Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200842544-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200781690
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 09:23:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,295,888,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng Chương V 242,1148 m2
2 Tháo dỡ đá ốp tường Chương V 235,6174 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 21,3445 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 30,8991 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 30,8991 m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 Chương V 0,6403 100m3
7 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 213,4441 m2
8 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V 21,3444 m3
9 Lát đá tự nhiên KT 400x400x40 Chương V 242,9437 m2
10 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 3,8368 m2
11 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 8,949 m2
12 Ốp đá xẻ màu ghi kT600x600x20 Chương V 222,8316 m2
13 Vệ sinh phù điêu đá Chương V 42,3983 m2
B NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 12,58 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 136,3208 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V 32,3368 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 50,3122 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 9,701 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 5,98 m2
7 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V 17,8196 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 24,0898 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 19,64 m2
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 1,8488 m3
11 Tháo dỡ chậu rửa Chương V 2 bộ
12 Tháo dỡ bệ xí Chương V 2 bộ
13 Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng Chương V 1 toàn bộ
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 4,4672 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 4,4672 m3
16 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 21,8522 m2
17 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 19,044 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 9,416 m2
19 Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V 9,701 m2
20 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 9,701 m2
21 Sơn tường nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 72,8408 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 105,2328 m2
23 Conson gỗ trang trí KT550x550x60 Chương V 10 cái
24 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 Chương V 0,0437 100m3
25 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 18,4888 m2
26 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 Chương V 1,8488 m3
27 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V 14,5684 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT300x300mm Chương V 12,3416 m2
29 Ốp tường gạch 300x600mm Chương V 23,848 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V 17,8196 m2
31 Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm Chương V 17,8196 m2
32 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 17,8196 m2
33 Lát đá bậc tam cấp Chương V 6,141 m2
34 Cửa khung sắt ( Bao gồm phụ kiện + lắp đặt) Chương V 12,58 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 5,98 1m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 0,054 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,0814 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 0,85 m2
39 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,85 m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,0245 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0017 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,0014 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 1 1cấu kiện
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt máng đèn 1,2m loại 1 bóng Led 1x18W-220V Chương V 3 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Chương V 1 cái
3 Triết áp quạt + mặt + đế âm Chương V 1 cái
4 Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 3 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 1 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 4 cái
8 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm Chương V 8 hộp
9 Lắp đặt dây CU-PVC 1x1,5mm2 Chương V 100 m
10 Lắp đặt dây CU-PVC 1x2,5mm2 Chương V 60 m
11 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 45 m
12 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V 3 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 3 cái
14 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V 5 m
15 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II (Đào bằng máy 90%) Chương V 0,0144 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 0,16 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,95 Chương V 0,016 100m3
18 Thép dẹt 30x4 Chương V 4,71 kg
19 Thép 50x5x10 Chương V 0,0981 kg
20 Đóng cọc chống sét L63x63x6-L=2500 Chương V 3 cọc
D PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
3 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa đồng D25 Chương V 2 bộ
5 Lắp đặt xí bệt Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 2 cái
7 Lắp đặt Thoát sàn D75 Chương V 2 cái
8 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V 0,05 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V 0,15 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V 0,2 100m
11 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Chương V 0,2 100m
12 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Chương V 0,15 100m
13 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Chương V 0,05 100m
14 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Chương V 0,4 100m
15 Măng sông PPR D32 Chương V 5 cái
16 Măng sông PPR D25 Chương V 6 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 Chương V 4 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 11 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Chương V 9 cái
20 Lắp đặt cút ren PPR D25x1-2" Chương V 4 cái
21 Lắp đặt Tê ren nhựa PPR D25 Chương V 2 cái
22 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
23 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
24 Kép TTK D25-10 Chương V 2 cái
25 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Chương V 2 cái
26 Lắp đặt Rắc co PPR D40 Chương V 1 cái
27 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V 1 cái
28 Lắp đặt van nhựa PPR 40 Chương V 1 cái
29 Lắp đặt van nhựa PPR 32 Chương V 2 cái
30 Lắp đặt van nhựa PPR 25 Chương V 2 cái
31 Lắp đặt van 1 chiều nhựa PPR 32 Chương V 1 cái
32 Van phao chống tràn Chương V 1 cái
33 Van điện Chương V 1 cái
34 Crephin DN32 Chương V 1 cái
35 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V 0,08 100m
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 Chương V 0,06 100m
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V 0,02 100m
38 Lắp đặt Y nhựa uPVC D76-42 Chương V 2 cái
39 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 Chương V 2 cái
40 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 Chương V 1 cái
41 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 Chương V 4 cái
42 Măng xông nhựa PVC D110 Chương V 8 cái
43 Măng xông nhựa PVC D75 Chương V 4 cái
44 Máy bơm nước (Q= 1,6m3-h; H= 12m) Chương V 1 cái
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 1,7248 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,196 m3
47 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0102 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,0126 tấn
49 Bu lông móng M18x800 Chương V 16 cái
50 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg-1 cấu kiện Chương V 0,0152 tấn
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 0,4737 m3
52 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 Chương V 0,0105 100m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 0,0067 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V 0,0067 100m3
55 Gia công hệ khung dàn - thép hộp mạ kẽm Chương V 0,1229 tấn
56 Sơn tĩnh điện Chương V 5,192 m2
57 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn - Thép mạ kẽm Chương V 0,1229 tấn
58 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V 1 bể
E CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 353,9177 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 138,0651 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V 6,0253 tấn
4 Tháo dỡ biển cổng Chương V 4 m2
5 Tháo dỡ cổng sắt Chương V 14,4525 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 0,2071 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 0,2071 m3
8 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 99,5782 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 38,4869 m2
10 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V 31,7658 m2
11 Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 460,217 m2
12 Gia công cổng thép mạ kẽm Chương V 0,4073 tấn
13 Sơn tĩnh điện Chương V 20,59 m2
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 14,875 m2
15 Mũi mác Chương V 46 mũi
16 Bản lề cổng Chương V 12 Cái
17 Bánh xe Chương V 4 Cái
18 Khóa cổng Chương V 3 Cái
19 Gia công hệ biển cổng khung thép mạ kẽm Chương V 0,0891 tấn
20 Bu lông M16 Chương V 2 Cái
21 Lắp dựng kết cấu hệ biển cổng khung thép mạ kẽm Chương V 0,0891 tấn
22 Tấm Aluminium PE dày 3mmx0,1mm Chương V 4,08 m2
23 Chữ Inox "DI TÍCH CÁCH MẠNG KHU LƯU NIỆM BÁC HỒ VỀ THĂM VÀ TÁT NƯỚC CHỐNG HẠN" Chương V 52 Chữ
24 Gia công trụ thép mạ kẽm Chương V 3,3926 tấn
25 Gia công hoa sắt hàng rào - thép mạ kẽm Chương V 6,2607 tấn
26 Sơn tĩnh điện Chương V 400,9604 m2
27 Lắp dựng hàng rào hoa sắt - thép mạ kẽm Chương V 224,838 m2
28 Lắp cột thép các loại - Thép mạ kẽm Chương V 3,3926 tấn
F PHẦN PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 628 m2
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V 0,628 100m3
3 Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng Chương V 16,4175 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 95,0209 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 95,0209 m3
6 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng Chương V 628 m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2512 100m2
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 25,12 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 62,8 m3
10 Lát gạch Terrazzo KT400x400 Chương V 647,28 m2
11 Lát đá bậc tam cấp Chương V 12,3945 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 10,2402 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 3,2806 m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V 10,3765 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 Chương V 0,0692 100m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 13,5208 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 13,5208 m3
18 Ván khuôn móng dài Chương V 0,2616 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 6,0459 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V 19,8077 m3
21 Lát đá bậc tam cấp Chương V 112,2338 m2
22 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 24,6578 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 128,8776 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V 51,5165 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 38,6633 m2
26 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 38,6633 m2
27 Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 180,3941 m2
28 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 24,6578 m2
29 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 2,68 m2
30 Lát đá bậc tam cấp Chương V 2,68 m2
31 Tháo dỡ cột cờ phục vụ sửa chữa, sau đó Lắp dựng cột cờ Chương V 1 cột
32 Bộ ròng rọc kéo cờ Chương V 1 bộ
33 Dây cáp lụa bọc nhựa D4 Chương V 24,2 m
34 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 20 1cấu kiện
35 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 1,8496 m3
36 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 0,992 m3
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 3,5072 m3
38 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 3,5072 m3
39 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V 0,992 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,032 100m2
41 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 1,8496 m3
42 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V 11,52 m2
43 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 4,8 m2
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,6656 m3
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0422 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,074 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 20 1cấu kiện
48 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 101,6 1cấu kiện
49 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công Chương V 6,8083 m3
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 6,8083 m3
51 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 6,8083 m3
52 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,9984 m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0634 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,1111 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 101,6 1cấu kiện
G BỂ NƯỚC
1 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 3 1cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V 0,2073 m3
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 6,2464 m2
4 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V 1,5484 m2
5 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V 0,6483 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 1,1533 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 1,1533 m3
8 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,0199 100m2
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,0222 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,1298 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 0,0188 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 0,2016 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 8,0324 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 6,484 m2
15 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V 6,484 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 1,5484 m2
17 Đánh màu thành trong bể Chương V 6,484 m2
18 Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg-m3) Chương V 1,8581 m3
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,0175 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0013 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V 0,0028 tấn
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 1 cái
H CÂY XANH
1 Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 Chương V 9 cây-lần
2 Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 Chương V 21 cây-lần
3 Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 3 Chương V 4 cây-lần
4 Thêm mới ghế + bàn đá giả gỗ Chương V 10 Bộ
I CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Lắp đặt Tủ điện Modul 12 aptomat Chương V 1 hộp
2 Lắp đặt dây CU-XLPE-PVC (2x10)mm2 Chương V 350 m
3 Lắp đặt ống nhựa xoắn D40-30 Chương V 3,5 100 m
4 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V 1 cái
5 Tháo dỡ cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Chương V 8 1 cột
6 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II ( Đào máy 90%) Chương V 0,1823 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (Thủ công 10%) Chương V 2,025 m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 Chương V 0,2025 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 0,2026 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V 0,2026 100m3
11 Gạch XMCL Chương V 1.285,7143 viên
12 Băng báo cáp B40 Chương V 135 m
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V 1,296 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,1152 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V 1,728 m3
16 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V 6 cọc
17 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V 12 m
18 Khung móng cột M16x260x260x500 Chương V 6 khung
19 Khóa cáp D12 Chương V 6 cái
20 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công Chương V 8 1 cột
21 Chùm đèn CH 11-4 Chương V 8 Bộ
22 Đèn cầu phi 350 + bóng đèn 20W Chương V 32 Bộ
23 Bảng điện cửa cột 250x120x10mm Chương V 8 bảng
24 Lắp đặt dây CU-PVC 2x2,5mm2 Chương V 40 m
25 Lắp đặt đèn cầu D250 Chương V 19 bộ
26 Lắp đặt đèn cầu D350 Chương V 2 bộ
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 5 cái
28 Lắp đặt dây CU-XLPE-PVC (2x4)mm2 Chương V 195 m
29 Lắp đặt ống nhựa xoắn D32-25 Chương V 1,95 100 m
30 Lắp đặt dây CU-XLPE-PVC (2x1,5)mm2 Chương V 210 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 200 m
32 Lắp đặt hộp chia ngả Chương V 19 hộp
J CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Chương V 18 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II ( Đào máy 90%) Chương V 0,6683 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (Thủ công 10%) Chương V 7,425 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 0,9226 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V 0,9226 100m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 Chương V 0,4725 100m3
7 Sửa nền móng bằng đá dăm 4x6 thủ công Chương V 36 m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg-m2 Chương V 1,8 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Chương V 1,8 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg-m2 Chương V 1,8 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Chương V 1,8 100m2
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p-p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m Chương V 3 100 m
13 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p-p dán keo, ĐK 32mm Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->