Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng chính sách xã hội thị xã La Gi |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806422 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của Ngân hàng chính sách xã hội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 09:27:00 đến ngày 2020-08-29 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,675,560,063 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9283 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,4256 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,578 | m3 |
| 4 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1478 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,5568 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5079 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1817 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3469 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4856 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,884 | m3 |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1768 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0238 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3441 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,582 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,288 | m3 |
| 16 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0144 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,466 | m3 |
| 18 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1781 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1565 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0568 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,372 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,876 | m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,76 | m2 |
| 24 | Phụ gia tăng cứng bề mặt Sika Chapdur green (định mức 4 kg/m2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,44 | m2 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5433 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4051 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5993 | 100m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,0716 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0479 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1228 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8208 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0829 | m3 |
| 33 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0417 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1523 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0287 | tấn |
| 36 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,2264 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,4112 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,4112 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,8 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2055 | m2 |
| 41 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,611 | m3 |
| 42 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0466 | tấn |
| 43 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,024 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cấu kiện |
| 45 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,992 | m3 |
| 46 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,416 | 100m2 |
| 47 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0555 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4333 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,8144 | m3 |
| 50 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2478 | 100m2 |
| 51 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,216 | tấn |
| 52 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3145 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,882 | m3 |
| 54 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5992 | 100m2 |
| 55 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8092 | tấn |
| 56 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,337 | m3 |
| 57 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2151 | 100m2 |
| 58 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0411 | tấn |
| 59 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính > 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2105 | tấn |
| 60 | Gia công xà gồ thép. Xà gồ C80x50x10x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4177 | tấn |
| 61 | Sản xuất L63X40X5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0336 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4513 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 58,9664 | m2 |
| 64 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,011 | tấn |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,011 | tấn |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,174 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,031 | m3 |
| 68 | Căng lưới thép chống nứt tường xây gạch không nung với kết cấu bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,06 | m2 |
| 69 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | tấn |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | tấn |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 203,876 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 212,432 | m2 |
| 73 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,71 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 58,32 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 164,88 | m2 |
| 76 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,62 | m2 |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,8 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,8 | m |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33 | m2 |
| 80 | Quét Sikaproof Membrane chống thấm sê nô, mái sảnh, nền vệ sinh tầng 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,394 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,88 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 71,924 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 10x60cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,95 | m2 |
| 86 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65,8333 | viên |
| 87 | Đá granit tự nhiên ốp mặt bàn bếp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | m |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 294,586 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 376,032 | m2 |
| 90 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6093 | 100m2 |
| 91 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 92 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 560 | cái |
| 93 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3158 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,3 | m2 |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,3 | m2 |
| 96 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ chớp thép hộp 50x100x2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,12 | m2 |
| 97 | Sản xuất cửa nhôm kính, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,64 | m2 |
| 98 | Sản xuất cửa nhôm, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
| 99 | Sản xuất cửa nhôm hệ kính, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,8 | m2 |
| 100 | Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,34 | m2 |
| 101 | Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,72 | m2 |
| 102 | Sản xuất cửa nhôm kính, cửa sổ 4 cánh mở hất ra ngoài, kính dày 6.38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,44 | m2 |
| 103 | Sản xuất cửa tủ bếp nhôm hộp 25x50x0.7mm, kính mờ dày 5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5428 | m2 |
| 104 | Trần thạch cao xương nổi chịu ẩm 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,88 | m2 |
| 105 | Sản xuất cửa cuốn tấm liền kéo thủ công (tương đương Ausstdoor) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,526 | m2 |
| 106 | Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,4 | m |
| 107 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 108 | Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 109 | Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,61 | m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1465 | 100m2 |
| 111 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,3508 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0535 | 100m3 |
| 113 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,058 | m3 |
| 114 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0165 | 100m2 |
| 115 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,695 | m3 |
| 116 | Kẻ tạo nhám ram dốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,4358 | m2 |
| 117 | Xây các bộ phận kết cấu khác bằng gạch bê tông, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,569 | m3 |
| 118 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,406 | m2 |
| 119 | Nhân công thi công mài bo cạnh bậc tam cấp bậc 4/7 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 120 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,93 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,93 | m2 |
| 122 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 123 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 124 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 125 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 126 | MCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 127 | MCB 1P-20A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 128 | MCB 1P-16A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt đèn led ốp trần 1,2m, 1x18W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn led D220,12W ốp trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 131 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt quạt trần+hộp điều tốc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 133 | Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 134 | Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 135 | Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 136 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 137 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | hộp |
| 138 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 139 | Lắp đặt dây CVV 2X6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 140 | Lắp đặt dây CV 2X2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 141 | Lắp đặt dây CV 2X1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 142 | Lắp đặt dây CV 1X6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 143 | Lắp đặt dây CV 1X2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 360 | m |
| 144 | Lắp đặt ống gen cứng D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 145 | Lắp đặt ống gen cứng D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 650 | m |
| 146 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | máy |
| 147 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 148 | Ống đồng điều hòa 18000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 150 | Cút nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 151 | Cáp đồng trần M70 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 152 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 153 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 154 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6 | m3 |
| 155 | Ổ cắm đơn ti vi (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 156 | Dây cáp ti vi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 157 | Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 158 | Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 159 | Dây cáp UTP cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 160 | Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 161 | Ống nhựa mềm luồn dây D=25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 220 | m |
| 162 | Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 163 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 164 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 165 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 166 | Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m/c | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 167 | Dây thu sét d10, thép mạ kẽm nhúng nóng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 168 | Thép dẹt 30x4, mạ kẽm nhúng nóng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 169 | Lắp đặt kim thu sét d16, dài 1m thép mạ đồng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 170 | Bản thép 40x4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 171 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | m3 |
| 172 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | m3 |
| 173 | Ống nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 174 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 175 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 176 | Tê nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 177 | Cút nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 178 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 179 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 180 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 181 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 182 | Tê thu nhựa PPR D40/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 183 | Cút ren nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 184 | Măng sông ren trong nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 185 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 186 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 187 | Van cửa nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 188 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 189 | Van cửa nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 190 | Răcco nhựa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 191 | Răcco nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 192 | Răcco nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 193 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 194 | Lắp đặt xí bệt + bộ xả + dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 195 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 196 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa chậu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 198 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt giá treo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 204 | Lắp đặt vòi rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 205 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 206 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 207 | Máy bơm cấp nước (cả phụ kiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 208 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 209 | Van phao điện D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 210 | Ống uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | m2 |
| 211 | Ống uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | m2 |
| 212 | Ống uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | m2 |
| 213 | Ống uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | bộ |
| 214 | Cút nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 215 | Tê nhựa uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 216 | Ba chạc 45 độ uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 217 | Ba chạc 45 độ uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | 100m2 |
| 218 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m3 |
| 219 | Tê nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | 100m2 |
| 220 | Cút nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m3 |
| 221 | Tê nhựa uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m3 |
| 222 | Cút nhựa uPVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | 100m3 |
| 223 | Côn thu nhựa uPVC D110/90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m3 |
| 224 | Côn thu nhựa uPVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m2 |
| 225 | Côn thu nhựa uPVC D76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m2 |
| 226 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 227 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m2 |
| 228 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m2 |
| 229 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | tủ |
| B | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,328 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6514 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,728 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,008 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,714 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,087 | 100m2 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0808 | 100m2 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0714 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0108 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0506 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0111 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0551 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6098 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,828 | m3 |
| 16 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,28 | m2 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0371 | 100m3 |
| 18 | Gia công cột bằng thép ống D90x5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1903 | tấn |
| 19 | Gia công cột bằng thép ống D76x5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,193 | tấn |
| 20 | Gia công cột bằng thép ống D34x4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0137 | tấn |
| 21 | Gia công cột bằng thép bản mã | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0258 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4228 | tấn |
| 23 | Bulong M18-550 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 24 | Gia công xà gồ thép. Xà gồ 30x60x1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1022 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1022 | tấn |
| 26 | Bulong M12+ecu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 27 | Sản xuất diềm mái thép L30x30x3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1165 | tấn |
| 28 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1165 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,8592 | m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,432 | 100m2 |
| 31 | Máng thu nước tôn dày 0,45mm (bao gồm cả nhân công lắp dựng và vật liệu phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 32 | Ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 33 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 34 | Chếch nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Măng sông nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Đai giữ ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 37 | Rọ chắn rác D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Công tác đục, trám vá hoàn thiện lại vị trí đấu nối điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | vị trí |
| 2 | Cáp CXV/DSTA 4X16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 3 | Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 4 | Gạch chủ báo hiệu cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 450 | viên |
| 5 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,15 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,078 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1215 | 100m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 34mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 9 | Ống nhựa PVC D110, class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 10 | Ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 11 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 12 | Chếch nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 13 | Cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 14 | Chếch nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 15 | Van phao cơ bể nước ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | Máy bơm cấp nước lên mái nhà làm việc (cả phụ kiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | 1m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 19 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6 | m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0263 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,005 | 100m3 |
| 24 | Rải nilon lót sân | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m2 |
| 25 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,208 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,049 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,123 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,081 | m3 |
| 30 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52,46 | 1m |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7421 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,022 | 100m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,1064 | m3 |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,6039 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,102 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1351 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,671 | m3 |
| 38 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1126 | 100m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5368 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4398 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,7755 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,15 | m2 |
| 43 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,644 | m3 |
| 44 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1914 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7594 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59 | cấu kiện |
| 47 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5206 | m3 |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải xây dựng bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m3 |
| 50 | Lớp nilon chông thấm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 380 | m2 |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,196 | 100m3 |
| 52 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38 | m3 |
| 53 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 69 | m |
| 54 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,394 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,798 | m3 |
| 56 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0532 | 100m2 |
| 57 | Xây móng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,932 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,68 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,68 | m2 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0053 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0186 | 100m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,6552 | m3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1079 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2887 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,271 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,196 | m3 |
| 67 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,075 | 100m2 |
| 68 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2014 | tấn |
| 69 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0847 | tấn |
| 70 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,352 | m3 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,02 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,02 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,08 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,36 | m2 |
| 75 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0384 | m3 |
| 76 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0041 | tấn |
| 77 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0019 | 100m2 |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cấu kiện |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,136 | m3 |
| 80 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1064 | 100m2 |
| 81 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,102 | tấn |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi