Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200807127-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội thị xã La Gi
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200806422
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của Ngân hàng chính sách xã hội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 09:27:00 đến ngày 2020-08-29 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,675,560,063 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9283 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,4256 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,578 m3
4 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1478 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,5568 m3
6 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5079 100m2
7 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1817 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3469 tấn
9 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4856 tấn
10 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,884 m3
11 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1768 100m2
12 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0238 tấn
13 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3441 tấn
14 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,582 m3
15 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,288 m3
16 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0144 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,466 m3
18 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1781 100m2
19 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1565 tấn
20 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0568 tấn
21 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,372 m3
22 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,876 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,76 m2
24 Phụ gia tăng cứng bề mặt Sika Chapdur green (định mức 4 kg/m2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,44 m2
25 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5433 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4051 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5993 100m3
28 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,0716 m3
29 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0479 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1228 100m3
31 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8208 m3
32 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0829 m3
33 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0417 100m2
34 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1523 tấn
35 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0287 tấn
36 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,2264 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,4112 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,4112 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,8 m2
40 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,2055 m2
41 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,611 m3
42 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0466 tấn
43 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,024 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cấu kiện
45 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,992 m3
46 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,416 100m2
47 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0555 tấn
48 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4333 tấn
49 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,8144 m3
50 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2478 100m2
51 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,216 tấn
52 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3145 tấn
53 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,882 m3
54 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5992 100m2
55 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8092 tấn
56 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,337 m3
57 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2151 100m2
58 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0411 tấn
59 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2105 tấn
60 Gia công xà gồ thép. Xà gồ C80x50x10x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4177 tấn
61 Sản xuất L63X40X5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0336 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4513 tấn
63 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 58,9664 m2
64 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,011 tấn
65 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,011 tấn
66 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,174 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,031 m3
68 Căng lưới thép chống nứt tường xây gạch không nung với kết cấu bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,06 m2
69 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 tấn
70 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 tấn
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 203,876 m2
72 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 212,432 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,71 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 58,32 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 164,88 m2
76 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,62 m2
77 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,8 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,8 m
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33 m2
80 Quét Sikaproof Membrane chống thấm sê nô, mái sảnh, nền vệ sinh tầng 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 44 m2
81 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,394 m2
82 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,88 m2
83 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 71,924 m2
84 Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 m2
85 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,95 m2
86 Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65,8333 viên
87 Đá granit tự nhiên ốp mặt bàn bếp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 m
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 294,586 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 376,032 m2
90 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6093 100m2
91 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 m
92 Ke chống bão bằng thép bọc nhựa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 560 cái
93 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3158 tấn
94 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,3 m2
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,3 m2
96 Cung cấp và lắp dựng cửa sổ chớp thép hộp 50x100x2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,12 m2
97 Sản xuất cửa nhôm kính, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,64 m2
98 Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,96 m2
99 Sản xuất cửa nhôm hệ kính, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,8 m2
100 Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,34 m2
101 Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,72 m2
102 Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sổ 4 cánh mở hất ra ngoài, kính dày 6.38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,44 m2
103 Sản xuất cửa tủ bếp nhôm hộp 25x50x0.7mm, kính mờ dày 5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5428 m2
104 Trần thạch cao xương nổi chịu ẩm 600x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,88 m2
105 Sản xuất cửa cuốn tấm liền kéo thủ công (tương đương Ausstdoor) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,526 m2
106 Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,4 m
107 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
108 Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
109 Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,61 m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,1465 100m2
111 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3508 m3
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0535 100m3
113 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,058 m3
114 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0165 100m2
115 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,695 m3
116 Kẻ tạo nhám ram dốc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,4358 m2
117 Xây các bộ phận kết cấu khác bằng gạch bê tông, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,569 m3
118 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,406 m2
119 Nhân công thi công mài bo cạnh bậc tam cấp bậc 4/7 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
120 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,93 m2
121 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,93 m2
122 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
123 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
124 MCCB 3P-63A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
125 MCB 1P-45A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
126 MCB 1P-32A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
127 MCB 1P-20A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
128 MCB 1P-16A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
129 Lắp đặt đèn led ốp trần 1,2m, 1x18W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 bộ
130 Lắp đặt đèn led D220,12W ốp trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
131 Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
132 Lắp đặt quạt trần+hộp điều tốc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
133 Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
134 Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
135 Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
136 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
137 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27 hộp
138 Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
139 Lắp đặt dây CVV 2X6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
140 Lắp đặt dây CV 2X2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 250 m
141 Lắp đặt dây CV 2X1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 400 m
142 Lắp đặt dây CV 1X6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
143 Lắp đặt dây CV 1X2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 360 m
144 Lắp đặt ống gen cứng D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 140 m
145 Lắp đặt ống gen cứng D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 650 m
146 Lắp đặt máy điều hoà treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 máy
147 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
148 Ống đồng điều hòa 18000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m
149 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
150 Cút nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
151 Cáp đồng trần M70 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
152 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cọc
153 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6 m3
154 Đắp đất nền móng công trình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6 m3
155 Ổ cắm đơn ti vi (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
156 Dây cáp ti vi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 m
157 Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
158 Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
159 Dây cáp UTP cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
160 Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
161 Ống nhựa mềm luồn dây D=25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 220 m
162 Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
163 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bình
164 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bình
165 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
166 Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m/c Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cọc
167 Dây thu sét d10, thép mạ kẽm nhúng nóng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
168 Thép dẹt 30x4, mạ kẽm nhúng nóng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
169 Lắp đặt kim thu sét d16, dài 1m thép mạ đồng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
170 Bản thép 40x4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
171 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 m3
172 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 m3
173 Ống nhựa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
174 Ống nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
175 Ống nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
176 Tê nhựa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
177 Cút nhựa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
178 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
179 Cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
180 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
181 Cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
182 Tê thu nhựa PPR D40/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
183 Cút ren nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
184 Măng sông ren trong nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
185 Măng sông nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
186 Măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
187 Van cửa nhựa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
188 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
189 Van cửa nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
190 Răcco nhựa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
191 Răcco nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
192 Răcco nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
193 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
194 Lắp đặt xí bệt + bộ xả + dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
195 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
196 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
197 Lắp đặt vòi rửa chậu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
198 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
199 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
200 Lắp đặt giá treo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
201 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
202 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
203 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
204 Lắp đặt vòi rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
205 Lắp đặt chậu rửa bát inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
206 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
207 Máy bơm cấp nước (cả phụ kiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
208 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
209 Van phao điện D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
210 Ống uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 m2
211 Ống uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 m2
212 Ống uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 m2
213 Ống uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 bộ
214 Cút nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m
215 Tê nhựa uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
216 Ba chạc 45 độ uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
217 Ba chạc 45 độ uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 100m2
218 Cút nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m3
219 Tê nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 100m2
220 Cút nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m3
221 Tê nhựa uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m3
222 Cút nhựa uPVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 100m3
223 Côn thu nhựa uPVC D110/90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m3
224 Côn thu nhựa uPVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m2
225 Côn thu nhựa uPVC D76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m2
226 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 m2
227 Quả cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m2
228 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m2
229 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 tủ
B HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,328 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6514 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,728 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,008 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,714 m3
6 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,087 100m2
7 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0808 100m2
8 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0714 100m2
9 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0108 tấn
10 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0506 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0111 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0551 tấn
13 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6098 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9 m2
15 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,828 m3
16 Rải lớp nilon chống thấm nền Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,28 m2
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0371 100m3
18 Gia công cột bằng thép ống D90x5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1903 tấn
19 Gia công cột bằng thép ống D76x5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,193 tấn
20 Gia công cột bằng thép ống D34x4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0137 tấn
21 Gia công cột bằng thép bản mã Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0258 tấn
22 Lắp dựng cột thép các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4228 tấn
23 Bulong M18-550 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 bộ
24 Gia công xà gồ thép. Xà gồ 30x60x1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1022 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1022 tấn
26 Bulong M12+ecu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 bộ
27 Sản xuất diềm mái thép L30x30x3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1165 tấn
28 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1165 tấn
29 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,8592 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,432 100m2
31 Máng thu nước tôn dày 0,45mm (bao gồm cả nhân công lắp dựng và vật liệu phụ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 m
32 Ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 100m
33 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
34 Chếch nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
35 Măng sông nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
36 Đai giữ ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
37 Rọ chắn rác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
C HẠNG MỤC HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ
1 Công tác đục, trám vá hoàn thiện lại vị trí đấu nối điện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 vị trí
2 Cáp CXV/DSTA 4X16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45 m
3 Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45 m
4 Gạch chủ báo hiệu cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 450 viên
5 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,15 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,078 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1215 100m3
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 34mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
9 Ống nhựa PVC D110, class 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
10 Ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
11 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
12 Chếch nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
13 Cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
14 Chếch nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
15 Van phao cơ bể nước ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
16 Máy bơm cấp nước lên mái nhà làm việc (cả phụ kiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
17 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 1m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 m3
19 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,6 m3
20 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0263 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,036 100m3
22 Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,005 100m3
23 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,005 100m3
24 Rải nilon lót sân Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m2
25 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 m3
26 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,208 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,049 m3
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,123 m3
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,081 m3
30 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52,46 1m
31 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7421 m3
32 Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,022 100m3
33 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,1064 m3
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,6039 m3
35 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,102 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1351 100m3
37 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,671 m3
38 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1126 100m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5368 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4398 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,7755 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,15 m2
43 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,644 m3
44 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1914 100m2
45 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7594 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59 cấu kiện
47 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5206 m3
48 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m3
49 Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m3
50 Lớp nilon chông thấm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 380 m2
51 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,196 100m3
52 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38 m3
53 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 69 m
54 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,394 m3
55 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,798 m3
56 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0532 100m2
57 Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,932 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,68 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,68 m2
60 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0053 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0186 100m3
62 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,6552 m3
63 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1079 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2887 100m3
65 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,271 m3
66 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,196 m3
67 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,075 100m2
68 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2014 tấn
69 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0847 tấn
70 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,352 m3
71 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,02 m2
72 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,02 m2
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,08 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,36 m2
75 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0384 m3
76 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0041 tấn
77 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0019 100m2
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cấu kiện
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,136 m3
80 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1064 100m2
81 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,102 tấn
D PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
2 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->