Gói thầu: Thi công xây lắp công trình sửa chữa Trụ sở Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854294-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình sửa chữa Trụ sở Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 14:51:00 đến ngày 2020-08-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,260,591,995 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ lớp Granito cầu thang | 5,302 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 5,302 | m3 | |
| 3 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 53,028 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công cửa sảnh tầng 1 | 6,7215 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 15,35 | m | |
| 6 | Cửa đi cửa kính thủy lực | 6,72 | m2 | |
| 7 | Bản lề sàn cửa đi | 2 | bộ | |
| 8 | Kẹp A | 2 | bộ | |
| 9 | Tay nắm INOX | 2 | bộ | |
| 10 | Khóa cửa | 1 | bộ | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 0,0616 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 0,4675 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 5,922 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,922 | m2 | |
| 15 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | 20 | cây | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 15 | m3 | |
| 17 | Ống nhựa D90 thoát nước do di chuyển chậu rửa | 0,2 | 100m | |
| 18 | Đục tường và hoàn trả lắp đặt ống thoát nước + tháo mái tôn | 11 | công | |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 175,13 | m2 | |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 175,13 | m2 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 3,5026 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 3,5026 | m3 | |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 8,8 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 12,804 | m2 | |
| 25 | Tháo dỡ chậu tiểu | 1 | bộ | |
| 26 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 27 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 28 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 2,809 | m3 | |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,0844 | m3 | |
| 30 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 14,2335 | m2 | |
| 31 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 37,602 | m2 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 4,9301 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 4,9301 | m3 | |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 16,0691 | m2 | |
| 35 | Ốp tường vệ sinh gạch 300x600 | 54,324 | m2 | |
| 36 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | 15,7391 | m2 | |
| 37 | Cửa đi cửa nhôm hệ (bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | 5,29 | m2 | |
| 38 | Cửa sổ cửa nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | 0,96 | m2 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4202 | m3 | |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,7911 | m3 | |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | 115,254 | m2 | |
| 42 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 51,12 | m2 | |
| 43 | Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | 3,3 | m2 | |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 64,23 | m2 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,033 | 100m2 | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0282 | tấn | |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,33 | m3 | |
| 48 | Khoan dầm để đặt thép sàn | 1 | ht | |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0122 | 100m2 | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0021 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,007 | tấn | |
| 52 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,0638 | m3 | |
| 53 | Đèn LED ốp trần 20w-220v | 16 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 56 | Áp tô mát 1 pha 16A | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 20 | m | |
| 60 | Đế âm tường | 7 | cái | |
| 61 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 7 | cái | |
| 62 | Ống nhựa mềm luồn dây D16 | 90 | m | |
| 63 | Hộp nối dây 200x100 | 1 | hộp | |
| 64 | Ống nhựa PPR D25 cấp nước lạnh | 0,12 | 100m | |
| 65 | Ống nhựa PPR D20 cấp nước lạnh | 0,08 | 100m | |
| 66 | Ống nhựa PPR D20 cấp nước nóng | 0,08 | 100m | |
| 67 | Tê PPR D25 | 2 | cái | |
| 68 | Tê PPR D20 | 1 | cái | |
| 69 | Tê PPR D25/20 | 5 | cái | |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | 2 | cái | |
| 71 | Cút PPR D25 | 9 | cái | |
| 72 | Cút PPR D20 | 6 | cái | |
| 73 | Cút PPR ren trong D20 | 10 | cái | |
| 74 | Van khóa D25 | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 3 | cái | |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 2 | bộ | |
| 79 | Bình nóng lạnh 30L | 1 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 81 | Phễu thoát sàn INOX 100x100 | 4 | cái | |
| 82 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 83 | Bộ phụ kiện wc | 2 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | 0,12 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm | 0,16 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm | 0,04 | 100m | |
| 87 | Côn D90x42 | 2 | cái | |
| 88 | Tê chếch D110 | 6 | cái | |
| 89 | Tê chếch D90 | 10 | cái | |
| 90 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | 3 | cái | |
| 91 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm | 4 | cái | |
| 92 | Cút chếch D110 | 14 | cái | |
| 93 | Cút chếch D90 | 17 | cái | |
| 94 | Cút chếch D42 | 8 | cái | |
| 95 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 30,814 | m2 | |
| 96 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 96,12 | m | |
| 97 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 8,268 | m3 | |
| 98 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 63,5 | m2 | |
| 99 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 9,538 | m3 | |
| 100 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | 9,538 | m3 | |
| 101 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 24,1105 | 1m3 | |
| 102 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 0,96 | 100m | |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,9266 | m3 | |
| 104 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 | 4,2412 | m3 | |
| 105 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | 5,3709 | m3 | |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,3359 | m3 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1069 | 100m2 | |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,035 | tấn | |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1171 | tấn | |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,7642 | m3 | |
| 111 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0572 | 100m2 | |
| 112 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0137 | tấn | |
| 113 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0395 | tấn | |
| 114 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,4114 | m3 | |
| 115 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 5,72 | m2 | |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,692 | m2 | |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,412 | m2 | |
| 118 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 | 63,5 | m2 | |
| 119 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 89,7504 | m2 | |
| 120 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 89,7504 | m2 | |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 89,7504 | m2 | |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 7,6184 | m3 | |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 34,629 | m2 | |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 34,629 | m2 | |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 40,0806 | m2 | |
| 126 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 40,0806 | m2 | |
| 127 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 24,9 | m | |
| 128 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm(bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | 10,53 | m2 | |
| 129 | Cửa sổ cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | 16,443 | m2 | |
| 130 | Đèn LED âm trần 9w-220v | 46 | bộ | |
| 131 | Đèn LED âm trần 34w-220v | 8 | bộ | |
| 132 | Lắp đặt ô cắm đơn | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt ô cắm đôi | 5 | cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 135 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 136 | Áp tô mát 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 137 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 80 | m | |
| 138 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 55 | m | |
| 139 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 10 | m | |
| 140 | Đế âm tường | 11 | cái | |
| 141 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 11 | cái | |
| 142 | Ống nhựa mềm luồn dây D16 | 145 | m | |
| 143 | Điều hòa 24.000BTU 1 chiều lạnh | 2 | cái | |
| 144 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | 2 | máy | |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 83,252 | m2 | |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,8325 | 100m2 | |
| 3 | Tôn úp nóc, úp xườn | 29,12 | md | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 62,208 | m2 | |
| 5 | Làm trần thạch cao tấm thả | 62,208 | m2 | |
| 6 | Đèn LED loại 2x18w | 6 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | 3 | cái | |
| 8 | Ổ cắm đơn âm tường | 3 | cái | |
| 9 | Ổ cắm đôi âm tường | 4 | cái | |
| 10 | Công tắc đôi | 3 | cái | |
| 11 | Áp tô mát 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 12 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 | 80 | m | |
| 13 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 14 | Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 | 12 | m | |
| 15 | Đế âm tường | 13 | cái | |
| 16 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 13 | cái | |
| 17 | Ống nhựa mềm luồn dây D16 | 70 | m | |
| 18 | Hộp nối dây 200x100 | 3 | hộp | |
| 19 | Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 | 50 | m | |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 9,18 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 5,418 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,17 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1547 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,378 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0086 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1564 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1523 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4259 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,2282 | m3 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,12 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | 6,0282 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2746 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0395 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2877 | tấn | |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,5101 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,5241 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1522 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6464 | tấn | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,6518 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2153 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1503 | tấn | |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,1527 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ lan can sắt cũ | 11,385 | m2 | |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 13,2 | m2 | |
| 26 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 10,2 | m | |
| 27 | Phá dỡ Nền gạch xi măng tầng 2 | 185,82 | m2 | |
| 28 | Đào xúc lớp đệm sân khấu | 9,66 | 1m3 | |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 1,9338 | m3 | |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 5,1436 | m3 | |
| 31 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 20,4538 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 20,4538 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô | 20,4538 | m3 | |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 24,1725 | m3 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 5,5443 | m3 | |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 93,497 | m2 | |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 224,0815 | m2 | |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,276 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 52,4076 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 27,0336 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 93,497 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 337,7987 | m2 | |
| 43 | Đắp đất nền móng công trình | 11,55 | m3 | |
| 44 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | 6,3585 | m3 | |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM | 251,848 | m2 | |
| 46 | Trần thạch cao trần thả | 6,53 | m2 | |
| 47 | Lan can INOX hành lang tầng 2 | 337,7771 | kg | |
| 48 | Lắp dựng lan can sắt | 26,75 | m2 | |
| 49 | Cửa đi cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa và lắp dựng hoàn thiện) | 12,42 | m2 | |
| 50 | Cửa sổ cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện, khóa và lắp dựng hoàn thiện) | 9,6 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 4,05 | 1m2 | |
| 52 | Chốt cửa | 2 | bộ | |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 7,2828 | 1m3 | |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,0808 | m3 | |
| 55 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 10,6284 | m3 | |
| 56 | Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75 | 25,908 | m2 | |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM | 28,356 | m2 | |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình | 2,4276 | m3 | |
| 59 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0956 | tấn | |
| 60 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0956 | tấn | |
| 61 | Gia công xà gồ thép | 0,0936 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0936 | tấn | |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 30,068 | 1m2 | |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,3872 | 100m2 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0685 | 100m2 | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0052 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0386 | tấn | |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,3934 | m3 | |
| 69 | Phá dỡ ô văng, lanh tô bằng thủ công | 0,504 | m3 | |
| 70 | Cắt, sửa chữa sen hoa và cánh cửa để tận dụng | 5 | công | |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,9389 | 100m2 | |
| 72 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong phòng hội trường | 520,788 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 520,788 | m2 | |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | 491,4252 | m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 491,4252 | m2 | |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,547 | 100m2 | |
| 77 | Tháo dỡ hệ thống cấp điện cũ | 1 | công | |
| 78 | Đèn LED âm trần 600x600mm-42w | 16 | bộ | |
| 79 | Đèn LED ốp trần -20w | 6 | bộ | |
| 80 | Ổ cắm đơn âm tường | 8 | cái | |
| 81 | Ổ cắm đôi âm tường | 8 | cái | |
| 82 | Công tắc đôi | 11 | cái | |
| 83 | Quạt trần VINAWIN | 8 | cái | |
| 84 | Áp tô mát 1 pha 75A | 1 | cái | |
| 85 | Áp tô mát 1 pha 16A | 16 | cái | |
| 86 | Dây dẫn 2 ruột đồng 2x1,5mm2 | 200 | m | |
| 87 | Dây dẫn 2 ruột đồng 2x2,5mm2 | 160 | m | |
| 88 | Dây dẫn 2 ruột đồng 2x16mm2 | 40 | m | |
| 89 | Hộp nối dây 200x100 | 8 | hộp | |
| 90 | Tủ điện tầng 300x250x120 | 1 | hộp | |
| 91 | Đế âm tường | 42 | cái | |
| 92 | Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát | 42 | cái | |
| 93 | Ống nhựa mềm đi ngầm D16 | 360 | m | |
| 94 | Ống nhựa mềm đi ngầm D21 | 40 | m | |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 19,4741 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 4,6832 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ lót dáy móng | 2,5441 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 26,7013 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô | 26,7013 | m3 | |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 7,2095 | 1m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,5441 | m3 | |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 3,6987 | m3 | |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 5,0373 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0783 | 100m2 | |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0917 | tấn | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,2916 | m3 | |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | 7,7811 | m3 | |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 1,2197 | m3 | |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 4,3633 | m3 | |
| 16 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 4,9583 | m3 | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | 155,754 | m2 | |
| 18 | Sơn tường hàng rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 155,754 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi