Gói thầu: Xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200852343-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn xây dựng T&Q
Tên gói thầu Xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200852110
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách thị xã, ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 10:31:00 đến ngày 2020-08-26 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,022,161,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HIỆN TRẠNG PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,04 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2222 m3
3 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,4 m2
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,94 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7014 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,64 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,7425 m3
8 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0099 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,0938 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,0938 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4535 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4535 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3605 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1575 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,071 m3
16 Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0855 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,14 m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4679 kg
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,92 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,92 m2
B XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,509 m3
2 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,503 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,81 m3
4 Lót cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,333 m3
5 BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,482 m3
6 Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,476 m3
7 Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,134 m3
8 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,28 m2
9 Cốp pha dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,146 m2
10 Cốp pha trụ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,726 m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,082 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,922 tấn
14 Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,348 m3
15 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,108 m3
16 Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,104 m3
17 Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,817 m2
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,006 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T,K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,819 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,587 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,07 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,458 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,996 tấn
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,042 m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,898 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,761 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,289 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,007 tấn
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,437 m2
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,529 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,797 tấn
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,306 tấn
34 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 698,483 m2
35 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,177 m3
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 tấn
38 Ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,891 m2
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,422 m3
40 Ván khuôn lanh tô, ôvăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,874 m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 tấn
43 Xây tường gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc), chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,056 m3
44 Xây gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9 m3
45 Xây ốp tường gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,996 m3
46 Xây gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,277 m3
47 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,347 m3
48 Xây tường gạch không nung câu gạch đặc (3 lối câu 1 lối đặc), chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,47 m3
49 Xây gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6 m3
50 Xây ốp tườn gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,606 m3
51 Xây gạch không nung, chiều dày <=11 cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,309 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lổ không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,582 m3
53 Xây gạch không nung, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,012 m3
54 Xây bậc cấp, cầu thang gạch đặc không nung, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,903 m3
55 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,735 m2
56 Lát đá bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,675 m2
57 Bê tông bo vĩa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,665 m3
58 Láng vĩa không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,12 m2
59 Sản xuất thanh kèo thép C KT50x100x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 tấn
60 Sản xuất xà gồ thép hộp KT40x80x2.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,543 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,872 tấn
62 Lợp tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 100m2
63 Lợp mái tôn sóng vuông D0,42mm (ke chống bảo bọc nhựa 5 cái/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,038 100m2
64 Láng sê nô chống thấm có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,158 m2
65 Quét dung dịch chống thấm sàn WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,75 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 424,177 m2
67 Dán gạch chân tường, gạch 125x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,75 m2
68 Lát nền WC bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,703 m2
69 Ốp gạch vào tường WC gạch 125x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,116 m2
70 Ốp gạch vào tường gạch 300x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,32 m2
71 Làm trần khu WC bằng tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,402 m2
72 Thi công vách ngăn Compact HPL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m2
73 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 383,104 m2
74 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 603,827 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 297,856 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,437 m2
77 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 655,781 m2
78 LD vách kính cố định nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,11 m2
79 LD cửa đi, nhôm Xingfa 2 cảnh mở quay ra ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m2
80 LD cửa đi nhôm Xingfa 1 cảnh mở quay ra ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,78 m2
81 LD cửa sổ nhôm Xingfa 2 cảnh mở quay ra ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,24 m2
82 LD cửa sổ nhôm Xingfa 1 cảnh quay ra ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,59 m2
83 LD cửa sổ nhôm Xingfa 1 cảnh hất ra ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
84 Lắp dựng hoa sắt inox cửa 14x14x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,96 m2
85 Lắp dựng lan can inox cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,501 m2
86 Trụ cầu thang inox 304 fi90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 trụ
87 Lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3 m2
88 Đắp chỉ, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,08 m
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,84 m
90 Lắp vòi tè thoát nước fi 40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
91 LĐ ống thoát nước nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
92 Lắp rọ sắt chắn rác fi100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
93 LĐ nắp tôn lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 540,216 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.620,571 m2
96 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 588,186 m2
97 Lắp đặt Tuýp Led, loại hộp đèn 2 bóng máng tán xạ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
98 LĐ đèn cầu thang Compact 13W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
99 LĐ đèn Led áp trần KT170x170x38, 18W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
100 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
102 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
103 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
105 LĐ MCCB loại 3 pha,A63Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
111 LĐ cầu dao 2P-25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
112 LĐ hộp nối KT110x110x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 hộp
113 LĐ tủ điện KT600x400x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
114 LĐ tủ điện phòng âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
115 Cáp điện nguồn 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
116 LĐ dây PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
117 LĐ dây PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
118 LĐ dây PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
119 LĐ dây PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
120 LĐ dây PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.150 m
121 LĐ ống nhựa bảo hộ D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 m
122 LĐ ống nhựa bảo hộ D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
123 LĐ ty cáp treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 LĐ kẹp ngừng cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 LĐ gip nối rẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 LĐ kim thu sét fi16, L=800, mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
127 LĐ dây thu sét mạ kẽm fi10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
128 LĐ dây tiếp đất mạ kẽm fi12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
129 Cọc tiếp đất KT63x63x6, L=2m, mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cọc
130 LĐ ống nhựa cứng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
131 Đào rãnh chôn tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m3
132 Đắp đất chôn rãnh,K=0,85 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m3
133 LĐ ống nhựa PVC fi32mm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
134 LĐ ống nhựa PVC fi25mm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
135 LĐ ống nhựa PVC fi20mm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
136 LĐ ống nhựa PVC fi15mm dày 1,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
137 LĐ tê nhựa uPVC fi 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
138 LĐ tê nhựa uPVC fi 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
139 LĐ tê nhựa uPVC fi 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
140 LĐ cút nhựa uPVC fi 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
141 LĐ cút nhựa uPVC fi 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
142 LĐ cút nhựa uPVC fi 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
143 LĐ côn nhựa uPVC fi 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
144 LĐ côn nhựa uPVC fi 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
145 LĐ rắc co nhựa uPVC fi 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
146 LĐ rắc co nhựa uPVC fi 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
147 LĐ van khóa fi 32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 LĐ van khóa fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
149 LĐ van phao fi 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
151 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
152 LĐ ống nhựa uPVC D110mm dày 4,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
153 LĐ ống nhựa uPVC D90mm dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
154 LĐ ống nhựa uPVC D76mm dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
155 LĐ ống nhựa uPVC D42mm dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
156 LĐ cút nhựa uPVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
157 LĐ cút nhựa uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
158 LĐ cút nhựa uPVC D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
159 LĐ cút nhựa uPVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
160 LĐ tê nhựa uPVC D110-110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
161 LĐ tê nhựa uPVC D90-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
162 LĐ tê nhựa uPVC D76-76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
163 LĐ tê nhựa uPVC D42-42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
164 LĐ côn thu uPVC D110-90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
165 LĐ côn thu uPVC D110-42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
166 LĐ côn thu uPVC D90-76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
167 LĐ côn thu uPVC D76-42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
168 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
169 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
170 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
171 Lắp đặt lavabô + vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
172 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
173 Lắp đặt vòi xịt xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
174 Lắp đặt hộp đựng giấy inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
175 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,198 m3
176 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,047 m3
177 Xây bể gạch đặc, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,379 m3
178 Bê tông tấm đan, ô văng, đá 1x2 M250 - độ sụt 2 - 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
179 Cốt thép bể đường kính cốt thép <10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
180 Cốt thép bể đường kính cốt thép >10mm chiều cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
181 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 100m2
182 Trát tường bể chiều dày trát 1,5 cm, VXM75 (lần 1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,847 m2
183 Trát tường bể chiều dày trát 1,5 cm, VXM75 (lần 2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,847 m2
184 Láng bể dày 3cm, VXM100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,233 m2
185 Lắp cấu kiện bê tông, VXM100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
C CẦU NỐI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,8875 m3
2 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9625 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5085 m3
4 Lót cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7504 m3
5 BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1961 m3
6 Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4311 m3
7 Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4504 m3
8 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,18 m2
9 Cốp pha dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,01 m2
10 Cốp pha trụ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,591 m2
11 SXLD Cốt thép móng đk <10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,8 kg
12 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,7 kg
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,712 m3
14 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6843 m3
15 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2584 m3
16 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,953 m2
17 Bê tông dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0298 m3
18 Cốp pha xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,336 m2
19 Bê tông sàn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7825 m3
20 Cốp pha sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,8253 m2
21 Bê tông giằng lan can, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9775 m3
22 Ván khuôn gỗ giằng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,525 m2
23 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,6 kg
24 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 kg
25 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 375,7 kg
26 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,5 kg
27 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 kg
28 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,5 kg
29 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 452,4 kg
30 SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,5 kg
31 SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 402,9 kg
32 SXLD Cốt thép lan can đk <10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,6 kg
33 Xây cột trụ gạch 2 lổ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5821 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2201 m3
35 Xây tường gạch đặc không nung, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8701 m3
36 Bê tông bo vĩa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1333 m3
37 Láng vĩa không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,97 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,28 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,268 m2
40 Trát xà dầm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,336 m2
41 Trát trần VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,8253 m2
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,2382 m2
43 Trát keo XM vào CK BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,3995 m2
44 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,739 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 268,6675 m2
46 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,2 m2
47 LĐ đèn Led áp trần vuông KT 170x170x38 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
48 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
49 LĐ dây PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
50 LĐ dây PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
51 LĐ ống nhựa bảo hộ D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
52 LĐ hộp nối KT110x110x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
D THIẾT BỊ
1 Giường Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
2 Tủ y tế inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Tủ tài liệu 3 cánh inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
4 Bàn làm việc 1,4m+ ghế tựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
5 Tủ tài liệu 3 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
6 Bàn làm việc 1,6m+ ghế tựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
7 Tủ tài liệu 3 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Bàn làm việc 1,6m+ ghế tựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
9 Bàn 1,2mx3m+12 ghế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
10 Bàn elip rổng giữa 2,5mx5m+20ghế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
11 Bàn 1,8m+ ghế xoay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 Tủ tài liệu 3 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
13 Bàn 1,8m+ ghế xoay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
14 Tủ tài liệu 4 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
15 Bàn ghế gỗ salon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->