Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200852571-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200837535
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 09:16:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,822,099,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG
1 Đào xúc kết cấu mặt đường nhựa cũ bằng máy đào 0,8m3 Theo HSMT 1,871 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông kênh cũ không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 21,32 m3
3 Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤80cm Theo HSMT 75 bụi
4 Vận chuyển gốc bụi tre, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo HSMT 0,75 100m3
5 Vận chuyển gốc bụi tre 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Theo HSMT 0,75 100m3
6 Vận chuyển gốc bụi tre 12,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Theo HSMT 0,75 100m3
7 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90%KL) Theo HSMT 61,243 100m3
8 Đào đất không thích hợp bằng thủ công-đất cấp II (10%KL) Theo HSMT 680,48 m3
9 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90%KL) Theo HSMT 25,491 100m3
10 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (10%KL) Theo HSMT 283,233 m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) Theo HSMT 73,902 100m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%NC) Theo HSMT 3,89 100m3
13 Làm móng nền đất bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 27,052 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 96,371 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 96,371 100m3
16 Vận chuyển đất 12,30km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo HSMT 96,371 100m3
17 Vận chuyển phế thải mặt đường nhựa cũ, bê tông kênh cũ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo HSMT 2,084 100m3
18 Vận chuyển phế thải mặt đường nhựa cũ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Theo HSMT 2,084 100m3
19 Vận chuyển phế thải mặt đường nhựa cũ 12,30km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km Theo HSMT 2,084 100m3
20 San đất bãi thải bằng máy ủi 110cv Theo HSMT 99,205 100m3
B HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm Theo HSMT 13,526 100m3
2 Rải bạt xác rắn cách ly 2 lớp Theo HSMT 90,174 100m2
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSMT 9,992 100m2
4 Bê tông mặt đường, đá 1x2, M300 Theo HSMT 1.623,13 m3
5 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Theo HSMT 4,077 tấn
6 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Theo HSMT 33,5 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 29 cái
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CỐNG HỘP 50X50CM
1 Đào đất hố móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo HSMT 1,369 100m3
2 Đắp đất giáp thổ K95 (tận dụng đất đào) Theo HSMT 0,728 100m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,326 tấn
4 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 10,4 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn ống cống Theo HSMT 2,304 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 8 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 Theo HSMT 28,16 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống Theo HSMT 1,286 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng đá dăm 2x4 đệm cát Theo HSMT 8,32 m3
10 Dăm cát đệm giảm tải móng cống Theo HSMT 21,28 m3
11 Lắp đặt ống cống Theo HSMT 48 1 đoạn ống
12 Thi công mối nối ống cống Theo HSMT 40 mối nối
13 Quét nhựa mối nối ống cống Theo HSMT 89,28 m2
14 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,547 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 0,547 100m3
16 Vận chuyển đất 12,30km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo HSMT 0,547 100m3
17 San đất bãi thải bằng máy ủi 110cv Theo HSMT 0,547 100m3
18 Bơm nước hố móng Theo HSMT 8 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->