Gói thầu: Xây lắp (gói số 07)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ SÔNG XOÀI, THỊ XÃ PHÚ MỸ |
| Tên gói thầu | Xây lắp (gói số 07) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200718067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 17:22:00 đến ngày 2020-08-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,325,459,337 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,392 | 100m2 |
| 2 | Đào mặt đường cũ bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,526 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,877 | 100m3 |
| 4 | Làm mặt đường đá dăm nước chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,925 | 100m2 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,194 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng gờ chặn, loại đá dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,856 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ chặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,957 | 100m2 |
| 8 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,568 | m3 |
| 9 | Đắp lề đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,90 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,827 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,139 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,139 | 100m2 |
| B | MƯƠNG | |||
| 1 | Nạo vét bùn trong mương hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,365 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng mương và hố thu bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,236 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng và móng hố thu, loại đá dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,539 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thành móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,479 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng mương đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,329 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan mương D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,156 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan mương và đan hố thu D10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,481 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan mương, hố thu và tấm đan hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,366 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan mương, hố thu và tấm đan hố thu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,813 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 266,166 | m3 |
| 11 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| C | KÈ | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,864 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,494 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi