Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200651336-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200650714
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 105 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 17:53:00 đến ngày 2020-08-31 10:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,468,460,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Nền đường
1 Vét hữu cơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 373,68 m3
2 Đánh cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 38,53 m3
3 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 47,33 m3
4 Đào đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 106,64 m3
5 Đào đá C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6.936,74 m3
6 Đào khuôn đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 659,38 m3
7 Đào rãnh đá C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 78,11 m3
8 Xáo xới K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 437,19 m3
9 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 855,07 m3
10 Đắp đất K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 35,8 m3
11 Vận chuyển đất hữu cơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 4,1221 100m3
12 Vận chuyển đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,01 100m3
13 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 57,1281 100m3
14 Vận chuyển đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 71,2149 100m3
B Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Kết cấu áo đường KC1+KC2
1 CPĐD loại II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 612,19 m3
2 CPĐD loại I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 317,46 m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1.0Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.225,61 m2
4 Thảm BTN C19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.225,61 m2
5 Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.225,61 m2
6 Thảm BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.225,61 m2
C Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Vuốt nối
1 Thảm BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 118,73 m2
2 Bù vênh BTN C12.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,17 m3
3 Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 118,73 m2
4 Bù vênh BTN C19 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,65 m3
D Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Hạng mục khác
1 Phá dỡ mặt đường BTXM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,23 m3
2 Đào đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 11,76 m3
3 Đắp vật liệu dạng hạt chọn lọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 7,01 m3
4 Thép >10 Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 67,76 Kg
5 Thép D≤10 Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 56,14 Kg
6 Bê tông M250 Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,31 m3
7 Đá dăm đệm Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,77 m3
8 Ván khuôn Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 25,31 m2
9 Thép 10 < D ≤ 18 - Tấm nắp rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 37,45 Kg
10 Thép D≤10 - Tấm nắp rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 70,35 Kg
11 Bê tông M300 - Tấm nắp rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,88 m3
12 Ván khuôn - Tấm nắp rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,99 m2
13 Đá dăm đệm - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,44 m3
14 Bê tông M200 - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,82 m3
15 Ván khuôn - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 11,77 m2
16 Phòng nước bằng bitum - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 8,54 m2
17 Bê tông M200 đổ tại chỗ rãnh dọc hình tam giác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 81,9 m3
18 Phá dỡ rãnh hiện trạng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 81,9 m3
E Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - ATGT
1 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 131,13 m2
2 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 71,88 m2
3 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu trắng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 221,39 m2
4 Gồ giảm tốc BTNC12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 7,88 m2
5 Tiêu phản quang KT 220x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 15 bộ
6 Biển báo tam giác 87,5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
7 Biển báo chữ nhật KT 875x375mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
8 SX, lắp dựng cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 17 cột
9 Đào đất hố móng đất C3 cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 9,79 m3
10 Bê tông M150 cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,4 m3
11 Đắp trả hố móng cột biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6,39 m3
12 Đào đất hố móng đất C3 Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 21,78 m3
13 Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 10 biển
14 Đắp trả hố móng Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 10,69 m3
15 Đinh phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 98 cái
F Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Nền đường
1 Vét hữu cơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 559,78 m3
2 Đánh cấp đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 81,02 m3
3 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.149,84 m3
4 Đào khuôn đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 984,42 m3
5 Đào rãnh đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 238,46 m3
6 Xáo xới K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 576,92 m3
7 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.760,55 m3
8 Đắp đất K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 11,81 m3
9 Vận chuyển đất hữu cơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6,408 100m3
10 Vận chuyển đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 13,8747 100m3
11 Vận chuyển phế thải Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,1857 100m3
G Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Kết cấu áo đường mới
1 CPĐD loại II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 686,81 m3
2 CPĐD loại I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 294,33 m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1.0Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.815,69 m2
4 Thảm BTN C19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.815,69 m2
5 Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.815,69 m2
6 Thảm BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.815,69 m2
H Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Hạng mục khác - Nối dài cống thoát nước
1 Phá dỡ đầu cống cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 15,49 m3
2 Đào đất hố móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 67,65 m3
3 Đắp đất vật liệu dạng hạt chọn lọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 60,06 m3
4 Lắp đặt Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
5 Thép D≤ 10 Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 98,35 kg
6 Bê tông M200 Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,05 m3
7 Ván khuôn Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 26,06 m2
8 Phòng nước Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 14,3 m2
9 Lắp đặt cống hộp BxH=1.0x1.0m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6 m
10 Thép D≤10 cống hộp BxH=1.0x1.0m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 362,64 kg
11 Bê tông M300 cống hộp BxH=1.0x1.0m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,1 m3
12 Ván khuôn cống hộp BxH=1.0x1.0m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 31,92 m2
13 Phòng nước cống hộp BxH=1.0x1.0m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 29,76 m2
14 Đá dăm đệm cống hộp BxH=1.0x1.0m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,84 m3
15 Lắp đặt khối đỡ cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 15 khối
16 Cốt thép D≤10 Khối đỡ cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 119,31 kg
17 Bê tông M250 Khối đỡ cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,61 m3
18 Ván khuôn Khối đỡ cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 17,4 m2
19 Mối nối cống hộp BxH=1x1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 8 mối nối
20 Mối nối cống tròn D75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6 mối nối
21 Đá dăm đệm Cửa xả (Đầu cống) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,6 m3
22 Bê tông M200 Cửa xả (Đầu cống) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,43 m3
23 Ván khuôn Cửa xả (Đầu cống) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 21,28 m2
24 Phòng nước bằng bitum Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 11,98 m2
25 Gia cố sân cống BTXM M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,92 m3
26 Đá dăm đệm sân cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,15 m3
27 Đá dăm đệm Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,18 m3
28 Bê tông M200 Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 9,15 m3
29 Ván khuôn Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 42,49 m2
30 Phòng nước bằng bitum Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 29,53 m2
I Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Hạng mục khác - Rãnh dọc hình thang
1 BTXM rãnh hình thang tấm lắp ghép M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 68,8 m3
2 Bê tông M200 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 34,28 m3
3 Vữa XM M100 chèn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,67 m3
4 Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3.344 tấm
5 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 567,14 m2
6 Phá dỡ rãnh hiện trạng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 103,08 m3
J Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - ATGT
1 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 145,12 m2
2 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 93,51 m2
3 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu trắng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 413 m2
4 Tiêu phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 79 bộ
5 Biển báo tam giác 87,5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
6 SX, lắp dựng cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 80 cột
7 Đào đất hố móng đất C3 cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 58,32 m3
8 Bê tông M200 cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 16 m3
9 Đắp trả hố móng cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 42,32 m3
10 Đào đất hố móng đất C3 Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 5,18 m3
11 Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2 biển
12 Đắp trả hố móng Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 4,78 m3
13 Tấm sóng 2320x310x3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 178 Tấm
14 Cột D113,5x4x2000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 112 Cột
15 Tấm tôn đệm dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 112 Tấm
16 Tấm đầu, cuối 715x310x3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 4 Tấm
17 Mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 218 Cái
18 Bu lông M16x32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.308 Cái
19 Bu lông M16x150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 218 Cái
20 Đóng trụ cọc tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 145,6 m
21 Lắp đặt tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 224 m
22 Tôn lượn sóng tháo dỡ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 260 m
23 Nhổ cọc tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 72 Cột
24 Lắp đặt tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 212 m
25 Đào đất hố móng C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 24,6 m3
26 Đắp đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 16,5 m3
27 Tháo dỡ tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 260 m
28 Khoan tạo lỗ cột tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 424 lỗ
29 Phá dỡ móng cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 5,38 m3
30 Bê tông M200 móng cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 5,38 m3
31 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 53,76 m2
32 Đinh phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 173 cái
K Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->