Gói thầu: Thi công Cải tạo, nâng công suất cụm lắng- lọc số 01 từ 10.000m3 ngày lên 20.000m3 ngày
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần cấp nước Vĩnh Long |
| Tên gói thầu | Thi công Cải tạo, nâng công suất cụm lắng- lọc số 01 từ 10.000m3 ngày lên 20.000m3 ngày |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 09:59:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,111,003,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO BỂ LẮNG | |||
| 1 | Ống lắng lamen tải trọng cao | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 196,425 | m2 |
| 2 | Giá đỡ inox 50x100x2mm, dài L=4,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Bộ |
| 3 | Máng thu nước răng cưa 300x300, inox dày 2mm, dài L =14,85m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 4 | Giá đỡ máng thu nước răng cưa, Inox 50x150x3mm, dài L=4,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 5 | Tấm chắn dóng inox dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ tấm chắn dòng hộp Inox 50x100x2mm, dài L =4,5m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,97 | m2 |
| 8 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 168 | lỗ |
| 9 | Vận chuyển bê tông thủ công từ bể ra ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2197 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,9888 | m2 |
| 11 | Ống uPVC DN200mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 12 | Cắt ống uPVC DN200mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | 10 mối |
| 13 | Tháo dỡ mán thu nước cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| B | CẢI TẠO BỂ LỌC | |||
| 1 | Đan lọc 2 tầng HDPE | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,1 | M2 |
| 2 | Máng thu nước rửa lọc 300x300mm, Inox dày 2mm dài L =2m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ máng thu nước cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 4 | Bốc xếp và vận chuyển cát lọc cũ ra khổi bể lọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,15 | m3 |
| 5 | Đổ cát lọc mới vào bể lọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8778 | 100m3 |
| 6 | Bốc xếp và vận chuyển sỏi lọc cũ ra khỏi bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,63 | m3 |
| 7 | Đổ sỏi lọc vào bể lọc (Tận dụng sỏi lọc cũ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1314 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,884 | m3 |
| 9 | Đục lỗ thông tường bê tông - chiều dày ≤22, tiết diện lỗ ≤0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 110 | lỗ |
| 10 | Vận chuyển bê tông thủ công từ bể ra ngoài (đục lỗ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0215 | m3 |
| 11 | Ống uPVC DN200mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1925 | 100m |
| 12 | Cắt ống uPVC DN200mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | 10 mối |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,6991 | m2 |
| 15 | Tấm phân phối gió - nước, Inox dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 16 | Inox giằng đan lọc V70x50, L =3,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 17 | Công tác phá dỡ sàn đỡ chụp lọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,9255 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bê tông thủ công từ bể ra ngoài (sàn đỡ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,9255 | m3 |
| C | ỐNG DN500 DẪN NƯỚC VÀO BỂ CHỨA | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bê tông thủ công ra ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 65,285 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2374 | 100m3 |
| 6 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,6038 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4155 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 560mm PN6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,495 | 100m |
| 9 | Cắt ống HDPE, D560mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 10 mối |
| 10 | Cắt ống thép, bằng máy cắt cầm tay, DN500mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | mối |
| 11 | Van cổng DN500mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Tháo dỡ van cổng DN500 (van cũ) (2 van, mỗi van tháo 1 mặt bích) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt lại van cổng DN500 (van cũ) (2 van, mỗi van lắp 1 mặt bích) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Mối nối mềm BE DN500mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Hàn nối bích nhựa HDPE D560mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 16 | Lắp bích thép, DN500mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cặp bích |
| 17 | Tê thép DN500, BBU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Tê thép DN500, BBB | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Cút 90 độ HDPE D560mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 20 | BU thép DN500mm, L =670mm, UU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Bulong kẽm + Êcu M30x120mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | Bộ |
| 22 | Bulong kẽm + Êcu M30x150mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | Bộ |
| 23 | Bulong kẽm + Êcu M30x180mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Bộ |
| 24 | Joint cao su mặt bích DN500mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi