Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200849782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 16:01:00 đến ngày 2020-08-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,992,849,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng trong nhà | 3 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa | 19,08 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 111,889 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,427 | tấn | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 63,304 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 31,686 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ Nền gạch hiện trạng | 107,287 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ bê tông lót móng | 5,814 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 128,318 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 128,318 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | 128,318 | m3 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,16 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 57,075 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 0,122 | tấn | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 7,032 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 0,138 | m3 | |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | 8,676 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ cánh cổng hiện trạng | 1 | công | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 5,211 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ giằng móng tường rào | 1,076 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển hoa sắt và cánh cổng tháo dỡ về nơi tập kết | 1 | công | |
| B | XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 3,032 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | 75,8 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 196,781 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | 29,153 | m3 | |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | 29,153 | m3 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 29,153 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 114,103 | m3 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 1,197 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 3,875 | tấn | |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 4,873 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,08 | 100m2 | |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 65,954 | m3 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm đá 1x2, mác 200 | 5,606 | m3 | |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,082 | tấn | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm | 0,468 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,348 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | 0,545 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | 3,389 | m3 | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột,, đường kính <=10 mm | 0,319 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, kính >18 mm, | 1,722 | tấn | |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | 4,38 | m3 | |
| 22 | Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 14,17 | m2 | |
| 23 | Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 52,624 | m2 | |
| 24 | Quét nước ximăng chống thấm bể phốt | 66,794 | m2 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan | 0,085 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,165 | tấn | |
| 27 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 1,814 | m3 | |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | 20 | cái | |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,176 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 1,906 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 1,906 | 100m3 | |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,27 | 100m3 | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | 30,202 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 3,293 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 200 | 20,491 | m3 | |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, tầng 1 | 0,381 | tấn | |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 | 2,705 | tấn | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, tầng 2 | 0,381 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, tầng 2 | 0,701 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 | 1,359 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 3,434 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 26,187 | m3 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,685 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,029 | tấn | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | 4,282 | tấn | |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 0,726 | tấn | |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,029 | tấn | |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 4,495 | tấn | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 6,299 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 80,832 | m3 | |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, | 11,137 | tấn | |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | 0,41 | 100m2 | |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, | 0,484 | tấn | |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | 0,25 | tấn | |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 3,444 | m3 | |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 1,177 | 100m2 | |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính <=10 mm | 0,132 | tấn | |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính >10 mm | 0,244 | tấn | |
| 59 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2, đường kính <=10 mm | 0,154 | tấn | |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2, đường kính >10 mm | 0,698 | tấn | |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 6,788 | m3 | |
| 62 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 1,304 | m3 | |
| 63 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, Tầng 1, vữa XM mác 75 | 56,56 | m3 | |
| 64 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, Tầng 2, vữa XM mác 75 | 59,296 | m3 | |
| 65 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 12,943 | m3 | |
| 66 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | 3,628 | m3 | |
| 67 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | 22,332 | m3 | |
| 68 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây trụ, vữa XM mác 75 | 13,793 | m3 | |
| 69 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang vữa XM mác 75 | 0,878 | m3 | |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 575,551 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 400,474 | m2 | |
| 72 | Trát tường sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 82,049 | m2 | |
| 73 | Trát tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 287,781 | m2 | |
| 74 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 254,606 | m2 | |
| 75 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 59,013 | m2 | |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 103,281 | m2 | |
| 77 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 629,9 | m2 | |
| 78 | Trát ô văng, lanh tô, vữa XM mác 75 | 8,98 | m2 | |
| 79 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 41 | m2 | |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 279,8 | m | |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 126 | m | |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 92,16 | m | |
| 83 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | 25,377 | m2 | |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 9,449 | m2 | |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 444,714 | m2 | |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường trong phòng, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 131,124 | m2 | |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 66,514 | m2 | |
| 88 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 200,775 | m2 | |
| 89 | Công tác ốp gạch cải màu vào viền tường vệ sinh, gạch 100x300mm (cao 20cm) | 12,056 | m2 | |
| 90 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 95,494 | m2 | |
| 91 | Công tác ốp gạch cải màu vào viền tường ngoài nhà + khoang thang, gạch 100x300mm (cao 10cm) | 6,242 | m2 | |
| 92 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 9,536 | m2 | |
| 93 | Khung inox 30x30x1.5 bệ chậu rửa | 105,741 | m2 | |
| 94 | Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước | 61,746 | m2 | |
| 95 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 131,821 | m2 | |
| 96 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 208,952 | m2 | |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép C100x50x18x1.8 | 1,052 | tấn | |
| 98 | Sơn xà gồ 3 nước | 148,916 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,052 | tấn | |
| 100 | Lợp mái tôn mạ màu | 2,544 | 100m2 | |
| 101 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,396 | tấn | |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 25,28 | m2 | |
| 103 | Lan can inox 304 | 165,256 | kg | |
| 104 | Sản xuất lan can hành lang | 1,345 | tấn | |
| 105 | Lắp dựng lan can | 115,306 | m2 | |
| 106 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 105,009 | m2 | |
| 107 | Sản xuất và lắp dựng vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) | 8,41 | m2 | |
| 108 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép | 107,97 | m2 | |
| 109 | Cửa trượt | 25 | m2 | |
| 110 | Vách kính nhựa lõi thép | 6,72 | m2 | |
| 111 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 114,69 | m2 | |
| 112 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép | 17 | bộ | |
| 113 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép | 8 | bộ | |
| 114 | Phụ kiện cửa sổ chớp lật | 5 | bộ | |
| 115 | Phụ kiện vách kính | 1 | bộ | |
| 116 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 657,6 | m2 | |
| 117 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 400,474 | m2 | |
| 118 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần, bạo cửa, lanh tô... | 1.096,78 | m2 | |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.497,254 | m2 | |
| 120 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 657,6 | m2 | |
| 121 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 123 | Đèn lốp trần D300 28W | 27 | bộ | |
| 124 | đèn treo tường 36w | 1 | bộ | |
| 125 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 30 | cái | |
| 126 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 10 | cái | |
| 127 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió WC | 8 | cái | |
| 128 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 300x200x150 | 2 | cái | |
| 129 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200 | 1 | cái | |
| 130 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 4 | cái | |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 45 | cái | |
| 132 | Bình nóng lạnh | 4 | bộ | |
| 133 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 18 | cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 135 | Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường | 1 | bảng | |
| 136 | Aptomat MCCB 2P-150A | 1 | cái | |
| 137 | Aptomat MCCB 2P-75A | 2 | cái | |
| 138 | Aptomat MCCB 2P-32A | 4 | cái | |
| 139 | Aptomat MCCB 1P-20A | 4 | cái | |
| 140 | Aptomat MCCB 1P-16A | 18 | cái | |
| 141 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 100 | m | |
| 142 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 7 | m | |
| 143 | dây điện cu/pvc/pvc 2x6mm2 + pvc e4 | 80 | m | |
| 144 | dây điện cu/pvc/pvc 2x4mm2 + pvc e2.5 | 240 | m | |
| 145 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 280 | m | |
| 146 | dây điện cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 | 750 | m | |
| 147 | Ống cứng sino PVC D20 | 8,5 | 100m | |
| 148 | Ống cứng sino PVC D25 | 2,1 | 100m | |
| 149 | Ống cứng sino PVC D32 | 0,07 | 100m | |
| 150 | Ống bảo hộ dây dẫn HDPE D40 | 100 | m | |
| 151 | hộp nối, phân dây KT 100x100mm | 110 | hộp | |
| 152 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 4 | cái | |
| 153 | Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m | 123,638 | kg | |
| 154 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 75 | m | |
| 155 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | 39,25 | kg | |
| 156 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | 50 | cái | |
| 157 | Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 | 20 | cái | |
| 158 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 | 2 | bộ | |
| 159 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | 4 | bộ | |
| 160 | Nam châm kim thu sét | 4 | cái | |
| 161 | Ổ cắm mạng CAT 5E | 4 | bộ | |
| 162 | Mặt nạ mạng AMP | 4 | cái | |
| 163 | Cáp mạng CAT5E | 50 | m | |
| 164 | Cáp mạng CAT6E | 80 | m | |
| 165 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | 2 | cái | |
| 166 | Kệ tủ Rack 600x800 | 2 | cái | |
| 167 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | 1 | cái | |
| 168 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | 1 | cái | |
| 169 | Thanh giữ dây 1U | 1 | cái | |
| 170 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | 2 | sợi | |
| 171 | ổ cắm tivi | 4 | bộ | |
| 172 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 2 | cái | |
| 173 | Tủ đựng bình chữa cháy | 2 | cái | |
| 174 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | 4 | bình | |
| 175 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | 2 | bình | |
| 176 | Lắp đặt chậu xí bệt | 20 | bộ | |
| 177 | Lắp đặt vòi xịt | 20 | bộ | |
| 178 | Lắp đặt hộp giấy | 20 | cái | |
| 179 | Lắp đặt chậu lavabo | 12 | bộ | |
| 180 | Xi phông lavabo | 12 | bộ | |
| 181 | Van xả nhấn tiểu nam | 12 | cái | |
| 182 | Lắp đặt gương soi ba | 12 | cái | |
| 183 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 12 | bộ | |
| 184 | Xi phông tiểu nam | 12 | bộ | |
| 185 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | 2 | bể | |
| 186 | Lắp đặt phễu thu sàn | 8 | cái | |
| 187 | Van 1 chiều D25 | 2 | cái | |
| 188 | Van khóa D32 | 4 | cái | |
| 189 | Dây cấp nước | 52 | bộ | |
| 190 | Lắp đặt vòi rửa sàn | 4 | bộ | |
| 191 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 1,24 | 100m | |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,25 | 100m | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,32 | 100m | |
| 195 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | 7 | cái | |
| 196 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | 8 | cái | |
| 197 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | 28 | cái | |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa D32-20 | 4 | cái | |
| 199 | Cút PPR D20 | 52 | cái | |
| 200 | Lắp đặt cút d25 | 6 | cái | |
| 201 | Lắp đặt cút d32 | 8 | cái | |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | 4 | cái | |
| 203 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | 48 | cái | |
| 204 | Cút góc nhựa ren trong D20 | 80 | cái | |
| 205 | ống nhựa u.pvc d34 | 0,2 | 100m | |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,2 | 100m | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,7 | 100m | |
| 208 | ống nhựa u.pvc d90 | 0,6 | 100m | |
| 209 | ống nhựa u.pvc d110 | 0,19 | 100m | |
| 210 | ống nhựa u.pvc d125 | 0,08 | 100m | |
| 211 | Lắp đặt côn D34-D60 | 28 | cái | |
| 212 | Lắp đặt côn D60-D90 | 4 | cái | |
| 213 | Lắp đặt măng sông D34 | 5 | cái | |
| 214 | Lắp đặt măng sông D42 | 5 | cái | |
| 215 | Lắp đặt măng sông D60 | 12 | cái | |
| 216 | Lắp đặt măng sông D90 | 15 | cái | |
| 217 | Lắp đặt măng sông D110 | 5 | cái | |
| 218 | Chếch 135 D60 | 12 | cái | |
| 219 | Chếch 135 D90 | 14 | cái | |
| 220 | Chếch 135 D125 | 4 | cái | |
| 221 | Cút nhựa D40 | 8 | cái | |
| 222 | Y nhựa D90 | 2 | cái | |
| 223 | Y nhựa D110 | 2 | cái | |
| 224 | Tê nhựa D110-42 | 4 | cái | |
| 225 | Tê nhựa D60-34 | 24 | cái | |
| 226 | Chóp thông hơi D42 | 2 | cái | |
| 227 | Tê nhựa D90-42 | 4 | cái | |
| 228 | Tê nhựa D60-42 | 4 | cái | |
| 229 | Ống nhựa u.PVC D110 | 0,48 | 100m | |
| 230 | Lắp đặt cút nhựa D110 | 6 | cái | |
| 231 | Chếch 135 D110 | 12 | cái | |
| 232 | Măng sông PVC D110 | 10 | cái | |
| 233 | Cầu chắn rác | 6 | cái | |
| C | CỔNG - TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | 0,015 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | 0,382 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | 5,742 | 100m | |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | 0,638 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,129 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,068 | tấn | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,241 | tấn | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | 0,086 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | 0,076 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | 4,116 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,006 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,013 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,013 | 100m3 | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,262 | 100m2 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | 0,073 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | 0,177 | tấn | |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | 1,373 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,066 | 100m2 | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,041 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,137 | tấn | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,574 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái chóp | 0,023 | 100m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mái chóp | 0,01 | tấn | |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái chóp..., đá 1x2, mác 200 | 0,127 | m3 | |
| 25 | Sản xuất bản mã chân cột | 0,039 | tấn | |
| 26 | Lắp đặt bản mã chân cột | 0,039 | tấn | |
| 27 | Sơn bản mã 3 nước | 0,836 | m2 | |
| 28 | Bu lông M16 L=500 | 9 | cái | |
| 29 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | 0,321 | tấn | |
| 30 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | 0,321 | tấn | |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 20,719 | m2 | |
| 32 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 1,922 | m3 | |
| 33 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 0,33 | m3 | |
| 34 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 23,534 | m2 | |
| 35 | Trát xà dầm giằng, vữa XM mác 75 | 6,298 | m2 | |
| 36 | Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 25,913 | m2 | |
| 37 | Trát mái chóp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,127 | m2 | |
| 38 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | 10,71 | m2 | |
| 39 | Dán mái ngói trụ tường rào | 0,018 | 100m2 | |
| 40 | Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) | 58,072 | m2 | |
| 41 | Alumec màu bọc khung cổng | 22,102 | m2 | |
| 42 | Sao trang trí (bọc Alanumium) loại lớn | 3 | cấu kiện | |
| 43 | Sao trang trí (bọc Alanumium) loại nhỏ | 1 | cấu kiện | |
| 44 | Bộ chữ cổng aluminoum | 1 | bộ | |
| 45 | Vẽ tranh trang trí tường rào | 6,345 | m2 | |
| 46 | Sản xuất cổng làm bằng sắt hộp | 0,124 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cổng | 6,97 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 9,392 | m2 | |
| 49 | Bản lề cổng | 6 | cấu kiện | |
| 50 | Khóa cổng | 1 | cấu kiện | |
| 51 | Tay cầm cổng | 1 | cấu kiện | |
| 52 | Sản xuất hoa sắt tường rào | 0,15 | tấn | |
| 53 | Sơn hoa sắt tường rào | 6,85 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | 22,012 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi