Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200849782-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200810758
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2021-2025
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 16:01:00 đến ngày 2020-08-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,992,849,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng trong nhà 3 công
2 Tháo dỡ cửa 19,08 m2
3 Tháo dỡ mái tôn hiện trạng 111,889 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m 0,427 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 63,304 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 31,686 m3
7 Phá dỡ Nền gạch hiện trạng 107,287 m2
8 Phá dỡ bê tông lót móng 5,814 m3
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 128,318 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 128,318 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T 128,318 m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 2,16 m2
13 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m 57,075 m2
14 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m 0,122 tấn
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 7,032 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 0,138 m3
17 Tháo dỡ hoa sắt tường rào 8,676 m2
18 Tháo dỡ cánh cổng hiện trạng 1 công
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn 5,211 m3
20 Phá dỡ giằng móng tường rào 1,076 m3
21 Vận chuyển hoa sắt và cánh cổng tháo dỡ về nơi tập kết 1 công
B XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 3,032 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 75,8 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 196,781 100m
4 Vét bùn đầu cọc 29,153 m3
5 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm 29,153 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 29,153 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 114,103 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 1,197 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 3,875 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 4,873 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 1,08 100m2
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 65,954 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm đá 1x2, mác 200 5,606 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm 0,082 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=18 mm 0,468 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng 0,348 100m2
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột 0,545 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 3,389 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột,, đường kính <=10 mm 0,319 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, kính >18 mm, 1,722 tấn
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 4,38 m3
22 Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 14,17 m2
23 Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 52,624 m2
24 Quét nước ximăng chống thấm bể phốt 66,794 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ tấm đan 0,085 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,165 tấn
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 1,814 m3
28 Lắp dựng cấu kiện tấm đan 20 cái
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,176 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 1,906 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 1,906 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,27 100m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 30,202 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 3,293 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao <=16 m, mác 200 20,491 m3
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, tầng 1 0,381 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 2,705 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, tầng 2 0,381 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, tầng 2 0,701 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 1,359 tấn
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 3,434 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 26,187 m3
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,685 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,029 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 4,282 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,726 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,029 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 4,495 tấn
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 6,299 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 80,832 m3
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, 11,137 tấn
52 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường 0,41 100m2
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, 0,484 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm 0,25 tấn
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 3,444 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt 1,177 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính <=10 mm 0,132 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 1, đường kính >10 mm 0,244 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2, đường kính <=10 mm 0,154 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt tầng 2, đường kính >10 mm 0,698 tấn
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 6,788 m3
62 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 1,304 m3
63 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, Tầng 1, vữa XM mác 75 56,56 m3
64 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, Tầng 2, vữa XM mác 75 59,296 m3
65 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 12,943 m3
66 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 3,628 m3
67 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 22,332 m3
68 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây trụ, vữa XM mác 75 13,793 m3
69 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc thang vữa XM mác 75 0,878 m3
70 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 575,551 m2
71 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 400,474 m2
72 Trát tường sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 82,049 m2
73 Trát tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 287,781 m2
74 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 254,606 m2
75 Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 59,013 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 103,281 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 629,9 m2
78 Trát ô văng, lanh tô, vữa XM mác 75 8,98 m2
79 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 41 m2
80 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 279,8 m
81 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 126 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 92,16 m
83 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 25,377 m2
84 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 9,449 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 444,714 m2
86 Công tác ốp gạch vào tường trong phòng, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 131,124 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 66,514 m2
88 Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 200,775 m2
89 Công tác ốp gạch cải màu vào viền tường vệ sinh, gạch 100x300mm (cao 20cm) 12,056 m2
90 Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 95,494 m2
91 Công tác ốp gạch cải màu vào viền tường ngoài nhà + khoang thang, gạch 100x300mm (cao 10cm) 6,242 m2
92 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 9,536 m2
93 Khung inox 30x30x1.5 bệ chậu rửa 105,741 m2
94 Làm trần WC bằng tấm thạch cao chịu nước 61,746 m2
95 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 131,821 m2
96 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 208,952 m2
97 Sản xuất xà gồ thép C100x50x18x1.8 1,052 tấn
98 Sơn xà gồ 3 nước 148,916 m2
99 Lắp dựng xà gồ thép 1,052 tấn
100 Lợp mái tôn mạ màu 2,544 100m2
101 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,396 tấn
102 Lắp dựng hoa sắt cửa 25,28 m2
103 Lan can inox 304 165,256 kg
104 Sản xuất lan can hành lang 1,345 tấn
105 Lắp dựng lan can 115,306 m2
106 Sơn sắt thép các loại 3 nước 105,009 m2
107 Sản xuất và lắp dựng vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) 8,41 m2
108 Sản xuất cửa nhựa lõi thép 107,97 m2
109 Cửa trượt 25 m2
110 Vách kính nhựa lõi thép 6,72 m2
111 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép 114,69 m2
112 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 17 bộ
113 Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép 8 bộ
114 Phụ kiện cửa sổ chớp lật 5 bộ
115 Phụ kiện vách kính 1 bộ
116 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà 657,6 m2
117 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà 400,474 m2
118 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần, bạo cửa, lanh tô... 1.096,78 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.497,254 m2
120 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 657,6 m2
121 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 10 bộ
122 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 16 bộ
123 Đèn lốp trần D300 28W 27 bộ
124 đèn treo tường 36w 1 bộ
125 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường 30 cái
126 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 10 cái
127 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió WC 8 cái
128 Tủ điện tổng vỏ kim loại 300x200x150 2 cái
129 Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200 1 cái
130 Tủ điện phòng 3/6 LA 4 cái
131 Lắp đặt ổ cắm đôi 45 cái
132 Bình nóng lạnh 4 bộ
133 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc 18 cái
134 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc 1 cái
135 Công tắc đảo chiều 1 hạt +đế âm tường 1 bảng
136 Aptomat MCCB 2P-150A 1 cái
137 Aptomat MCCB 2P-75A 2 cái
138 Aptomat MCCB 2P-32A 4 cái
139 Aptomat MCCB 1P-20A 4 cái
140 Aptomat MCCB 1P-16A 18 cái
141 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 100 m
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 7 m
143 dây điện cu/pvc/pvc 2x6mm2 + pvc e4 80 m
144 dây điện cu/pvc/pvc 2x4mm2 + pvc e2.5 240 m
145 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 280 m
146 dây điện cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 750 m
147 Ống cứng sino PVC D20 8,5 100m
148 Ống cứng sino PVC D25 2,1 100m
149 Ống cứng sino PVC D32 0,07 100m
150 Ống bảo hộ dây dẫn HDPE D40 100 m
151 hộp nối, phân dây KT 100x100mm 110 hộp
152 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m 4 cái
153 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2.5m 123,638 kg
154 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 75 m
155 Thép bản 50x5 (tiếp đất) 39,25 kg
156 Bật dây mái thép 15x3 dài 150 50 cái
157 Bật đỡ dây tường thép d10 dài 150 20 cái
158 Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 2 bộ
159 Bu lông đai ốc M8 dài 45m 4 bộ
160 Nam châm kim thu sét 4 cái
161 Ổ cắm mạng CAT 5E 4 bộ
162 Mặt nạ mạng AMP 4 cái
163 Cáp mạng CAT5E 50 m
164 Cáp mạng CAT6E 80 m
165 Tủ Rack mạng 27U 400x600 2 cái
166 Kệ tủ Rack 600x800 2 cái
167 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A 1 cái
168 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port 1 cái
169 Thanh giữ dây 1U 1 cái
170 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) 2 sợi
171 ổ cắm tivi 4 bộ
172 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy 2 cái
173 Tủ đựng bình chữa cháy 2 cái
174 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 4 bình
175 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 2 bình
176 Lắp đặt chậu xí bệt 20 bộ
177 Lắp đặt vòi xịt 20 bộ
178 Lắp đặt hộp giấy 20 cái
179 Lắp đặt chậu lavabo 12 bộ
180 Xi phông lavabo 12 bộ
181 Van xả nhấn tiểu nam 12 cái
182 Lắp đặt gương soi ba 12 cái
183 Lắp đặt chậu tiểu nam 12 bộ
184 Xi phông tiểu nam 12 bộ
185 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 2 bể
186 Lắp đặt phễu thu sàn 8 cái
187 Van 1 chiều D25 2 cái
188 Van khóa D32 4 cái
189 Dây cấp nước 52 bộ
190 Lắp đặt vòi rửa sàn 4 bộ
191 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 4 bộ
192 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 1,24 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 0,25 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 0,32 100m
195 Lắp đặt măng sông PPR D25 7 cái
196 Lắp đặt măng sông PPR D32 8 cái
197 Lắp đặt măng sông PPR D20 28 cái
198 Lắp đặt côn nhựa D32-20 4 cái
199 Cút PPR D20 52 cái
200 Lắp đặt cút d25 6 cái
201 Lắp đặt cút d32 8 cái
202 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 4 cái
203 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 48 cái
204 Cút góc nhựa ren trong D20 80 cái
205 ống nhựa u.pvc d34 0,2 100m
206 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 0,2 100m
207 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 0,7 100m
208 ống nhựa u.pvc d90 0,6 100m
209 ống nhựa u.pvc d110 0,19 100m
210 ống nhựa u.pvc d125 0,08 100m
211 Lắp đặt côn D34-D60 28 cái
212 Lắp đặt côn D60-D90 4 cái
213 Lắp đặt măng sông D34 5 cái
214 Lắp đặt măng sông D42 5 cái
215 Lắp đặt măng sông D60 12 cái
216 Lắp đặt măng sông D90 15 cái
217 Lắp đặt măng sông D110 5 cái
218 Chếch 135 D60 12 cái
219 Chếch 135 D90 14 cái
220 Chếch 135 D125 4 cái
221 Cút nhựa D40 8 cái
222 Y nhựa D90 2 cái
223 Y nhựa D110 2 cái
224 Tê nhựa D110-42 4 cái
225 Tê nhựa D60-34 24 cái
226 Chóp thông hơi D42 2 cái
227 Tê nhựa D90-42 4 cái
228 Tê nhựa D60-42 4 cái
229 Ống nhựa u.PVC D110 0,48 100m
230 Lắp đặt cút nhựa D110 6 cái
231 Chếch 135 D110 12 cái
232 Măng sông PVC D110 10 cái
233 Cầu chắn rác 6 cái
C CỔNG - TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II 0,015 100m3
2 Đào móng cột, trụ, đất cấp II 0,382 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II 5,742 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc 0,638 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 1,129 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,068 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,241 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 0,086 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng 0,076 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 4,116 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,006 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,013 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,013 100m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,262 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm 0,073 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm 0,177 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 250 1,373 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,066 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,041 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,137 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,574 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái chóp 0,023 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mái chóp 0,01 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái chóp..., đá 1x2, mác 200 0,127 m3
25 Sản xuất bản mã chân cột 0,039 tấn
26 Lắp đặt bản mã chân cột 0,039 tấn
27 Sơn bản mã 3 nước 0,836 m2
28 Bu lông M16 L=500 9 cái
29 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép 0,321 tấn
30 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép 0,321 tấn
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước 20,719 m2
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,922 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,33 m3
34 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 23,534 m2
35 Trát xà dầm giằng, vữa XM mác 75 6,298 m2
36 Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 25,913 m2
37 Trát mái chóp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 4,127 m2
38 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 10,71 m2
39 Dán mái ngói trụ tường rào 0,018 100m2
40 Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ (hoặc tương đương) 58,072 m2
41 Alumec màu bọc khung cổng 22,102 m2
42 Sao trang trí (bọc Alanumium) loại lớn 3 cấu kiện
43 Sao trang trí (bọc Alanumium) loại nhỏ 1 cấu kiện
44 Bộ chữ cổng aluminoum 1 bộ
45 Vẽ tranh trang trí tường rào 6,345 m2
46 Sản xuất cổng làm bằng sắt hộp 0,124 tấn
47 Lắp dựng cổng 6,97 m2
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước 9,392 m2
49 Bản lề cổng 6 cấu kiện
50 Khóa cổng 1 cấu kiện
51 Tay cầm cổng 1 cấu kiện
52 Sản xuất hoa sắt tường rào 0,15 tấn
53 Sơn hoa sắt tường rào 6,85 m2
54 Lắp dựng hoa sắt tường rào 22,012 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->