Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854739-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200815342 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:46:00 đến ngày 2020-08-26 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,060,291,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TUYẾN I | |||
| 1 | Đào nền đường - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 8,1903 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 3,8596 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên -loại I | Theo Mục II Chương V | 2,8993 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 434,9 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 2.416,09 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 3,519 | 100m2 |
| 7 | Mua ống cống tròn D400 | Theo Mục II Chương V | 18 | m |
| 8 | Nối ống bê tông đúc sẵn, d400mm | Theo Mục II Chương V | 1 | mối nối |
| B | HẠNG MỤC 2: TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào nền đường - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,3144 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 3,6157 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,3013 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 3,3013 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên - loại I | Theo Mục II Chương V | 0,495 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 74,25 | m3 |
| 7 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 412,5 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,747 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC 3: TUYẾN 3 | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,0473 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Mục II Chương V | 0,7239 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên -loại I | Theo Mục II Chương V | 0,4671 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 70,07 | m3 |
| 5 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 389,28 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo Mục II Chương V | 0,6795 | 100m2 |
| 7 | Mua ống cống tròn D400 | Theo Mục II Chương V | 6 | m |
| 8 | Nối ống bê tông, d400mm | Theo Mục II Chương V | 1 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi