Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818613-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200785920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Phan Thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 11:26:00 đến ngày 2020-08-29 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,982,114,465 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 5,9828 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 11,121 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 4,9201 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 29,4615 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 19,249 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 69,7126 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 1,971 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 10,7438 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 18,351 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,8624 100m2
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,4777 100m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,9629 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,419 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 4,877 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,762 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,413 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,685 tấn
18 Đắp nền móng công trình, thủ công (không tính vật liệu) 277,8112 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 28,1388 m3
20 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 3,867 m3
21 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 1.394,01 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 105 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1.415,805 m2
24 Láng granitô bậc cấp 21,795 m2
25 Lát nền, sàn gạch terrazzo 400x400mm, XM PCB40 15,12 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 70,35 m2
27 Bả matit vào tường 70,35 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 70,35 m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 34,9063 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 74,6 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 144,1189 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 20,0979 m3
33 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 5,3313 m3
34 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 12,8132 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 5,775 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 6,5644 100m2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 16,002 100m2
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,7166 100m2
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 1,2119 100m2
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,6795 100m2
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 189 1cấu kiện
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 50 1cấu kiện
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,226 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,973 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,272 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,821 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 10,685 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,15 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 14,485 tấn
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,158 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,86 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,972 tấn
53 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,856 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,142 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,939 tấn
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 444,48 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 656,436 m2
58 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 1.546,399 m2
59 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 568,189 m2
60 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 297,747 m2
61 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 297,747 m2
62 Bả matit vào cột, dầm, trần 3.143,976 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.143,976 m2
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,2958 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 18,3308 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 89,12 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 46,9962 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 187,7594 m3
69 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 542,3344 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x200mm 5,766 m2
71 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1.461,458 m2
72 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 2.280,235 m2
73 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 92,9468 m2
74 Lát bậc cầu thang gạch giả granite 300x600mm, XM PCB40 92,9468 m2
75 Bả matit vào tường 3.569,073 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.461,458 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.107,615 m2
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 328,9425 m2
79 Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô 110,4825 m2
80 Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, pa nô nhôm đặc 44,88 m2
81 Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô 163,68 m2
82 Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực dày 8 ly, không chia ô 9,9 m2
83 Lắp dựng cửa khung kéo 4,8 m2
84 Cửa sắt kéo không lá 4,8 m2
85 Gia công lan can, hoa sắt inox 1,2129 tấn
86 Lắp dựng lan can inox 25,932 m2
87 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5 zem 5,8831 100m2
88 Trần bằng tấm thạch cao chống ẩm, khung nhôm nổi (VL+NC) 66,86 m2
89 Gia công xà gồ thép 2,5321 tấn
90 Lắp dựng xà gồ thép 2,5321 tấn
91 Lắp đặt ống xối PVC thoát nước D90 2,02 100m
92 Lắp đặt ống xối PVC thoát nước D60 0,08 100m
93 Lắp đặt co nhựa D90 18 cái
94 Lắp đặt co nhựa D60 4 cái
95 Lắp đặt cầu chặn rác D60 2 cái
96 Lắp đặt cầu chặn rác D90 18 cái
97 Kẹp thép neo ống D90 162 cái
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 14,6188 100m2
99 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,2429 100m3
100 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0851 100m3
101 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,792 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,696 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8444 m3
104 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19 4,2 m2
105 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0022 100m3
106 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 4,36 m2
107 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 18,56 m2
108 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7462 m3
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0189 100m2
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 5 1cấu kiện
111 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
112 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0873 tấn
113 Lắp đặt bộ đèn HQ đôi 1,2m 2x20W 220V 96 bộ
114 Lắp đặt bộ đèn HQ đơn 1,2m 1x20W 220V 40 bộ
115 Lắp đặt Đèn compac 3U-18w, ánh sáng Led 25 bộ
116 Lắp đặt Đèn compac 3U-12w, ánh sáng Led 23 bộ
117 Lắp đặt quạt trần 33 cái
118 Công tắc đèn 10A 250V 108 cái
119 Công tắc đèn 2 chiều 10A 250V 8 cái
120 Ổ cắm điện 10A 250V 39 cái
121 Ổ cầu chì 10A 250V 48 cái
122 Lắp đặt Ống nhựa PVC f20 luồn dây điện âm 300 m
123 Lắp đặt Ống nhựa PVC f16 luồn dây điện âm 950 m
124 Lắp đặt Hộp chân đế đặt công tác, ổ cắm đơn 1.2.3 64 hộp
125 Lắp đặt Mặt công tắc, ổ cắm điện đơn, mặt 1.2.3 64 hộp
126 Lắp đặt Hộp chân đế đặt công tác, ổ cắm đơn 4.6 24 hộp
127 Lắp đặt Mặt công tắc, ổ cắm điện đơn, mặt 4.6 24 hộp
128 Lắp đặt Hộp box phân dây điện âm 150*150*50 20 hộp
129 Lắp đặt Tủ điện 3 hộp
130 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 2.000 m
131 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 650 m
132 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 200 m
133 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 300 m
134 Dây cáp đôi CXV 2x25mm2 100 m
135 Lắp đặt MCB 2 pha 6A 6 cái
136 Lắp đặt MCB 2 pha 10A 18 cái
137 Lắp đặt MCB 2 pha 50A 5 cái
138 Lắp đặt MCB 2 pha 125A 1 cái
139 Đinh vít tắc kê 1,5-3cm 10 bịch
140 Băng keo cách điện 15 cuộn
141 Cọc tiếp địa D16, L2,4m 1 cọc
142 Lắp ống thép D16, sơn tỉnh điện, treo máng đèn 110 m
143 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76x4 0,4 100m
144 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60x4 0,14 100m
145 Lắp đặt co sắt tráng kẽm D76 6 cái
146 Lắp đặt co sắt tráng kẽm D60 2 cái
147 Lắp đặt co giảm STK D76-60 1 cái
148 Lắp đặt tê STK D76 1 cái
149 Lắp đặt tê giảm STK D76-60 2 cái
150 Lắp đặt măng sông STK D76 4 cái
151 Lắp đặt van mở chữa cháy D60 3 cái
152 Lắp đặt van mở STK D76 2 cái
153 Lắp đặt van mở STK 1 chiều D60 2 cái
154 Ống chống rung 4 cái
155 Rúp bê DK 76mm 2 cái
156 Lắp đặt hai đầu răng STK D76 4 cái
157 Lắp đặt hai đầu răng STK D60 6 cái
158 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 10 1m2
159 Cao su non quấn ống 3 cuộn
160 Lắp đặt hộp họng PCCC và lăng phun + ống vải 3 bộ
161 Máy bơm chữa cháy Diesel ( Q>=200l/phút. H>=40m) 1 bộ
162 Máy bơm diện chữa cháy (Q>=200l/phút, H>=40m) 1 bộ
163 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 4,8 1m3
164 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,8 m3
165 Giá sắt đỡ bình CC (ê ke sắt, tắc kê, đinh vít) 18 cái
166 Bình PCCC bột CO2-3KG MT3 12 bình
167 Bình PCCC bột 3KG- MFZ4 12 bình
168 Bảng tiêu lệnh PCCC + nội quy 6 bảng
169 Trụ cấp nước chữa cháy ngoài nhà 1 trụ
170 Lắp đặt dây cáp báo cháy 4 ruột 4x0,75mm2 285 m
171 Lắp đặt MCB 2 pha 10A 1 cái
172 Lắp đặt đầu báo cháy 33 bộ
173 Lắp đặt nút nhấn báo cháy 3 bộ
174 Lắp đặt loa báo cháy 1 bộ
175 Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 zone 1 bộ
176 Lắp đặt hộp kỹ thuật, KT <=150x150x50mm 3 hộp
177 Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp báo cháy D16 160 m
178 Điện trở cuối tuyến 3 cái
179 Lắp đặt ống nhựa màu trắng luồn dây dẫn sét D27 22 m
180 Lắp đặt dây dẫn sét cáp chống sét M60 22 m
181 Lắp đặt dây tiếp địa cáp 60mm2 30 m
182 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,16 100m3
183 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0008 100m3
184 Ốc xiếc cấp bằng đồng 150mm² 11 cái
185 Trụ đỡ cầu thu sét STK d60. L6m 1 cái
186 Muối dẫn điện 4 kg
187 Lắp đặt cầu thu sét R100m 1 cái
188 Đóng cọc chống sét mạ đồng D16, L2,4m 10 cọc
189 Dây cáp thép (căng trụ đỡ) + sứ + tăng đơ 3 bộ
190 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,78 100m
191 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 1,18 100m
192 Lắp đặt nối PVC D34 4 cái
193 Lắp đặt côn nhựa D34 10 cái
194 Lắp đặt tê nhựa D27 18 cái
195 Lắp đặt tê giảm fi 34-27 4 cái
196 Lắp đặt co 90 độ D34 6 cái
197 Lắp đặt co 90 độ D27 20 cái
198 Lắp đặt Tê đồng giảm D27x21 ren ngoài (vòi xịt) 24 cái
199 Lắp đặt co 90o PVC giảm D27x21 có ren trong 43 cái
200 Lắp đặt co 90o PVC giảm D27x21 ren ngoài 21 cái
201 Lắp đặt khoá đồng D34 1 cái
202 Lắp đặt van 1 chiều nhựa D34 2 cái
203 Lắp đặt van khoá đồng D27 9 cái
204 Lắp đặt van khoá đồng D34 1 cái
205 Lắp đặt Lavabo vệ sinh +vòi 21 bộ
206 Lắp đặt gương soi 21 cái
207 Lắp đặt van đồng D27 9 cái
208 Lắp đặt vòi rửa lavabo D21 19 bộ
209 Khóa cần gạt (cho máng tiểu nam) 6 cái
210 Tăm bô 5 cuộn
211 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 1 bể
212 Máy bơm nước 2HP 1 cái
213 Lắp đặt van phao D34 1 cái
214 Lắp đặt phao điện D34 1 cái
215 Lắp đặt van phao D27 1 cái
216 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 114mm 1,06 100m
217 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm 0,42 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm 0,56 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 34mm 0,42 100m
220 Lắp đặt nối PVC fi 114 4 cái
221 Lắp đặt nối PVC fi 90 4 cái
222 Lắp đặt nối PVC fi 60 3 cái
223 Lắp đặt co lơi PVC fi 90 5 cái
224 Lắp đặt co lơi PVC fi 60 1 cái
225 Lắp đặt co lơi PVC fi 114 6 cái
226 Lắp đặt co 90o PVC fi 114 24 cái
227 Lắp đặt co 90o PVC fi 60 28 cái
228 Lắp đặt co 90o PVC fi 34 38 cái
229 Lắp co giảm fi 90-60 4 cái
230 Lắp đặt co giảm fi 60-34 6 cái
231 Lắp đặt Y fi 114 4 cái
232 Lắp đặt T cong nhựa, đường kính 114mm 20 cái
233 Lắp đặt T cong giảm, đường kính 114-90mm 6 cái
234 Lắp đặt T cong fi 90mm 2 cái
235 Lắp đặt chữ Y giảm fi 90-60mm 4 cái
236 Lắp đặt chữ Y nhựa, đường kính 60mm 1 cái
237 Lắp đặt T nhựa d=60 6 cái
238 Lắp đặt tê giảm fi 114-60 2 cái
239 Lắp đặt tê giảm fi 90-60 26 cái
240 Lắp đặt tê giảm fi 60-34 12 cái
241 Lắp đặt T nhựa d=34mm 4 cái
242 Lắp đặt phểu thu inox 150*150 d=60mm 33 cái
243 Lắp đặt chậu xí bệt 24 bộ
244 Lắp đặt vòi rửa, xịt vệ sinh bồn cầu 24 bộ
245 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 24 cái
246 Lắp đặt khay đựng xà bông 15 cái
247 Cung cấp và lắp đặt thang nâng thức ăn 350kg 1 hệ thống
B HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0195 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,8297 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3973 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 9,922 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,098 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0056 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,86 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,172 100m2
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 47,1008 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 9,4368 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,9437 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0296 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1832 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,1858 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1492 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6387 tấn
17 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,904 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,085 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 35,0177 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 13,92 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 94,7208 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 808,581 m2
23 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch gốm 50x200x20mm 11,9 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 221,9 m
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 891,612 m2
26 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 4,9 m2
27 Sản xuất các kết cấu thép cổng thép 0,1828 tấn
28 Lắp dựng kết cấu thép cổng thép 0,1828 tấn
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 1,9975 m3
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 6,2658 1m2
31 Bánh xe cổng đẩy D90 3 bộ
32 Bản lề cửa 3 cái
C HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG
1 Dọn dẹp mặt bằng 12,3 100m2
2 San đầm đất bằng máy lu bánh hơi tự hành 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 0,525 100m3
3 Cát san nền 56,175 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 2,0138 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 1,8423 100m3
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 4,267 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 24,394 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,494 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0494 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0069 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0613 tấn
12 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 2,3687 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,44 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 31,7945 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,9145 m2
16 Trải ni lông đen chống mất nước 343,5 m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 24,045 m3
18 Nẹp gỗ cắt roon 2mx2m 150 m
19 Gia công lan can inox 0,347 tấn
20 Lắp dựng lan can inox 45,9 m2
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 2,056 1m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,6798 m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,594 m3
24 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,903 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,3132 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,408 m3
27 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 1,944 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 9,945 m2
29 Láng granitô bậc cấp, cột cờ 9,945 m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,2938 m3
31 Gia công cột bằng thép hình 0,0341 tấn
32 Lắp cột thép các loại 0,0341 tấn
33 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 3,9962 m3
34 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,754 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0288 100m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 7,22 m2
37 Bả matit vào tường 7,22 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,22 m2
39 Thép hình C100x30x2,5 11 kg
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,2016 1m2
D HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,0286 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,007 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,42 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 0,392 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 1,8 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,048 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,48 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0093 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0771 tấn
10 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,176 m3
11 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 9,08 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 2,56 m2
13 Bả matit vào tường 2,56 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,56 m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0896 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,448 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,114 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,975 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1248 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,8976 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0648 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0093 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0185 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,124 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0937 tấn
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 4,48 m2
27 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 12,48 m2
28 Bả matit vào cột, dầm, trần 16,96 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,96 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,6596 m3
31 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 11,56 m2
32 Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô 2,04 m2
33 Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô 9,52 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 28,92 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 22,87 m2
36 Bả matit vào tường 51,79 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 22,87 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 28,92 m2
39 Trần bằng tôn lạnh màu sóng nhỏ dày 2,7zem + khung nhôm (VL+công) 7,84 m2
40 Lợp mái bằng tôn sóng vuông màu dày 4,5zem 0,2288 100m2
41 Gia công xà gồ thép 0,1243 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép 0,1243 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,56 1m2
44 Lắp đặt hộp đế đặt công tắc, ổ cắm, cầu chì, CB 1.2.3 1 hộp
45 Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm âm 1.2.3 1 hộp
46 Lắp đặt hộp đế đặt công tắc, ổ cắm, cầu chì 4.6 1 hộp
47 Lắp đặt mặt công tắc ổ cắm âm mặt 4.6 1 hộp
48 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 30 m
49 Lắp đặt đế CB+mặt CB+kềm CB 1 hộp
50 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 20 m
51 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 10 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 12 m
53 Băng keo cách điện 1 cuộn
54 Đinh vít 1.5-3p 2 bịch
55 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
56 Lắp đặt bộ đèn HQ đơn 1,2m 20W 1 bộ
57 Lắp đặt bộ đèn HQ đơn 0,6m 10W 2 bộ
58 Lắp đặt công tắc đèn âm cực 10A 3 cái
59 Lắp đặt cầu chì điện âm 10A 2 cái
60 Lắp đặt ổ cắm điện âm 10A 2 cái
61 Lắp đặt MCB 1 pha 10A 1 cái
E HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM 30M3
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,6158 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1922 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,31 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 10,0701 m3
5 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm 1,5493 tấn
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm 0,9602 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,1325 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2157 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 44,215 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 21,08 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 17,78 m2
13 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 61,995 m2
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO 2 PHÒNG HỌC THÀNH BẾP ĂN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1,5803 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,5678 m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,2625 m3
4 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 0,75 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0015 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,15 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0021 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0185 tấn
9 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 46,18 m2
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm 4,04 m2
11 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 22,08 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 18,02 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,9333 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,072 m3
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 48,19 m2
16 Cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô 7,92 m2
17 Cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 55, kính cường lực 8 ly, không chia ô 14 m2
18 Cửa lưới chống côn trùng, khung nhôm tĩnh điện hệ 55 10,72 m2
19 Tủ nhôm tĩnh điện hệ 700, kính mờ 5ly 2,48 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 42,641 m2
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,2022 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0294 100m2
23 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 0,1152 m2
24 Bả matit vào tường 60,661 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 42,641 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,02 m2
27 Trần tôn mạ màu sóng nhỏ dày 2,7zem + khung nhôm 25,28 m2
28 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x300mm, XM PCB40 118,36 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 66,6 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 204,774 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 40,7061 m2
32 Bả matit vào tường 40,7061 m2
33 Lắp đặt bộ đèn Led đôi 2x20W 220V 7 bộ
34 Lắp đặt bộ đèn Led đơn 20W 220V 2 bộ
35 Lắp đặt Hộp đế đặt công tắc, cầu chì, ổ cắm 1,2,3: 8 hộp
36 Lắp đặt Mặt công tắc, ổ cắm 1,2,3, CB: 8 hộp
37 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 50 m
38 Kéo rải dây điện đôi, loại dây CVV 2x6mm2 200 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 30 m
40 Băng keo cách điện 2 cuộn
41 Đinh vít 1.5-3p 2 bịch
42 Lắp đặt quạt treo tường 2 cái
43 Lắp đặt ổ cầu chì 10A, 250V 7 cái
44 Lắp đặt ổ cắm 10A, 250V 7 cái
45 Lắp đặt MCB 2 pha 32A 1 cái
46 Tiêu lệnh chữa cháy 1 bảng
47 Bình chữa cháy CO2 3kg MT3 1 bình
48 Bình chữa cháy bột MFZL 4kg 1 bình
49 Hộp đựng bình chữa cháy đơn (2 bình) 1 Hộp
50 Giá đỡ bình chữa cháy eke sắt 2 Cái
51 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 2 Bịch
52 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 27mm 0,82 100m
53 Lắp đặt nối PVC D27 4 cái
54 Lắp đặt T nhựa, đường kính 27mm 2 cái
55 Lắp đặt Co 90 độ d=27 6 cái
56 Lắp đặt co 90o PVC fi 27 giảm 21 có ren trong 2 cái
57 Lắp đặt co 90o PVC giảm fi 27-21 ren ngoài 1 cái
58 Lắp đặt van khoá đồng, đường kính van 27mm 1 cái
59 Lắp đặt Chậu rửa inox 304 1 bộ
60 Lắp đặt Vòi rửa bằng đồng d27 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa Lavabo fi=21mm 1 bộ
62 Keo dán 1 tuýp
63 Tăm bô 2 cuộn
64 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 60mm 0,12 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 32mm 0,02 100m
66 Lắp đặt co lơi PVC fi 60 1 cái
67 Lắp đặt co 90o PVC fi 60 1 cái
68 Lắp đặt co 90o PVC fi 34 2 cái
69 Lắp đặt co giảm fi 60-34 1 cái
70 Lắp đặt T nhựa d=60 1 cái
71 Lắp đặt phểu thu inox 150*150 d=60mm 1 cái
72 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I 5,9785 1m3
73 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 2,987 m3
74 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 0,14 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,756 m3
76 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,2156 m3
77 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,007 100m2
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 2 1cấu kiện
79 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0263 tấn
G HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 408,58 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 3,3479 m3
3 Tháo dỡ trần, thủ công 2,567 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 87,48 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 36,8018 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 47,866 m3
7 Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng 336,36 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông nền gạch vỡ 33,636 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 9,848 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 34,55 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 162,7018 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->