Gói thầu: Xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng T&Q |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thị xã, ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 10:31:00 đến ngày 2020-08-26 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,022,161,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HIỆN TRẠNG PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2222 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,4 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,94 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7014 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,64 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,7425 | m3 |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0099 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,0938 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,0938 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4535 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4535 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3605 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1575 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,071 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0855 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4679 | kg |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,92 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,92 | m2 |
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,509 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,503 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,81 | m3 |
| 4 | Lót cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,333 | m3 |
| 5 | BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,482 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,476 | m3 |
| 7 | Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,134 | m3 |
| 8 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,28 | m2 |
| 9 | Cốp pha dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,146 | m2 |
| 10 | Cốp pha trụ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,726 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,082 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,922 | tấn |
| 14 | Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,348 | m3 |
| 15 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,108 | m3 |
| 16 | Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,104 | m3 |
| 17 | Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,817 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,006 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T,K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,819 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,587 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,07 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,458 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,996 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,042 | m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,898 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,761 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,289 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,007 | tấn |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,437 | m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,529 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,797 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,306 | tấn |
| 34 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 698,483 | m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,177 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,891 | m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,422 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, ôvăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,874 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | tấn |
| 43 | Xây tường gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc), chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,056 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9 | m3 |
| 45 | Xây ốp tường gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,996 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,277 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,347 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc), chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,47 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6 | m3 |
| 50 | Xây ốp tườn gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,606 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,309 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,582 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,012 | m3 |
| 54 | Xây bậc cấp, cầu thang gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,903 | m3 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,735 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,675 | m2 |
| 57 | Bê tông bo vĩa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,665 | m3 |
| 58 | Láng vĩa không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,12 | m2 |
| 59 | Sản xuất thanh kèo thép C KT50x100x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | tấn |
| 60 | Sản xuất xà gồ thép hộp KT40x80x2.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,543 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,872 | tấn |
| 62 | Lợp tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | 100m2 |
| 63 | Lợp mái tôn sóng vuông D0,42mm (ke chống bảo bọc nhựa 5 cái/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,038 | 100m2 |
| 64 | Láng sê nô chống thấm có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,158 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm sàn WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,75 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 424,177 | m2 |
| 67 | Dán gạch chân tường, gạch 125x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,75 | m2 |
| 68 | Lát nền WC bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,703 | m2 |
| 69 | Ốp gạch vào tường WC gạch 125x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,116 | m2 |
| 70 | Ốp gạch vào tường gạch 300x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,32 | m2 |
| 71 | Làm trần khu WC bằng tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,402 | m2 |
| 72 | Thi công vách ngăn Compact HPL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,104 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603,827 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 297,856 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,437 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 655,781 | m2 |
| 78 | LD vách kính cố định nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,11 | m2 |
| 79 | LD cửa đi, nhôm Xingfa 2 cảnh mở quay ra ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 80 | LD cửa đi nhôm Xingfa 1 cảnh mở quay ra ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,78 | m2 |
| 81 | LD cửa sổ nhôm Xingfa 2 cảnh mở quay ra ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 82 | LD cửa sổ nhôm Xingfa 1 cảnh quay ra ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,59 | m2 |
| 83 | LD cửa sổ nhôm Xingfa 1 cảnh hất ra ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt inox cửa 14x14x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,96 | m2 |
| 85 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,501 | m2 |
| 86 | Trụ cầu thang inox 304 fi90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 87 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | m2 |
| 88 | Đắp chỉ, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,08 | m |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,84 | m |
| 90 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 91 | LĐ ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 92 | Lắp rọ sắt chắn rác fi100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 93 | LĐ nắp tôn lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540,216 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620,571 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588,186 | m2 |
| 97 | Lắp đặt Tuýp Led, loại hộp đèn 2 bóng máng tán xạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 98 | LĐ đèn cầu thang Compact 13W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 99 | LĐ đèn Led áp trần KT170x170x38, 18W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 100 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 105 | LĐ MCCB loại 3 pha,A63Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 111 | LĐ cầu dao 2P-25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 112 | LĐ hộp nối KT110x110x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | hộp |
| 113 | LĐ tủ điện KT600x400x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 114 | LĐ tủ điện phòng âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 115 | Cáp điện nguồn 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 116 | LĐ dây PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 117 | LĐ dây PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 118 | LĐ dây PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 119 | LĐ dây PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 120 | LĐ dây PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.150 | m |
| 121 | LĐ ống nhựa bảo hộ D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m |
| 122 | LĐ ống nhựa bảo hộ D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 123 | LĐ ty cáp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | LĐ kẹp ngừng cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | LĐ gip nối rẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 126 | LĐ kim thu sét fi16, L=800, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 127 | LĐ dây thu sét mạ kẽm fi10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 128 | LĐ dây tiếp đất mạ kẽm fi12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 129 | Cọc tiếp đất KT63x63x6, L=2m, mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 130 | LĐ ống nhựa cứng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 131 | Đào rãnh chôn tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 132 | Đắp đất chôn rãnh,K=0,85 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 133 | LĐ ống nhựa PVC fi32mm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 134 | LĐ ống nhựa PVC fi25mm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 135 | LĐ ống nhựa PVC fi20mm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 136 | LĐ ống nhựa PVC fi15mm dày 1,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 137 | LĐ tê nhựa uPVC fi 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 138 | LĐ tê nhựa uPVC fi 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 139 | LĐ tê nhựa uPVC fi 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 140 | LĐ cút nhựa uPVC fi 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 141 | LĐ cút nhựa uPVC fi 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 142 | LĐ cút nhựa uPVC fi 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 143 | LĐ côn nhựa uPVC fi 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 144 | LĐ côn nhựa uPVC fi 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 145 | LĐ rắc co nhựa uPVC fi 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | LĐ rắc co nhựa uPVC fi 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 147 | LĐ van khóa fi 32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 148 | LĐ van khóa fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 149 | LĐ van phao fi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 151 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 152 | LĐ ống nhựa uPVC D110mm dày 4,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 153 | LĐ ống nhựa uPVC D90mm dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 154 | LĐ ống nhựa uPVC D76mm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 155 | LĐ ống nhựa uPVC D42mm dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 156 | LĐ cút nhựa uPVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 157 | LĐ cút nhựa uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 158 | LĐ cút nhựa uPVC D76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 159 | LĐ cút nhựa uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 160 | LĐ tê nhựa uPVC D110-110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 161 | LĐ tê nhựa uPVC D90-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 162 | LĐ tê nhựa uPVC D76-76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 163 | LĐ tê nhựa uPVC D42-42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 164 | LĐ côn thu uPVC D110-90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 165 | LĐ côn thu uPVC D110-42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 166 | LĐ côn thu uPVC D90-76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 167 | LĐ côn thu uPVC D76-42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 168 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 169 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 171 | Lắp đặt lavabô + vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 172 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt hộp đựng giấy inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 175 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,198 | m3 |
| 176 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,047 | m3 |
| 177 | Xây bể gạch đặc, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,379 | m3 |
| 178 | Bê tông tấm đan, ô văng, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 179 | Cốt thép bể đường kính cốt thép <10mm chiều cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 180 | Cốt thép bể đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 181 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 182 | Trát tường bể chiều dày trát 1,5 cm, VXM75 (lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,847 | m2 |
| 183 | Trát tường bể chiều dày trát 1,5 cm, VXM75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,847 | m2 |
| 184 | Láng bể dày 3cm, VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,233 | m2 |
| 185 | Lắp cấu kiện bê tông, VXM100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| C | CẦU NỐI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,8875 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9625 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5085 | m3 |
| 4 | Lót cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7504 | m3 |
| 5 | BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1961 | m3 |
| 6 | Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4311 | m3 |
| 7 | Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4504 | m3 |
| 8 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,18 | m2 |
| 9 | Cốp pha dầm, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,01 | m2 |
| 10 | Cốp pha trụ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,591 | m2 |
| 11 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,8 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,7 | kg |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,712 | m3 |
| 14 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6843 | m3 |
| 15 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2584 | m3 |
| 16 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,953 | m2 |
| 17 | Bê tông dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0298 | m3 |
| 18 | Cốp pha xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,336 | m2 |
| 19 | Bê tông sàn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7825 | m3 |
| 20 | Cốp pha sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,8253 | m2 |
| 21 | Bê tông giằng lan can, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9775 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,525 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,6 | kg |
| 24 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | kg |
| 25 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375,7 | kg |
| 26 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,5 | kg |
| 27 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | kg |
| 28 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,5 | kg |
| 29 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452,4 | kg |
| 30 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,5 | kg |
| 31 | SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,9 | kg |
| 32 | SXLD Cốt thép lan can đk <10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,6 | kg |
| 33 | Xây cột trụ gạch 2 lổ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5821 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2201 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8701 | m3 |
| 36 | Bê tông bo vĩa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1333 | m3 |
| 37 | Láng vĩa không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,97 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,28 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,268 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,336 | m2 |
| 41 | Trát trần VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,8253 | m2 |
| 42 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,2382 | m2 |
| 43 | Trát keo XM vào CK BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,3995 | m2 |
| 44 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,739 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,6675 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,2 | m2 |
| 47 | LĐ đèn Led áp trần vuông KT 170x170x38 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | LĐ dây PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 50 | LĐ dây PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 51 | LĐ ống nhựa bảo hộ D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 52 | LĐ hộp nối KT110x110x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| D | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Giường Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 2 | Tủ y tế inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Tủ tài liệu 3 cánh inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Bàn làm việc 1,4m+ ghế tựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tủ tài liệu 3 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Bàn làm việc 1,6m+ ghế tựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Tủ tài liệu 3 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Bàn làm việc 1,6m+ ghế tựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 9 | Bàn 1,2mx3m+12 ghế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bô |
| 10 | Bàn elip rổng giữa 2,5mx5m+20ghế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Bàn 1,8m+ ghế xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 12 | Tủ tài liệu 3 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 13 | Bàn 1,8m+ ghế xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 14 | Tủ tài liệu 4 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Bàn ghế gỗ salon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi