Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842544-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200781690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 09:23:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,295,888,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng | Chương V | 242,1148 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đá ốp tường | Chương V | 235,6174 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V | 21,3445 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 30,8991 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 30,8991 | m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 | Chương V | 0,6403 | 100m3 |
| 7 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 213,4441 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V | 21,3444 | m3 |
| 9 | Lát đá tự nhiên KT 400x400x40 | Chương V | 242,9437 | m2 |
| 10 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 3,8368 | m2 |
| 11 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 8,949 | m2 |
| 12 | Ốp đá xẻ màu ghi kT600x600x20 | Chương V | 222,8316 | m2 |
| 13 | Vệ sinh phù điêu đá | Chương V | 42,3983 | m2 |
| B | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 12,58 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 136,3208 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 32,3368 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 50,3122 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 9,701 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 5,98 | m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V | 17,8196 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 24,0898 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 19,64 | m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 1,8488 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 4,4672 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 4,4672 | m3 |
| 16 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 21,8522 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 19,044 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 9,416 | m2 |
| 19 | Căng lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V | 9,701 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 9,701 | m2 |
| 21 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 72,8408 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 105,2328 | m2 |
| 23 | Conson gỗ trang trí KT550x550x60 | Chương V | 10 | cái |
| 24 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 | Chương V | 0,0437 | 100m3 |
| 25 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 18,4888 | m2 |
| 26 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | Chương V | 1,8488 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Chương V | 14,5684 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn KT300x300mm | Chương V | 12,3416 | m2 |
| 29 | Ốp tường gạch 300x600mm | Chương V | 23,848 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Chương V | 17,8196 | m2 |
| 31 | Rải lưới thép mạ kẽm d=0,07mm; a10x10mm | Chương V | 17,8196 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 17,8196 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 6,141 | m2 |
| 34 | Cửa khung sắt ( Bao gồm phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 12,58 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 5,98 | 1m2 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,054 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,0814 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,85 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,85 | m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,0245 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0014 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt máng đèn 1,2m loại 1 bóng Led 1x18W-220V | Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 3 | Triết áp quạt + mặt + đế âm | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Đèn áp trần bóng Led 1x12W-220V | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | Chương V | 8 | hộp |
| 9 | Lắp đặt dây CU-PVC 1x1,5mm2 | Chương V | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CU-PVC 1x2,5mm2 | Chương V | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 45 | m |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V | 5 | m |
| 15 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II (Đào bằng máy 90%) | Chương V | 0,0144 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,16 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,95 | Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 18 | Thép dẹt 30x4 | Chương V | 4,71 | kg |
| 19 | Thép 50x5x10 | Chương V | 0,0981 | kg |
| 20 | Đóng cọc chống sét L63x63x6-L=2500 | Chương V | 3 | cọc |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa đồng D25 | Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Thoát sàn D75 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Chương V | 0,15 | 100m |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Chương V | 0,05 | 100m |
| 14 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 15 | Măng sông PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 16 | Măng sông PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 11 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Chương V | 9 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1-2" | Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê ren nhựa PPR D25 | Chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 24 | Kép TTK D25-10 | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | Chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Rắc co PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt Rắc co PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van nhựa PPR 40 | Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van nhựa PPR 32 | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt van nhựa PPR 25 | Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt van 1 chiều nhựa PPR 32 | Chương V | 1 | cái |
| 32 | Van phao chống tràn | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Van điện | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Crephin DN32 | Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | Chương V | 0,06 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 38 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D76-42 | Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 | Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | Chương V | 4 | cái |
| 42 | Măng xông nhựa PVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 43 | Măng xông nhựa PVC D75 | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Máy bơm nước (Q= 1,6m3-h; H= 12m) | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 1,7248 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,196 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0126 | tấn |
| 49 | Bu lông móng M18x800 | Chương V | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg-1 cấu kiện | Chương V | 0,0152 | tấn |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,4737 | m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 | Chương V | 0,0105 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,0067 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,0067 | 100m3 |
| 55 | Gia công hệ khung dàn - thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,1229 | tấn |
| 56 | Sơn tĩnh điện | Chương V | 5,192 | m2 |
| 57 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn - Thép mạ kẽm | Chương V | 0,1229 | tấn |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| E | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 353,9177 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 138,0651 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V | 6,0253 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ biển cổng | Chương V | 4 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cổng sắt | Chương V | 14,4525 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,2071 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 0,2071 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 99,5782 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 38,4869 | m2 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V | 31,7658 | m2 |
| 11 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 460,217 | m2 |
| 12 | Gia công cổng thép mạ kẽm | Chương V | 0,4073 | tấn |
| 13 | Sơn tĩnh điện | Chương V | 20,59 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 14,875 | m2 |
| 15 | Mũi mác | Chương V | 46 | mũi |
| 16 | Bản lề cổng | Chương V | 12 | Cái |
| 17 | Bánh xe | Chương V | 4 | Cái |
| 18 | Khóa cổng | Chương V | 3 | Cái |
| 19 | Gia công hệ biển cổng khung thép mạ kẽm | Chương V | 0,0891 | tấn |
| 20 | Bu lông M16 | Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Lắp dựng kết cấu hệ biển cổng khung thép mạ kẽm | Chương V | 0,0891 | tấn |
| 22 | Tấm Aluminium PE dày 3mmx0,1mm | Chương V | 4,08 | m2 |
| 23 | Chữ Inox "DI TÍCH CÁCH MẠNG KHU LƯU NIỆM BÁC HỒ VỀ THĂM VÀ TÁT NƯỚC CHỐNG HẠN" | Chương V | 52 | Chữ |
| 24 | Gia công trụ thép mạ kẽm | Chương V | 3,3926 | tấn |
| 25 | Gia công hoa sắt hàng rào - thép mạ kẽm | Chương V | 6,2607 | tấn |
| 26 | Sơn tĩnh điện | Chương V | 400,9604 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt - thép mạ kẽm | Chương V | 224,838 | m2 |
| 28 | Lắp cột thép các loại - Thép mạ kẽm | Chương V | 3,3926 | tấn |
| F | PHẦN PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 628 | m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V | 0,628 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch đất nung không vỉa nghiêng | Chương V | 16,4175 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 95,0209 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 95,0209 | m3 |
| 6 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | Chương V | 628 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2512 | 100m2 |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 25,12 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 62,8 | m3 |
| 10 | Lát gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V | 647,28 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 12,3945 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 10,2402 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 3,2806 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 10,3765 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 | Chương V | 0,0692 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 13,5208 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 13,5208 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,2616 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 6,0459 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 19,8077 | m3 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 112,2338 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 24,6578 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 128,8776 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V | 51,5165 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 38,6633 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 38,6633 | m2 |
| 27 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 180,3941 | m2 |
| 28 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 24,6578 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 2,68 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 2,68 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cột cờ phục vụ sửa chữa, sau đó Lắp dựng cột cờ | Chương V | 1 | cột |
| 32 | Bộ ròng rọc kéo cờ | Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Dây cáp lụa bọc nhựa D4 | Chương V | 24,2 | m |
| 34 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 1,8496 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 0,992 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 3,5072 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 3,5072 | m3 |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V | 0,992 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 41 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 1,8496 | m3 |
| 42 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 11,52 | m2 |
| 43 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 4,8 | m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,6656 | m3 |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0422 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,074 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 20 | 1cấu kiện |
| 48 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 101,6 | 1cấu kiện |
| 49 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 6,8083 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 6,8083 | m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 6,8083 | m3 |
| 52 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,9984 | m3 |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0634 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,1111 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 101,6 | 1cấu kiện |
| G | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 0,2073 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 6,2464 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V | 1,5484 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 0,6483 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 1,1533 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 1,1533 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,0199 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,0222 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,1298 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,0188 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,2016 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 8,0324 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 6,484 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 6,484 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,5484 | m2 |
| 17 | Đánh màu thành trong bể | Chương V | 6,484 | m2 |
| 18 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg-m3) | Chương V | 1,8581 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,0175 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0013 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0028 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 1 | cái |
| H | CÂY XANH | |||
| 1 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 | Chương V | 9 | cây-lần |
| 2 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 2 | Chương V | 21 | cây-lần |
| 3 | Cắt tỉa làm thưa tán, thấp tán, hạ độ cao thực hiện chủ yếu bằng thủ công. Cây loại 3 | Chương V | 4 | cây-lần |
| 4 | Thêm mới ghế + bàn đá giả gỗ | Chương V | 10 | Bộ |
| I | CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện Modul 12 aptomat | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt dây CU-XLPE-PVC (2x10)mm2 | Chương V | 350 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D40-30 | Chương V | 3,5 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Tháo dỡ cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Chương V | 8 | 1 cột |
| 6 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II ( Đào máy 90%) | Chương V | 0,1823 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (Thủ công 10%) | Chương V | 2,025 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 | Chương V | 0,2025 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,2026 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,2026 | 100m3 |
| 11 | Gạch XMCL | Chương V | 1.285,7143 | viên |
| 12 | Băng báo cáp B40 | Chương V | 135 | m |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 1,296 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V | 1,728 | m3 |
| 16 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V | 6 | cọc |
| 17 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V | 12 | m |
| 18 | Khung móng cột M16x260x260x500 | Chương V | 6 | khung |
| 19 | Khóa cáp D12 | Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | Chương V | 8 | 1 cột |
| 21 | Chùm đèn CH 11-4 | Chương V | 8 | Bộ |
| 22 | Đèn cầu phi 350 + bóng đèn 20W | Chương V | 32 | Bộ |
| 23 | Bảng điện cửa cột 250x120x10mm | Chương V | 8 | bảng |
| 24 | Lắp đặt dây CU-PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt đèn cầu D250 | Chương V | 19 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn cầu D350 | Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây CU-XLPE-PVC (2x4)mm2 | Chương V | 195 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D32-25 | Chương V | 1,95 | 100 m |
| 30 | Lắp đặt dây CU-XLPE-PVC (2x1,5)mm2 | Chương V | 210 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V | 200 | m |
| 32 | Lắp đặt hộp chia ngả | Chương V | 19 | hộp |
| J | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V | 18 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II ( Đào máy 90%) | Chương V | 0,6683 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (Thủ công 10%) | Chương V | 7,425 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,9226 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,9226 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y-C K = 0,90 | Chương V | 0,4725 | 100m3 |
| 7 | Sửa nền móng bằng đá dăm 4x6 thủ công | Chương V | 36 | m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg-m2 | Chương V | 1,8 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Chương V | 1,8 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg-m2 | Chương V | 1,8 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Chương V | 1,8 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p-p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Chương V | 3 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p-p dán keo, ĐK 32mm | Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi