏ Ruby | 45,664 | m2 | |
| 56 | Ốp gạch thẻ chi tiết trụ cổng, XM PCB30 | 6,896 | m2 | |
| 57 | Sơn cổng bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 34,3001 | m2 | |
| 58 | Dán Ngói Hạ Long Viglacera tráng men đỏ trên mái nghiêng KT 340x200x13mm | 37,9468 | m2 | |
| 59 | Ngói nóc KT 340x200x13mm | 26,6 | m | |
| 60 | Gia công sản xuất khung xương biển tên bằng thép hộp mạ kẽm | 0,1327 | tấn | |
| 61 | Sản xuất biển tên bằng tôn ốp 0.7mm | 0,1044 | tấn | |
| 62 | Sơn tôn ốp biển tên, sơn tĩnh điện | 21 | 1m2 | |
| 63 | Lắp đặt khung xương biển tên | 0,2371 | tấn | |
| 64 | Chữ INOX vàng đồng " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN" cao 350mm | 17 | chữ | |
| 65 | Dấu chữ " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN" | 7 | dấu | |
| 66 | Xây cột, trụ cổng phụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | 2,3436 | m3 | |
| 67 | Đắp phào trụ cổng, vữa XM M75, PCB30 | 8,8 | m | |
| 68 | Ốp đá granit trụ cổng màu đỏ Ruby | 1,7363 | m2 | |
| 69 | Ốp đá granit trụ cổng màu vàng | 18,669 | m2 | |
| 70 | Sản xuất khung xương biển tên bằng thép hộp | 0,0556 | tấn | |
| 71 | Sản xuất biển tên bằng tôn ốp 0.4mm | 0,0554 | tấn | |
| 72 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 16,144 | 1m2 | |
| 73 | Lắp đặt kết cấu khung biển tên | 0,111 | tấn | |
| 74 | Chữ INOX vàng đồng " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN - CỔNG SỐ 2" cao 300mm | 24 | chữ | |
| 75 | Dấu chữ " CHỢ KHU VỰC SÔNG HIẾN" | 12 | dấu | |
| 76 | Đào xúc đất đường dốc bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | 0,8784 | 100m3 | |
| 77 | Đắp đất tôn nền đường dốc bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) | 2,55 | 100m3 | |
| 78 | Sản xuất trụ lan can thép D90x2 | 0,7339 | tấn | |
| 79 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm | 3,0277 | tấn | |
| 80 | Sơn thép lan can, sơn tĩnh điện | 348,0594 | 1m2 | |
| 81 | Trụ INOX D110 | 130 | trụ | |
| 82 | Lắp dựng lan can thép | 234 | m2 | |
| 83 | Đào móng bệ tủ điều khiển, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,247 | m3 | |
| 84 | Bê tông lót móng bệ tủ điều khiển, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,032 | m3 | |
| 85 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,016 | 100m2 | |
| 86 | Bê tông móng bệ tủ điều khiển, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,168 | m3 | |
| 87 | Khung móng tủ M24x24x5-650 | 1 | bộ | |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 65mm | 0,02 | 100m | |
| 89 | Cút nối UPVC 45 độ, ĐK 65mm | 2 | cái | |
| 90 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,2 | m3 | |
| 91 | Trát bệ tủ điều khiển dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 1,01 | m2 | |
| 92 | Tủ điều khiển màu ghi sáng KT 1000x700x300 | 1 | bộ | |
| 93 | Cầu đấu dây 4P-80A | 5 | bộ | |
| 94 | Bu lông M18x10 +ÊCU | 8 | cái | |
| 95 | Bu lông M5x20 +ÊCU | 20 | cái | |
| 96 | Bu lông M5x10 +ÊCU | 4 | cái | |
| 97 | Bu lông M3x20 +ÊCU | 6 | cái | |
| 98 | Bu lông M4x15 +ÊCU | 4 | cái | |
| 99 | Máng nhựa luồn dây KT 40x40mm2 | 2 | m | |
| 100 | Lắp đặt ATM MCCB-3P,150A-18KA | 1 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ATM MCCB-3P, 30A-6KA | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | 3 | cái | |
| 103 | Đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x5-2500mm | 2 | cọc | |
| 104 | Tai bắt tiếp địa | 1 | bộ | |
| 105 | Đầu cos dùng cho dây đồng trần 16mm2 | 2 | cái | |
| 106 | Bộ khung móng M24x24x5-650 | 1 | bộ | |
| 107 | Đào tiếp địa, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,88 | 1m3 | |
| 108 | Đắp đất tiếp địa, thủ công | 0,44 | m3 | |
| 109 | Đào móng cột đèn cao áp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 9,9 | m3 | |
| 110 | Sỏi lót móng | 1,1 | m3 | |
| 111 | Bê tông móng cột đèn cao áp, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 6,336 | m3 | |
| 112 | Cột thép chiếu sáng liền cần đơn | 11 | bộ | |
| 113 | Lắp dựng cột thép bằng máy | 11 | 1 cột | |
| 114 | Khung bulong móng M24x675 | 11 | bộ | |
| 115 | Bộ đèn ca0 áp công suất 150w-250w Sodium | 11 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt Bộ đèn cao áp công suất 150w-250w Sodium | 11 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt Tủ điện SINO âm tường 300x200x150 | 2 | hộp | |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 | 255 | m | |
| 119 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn AL/XLPE/PVC/DSTA/PV 2x35mm2 | 155 | m | |
| 120 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn AL/XLPE/PVC/DSTA/PV 2x16mm2 | 135 | m | |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | 35 | m | |
| 122 | Kéo rải, lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVS/DSTA 2x4mm2 | 830 | m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn, ĐK =30mm | 675 | m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn, ĐK =50mm | 190 | m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn, ĐK =90mm | 255 | m | |
| 126 | Cắt mặt đường điện trạng để đào đường ống chôn dây | 2 | 10m | |
| 127 | Đục phá kết cấu mặt đường bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,5 | m3 | |
| 128 | Tháo dỡ kết cấu vỉa hè gạch BLOCK hiện trạng để tận dụng lắp lại theo hiện trạng | 122,5 | m2 | |
| 129 | Đào đất đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 133,775 | 1m3 đất nguyên thổ | |
| 130 | Đắp cát lót đường ống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,2677 | 100m3 | |
| 131 | Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,07 | 100m3 | |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | 2 | cái | |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 4 | cái | |
| 134 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 | 11 | cọc | |
| 135 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 22 | m | |
| 136 | Bê tông đổ trả lại mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | 0,7 | m3 | |
| 137 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,1225 | 100m3 | |
| 138 | Đắp cát đệm lót vỉa hè bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0613 | 100m3 | |
| 139 | Lát trả lại sân, nền đường vỉa hè bằng gạch BLOCK (Vận dụng nhân công, máy) | 122,5 | m2 | |
| 140 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 (80% KL đào M, 1 số vị trí rãnh tiếp giáp nhà, góc hẹp máy không thao tác được) | 1,9931 | 100m3 | |
| 141 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (20% KL) | 49,8269 | m3 | |
| 142 | Ván khuôn gỗ đáy rãnh | 1,314 | 100m2 | |
| 143 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | 9,4608 | 100m2 | |
| 144 | Lắp dựng cốt thép đáy rãnh nước, ĐK <=10mm | 1,7648 | tấn | |
| 145 | Bê tông đáy rãnh nước, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 99,3384 | m3 | |
| 146 | Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 | 175,2 | m2 | |
| 147 | Đắp đất trả rãnh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,8305 | 100m3 | |
| 148 | Ván khuôn gỗ thanh giằng T1 | 0,1726 | 100m2 | |
| 149 | Gia công, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | 0,4316 | tấn | |
| 150 | Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,83 | m3 | |
| 151 | Lắp dựng thanh giằng CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 166 | cái | |
| 152 | Bao tải nhựa đường 2 lớp khe co giãn | 1,984 | m2 | |
| 153 | Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,6139 | m3 | |
| 154 | Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | 30,4988 | m3 | |
| 155 | Ván khuôn gỗ móng hố ga | 0,1554 | 100m2 | |
| 156 | Lắp dựng cốt thép đáy hố ga, ĐK <=10mm | 0,1714 | tấn | |
| 157 | Bê tông đáy hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 5,8326 | m3 | |
| 158 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 9,6432 | m3 | |
| 159 | Láng hố ga, dày 2cm, vữa XM 75 | 9,63 | m2 | |
| 160 | Trát tường trong hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | 31,32 | m2 | |
| 161 | Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1104 | 100m3 | |
| 162 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,5029 | 100m2 | |
| 163 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | 2,2805 | tấn | |
| 164 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 28,678 | m3 | |
| 165 | Gia công thép V63x63x5 bao quanh thành tấm đan | 0,3511 | tấn | |
| 166 | Lắp đặt thép V63x63x5 bao quanh thành tấm đan | 0,3511 | tấn | |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 464 | 1cấu kiện | |
| 168 | Phá dỡ bê tông mặt đường HT bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 3,42 | m3 | |
| 169 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 58,85 | 1m3 | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước HDPE (PE80) PN10, ĐK 50mm | 0,5 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước HDPE (PE80) PN12,5, ĐK 32mm | 0,6 | 100m | |
| 172 | Đai khởi thủy 110x50 | 1 | cái | |
| 173 | Măng sông HDPE ĐK 50 | 6 | cái | |
| 174 | Măng sông HDPE ĐK 32 | 10 | cái | |
| 175 | Tê HDPE 32x32 | 3 | cái | |
| 176 | Cút HDPE 90 độ ĐK 32 | 12 | cái | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 250mm | 0,3 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 140mm | 0,9 | 100m | |
| 179 | Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 250mm | 8 | cái | |
| 180 | Cút nhựa UPVC 135 độ ĐK 140mm | 14 | cái | |
| 181 | Tê xiên 140x110 | 1 | cái | |
| 182 | Côn thu 140x110 | 1 | cái | |
| 183 | Đắp đất đường ống cấp thoát nước, bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5885 | 100m3 | |
| 184 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm | 0,018 | 100m3 | |
| 185 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 20cm | 0,012 | 100m3 | |
| 186 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 0,06 | 100m2 | |
| 187 | Trả lại mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 0,06 | 100m2 | |
| B | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 50mm | 0,3 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm | 2 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 75mm | 0 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước HDPE (PE80), ĐK 50mm | 0,8 | 100m | |
| 5 | Đai khởi thủy 200x50 | 1 | cái | |
| 6 | Cút HDPE 90 độ ĐK 50 | 1 | cái | |
| 7 | Đào móng bể chứa cứu hỏa, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,4696 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC30, đá 2x4 | 2,08 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng bể | 0,0368 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ thành bể chứa BTCT | 0,704 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK <=10mm | 1,486 | tấn | |
| 12 | Bê tông bể chứa nước, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 13,8 | m3 | |
| 13 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM 75 | 14,08 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 15,12 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong bể chứa lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,208 | m2 | |
| 16 | Trát tường trong bể chứa lần 2, dày 1cm, vữa XM M75 | 34,208 | m2 | |
| 17 | Quét sơn chống thấm bể chứa | 48,288 | m2 | |
| 18 | Kết cấu băng cản nước sika (Sika Waterbars V25) | 16 | m | |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0361 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0088 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0615 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0073 | tấn | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,29 | m3 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0787 | 100m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | 0,1397 | tấn | |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 1,759 | m3 | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 17 | 1cấu kiện | |
| 28 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1565 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 5,292 | m3 | |
| 30 | Lớp cát đệm móng | 0,252 | m3 | |
| 31 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | 4,444 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0211 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | 0,0067 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | 0,0329 | tấn | |
| 35 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,26 | m3 | |
| 36 | Bê tông nền nhà bơm, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | 0,678 | m3 | |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,5344 | m2 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 3,3756 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0054 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0041 | tấn | |
| 41 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,03 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0301 | 100m2 | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,0185 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,0667 | tấn | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,368 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0835 | 100m2 | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,0565 | tấn | |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,9 | m3 | |
| 49 | Láng trên mái nhà bơm, dày 2cm, vữa XM M75 | 9 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 13,632 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 17,328 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 3,01 | m2 | |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75 | 8,35 | m2 | |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 17,328 | m2 | |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 24,992 | m2 | |
| 56 | Sản xuất khung cửa thép hình L | 0,0236 | tấn | |
| 57 | Gia công tôn bịt cửa dày 0,7mm | 0,0099 | tấn | |
| 58 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | 0,0314 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cửa thép | 2,16 | m2 | |
| 60 | Bản lề goòng | 3 | cái | |
| 61 | Khóa Việt Tiệp cầu 10 | 1 | cái | |
| 62 | Chốt cửa | 1 | cái | |
| 63 | Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 | 20,3 | 1m3 | |
| 64 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | 4,35 | m3 | |
| 65 | Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1595 | 100m3 | |
| 66 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 80mm | 1,45 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm , ĐK 65mm | 0,12 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm | 0,12 | 100m | |
| 69 | Cút kẽm 90 độ ĐK 80 | 10 | cái | |
| 70 | Cút kẽm 90 độ ĐK 65 | 6 | cái | |
| 71 | Cút kẽm 90 độ ĐK 50 | 10 | cái | |
| 72 | Tê kẽm ĐK 80 | 2 | cái | |
| 73 | Tê kẽm ĐK 65 | 1 | cái | |
| 74 | Tê thu kẽm ĐK 80x50 | 2 | cái | |
| 75 | Đầu nối ren ĐK 50mm | 18 | cái | |
| 76 | Van góc chữa cháy D50 | 6 | cái | |
| 77 | Lắp đặt van khóa 1 chiều ĐK 65 | 4 | cái | |
| 78 | Lắp đặt van khóa 1 chiều ĐK 80 | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt van khóa 2 chiều ĐK 65 | 4 | cái | |
| 80 | Lắp đặt van khóa 2 chiều ĐK 80 | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | 2 | cái | |
| 82 | Băng tan | 200 | cuộn | |
| 83 | Sơn đỏ bảo vệ ống | 4 | kg | |
| 84 | Kép kẽm ĐK80 | 16 | cái | |
| 85 | Kép kẽm ĐK65 | 4 | cái | |
| 86 | Kép kẽm ĐK50 | 8 | cái | |
| 87 | Bu lông ren | 80 | cái | |
| 88 | Rọ bơm ĐK 80 | 2 | cái | |
| 89 | Côn thu kẽm ĐK 80x65 | 1 | cái | |
| 90 | Côn thu kẽm ĐK 80x50 | 1 | cái | |
| 91 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm 2 họng | 2 | cái | |
| 92 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | 2 | cái | |
| C | ĐÌNH CHỢ - PHẦN MÓNG: CỌC THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,1555 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm | 0,0268 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm | 0,1386 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK >18mm | 0,0036 | tấn | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 0,0197 | tấn | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | 0,0628 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 0,0197 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | 0,0628 | tấn | |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | 0,98 | m3 | |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | 2 | mối | |
| 11 | Đập đầu cọc | 0,0188 | m3 | |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 | 0,16 | 100m | |
| D | ĐÌNH CHỢ - PHẦN MÓNG: PHẦN CỌC (Đúc sẵn tại công trường): | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 3,565 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=10mm | 0,6372 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, ĐK <=18mm | 3,1754 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,054 | tấn | |
| 5 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 0,2949 | tấn | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | 1,5714 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | 0,2949 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | 1,5714 | tấn | |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | 22,7 | m3 | |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | 62 | 1 mối nối | |
| 11 | Đập đầu cọc | 2,2875 | m3 | |
| 12 | Ép trước cọc BTCT (Ép đại trà), dài <=4m, KT 25x25cm, đất C2 | 3,68 | 100m | |
| 13 | Đào đất đài móng, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | 78,6216 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 6,192 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 1,3057 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,3363 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,0322 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,4932 | tấn | |
| 19 | Bê tông đài móng, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC30, đá 1x2 | 40,372 | m3 | |
| 20 | Đào đất móng bó nền, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 19,2768 | m3 | |
| 21 | Bê tông lót móng bó nền, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 4,1186 | m3 | |
| 22 | Xây móng bó nền, bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 4,2473 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng móng | 1,4814 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | 0,3931 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | 2,0009 | tấn | |
| 26 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 14,406 | m3 | |
| 27 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc lên xuống, vữa XM M50 | 4,9266 | m3 | |
| 28 | Lát đá bậc lên xuống màu xám, PCB30 | 65,688 | m2 | |
| 29 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 3,1286 | 100m3 | |
| 30 | Bê tông nền đình chợ, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | 47,9019 | m3 | |
| 31 | Bê tông nền đình chợ, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | 95,8038 | m3 | |
| 32 | Cắt khe co giãn nền đình chợ bằng máy cắt | 127,9425 | 10m | |
| 33 | Mài, phủ bóng nền bê tông nền đình chợ theo thiết kế | 990,2884 | m2 | |
| E | ĐIÌNH CHỢ - PHẦN THÂN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Sản xuất hệ cột khung đình chợ bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 3,7642 | tấn | |
| 2 | Lắp hệ cột thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 3,7642 | tấn | |
| 3 | Sản xuất hệ liên kết các bản mã BMC của hệ khung bằng thép mạ kẽm nhúng nóng cường độ cao | 1,2209 | tấn | |
| 4 | Sản xuất các bản mã thanh T1,mái hắt, T3, BM giằng bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 1,2232 | tấn | |
| 5 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 - >24m, thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 4,5533 | tấn | |
| 6 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m, thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 4,1393 | tấn | |
| 7 | Sản xuất thanh chống bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 2,342 | tấn | |
| 8 | Sản xuất hệ khung thép cửa trời bằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 0,5038 | tấn | |
| 9 | Sản xuất hệ liên kết bản mã vì kèo, mái hắt, thanh chống, cửa trời thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 4,3727 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng hệ khung thép, hệ liên kết bản mã, hệ thanh chống, cửa trời thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 9,6626 | tấn | |
| 11 | Sản xuất hệ giằng mái thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 4,4793 | tấn | |
| 12 | Sản xuất hệ liên kết bản mã liên kết giằng mái thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 0,8737 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng hệ giằng thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 5,353 | tấn | |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 7,3131 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Z275 cường độ cao G450 (275g kẽm/m2 2 mặt) | 7,3131 | tấn | |
| 16 | Bu lông M22x600 mạ kẽm nhúng nóng | 128 | cái | |
| 17 | Bu lông M16x40 mạ kẽm nhúng nóng | 1.048 | cái | |
| 18 | Bu lông M16x50 mạ kẽm nhúng nóng cường độ cao | 5.940 | cái | |
| 19 | Bu lông M12x30 mạ kẽm nhúng nóng cường độ cao | 2.200 | cái | |
| 20 | Ê cu | 728 | cái | |
| 21 | Đệm Ê cu | 728 | cái | |
| 22 | Tăng đơ giằng cáp | 64 | cái | |
| 23 | Khóa cáp | 256 | cái | |
| 24 | Ma ní | 64 | cái | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn CleanColorBornd G550AZ150, dày 0,48mm, 5/6 sóng công nghiệp | 19,87 | 100m2 | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tấm lấy sáng theo sóng tôn dày 1,5mm | 0,749 | 100m2 | |
| 27 | Cách nhiệt túi khí Aluminium Polynum | 1.143,2 | m2 | |
| 28 | Diềm úp nóc 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 | 16,8 | m | |
| 29 | Diềm úp hồi 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 800 | 47,3 | m | |
| 30 | Diềm góc 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 | 10,8 | m | |
| 31 | Máng nước 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 | 96 | m | |
| 32 | Diềm cửa trời 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 300 | 64,6 | m | |
| 33 | Đai diềm cửa trời khổ 300 | 6,2 | cái | |
| 34 | Diềm chân tôn 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 300 | 72,6 | m | |
| 35 | Diềm cong cửa trời 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 200 | 17,3 | m | |
| 36 | Diềm che tôn tường hồi 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 | 46,6 | m | |
| 37 | Diềm che tôn tường biên 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 600 | 96 | m | |
| 38 | Diềm hắt nước 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 200 | 142,6 | m | |
| 39 | Diềm úp nóc mái hắt 0.48mm CCB G550AZ150 khổ 800 | 13,6 | m | |
| 40 | Foam/Xốp chặn tôn mái theo sóng tôn bao gồm 1 âm và 1 dương | 92 | bộ | |
| 41 | Thép L50x50x5 bắn tôn thường và diềm hồi | 657,045 | kg | |
| 42 | Vít 12-14x50 (Bắn tôn mái) | 5.000 | con | |
| 43 | Vít 12-14x20 (Bắn tôn thường) | 2.000 | con | |
| 44 | Vít 12-14x20 (Vít bắn diềm) | 3.800 | con | |
| 45 | Thanh treo máng theo sóng tôn dài 500mm | 200 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm | 0,42 | 100m | |
| 47 | Đai giữ ống | 84 | cái | |
| 48 | Cút thu nước, ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 49 | Nối góc 90 độ, ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 50 | Ba chạc 90 độ, ĐK 90mm | 14 | cái | |
| 51 | Đinh rút | 4.000 | con | |
| 52 | Silicon | 32 | tuýp | |
| 53 | Xây trụ đỡ ghế ngồi gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,6542 | m3 | |
| 54 | Xây tường đỡ bàn BTCT bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | 8,0689 | m3 | |
| 55 | Trát trụ đỡ bàn, ghế ngồi dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 65,2536 | m2 | |
| 56 | Sơn chân ghế, tủ chứa đồ không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 65,2536 | m2 | |
| 57 | Ốp tường, mặt bàn, ghế ngồi, kích thước gạch 200x300mm, XM PCB30 | 190,8432 | m2 | |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2588 | 100m2 | |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | 0,3384 | tấn | |
| 60 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 6,228 | m3 | |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 36 | cái | |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 72 | 1cấu kiện | |
| 63 | Lắp đặt đèn LED treo 250W-tản nhiệt (Đèn Higbay 250W - chất lượng cao Chip Philips) | 13 | bộ | |
| 64 | Lắp đặt Tủ điều khiển, tủ điện kinh doanh, Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT 300x200x150 | 8 | hộp | |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực ≤100A | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 pha 2 cực ≤50A | 8 | cái | |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 pha 2 cực ≤10A | 3 | cái | |
| 68 | Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE 2x25mm2 | 195 | m | |
| 69 | Lắp đặt dây cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE 2x10mm2 | 315 | m | |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC2x4mm2 | 60 | m | |
| 71 | Các phụ tùng, đai treo cáp | 13 | bộ | |
| 72 | Móc xích treo đèn | 19,5 | m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm | 480 | m | |
| 74 | Đóng cọc chống sét L63x63x6 đã có sẵn | 9 | cọc | |
| 75 | Đào đất chôn dây tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 12,6 | 1m3 | |
| 76 | Kéo rải dây tiếp địa fi 10 | 36 | m | |
| 77 | Đắp đất chôn dây tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,126 | 100m3 | |
| 78 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 | 14,7 | 1m3 | |
| 79 | Đắp móng đường ống, thủ công | 0,63 | m3 | |
| 80 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 14,07 | m3 | |
| 81 | Bê tông đáy rãnh, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | 0,85 | m3 | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm | 0,46 | 100m | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm | 0,68 | 100m | |
| 84 | Tê PPR ĐK 25x25 | 3 | cái | |
| 85 | Tê PPR ĐK 20x20 | 9 | cái | |
| 86 | Tê thu PPR ĐK 25x20 | 20 | cái | |
| 87 | Côn thu PPR ĐK 25x20 | 4 | cái | |
| 88 | Cút PPR 90 độ ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 89 | Cút PPR 90 độ ĐK 20mm | 112 | cái | |
| 90 | Lắp đặt van khóa, ĐK 15 | 36 | cái | |
| 91 | Lắp đặt vòi gạt D15 | 36 | cái | |
| 92 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | 36 | cái | |
| 93 | Măng sông PPR, ĐK 25mm | 7 | cái | |
| 94 | Măng sông PPR, ĐK 20mm | 2 | cái | |
| 95 | Rắc co PPR ren ngoài, ĐK 25mm | 4 | cái | |
| 96 | Rắc co PPR ren ngoài, ĐK 20mm | 36 | cái | |
| 97 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 2,73 | 1m3 | |
| 98 | Bê tông lót đáy rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,78 | m3 | |
| 99 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,7154 | m3 | |
| 100 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 3 | m2 | |
| 101 | Trát tường trong rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 6,504 | m2 | |
| 102 | Đào đất hố ga, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | 1,0763 | m3 | |
| 103 | Bê tông lót hố ga, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | 0,3075 | m3 | |
| 104 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,3837 | m3 | |
| 105 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,36 | m2 | |
| 106 | Trát tường trong hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 1,14 | m2 | |
| 107 | Đắp đất trả rãnh + hố ga, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,2688 | m3 | |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0368 | 100m2 | |
| 109 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK<=10mm | 0,0347 | tấn | |
| 110 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,544 | m3 | |
| 111 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 16 | 1cấu kiện | |
| F | NHÀ BAN QUẢN LÝ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90% KL) | 0,579 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (10% KL) | 6,433 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 4x6 | 6,127 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,1201 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,1672 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,1934 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng băng | 0,261 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ cổ móng | 0,1664 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 22,834 | m3 | |
| 10 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 10,4287 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,7501 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | 0,1543 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | 0,0562 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | 0,4021 | tấn | |
| 15 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 1,708 | m3 | |
| 16 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp, vữa XM M50 | 1,5867 | m3 | |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp màu xám | 6,5786 | m2 | |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ | 6,858 | m2 | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5384 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | 13,3826 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài, trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50 | 13,429 | m2 | |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,429 | m2 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,3872 | 100m2 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0878 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,105 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | 0,2593 | tấn | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 | 2,384 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8436 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1277 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,7137 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,886 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2821 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,6162 | tấn | |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 7,467 | m3 | |
| 35 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | 24,8052 | m3 | |
| 36 | Xây tường thu hồi 2 bên thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | 3,9424 | m3 | |
| 37 | Xây tường thu hồi giữa bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | 1,5224 | m3 | |
| 38 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây ốp cột, trụ chiều cao <=6m, vữa XM M50 | 0,8039 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,067 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0131 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,0545 | tấn | |
| 42 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,356 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ giằng lam chắn nắng | 0,0578 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0044 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0314 | tấn | |
| 46 | Bê tông giằng lam chắn nắng, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,204 | m3 | |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 | 70,4648 | m2 | |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x500mm | 8,547 | m2 | |
| 49 | Trát lam chắn nắng, vữa XM M75, PCB30 | 6,7424 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,832 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 32,26 | m2 | |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 28,21 | m2 | |
| 53 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 12,858 | m2 | |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 69,574 | m2 | |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 164,775 | m2 | |
| 56 | Trát đắp phào tạo chi tiết gờ sê nô mái, gờ cột vữa XM cát mịn M75 | 55,86 | m | |
| 57 | Đắp vữa tường tạo chi tiết nổi | 0,09 | m2 | |
| 58 | Kẻ chỉ tường bao quanh tạo chi tiết kiến trúc (Vận dụng NC) | 62,64 | m | |
| 59 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 148,6604 | m2 | |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 238,103 | m2 | |
| 61 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt hoa văn 60x60 | 55,6 | m2 | |
| 62 | SX cửa đi cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm | 9,72 | m2 | |
| 63 | SX cửa sổ cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm | 12,96 | m2 | |
| 64 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,4043 | tấn | |
| 65 | Sơn hoa sắt loại 3 nước, sơn tổng hợp | 17,1648 | 1m2 | |
| 66 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 12,96 | m2 | |
| 67 | Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 | 80,672 | m2 | |
| 68 | Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 37,0096 | m2 | |
| 69 | Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng | 80,1696 | m2 | |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | 0,4428 | tấn | |
| 71 | Thép neo xà gồ fi 6 | 0,0169 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4597 | tấn | |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng 0,4mm | 0,9477 | 100m2 | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 76mm | 0,164 | 100m | |
| 75 | Cút 90 độ ĐK 76mm | 4 | cái | |
| 76 | Lồng chắn rác | 4 | cái | |
| 77 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 | 4 | cái | |
| 78 | Đai giữ ống +giữ phễu | 16 | cái | |
| 79 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 32mm | 0,021 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt ống lồng thép tráng kẽm, ĐK 76mm | 0,004 | 100m | |
| 81 | Lắp đặt ống thoát nước qua dầm D50 | 0,08 | 100m | |
| 82 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m | 6 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt đèn LED tròn ánh sáng trắng ốp trần D260 | 2 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt quạt trần Điện cơ | 3 | cái | |
| 85 | Điều hòa 2 chiều 9000 BTU DAIKIN Inverter FTXM25HVMV (Đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt) | 3 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt Tủ điện tổng âm tường 200x300x150mm | 1 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 6 | cái | |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 89 | Đế âm, mặt che ATM | 7 | cái | |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 23 | m | |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 18 | m | |
| 92 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 180 | m | |
| 93 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 153 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | 205 | m | |
| 95 | Hộp nối 3 đường, D25 | 15 | cái | |
| 96 | Ba chạc 90 độ có nắp D25 | 16 | cái | |
| 97 | Nối góc 90 độ có nắp D25 | 9 | cái | |
| 98 | Khớp nối trơn, D25 | 24 | cái | |
| 99 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | 16 | cái | |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 102 | Hạt công tắc 1 chiều | 8 | hạt | |
| 103 | Băng dính cách điện | 1 | cuộn | |
| 104 | Đinh các loại | 1 | kg | |
| 105 | Tủ RACK mạng lan | 1 | cái | |
| 106 | SWITCH 8 SPORT | 1 | cái | |
| 107 | Modem ADSL | 1 | cái | |
| 108 | Đế âm + Mặt che ổ cắm Internet LAN RJ45 | 3 | cái | |
| 109 | Ổ cắm Internet LAN RJ45 | 3 | cái | |
| 110 | Đế âm + Mặt che ổ cắm điện thoại | 3 | cái | |
| 111 | Ổ cắm điện thoại | 3 | cái | |
| 112 | Dây Internet - dây mạng | 85 | m | |
| 113 | Dây điện thoại 4 sợi chống ẩm SINO | 85 | m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=25mm | 120 | m | |
| 115 | Đầu bấm mạng INTERNET RJ45 nhựa - Đầu bấm mạng RJ 45 | 3 | cái | |
| 116 | Đầu bấm mạng điện thoại RJ11 nhựa | 3 | cái | |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 15 | hộp | |
| 118 | Bộ phát Wifi | 1 | bộ | |
| G | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 0,5395 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 5,994 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 5,709 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,1008 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 2,189 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | 0,216 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ cổ móng | 0,1536 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 21,049 | m3 | |
| 9 | Đào móng bó nền, bó bậc bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 1,7024 | 1m3 | |
| 10 | Bê tông lót móng bó nền, bó bậc, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,4506 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | 12,0389 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng móng | 0,142 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0506 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,3612 | tấn | |
| 15 | Bê tông giằng móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, PC30, đá 1x2 | 1,55 | m3 | |
| 16 | Xây bậc tam cấp, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 0,81 | m3 | |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp màu tím | 5,4 | m2 | |
| 18 | Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 1,4523 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,4034 | m3 | |
| 20 | Xây móng bồn hoa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 | 1,7877 | m3 | |
| 21 | Trát thành bồn hoa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 5,62 | m2 | |
| 22 | Đắp phào gờ thành chắn, vữa XM M75, PCB30 | 5,16 | m | |
| 23 | Lát đá mặt bồn hoa màu tím, PCB30 | 3,872 | m2 | |
| 24 | Ốp đá rối tự nhiên thành chắn | 1,875 | m2 | |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào) | 1,7157 | 100m3 | |
| 26 | Bê tông lót nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | 10,1585 | m3 | |
| 27 | Trát chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 12,717 | m2 | |
| 28 | Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 18,337 | m2 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,3485 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0932 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,4027 | tấn | |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,028 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8486 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1116 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,6382 | tấn | |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 3,86 | m3 | |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4013 | 100m2 | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,6351 | tấn | |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 7,55 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | 27,4351 | m3 | |
| 41 | Xây tường thu hồi giữa bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=22cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | 4,0005 | m3 | |
| 42 | Xây tường thu hồi giữa bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50, PCB30 | 1,5224 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,1585 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0349 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,1697 | tấn | |
| 46 | Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 1,0598 | m3 | |
| 47 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300mm, XM PCB30 | 93,331 | m2 | |
| 48 | Ốp tường vệ sinh kích thước gạch ốp 300x600mm, XM PCB30 | 105,5805 | m2 | |
| 49 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 14,522 | m2 | |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 28,535 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 40,13 | m2 | |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 84,798 | m2 | |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 101,5235 | m2 | |
| 54 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 20,438 | m2 | |
| 55 | Kẻ chỉ tường bao quanh tạo chi tiết kiến trúc (Vận dụng NC) | 76,24 | m | |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 180,428 | m2 | |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 190,6265 | m2 | |
| 58 | Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt hoa văn 60x60 | 64 | m2 | |
| 59 | Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 | 86,892 | m2 | |
| 60 | Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 39,9856 | m2 | |
| 61 | Quét vữa chống thấm Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 86,3236 | m2 | |
| 62 | SX cửa đi vệ sinh khung nhôm, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm | 18,81 | m2 | |
| 63 | SX cửa sổ vệ sinh khung nhôm, nhôm sơn tĩnh điện, kính mờ 5mm | 12,28 | m2 | |
| 64 | Bộ khóa cửa cho cửa đi | 3 | bộ | |
| 65 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,2957 | tấn | |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 12,5616 | 1m2 | |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 23,8 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 31,09 | m2 | |
| 69 | Vách ngăn vệ sinh, Vách Compac HPL 12mm (M2 hoàn thiện từ mặt sàn đến mép trên thanh giằng) | 63,6896 | m2 | |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | 0,5008 | tấn | |
| 71 | Thép neo xà gồ fi 6 | 0,0106 | tấn | |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,5115 | tấn | |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi SUNTEK 11 sóng 0,4mm | 1,0509 | 100m2 | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước Upvc, ĐK 90mm | 0,34 | 100m | |
| 75 | Lồng chắn rác | 4 | cái | |
| 76 | Hộp thu nước | 4 | cái | |
| 77 | Đai giữ ống + hộp | 20 | cái | |
| 78 | Cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm | 8 | cái | |
| 79 | Lắp đặt ống lồng qua sàn thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 90mm | 0,004 | 100m | |
| 80 | Lắp đặt quạt hút mùi âm trần KT 300x300 | 2 | cái | |
| 81 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt, dài 1,2m | 9 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đèn ốp trần COMPAC D260 | 2 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 38 | m | |
| 84 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 125 | m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 115 | m | |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 87 | Hộp cài ATM | 1 | cái | |
| 88 | Đế âm công tắc, ổ cắm | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 91 | Hạt công tắc 1 chiều | 12 | hạt | |
| 92 | Đào đất bể tự hoại, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL đào) | 0,983 | 100m3 | |
| 93 | Đào đất bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% KL đào) | 10,9223 | 1m3 | |
| 94 | Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,819 | m3 | |
| 95 | Ván khuôn gỗ móng bể | 0,0496 | 100m2 | |
| 96 | Ván khuôn gỗ thành bể tự hoại BTCT | 0,9756 | 100m2 | |
| 97 | Lắp dựng cốt thép bể tự hoại, ĐK <=10mm | 1,7212 | tấn | |
| 98 | Bê tông bể tự hoại, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 21,85 | m3 | |
| 99 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,7881 | m3 | |
| 100 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | 24,5144 | m2 | |
| 101 | Trát tường trong bể lần 1, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 95,688 | m2 | |
| 102 | Trát tường trong bể lần 2, dày 1,0cm, vữa XM M75 | 95,688 | m2 | |
| 103 | Đánh màu bể bằng xi măng nguyên chất | 120,2024 | m2 | |
| 104 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,28 | 100m3 | |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1656 | 100m2 | |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,2719 | tấn | |
| 107 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,384 | m3 | |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 33 | 1cấu kiện | |
| 109 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa | 0,0704 | tấn | |
| 110 | Sơn thép đỡ chậu rửa 3 nước, sơn tổng hợp | 3,7653 | 1m2 | |
| 111 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ chậu rửa | 0,704 | tấn | |
| 112 | Tấm đá bàn chậu rửa màu xanh đen | 5,12 | m2 | |
| 113 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bồn ngang) | 1 | bể | |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa + chân chậu VTL4 | 8 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa ở chậu rửa | 8 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt AR5 (PK 2 nhấn nắp êm rơi) | 12 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 16 | cái | |
| 118 | Lắp đặt gương soi | 5 | m2 | |
| 119 | Lắp đặt chậu tiểu nam T1 | 4 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt vòi gạt Tây Hồ | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm (Ống lạnh) | 0,12 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 32mm (Ống lạnh) | 0,06 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) | 0,45 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN20, ĐK 20mm (Ống lạnh) | 0,72 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt van xả cặn ở két nước, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt van khóa, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 127 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | 0 | cái | |
| 128 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 129 | Van phao ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 130 | Cút 90 độ PPR ĐK 40 | 4 | cái | |
| 131 | Cút 90 độ PPR ĐK 32 | 1 | cái | |
| 132 | Cút 90 độ PPR ĐK 25 | 6 | cái | |
| 133 | Cút 90 độ PPR ĐK 20 | 56 | cái | |
| 134 | Tê thu PPR 40x32 | 1 | cái | |
| 135 | Tê thu PPR 40x25 | 2 | cái | |
| 136 | Tê thu PPR 25x20 | 16 | cái | |
| 137 | Tê đều PPR 25x25 | 1 | cái | |
| 138 | Tê đều PPR 20x20 | 20 | cái | |
| 139 | Côn thu PPR ĐK 25x20 | 3 | cái | |
| 140 | Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90mm | 15 | cái | |
| 141 | Bộ xi phông ống thải ở phễu thu ĐK 90 | 15 | cái | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm | 0,48 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm | 0,36 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 48mm | 0,08 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm | 0,08 | 100m | |
| 146 | Tê vuông nhựa uPVC 110x110 | 4 | cái | |
| 147 | Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 110 | 18 | cái | |
| 148 | Cút nhựa uPVC 135 độ ĐK 90 | 14 | cái | |
| 149 | Cút nhựa uPVC 90 độ ĐK 48 | 4 | cái | |
| 150 | Tê xiên 45 độ uPVC 110x110 | 11 | cái | |
| 151 | Tê xiên 45 độ uPVC 90x90 | 8 | cái | |
| 152 | Tê xiên 45 độ uPVC 110x90 | 2 | cái | |
| 153 | Côn thu 110x90 | 1 | cái | |
| H | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90% KL đào) | 0,1559 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III (10% KL đào) | 1,7325 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,65 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng băng | 0,075 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ cổ cột móng băng | 0,0512 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,0308 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,5335 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng băng, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | 7,28 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ giằng móng | 0,0384 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | 0,0138 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | 0,0983 | tấn | |
| 12 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,423 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,5958 | m3 | |
| 14 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1138 | 100m3 | |
| 15 | Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | 1,2438 | m3 | |
| 16 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp, vữa XM M50 | 0,4 | m3 | |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp màu xám | 3,8 | m2 | |
| 18 | Trát tường ngoài, trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50 | 6,47 | m2 | |
| 19 | Sơn chân móng không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,47 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,1056 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0138 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0828 | tấn | |
| 23 | Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 | 0,636 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3598 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0275 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1951 | tấn | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,796 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,1855 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3007 | tấn | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 3,68 | m3 | |
| 31 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | 6,5358 | m3 | |
| 32 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50 | 0,427 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0376 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0057 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,0344 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,249 | m3 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 12,6364 | m2 | |
| 38 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 150x600mm | 1,983 | m2 | |
| 39 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,28 | m2 | |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 6,7 | m2 | |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 18,55 | m2 | |
| 42 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,874 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 31,2 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | 31,2 | m2 | |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 36,6582 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | 62,324 | m2 | |
| 47 | Trát thành sê nô, vữa XM M75, PCB30 | 34,74 | m2 | |
| 48 | Láng sênô, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 6,63 | m2 | |
| 49 | Quét Sika Latek chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 23,55 | m2 | |
| 50 | SX cửa đi 1 cánh cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm | 2,16 | m2 | |
| 51 | SX cửa sổ cửa nhôm sơn tĩnh điện, kính trắng 5mm: | 9 | m2 | |
| 52 | Bộ khóa cửa chốt ngang | 1 | bộ | |
| 53 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | 0,107 | tấn | |
| 54 | Sơn hoa sắt 3 nước, sơn tổng hợp | 4,5408 | 1m2 | |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 9 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, ĐK 76mm | 0,136 | 100m | |
| 57 | Lồng chắn rác | 4 | cái | |
| 58 | Hộp thu nước | 4 | cái | |
| 59 | Đai giữ ống | 16 | cái | |
| 60 | Cút 90 độ ĐK 76mm | 4 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 76mm | 0,004 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt ống tràn thép tráng kẽm, ĐK 34mm | 0,012 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước qua dầm, ĐK 50mm | 0,04 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D260 | 1 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt đèn LED bán nguyệt 1,2m | 2 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Điện cơ 80W | 1 | cái | |
| 67 | Đế âm, mặt che ATM | 1 | cái | |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 15 | m | |
| 70 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 71 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 68 | m | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa ghen chống cháy, ĐK =25mm | 57 | m | |
| 73 | Hộp nối ba đường D25 | 3 | cái | |
| 74 | Ba chạc 90 độ có nắp D25 | 4 | cái | |
| 75 | Nối góc 90 độ có nắp D25 | 6 | cái | |
| 76 | Khớp nối trơn, D25 | 6 | cái | |
| 77 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | 5 | cái | |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 79 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt ô cắm đôi | 3 | cái | |
| 81 | Hạt công tắc 1 chiều | 3 | cái | |
| I | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất yếu, máy đào <=1,25m3, đất C2 | 33,4868 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Tổng cự ly đổ thải 4Km) | 33,4868 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 33,4868 | 100m3/1km | |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 25,666 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 2,4304 | 100m3 | |
| 6 | Lu Lòng đường, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,1612 | 100m3 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II lớp dưới dày 30cm | 2,3584 | 100m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 20cm | 1,5723 | 100m3 | |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 7,1499 | 100m2 | |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 7,1499 | 100m2 | |
| 11 | Đào móng con vỉa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,72 | 1m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng con vỉa, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 7,72 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ con vỉa | 0,8707 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép con vỉa loại B | 0,0166 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lưới chắn rác, ĐK >10mm | 0,0521 | tấn | |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông con vỉa, đá 1x2, M200 | 8,778 | m3 | |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng con vỉa, tấm bê tông đúc sẵn, PCB30, vữa XM M100#, dày 2cm | 261 | m | |
| 18 | Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 7,83 | m3 | |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,4176 | 100m2 | |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,92 | m3 | |
| 21 | Lắp tấm đan CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 522 | cái | |
| 22 | Đắp cát đệm lót vỉa hè bằng thủ công, K=0,95 | 30,0985 | m3 | |
| 23 | Lát nền đường, vỉa hè gạch BLOCK tự chèn dày 6cm | 601,97 | m2 | |
| 24 | Đào móng bồn hoa + bó lề, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 38,396 | m3 | |
| 25 | Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 10,6 | m3 | |
| 26 | Xây bồn trồng cây bằng gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | 17,23 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ bồn hoa | 0,1872 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông bồn hoa, đổ bằng thủ công - chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,296 | m3 | |
| 29 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 144,36 | m2 | |
| 30 | Sơn bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 144,36 | m2 | |
| 31 | Cây trồng cao 3m | 24 | cây | |
| 32 | Đào cống thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (10% KL) | 24,2 | m3 | |
| 33 | Đào cống thoát nước, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 (90% KL) | 2,178 | 100m3 | |
| 34 | Làm lớp đá đệm cống, ĐK đá Dmax <=4 | 699,55 | m3 | |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống ống | 6,3565 | 100m2 | |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | 4,5456 | tấn | |
| 37 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 47,37 | m3 | |
| 38 | Đắp đất trả móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,1219 | 100m3 | |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm | 115 | đoạn | |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =750mm | 127 | đoạn | |
| 41 | Quét nhựa bi tum 2 lớp | 60 | m2 | |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng đá hộc | 3,52 | m3 | |
| 43 | Xây hố thu nước bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 | 41,49 | m3 | |
| 44 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 12,74 | m2 | |
| 45 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 64,96 | m2 | |
| 46 | Ván khuôn gỗ giằng hố thu (mũ mố) | 0,3117 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông giằng hố thu (mũ mố), đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 5,7 | m3 | |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan đậy hố thu | 0,1356 | 100m2 | |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,361 | tấn | |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 2,67 | m3 | |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 28 | 1cấu kiện | |
| J | THIẾT BỊ CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy chạy điện PENTAX động cơ 25HP | 1 | Cái | |
| 2 | Máy bơm xăng chữa cháy Diesel HuynDai động cơ 30HP | 1 | Cái | |
| 3 | Hộp họng cứu hỏa KT 1200x600x180 | 2 | Hộp | |
| 4 | Lăng phun D50 | 4 | Cái | |
| 5 | Bình bột chữa cháy 4kg MFL4-ABC | 4 | Bình | |
| 6 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | 2 | Bình | |
| 7 | Tủ điều khiển bơm tự động KT 1000x500x180mm | 2 | Cái | |
| 8 | Vòi chữa cháy D50, L=20m (4 cuộn) | 80 | m | |
| 9 | Khớp nối đầu cuộn vòi D50 | 4 | Cái | |
| K | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 4 vùng MAG 4P | 1 | cái | |
| 2 | Nút ấn khẩn | 4 | cái | |
| 3 | Còi và đèn báo cháy, 32 âm | 4 | cái | |
| 4 | Đầu báo cháy hồng ngoại 50-100, dạng gương 3 độ nhạy cân chỉnh, FIRRAY 100Rv | 3 | cái | |
| 5 | Cáp báo cháy ITAL051 hoạt động 105 độ 2x16AWG | 550 | m | |
| 6 | Ống nhựa PVC ĐK <=20mm | 400 | m | |
| 7 | Ắc quy 12V7.2AH | 1 | cái | |
| 8 | Điện trở cuối tuyến | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi