Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200651336-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200650714 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 17:53:00 đến ngày 2020-08-31 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,468,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 373,68 | m3 |
| 2 | Đánh cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 38,53 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 47,33 | m3 |
| 4 | Đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 106,64 | m3 |
| 5 | Đào đá C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6.936,74 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 659,38 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 78,11 | m3 |
| 8 | Xáo xới K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 437,19 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 855,07 | m3 |
| 10 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 35,8 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,1221 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,01 | 100m3 |
| 13 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,1281 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 71,2149 | 100m3 |
| B | Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Kết cấu áo đường KC1+KC2 | |||
| 1 | CPĐD loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 612,19 | m3 |
| 2 | CPĐD loại I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 317,46 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1.0Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.225,61 | m2 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.225,61 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.225,61 | m2 |
| 6 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.225,61 | m2 |
| C | Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Vuốt nối | |||
| 1 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 118,73 | m2 |
| 2 | Bù vênh BTN C12.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,17 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám 0.5Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 118,73 | m2 |
| 4 | Bù vênh BTN C19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,65 | m3 |
| D | Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường BTXM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,23 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,76 | m3 |
| 3 | Đắp vật liệu dạng hạt chọn lọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,01 | m3 |
| 4 | Thép >10 Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,76 | Kg |
| 5 | Thép D≤10 Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,14 | Kg |
| 6 | Bê tông M250 Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,31 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,77 | m3 |
| 8 | Ván khuôn Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,31 | m2 |
| 9 | Thép 10 < D ≤ 18 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,45 | Kg |
| 10 | Thép D≤10 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 70,35 | Kg |
| 11 | Bê tông M300 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 12 | Ván khuôn - Tấm nắp rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,99 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,44 | m3 |
| 14 | Bê tông M200 - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,82 | m3 |
| 15 | Ván khuôn - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,77 | m2 |
| 16 | Phòng nước bằng bitum - Hố thu Rãnh BxH=600x600mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,54 | m2 |
| 17 | Bê tông M200 đổ tại chỗ rãnh dọc hình tam giác | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 81,9 | m3 |
| 18 | Phá dỡ rãnh hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 81,9 | m3 |
| E | Điểm tiềm ẩn TNGT Km300+700/QL3 - ATGT | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 131,13 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 71,88 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu trắng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 221,39 | m2 |
| 4 | Gồ giảm tốc BTNC12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,88 | m2 |
| 5 | Tiêu phản quang KT 220x400mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | bộ |
| 6 | Biển báo tam giác 87,5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Biển báo chữ nhật KT 875x375mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | SX, lắp dựng cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cột |
| 9 | Đào đất hố móng đất C3 cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,79 | m3 |
| 10 | Bê tông M150 cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,4 | m3 |
| 11 | Đắp trả hố móng cột biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,39 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng đất C3 Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,78 | m3 |
| 13 | Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | biển |
| 14 | Đắp trả hố móng Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,69 | m3 |
| 15 | Đinh phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 98 | cái |
| F | Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 559,78 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 81,02 | m3 |
| 3 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.149,84 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 984,42 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 238,46 | m3 |
| 6 | Xáo xới K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 576,92 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.760,55 | m3 |
| 8 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,81 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,408 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,8747 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1857 | 100m3 |
| G | Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Kết cấu áo đường mới | |||
| 1 | CPĐD loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 686,81 | m3 |
| 2 | CPĐD loại I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 294,33 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1.0Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.815,69 | m2 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.815,69 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.815,69 | m2 |
| 6 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.815,69 | m2 |
| H | Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Hạng mục khác - Nối dài cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ đầu cống cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,49 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,65 | m3 |
| 3 | Đắp đất vật liệu dạng hạt chọn lọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 60,06 | m3 |
| 4 | Lắp đặt Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 5 | Thép D≤ 10 Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 98,35 | kg |
| 6 | Bê tông M200 Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,06 | m2 |
| 8 | Phòng nước Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,3 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp BxH=1.0x1.0m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 10 | Thép D≤10 cống hộp BxH=1.0x1.0m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 362,64 | kg |
| 11 | Bê tông M300 cống hộp BxH=1.0x1.0m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cống hộp BxH=1.0x1.0m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 31,92 | m2 |
| 13 | Phòng nước cống hộp BxH=1.0x1.0m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 29,76 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm cống hộp BxH=1.0x1.0m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 15 | Lắp đặt khối đỡ cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | khối |
| 16 | Cốt thép D≤10 Khối đỡ cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 119,31 | kg |
| 17 | Bê tông M250 Khối đỡ cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,61 | m3 |
| 18 | Ván khuôn Khối đỡ cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,4 | m2 |
| 19 | Mối nối cống hộp BxH=1x1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | mối nối |
| 20 | Mối nối cống tròn D75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | mối nối |
| 21 | Đá dăm đệm Cửa xả (Đầu cống) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 22 | Bê tông M200 Cửa xả (Đầu cống) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,43 | m3 |
| 23 | Ván khuôn Cửa xả (Đầu cống) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,28 | m2 |
| 24 | Phòng nước bằng bitum | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,98 | m2 |
| 25 | Gia cố sân cống BTXM M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,92 | m3 |
| 26 | Đá dăm đệm sân cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,15 | m3 |
| 27 | Đá dăm đệm Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,18 | m3 |
| 28 | Bê tông M200 Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,15 | m3 |
| 29 | Ván khuôn Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,49 | m2 |
| 30 | Phòng nước bằng bitum Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 29,53 | m2 |
| I | Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - Hạng mục khác - Rãnh dọc hình thang | |||
| 1 | BTXM rãnh hình thang tấm lắp ghép M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,8 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,28 | m3 |
| 3 | Vữa XM M100 chèn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,67 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.344 | tấm |
| 5 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 567,14 | m2 |
| 6 | Phá dỡ rãnh hiện trạng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 103,08 | m3 |
| J | Điểm tiềm ẩn TNGT Km330+400 - Km331+300/QL3 - ATGT | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,12 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu vàng dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 93,51 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường màu trắng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 413 | m2 |
| 4 | Tiêu phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 79 | bộ |
| 5 | Biển báo tam giác 87,5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | SX, lắp dựng cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | cột |
| 7 | Đào đất hố móng đất C3 cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 58,32 | m3 |
| 8 | Bê tông M200 cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m3 |
| 9 | Đắp trả hố móng cột biển báo (bao gồm cả cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,32 | m3 |
| 10 | Đào đất hố móng đất C3 Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,18 | m3 |
| 11 | Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | biển |
| 12 | Đắp trả hố móng Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,78 | m3 |
| 13 | Tấm sóng 2320x310x3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 178 | Tấm |
| 14 | Cột D113,5x4x2000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | Cột |
| 15 | Tấm tôn đệm dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | Tấm |
| 16 | Tấm đầu, cuối 715x310x3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Tấm |
| 17 | Mắt phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 218 | Cái |
| 18 | Bu lông M16x32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.308 | Cái |
| 19 | Bu lông M16x150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 218 | Cái |
| 20 | Đóng trụ cọc tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,6 | m |
| 21 | Lắp đặt tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 224 | m |
| 22 | Tôn lượn sóng tháo dỡ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 260 | m |
| 23 | Nhổ cọc tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | Cột |
| 24 | Lắp đặt tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 212 | m |
| 25 | Đào đất hố móng C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,6 | m3 |
| 26 | Đắp đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,5 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 260 | m |
| 28 | Khoan tạo lỗ cột tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 424 | lỗ |
| 29 | Phá dỡ móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,38 | m3 |
| 30 | Bê tông M200 móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,38 | m3 |
| 31 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,76 | m2 |
| 32 | Đinh phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 173 | cái |
| K | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi