Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Đường sông Móoc B - Kéo Lạn (Giai đoạn 1), xã Đồng Văn, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Đường sông Móoc B - Kéo Lạn (Giai đoạn 1), xã Đồng Văn, huyện Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200784025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 08:28:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,043,170,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đá cấp IV (tận dụng 1 phần để đắp nền đường) | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 116,7668 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,0847 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 53,4435 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 94,5788 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,2744 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 159,6881 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11,1864 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.133,4454 | m3 |
| 9 | Lót nilong 1 lớp | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 62,9692 | 100m2 |
| 10 | Móng cấp phối suối tuyển chọn dày 16cm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 69,7404 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,094 | 100m2 |
| 12 | Gỗ đệm khe dãn | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,7421 | m3 |
| 13 | Nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 749,9428 | kg |
| 14 | Xẻ khe | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 83,7 | 10m |
| B | RÃNH BIÊN BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,7747 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20,6831 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn bê tông rãnh | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,2978 | 100m2 |
| 4 | Bê tông rãnh M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 165,465 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,7747 | 100m3 |
| C | MƯƠNG THỦY LỢI | |||
| 1 | Ván khuôn bê tông móng mương | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,123 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn bê tông thân mương | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,1392 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng BTXM M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,922 | m3 |
| 4 | Bê tông thân mương M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 38,427 | m3 |
| 5 | Cốt thép d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,0553 | tấn |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,83 | m2 |
| 7 | Bê tông thanh chống M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,3552 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông thanh chống | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,1302 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép thanh chống d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0833 | tấn |
| 10 | Lắp đặt thanh chống | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37 | cái |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,324 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá mạt | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,138 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 56,6504 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc tường cống, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 55,3895 | m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,896 | m3 |
| 6 | Bê tông phủ bản M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,2025 | m3 |
| 7 | Bê tông bản đậy M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11,205 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,36 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,2734 | tấn |
| 10 | Cốt thép mũ mố d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,0563 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản đậy d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,284 | tấn |
| 12 | Cốt thép bản đậy d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5424 | tấn |
| 13 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 120,5324 | m2 |
| 14 | Láng vữa XM M100 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 55,19 | m2 |
| 15 | Ván khuôn bản | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,403 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,268 | 100m2 |
| 17 | Cẩu lắp bản đậy | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34 | cấu kiện |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8963 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,3112 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48 | cái |
| 2 | Làm cột km bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Làm cột lý trình bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế và Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi