Gói thầu: Thi công xây lắp công trình sửa chữa Trụ sở Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200854294-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình sửa chữa Trụ sở Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Số hiệu KHLCNT 20200805285
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 14:51:00 đến ngày 2020-08-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,260,591,995 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ lớp Granito cầu thang 5,302 m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5,302 m3
3 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 53,028 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công cửa sảnh tầng 1 6,7215 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 15,35 m
6 Cửa đi cửa kính thủy lực 6,72 m2
7 Bản lề sàn cửa đi 2 bộ
8 Kẹp A 2 bộ
9 Tay nắm INOX 2 bộ
10 Khóa cửa 1 bộ
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 0,0616 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 0,4675 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 5,922 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,922 m2
15 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm 20 cây
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T 15 m3
17 Ống nhựa D90 thoát nước do di chuyển chậu rửa 0,2 100m
18 Đục tường và hoàn trả lắp đặt ống thoát nước + tháo mái tôn 11 công
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 175,13 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 175,13 m2
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 3,5026 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 3,5026 m3
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 8,8 m2
24 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 12,804 m2
25 Tháo dỡ chậu tiểu 1 bộ
26 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
27 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
28 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 2,809 m3
29 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 1,0844 m3
30 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 14,2335 m2
31 Tháo dỡ gạch ốp tường 37,602 m2
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 4,9301 m3
33 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 4,9301 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm 16,0691 m2
35 Ốp tường vệ sinh gạch 300x600 54,324 m2
36 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước 15,7391 m2
37 Cửa đi cửa nhôm hệ (bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) 5,29 m2
38 Cửa sổ cửa nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) 0,96 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,4202 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,7911 m3
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 115,254 m2
42 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 51,12 m2
43 Trát trần, vữa XM M100, PCB40 3,3 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 64,23 m2
45 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,033 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0282 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,33 m3
48 Khoan dầm để đặt thép sàn 1 ht
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0122 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0021 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,007 tấn
52 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,0638 m3
53 Đèn LED ốp trần 20w-220v 16 bộ
54 Lắp đặt ô cắm đôi 2 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
56 Áp tô mát 1 pha 16A 1 cái
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 50 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 20 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 20 m
60 Đế âm tường 7 cái
61 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 7 cái
62 Ống nhựa mềm luồn dây D16 90 m
63 Hộp nối dây 200x100 1 hộp
64 Ống nhựa PPR D25 cấp nước lạnh 0,12 100m
65 Ống nhựa PPR D20 cấp nước lạnh 0,08 100m
66 Ống nhựa PPR D20 cấp nước nóng 0,08 100m
67 Tê PPR D25 2 cái
68 Tê PPR D20 1 cái
69 Tê PPR D25/20 5 cái
70 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm 2 cái
71 Cút PPR D25 9 cái
72 Cút PPR D20 6 cái
73 Cút PPR ren trong D20 10 cái
74 Van khóa D25 2 cái
75 Lắp đặt xí bệt 3 bộ
76 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 3 cái
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 2 bộ
79 Bình nóng lạnh 30L 1 bộ
80 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 1 bộ
81 Phễu thoát sàn INOX 100x100 4 cái
82 Lắp đặt gương soi 2 cái
83 Bộ phụ kiện wc 2 bộ
84 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm 0,12 100m
85 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm 0,16 100m
86 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm 0,04 100m
87 Côn D90x42 2 cái
88 Tê chếch D110 6 cái
89 Tê chếch D90 10 cái
90 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm 3 cái
91 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 89mm 4 cái
92 Cút chếch D110 14 cái
93 Cút chếch D90 17 cái
94 Cút chếch D42 8 cái
95 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 30,814 m2
96 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 96,12 m
97 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 8,268 m3
98 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 63,5 m2
99 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 9,538 m3
100 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 9,538 m3
101 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 24,1105 1m3
102 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II 0,96 100m
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,9266 m3
104 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M100, PCB40 4,2412 m3
105 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 5,3709 m3
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 15,3359 m3
107 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1069 100m2
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,035 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1171 tấn
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,7642 m3
111 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0572 100m2
112 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0137 tấn
113 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0395 tấn
114 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,4114 m3
115 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 5,72 m2
116 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 10,692 m2
117 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,412 m2
118 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB30 63,5 m2
119 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao 89,7504 m2
120 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 89,7504 m2
121 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 89,7504 m2
122 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 7,6184 m3
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 34,629 m2
124 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 34,629 m2
125 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 40,0806 m2
126 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 40,0806 m2
127 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 24,9 m
128 Cửa đi cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm(bao gồm cả khóa, phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) 10,53 m2
129 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) 16,443 m2
130 Đèn LED âm trần 9w-220v 46 bộ
131 Đèn LED âm trần 34w-220v 8 bộ
132 Lắp đặt ô cắm đơn 1 cái
133 Lắp đặt ô cắm đôi 5 cái
134 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
135 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
136 Áp tô mát 1 pha 16A 3 cái
137 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 80 m
138 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 55 m
139 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 10 m
140 Đế âm tường 11 cái
141 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 11 cái
142 Ống nhựa mềm luồn dây D16 145 m
143 Điều hòa 24.000BTU 1 chiều lạnh 2 cái
144 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 2 máy
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 83,252 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,8325 100m2
3 Tôn úp nóc, úp xườn 29,12 md
4 Tháo dỡ trần 62,208 m2
5 Làm trần thạch cao tấm thả 62,208 m2
6 Đèn LED loại 2x18w 6 bộ
7 Lắp đặt quạt trần 3 cái
8 Ổ cắm đơn âm tường 3 cái
9 Ổ cắm đôi âm tường 4 cái
10 Công tắc đôi 3 cái
11 Áp tô mát 1 pha 16A 3 cái
12 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x1,5mm2 80 m
13 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x2,5mm2 20 m
14 Dây điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x4mm2 12 m
15 Đế âm tường 13 cái
16 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 13 cái
17 Ống nhựa mềm luồn dây D16 70 m
18 Hộp nối dây 200x100 3 hộp
19 Cáp điện ruột đồng 2 lõi cách điện 2x6mm2 50 m
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 9,18 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 5,418 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,17 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1547 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,378 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0086 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1564 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1523 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4259 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3,2282 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,12 m3
12 Đắp đất nền móng công trình 6,0282 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2746 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0395 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2877 tấn
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,5101 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,5241 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1522 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6464 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 5,6518 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2153 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1503 tấn
23 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,1527 m3
24 Phá dỡ lan can sắt cũ 11,385 m2
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 13,2 m2
26 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 10,2 m
27 Phá dỡ Nền gạch xi măng tầng 2 185,82 m2
28 Đào xúc lớp đệm sân khấu 9,66 1m3
29 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 1,9338 m3
30 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 5,1436 m3
31 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 20,4538 m3
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 20,4538 m3
33 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô 20,4538 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 24,1725 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 5,5443 m3
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 93,497 m2
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 224,0815 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 34,276 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 52,4076 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 27,0336 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 93,497 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 337,7987 m2
43 Đắp đất nền móng công trình 11,55 m3
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 6,3585 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM 251,848 m2
46 Trần thạch cao trần thả 6,53 m2
47 Lan can INOX hành lang tầng 2 337,7771 kg
48 Lắp dựng lan can sắt 26,75 m2
49 Cửa đi cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện, khóa và lắp dựng hoàn thiện) 12,42 m2
50 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính trắng dày 5mm(bao gồm cả phụ kiện, khóa và lắp dựng hoàn thiện) 9,6 m2
51 Lắp dựng cửa không có khuôn 4,05 1m2
52 Chốt cửa 2 bộ
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 7,2828 1m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,0808 m3
55 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 10,6284 m3
56 Trát lót bậc dày 1cm, vữa XM M75 25,908 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM 28,356 m2
58 Đắp đất nền móng công trình 2,4276 m3
59 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,0956 tấn
60 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,0956 tấn
61 Gia công xà gồ thép 0,0936 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép 0,0936 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 30,068 1m2
64 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,3872 100m2
65 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0685 100m2
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0052 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0386 tấn
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,3934 m3
69 Phá dỡ ô văng, lanh tô bằng thủ công 0,504 m3
70 Cắt, sửa chữa sen hoa và cánh cửa để tận dụng 5 công
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 4,9389 100m2
72 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong phòng hội trường 520,788 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 520,788 m2
74 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà 491,4252 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 491,4252 m2
76 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 1,547 100m2
77 Tháo dỡ hệ thống cấp điện cũ 1 công
78 Đèn LED âm trần 600x600mm-42w 16 bộ
79 Đèn LED ốp trần -20w 6 bộ
80 Ổ cắm đơn âm tường 8 cái
81 Ổ cắm đôi âm tường 8 cái
82 Công tắc đôi 11 cái
83 Quạt trần VINAWIN 8 cái
84 Áp tô mát 1 pha 75A 1 cái
85 Áp tô mát 1 pha 16A 16 cái
86 Dây dẫn 2 ruột đồng 2x1,5mm2 200 m
87 Dây dẫn 2 ruột đồng 2x2,5mm2 160 m
88 Dây dẫn 2 ruột đồng 2x16mm2 40 m
89 Hộp nối dây 200x100 8 hộp
90 Tủ điện tầng 300x250x120 1 hộp
91 Đế âm tường 42 cái
92 Mặt công tắc, ổ cắm, áp tô mát 42 cái
93 Ống nhựa mềm đi ngầm D16 360 m
94 Ống nhựa mềm đi ngầm D21 40 m
D HẠNG MỤC: CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 19,4741 m3
2 Phá dỡ cột, trụ gạch đá 4,6832 m3
3 Phá dỡ lót dáy móng 2,5441 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 26,7013 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 9000m bằng ô tô 26,7013 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 7,2095 1m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 2,5441 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 3,6987 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 5,0373 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0783 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0917 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,2916 m3
13 Đắp đất nền móng công trình 7,7811 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,2197 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 4,3633 m3
16 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 4,9583 m3
17 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 155,754 m2
18 Sơn tường hàng rào không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 155,754 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->