Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853606-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đạ Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200853393 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 16:11:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,573,425,748 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ĐẦU CỐNG | |||
| B | PHẦN ĐƯỜNG 2 ĐẦU CỐNG HỘP | |||
| 1 | Đào phong hóa bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mục 2, chương V | 1,5 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp I | Mục 2, chương V | 1,5 | 100 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Mục 2, chương V | 1,5 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1,6m3, máy ủi<=110CV đất cấp II | Mục 2, chương V | 0,255 | 100 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục 2, chương V | 0,902 | 100 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 2,92 | 100 m3 |
| 7 | Khai thác đất để đắp bằng máy đào <= 1,6m3, máy ủi <=110CV đất cấp II | Mục 2, chương V | 2,181 | 100 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 1km (*1km đường loại 3) | Mục 2, chương V | 21,814 | 10 m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km (*1km đường loại 3) | Mục 2, chương V | 21,814 | 10 m3/km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km (*1km đường loại 5) | Mục 2, chương V | 21,814 | 10 m3/km |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 16cm | Mục 2, chương V | 0,489 | 100 m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 16cm | Mục 2, chương V | 0,489 | 100 m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,0kg/m2 | Mục 2, chương V | 3,788 | 100 m2 |
| 14 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mục 2, chương V | 3,788 | 100 m2 |
| C | CỐNG HỘP | |||
| D | CỐNG HỘP 3X(3.5X3.5)M | |||
| 1 | Bê tông cốt thép vữa Mác 300 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 119,61 | m3 |
| 2 | Bê tông bản vượt vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 6,4 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 47,75 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống vữa Mác 200 đá 2x4 | Mục 2, chương V | 13,64 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 PCB40 | Mục 2, chương V | 71,47 | m3 |
| 6 | Đệm đá dăm lót móng | Mục 2, chương V | 11,94 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống hộp | Mục 2, chương V | 4,94 | 100 m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản vượt | Mục 2, chương V | 0,131 | 100 m2 |
| 9 | Đào phá đá móng cống | Mục 2, chương V | 104,66 | m3 đá nguyên khai |
| 10 | Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6 m3 | Mục 2, chương V | 1,047 | 100 m3 đá hỗn hợp |
| 11 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | Mục 2, chương V | 1,047 | 100 m3 |
| 12 | Vận chuyển đá 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 5km, loại đá hỗn hợp | Mục 2, chương V | 1,047 | 100 m3/1km |
| 13 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II (tính 70% đất đào) | Mục 2, chương V | 3,679 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Đào móng, đất cấp II thủ công (tính 30% đất đào) | Mục 2, chương V | 157,68 | m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Lắp đặt bản vượt | Mục 2, chương V | 8 | cái |
| 16 | Đắp đất kỹ thuật thân cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,949 | 100 m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống hộp, đường kính ≤ 10mm | Mục 2, chương V | 0,763 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường cánh, đường kính ≤ 10mm, | Mục 2, chương V | 0,135 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính ≤ 10mm | Mục 2, chương V | 0,097 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống hộp, đường kính ≤ 18mm | Mục 2, chương V | 3,335 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép tường cánh, đường kính ≤ 18mm | Mục 2, chương V | 2,019 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép bản vượt, đường kính ≤ 18mm | Mục 2, chương V | 0,518 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông cống hộp, đường kính > 18mm | Mục 2, chương V | 14,622 | tấn |
| 24 | Gia công cấu kiện thép tấm mạ kẽm dày 10mm | Mục 2, chương V | 0,33 | tấn |
| 25 | Gia công cấu kiện sắt thép, D90 + D114 | Mục 2, chương V | 0,619 | tấn |
| 26 | Bulon fi16 | Mục 2, chương V | 56 | Cái |
| 27 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Mục 2, chương V | 24 | cái |
| 28 | Bê tông chèn cọc tiêu vữa Mác 150 PCB40 đá 2x4 | Mục 2, chương V | 1,4 | m3 |
| E | THÁO DỠ DI DỜI CẦU SẮT | |||
| F | THÁO DỠ, DI DỜI | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu bằng máy hàn, tháo sàn cầu | Mục 2, chương V | 1,018 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu dầm | Mục 2, chương V | 3,591 | tấn |
| 3 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, cự ly vận chuyển ≤ 10km(*2) | Mục 2, chương V | 0,461 | 10 tấn/km |
| 4 | Phá dỡ mố cầu xây đá hiện trạng | Mục 2, chương V | 48 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp, lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6 m3 | Mục 2, chương V | 0,48 | 100 m3 đá hỗn hợp |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | Mục 2, chương V | 0,48 | 100 m3 đá nguyên khai |
| G | ĐƯỜNG TẠM, CỐNG TẠM | |||
| H | ĐƯỜNG TẠM, CỐNG TẠM | |||
| 1 | Đào mương dẫn dòng, đất cấp II | Mục 2, chương V | 4,01 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất kỹ thuật thân cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 2,387 | 100 m3 |
| 3 | Đắp đất đê quay + đắp đường tạm | Mục 2, chương V | 3,767 | 100 m3 |
| 4 | Bao tải đựng đất | Mục 2, chương V | 289 | Bao |
| 5 | Đệm đá dăm lót móng | Mục 2, chương V | 17,99 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông cống D150 vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 15,15 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cống, đường kính ≤ 10mm | Mục 2, chương V | 1,402 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cống D150 | Mục 2, chương V | 21 | đoạn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống cống | Mục 2, chương V | 2,164 | 100 m2 |
| 10 | Trám mối nối cống | Mục 2, chương V | 8,48 | m2 |
| 11 | Phá dỡ đê quay, đất cấp II | Mục 2, chương V | 0,289 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Dỡ bỏ cống | Mục 2, chương V | 21 | đoạn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi