Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200823641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 10:52:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,737,735,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | 75 | cây | |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | 75 | gốc cây | |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | 23 | cây | |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | 23 | gốc cây | |
| 5 | Phát dọn mặt bằng trước khi thi công, mật độ cây tiêu chuẩn > 5cây/100m2 | 140,24 | 100m2 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 21,1073 | 100m3 | |
| 7 | Đào rãnh, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | 8,2206 | 100m3 | |
| 8 | Đào đất phong hóa bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 17,9065 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất phong hóa đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 17,9065 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 20,5295 | 100m3 | |
| 11 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 26,1019 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi 2km, đất cấp III | 26,1019 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 34,3191 | 100m3 | |
| 14 | Đắp lề cấp phối đồi bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 6,768 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 8,7984 | 100m3 | |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax25 lớp trên | 18,2031 | 100m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 1.737,3722 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn thép, Ván khuôn mặt đường | 11,4486 | 100m2 | |
| 19 | Cắt khe co đường bê tông | 241,5 | 10m | |
| 20 | Cắt khe giãn đường bê tông | 21,6 | 10m | |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 127,3611 | 100m2 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 26,5164 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan | 1,9887 | 100m2 | |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 1.163 | cái | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | 13,9812 | m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông gia cố lề, đá 1x2, mác 200 | 14,5335 | m3 | |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 14,6788 | m3 | |
| 28 | Đào khuôn rãnh thoát nước, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | 40,4903 | m3 | |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê bản cống, đá 1x2, mác 200 | 6,942 | m3 | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản cống, đường kính cốt thép <=10mm | 0,5263 | tấn | |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản cống, đường kính cốt thép <=18mm | 0,3144 | tấn | |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn bản cống | 0,3302 | 100m2 | |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 33 | cấu kiện | |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông phủ bản cống, đá 1x2, mác 250 | 2,344 | m3 | |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | 43,83 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 2,3903 | 100m2 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 42,9736 | m3 | |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | 0,8251 | 100m2 | |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 12,9195 | m3 | |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 3,1049 | 100m3 | |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 80kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,0243 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,8174 | 100m3 | |
| 43 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | 129 | cái | |
| 44 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 24 | cái | |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,136 | m3 | |
| 46 | Biển báo tam giác A70 | 24 | Cái | |
| 47 | Trụ biển báo (loại 01 biển/01 trụ) | 24 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi