Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây trung thế 35kV
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây trung thế 35kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846894 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của EVN–NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 17:07:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,985,011,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, B VẬN CHUYỂN, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Tủ chuyển nguồn tự động (ATS) 1P-0,4kV/32A | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Máy |
| 2 | Máy cắt tự đóng lặp lại Recloser 35kV - 630A - 16kA/s trọn bộ (máy ngắt, tủ điều khiển ADVC tích hợp hai nguồn đến, cáp điều khiển nối máy ngắt với tủ ĐK, kẹp cực, giá đỡ, tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành) | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Máy cắt LBS 35kV - 630A-12,5kA/s trọn bộ (máy ngắt, tủ điều khiển ADVC tích hợp hai nguồn đến, cáp điều khiển nối máy ngắt với tủ ĐK, kẹp cực, giá đỡ, tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành) | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Máy |
| 4 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 15 | Bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi Polymer 35kV-100A + dây chì | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Cách điện đứng Gốm 45kV, 875mm | Mô tả tại chương V của HSMT | 199 | Quả |
| 7 | Chuỗi néo đơn Polymer 35kV/100kN | Mô tả tại chương V của HSMT | 348 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi đỡ đơn Polymer 35kV/100kN | Mô tả tại chương V của HSMT | 321 | Chuỗi |
| 9 | Chụp đầu cực CSV | Mô tả tại chương V của HSMT | 60 | Bộ(3cái) |
| 10 | Chụp đầu cực TU | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | bộ(2cái) |
| 11 | Chống sét van ZnO-35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 23 | Bộ |
| 12 | Cầu dao cách ly 35kV chuyển động ngang | Mô tả tại chương V của HSMT | 13 | Bộ |
| 13 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-120/19mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 26.796 | m |
| 14 | Dây đồng mềm đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | m |
| 15 | Thanh cái cáp AsXE-50 bọc XLPE-35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 146 | m |
| 16 | Thanh cái cáp AsXE-120 bọc XLPE-35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 354 | m |
| 17 | Dây đồng mềm bọc M35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 150 | m |
| 18 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 60 | m |
| B | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY ĐỊA BÀN KỲ ANH | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m N.I-14-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m N.I-14-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m 14-323-30,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m 14-323-35,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m N.I-16-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 26 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m N.I-16-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m 16-230-24,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m 16-323-30,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m 16-323-35,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 10 | Móng cột MT-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Móng |
| 11 | Móng cột MT-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Móng |
| 12 | Móng cột MT-6A | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Móng |
| 13 | Móng cột MT-8A | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 14 | Móng cột MTK-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 15 | Móng cột MTK-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Móng |
| 16 | Móng cột MTK-6A | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Móng |
| 17 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 47 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ phụ đỡ lèo 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ thẳng 3 pha Z 35kV chuổi đỡ | Mô tả tại chương V của HSMT | 28 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đơn 3 pha Z 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà đấu điện lệch 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột đúp 3 pha tam giác 35kV đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Bộ |
| 24 | Xà néo cột đúp 3 pha Z 35kV ngang tuyến | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột đúp 3 pha bằng 35kV ngang tuyến | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo cột đúp 3 pha tam giác 35kV ngang tuyến đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 3,2m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Móc chuổi cách điện | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Gông cột 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Gông cột 16m | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 32 | Gông cột 16m đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 33 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-25/150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Cái |
| 34 | Ống nối nhôm có vách ngăn 120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | m |
| 35 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| C | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM CẮT ĐỊA BÀN KỲ ANH, CẨM XUYÊN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 152 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 126 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 96 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng Cu-2,5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-25/150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 120 | Cái |
| 6 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả tại chương V của HSMT | 82 | Cái |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m N.I-14-190-11,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 8 | Móng cột MTK-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 9 | Xà néo bằng đầu trạm cột đôi | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Bộ |
| 11 | Xà phụ đỡ lèo 2 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ cung 3 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà phụ đỡ cung 3 sứ cột đúp | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo 4 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà phụ đỡ lèo 6 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ cột thép | 4 | Bộ | |
| 17 | Xà phụ đỡ lèo 2 sứ cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Xà phụ đỡ cung 3 sứ cột thép | 2 | Bộ | |
| 19 | Xà phụ đỡ lèo 4 sứ cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà phụ đỡ lèo 6 sứ cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ đỡ cầu dao CL và chống sét van cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ đỡ cầu dao CL và chống sét van cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ máy cắt Reclose cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ tủ điều khiển máy cắt | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ máy cắt LBS cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ máy cắt LBS cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ biến điện áp BU cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Bộ |
| 28 | Giá đỡ biến điện áp BU cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 29 | Ghế thao tác cầu dao 35kV trên cột đơn | 8 | Bộ | |
| 30 | Ghế thao tác cầu dao 35kV trên cột thép | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Thang trèo cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Bộ |
| 32 | Hệ thống tiếp địa xà, giá trạm cắt cột 14 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Hệ thống tiếp địa xà, giá trạm cắt cột 16 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| D | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY ĐỊA BÀN CAN LỘC | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m N.I-14-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 52 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m 14-230-24,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m 14-323-30,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m N.I-16-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m N.I-16-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m 16-230-24,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m 18-230-24,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m 16-323-30,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 20m N.I-20-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 20m 20-323-35,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Móng cột MT-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 48 | Móng |
| 12 | Móng cột MT-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Móng |
| 13 | Móng cột MT-6A | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Móng |
| 14 | Móng cột MT-8 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 15 | Móng cột MT-8A | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 16 | Móng cột MTK-4 | 2 | Móng | |
| 17 | Móng cột MTK-6A | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Móng |
| 18 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 62 | Bộ |
| 19 | Tiếp địa RC-8 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ phụ đỡ lèo 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng 3 pha Z 35kV chuổi đỡ | Mô tả tại chương V của HSMT | 51 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà néo cột đúp 3 pha tam giác 35kV đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà néo cột đúp 3 pha Z 35kV ngang tuyến | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 35kV đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo cột đúp 3 pha tam giác 35kV ngang tuyến đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van tim 3,5m | 1 | Bộ | |
| 28 | Xà đỡ chống sét | 2 | Bộ | |
| 29 | Móc chuổi cách điện | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Gông cột 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Gông cột 14m đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Gông cột 16m đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Gông cột 18m đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-25/150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 42 | Cái |
| 35 | Ống nối nhôm có vách ngăn 120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | m |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| E | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT PHẦN TRẠM CẮT ĐỊA BÀN CAN LỘC | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-120 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng Cu-2,5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bu lông CC-25/150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 30 | Cái |
| 6 | Ống nhựa chịu lực HDPE-32/25 | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 7 | Xà phụ đỡ lèo 1 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà phụ đỡ lèo 2 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà phụ đỡ cung 3 sứ cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Xà phụ đỡ cung 3 sứ cột đúp | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ đỡ cầu dao CL và chống sét van cột đơn | 2 | Bộ | |
| 12 | Giá đỡ máy cắt Reclose cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tủ điều khiển máy cắt | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ máy cắt LBS cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ biến điện áp BU cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác cầu dao 35kV trên cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Thang trèo cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Hê thống tiếp địa xà, giá trạm cắt cột 14 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Hệ thống tiếp địa xà, giá trạm cắt cột 16 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi