Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200672217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 14:32:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,383,240,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 9.037,18 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 33.044,89 | m3 |
| 3 | Đào đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 34.055,09 | m3 |
| 4 | Đào đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16.942,65 | m3 |
| 5 | Đánh cấp (đất C2) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 725,29 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.044,69 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 482,14 | m3 |
| 8 | Xáo xới K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.134,65 | m3 |
| 9 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6.363,75 | m3 |
| 10 | Đắp đất K98 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,82 | m3 |
| 11 | Đá thải lu lèn chặt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 592,57 | m3 |
| 12 | Đào KC đường cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 71,05 | m3 |
| 13 | Đắp cát K90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | m3 |
| 14 | BTXM M250 (Lề gia cố) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 58,45 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 97,62 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 263,85 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 370,75 | 100m3 |
| 18 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 152,48 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 163,5 | 100m3 |
| B | Kết cấu áo đường làm mới - KC1 | |||
| 1 | CPĐD loại II | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.272,16 | m3 |
| 2 | CPĐD loại I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 604,62 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám 1.0Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.865,65 | m2 |
| 4 | Thảm BTN C19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.865,65 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.865,65 | m2 |
| 6 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3.865,65 | m2 |
| C | Kết cấu áo đường tăng cường - KC2 | |||
| 1 | Thảm BTN C12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 248,63 | m2 |
| 2 | Bù vênh BTN C19 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,81 | m3 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 248,63 | m2 |
| D | Kết cấu áo đường giảm tốc - KC4 | |||
| 1 | Vải địa kĩ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 329 | m2 |
| 2 | Đá xô bồ dày 40cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 115,81 | m3 |
| 3 | Đá dăm nước dày 20cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,96 | m3 |
| E | Tường vòng lốp | |||
| 1 | Trụ thép mạ kẽm D141.3x4.0x2350 mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 446 | cột |
| 2 | Bê tông M150 nhồi vào trụ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,59 | m3 |
| 3 | Thép tấm mạ kẽm dày 1mm bịt đầu cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 66,9 | Kg |
| 4 | Tấm cao su bịt đầu lốp D50cm, dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 476 | m2 |
| 5 | Lốp ô tô cũ (đường kính ngoài 70cm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.856 | cái |
| 6 | Dán keo cao su và lắp đặt vòng lốp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.130,75 | m2 |
| 7 | Cát đen nhồi lốp hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 252,8 | m3 |
| 8 | Tấm cao su bịt đầu lốp dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.808,8 | m2 |
| 9 | Sơn màu đỏ, trắng trên lốp (1 lớp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.465,19 | m2 |
| 10 | Thép D60mm mạ kẽm dày 3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.408,25 | Kg |
| 11 | Thép vòng cung (thép tấm 375x50x5mm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 415 | kg |
| 12 | Bu lông M10, L=8cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 892 | bộ |
| 13 | Khoan tọa lỗ D12 trên thân cột D60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.784 | lỗ |
| 14 | Vận chuyển lốp ô tô cũ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | ca |
| 15 | Đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 164,28 | m3 |
| 16 | Bê tông M200, bê tông bệ móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 164,28 | m3 |
| F | Cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cũ đá hộc xây | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 64,86 | m3 |
| 2 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 152,49 | m3 |
| 3 | Đắp vật liệu dạng hạt chọn lọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 172,16 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 5 | Cốt thép D≤10 Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 472,08 | kg |
| 6 | Bê tông M250 Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,04 | m3 |
| 7 | Ván khuôn Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 125,09 | m2 |
| 8 | Phòng nước Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,64 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm Ống cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,71 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống cống D1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 11 | Thép D≤ 10 ống cống D1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 526,6 | kg |
| 12 | Bê tông M250 ống cống D1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,44 | m3 |
| 13 | Ván khuôn ống cống D1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 140,67 | m2 |
| 14 | Phòng nước ống cống D1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 77,87 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm ống cống D1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,71 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khối đỡ cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 88 | cấu kiện |
| 17 | Cốt thép D≤10 Khối đỡ cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 183,55 | kg |
| 18 | Bê tông M250 Khối đỡ cống đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,29 | m3 |
| 19 | Mối nối cống D1000 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | mối nối |
| 20 | Mối nối cống D750 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | mối nối |
| 21 | Bê tông mối nối cống cũ M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,33 | m3 |
| 22 | Đá dăm đệm Cửa xả (Đầu cống) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 23 | Bê tông M200 Cửa xả (Đầu cống) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,09 | m3 |
| 24 | Ván khuôn Cửa xả (Đầu cống) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 61,97 | m2 |
| 25 | Phòng nước bằng bitum Cửa xả (Đầu cống) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 36,23 | m2 |
| 26 | Gia cố sân cống BTXM M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,49 | m3 |
| 27 | Đá dăm đệm sân cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,99 | m3 |
| 28 | Đá dăm đệm Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,35 | m3 |
| 29 | Bê tông M200 Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,51 | m3 |
| 30 | Ván khuôn Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 153,08 | m2 |
| 31 | Phòng nước bằng bitum Hố thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 102,92 | m2 |
| G | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất C4 Rãnh dọc hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 170,7 | m3 |
| 2 | BTXM rãnh hình thang tấm lắp ghép M200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 173,69 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đổ tại chỗ Rãnh dọc hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 86,52 | m3 |
| 4 | Vữa XM M100 chèn Rãnh dọc hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,37 | m3 |
| 5 | Tấm bê tông đúc sẵn Rãnh dọc hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8.440 | tấm |
| 6 | Ván khuôn Rãnh dọc hình thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.431,42 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 (rãnh cơ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 195,59 | m3 |
| 8 | Đào đất C3 Bậc nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 103,56 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm Bậc nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,28 | m3 |
| 10 | Bê tông M200 Bậc nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 56,08 | m3 |
| 11 | Ván khuôn Bậc nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 331,8 | m2 |
| 12 | Cốt thép D≤10 Bậc nước | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.574,2 | kg |
| 13 | Lắp đặt rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | m |
| 14 | BTXM M300 Rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,7 | m3 |
| 15 | Cốt thép D≤10 Rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 385,56 | kg |
| 16 | Cốt thép D>10 Rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 306,34 | Kg |
| 17 | Ván khuôn Rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 54,4 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm Rãnh chịu lực | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu hiện trạng BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 186,03 | m3 |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường giao thông màu vàng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 361,43 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường giao thông màu vàng dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 244,64 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt kẻ đường giao thông màu trắng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 948,1 | m2 |
| 4 | Tiêu phản quang KT 220x400mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 151 | bộ |
| 5 | Biển báo tam giác 87,5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | biển |
| 6 | Biển báo chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | biển |
| 7 | SX, lắp dựng cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) L=2,9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 154 | cột |
| 8 | Đào đất hố móng (đất C3) Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 78,86 | m3 |
| 9 | Bê tông M200 Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,8 | m3 |
| 10 | Đắp trả hố móng Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,06 | m3 |
| 11 | Ván khuôn Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 246,4 | m2 |
| 12 | Đào đất hố móng (đất C3) Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,25 | m3 |
| 13 | Di chuyển biển báo Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | biển |
| 14 | Đắp trả hố móng Di chuyển biển báo | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,85 | m3 |
| I | Giá long môn | |||
| 1 | Thép mạ kẽm dày 6mm, dài 6.7m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.604,1 | kg |
| 2 | Thép ống D114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 951,86 | kg |
| 3 | Thép ống D49 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 235,39 | kg |
| 4 | Thép bản dày 1cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 254,38 | kg |
| 5 | Thép bản dày 2cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 72,6 | kg |
| 6 | Thép bản dày 3cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 290,32 | kg |
| 7 | Thép tròn D=10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 105,58 | kg |
| 8 | Thép hộp 25x50x2.5 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 517,69 | kg |
| 9 | Colie | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 90,28 | kg |
| 10 | Thanh đệm 200x5x60x60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 211,06 | kg |
| 11 | Bu lông M24 dài 170cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 12 | Bu lông D22 dài 85cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 13 | Bu lông D18 dài 6cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | cái |
| 14 | Bu lông M10, L=11cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 244 | cái |
| 15 | Bê tông móng M250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,52 | m3 |
| 16 | Bê tông lót M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,92 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,88 | m2 |
| 18 | Đào đất hố móng C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 79,97 | m3 |
| 19 | Đắp đất hố móng K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,52 | m3 |
| 20 | Biển chữ nhật (Biển dốc dài nguy hiểm) trên giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | biển |
| 21 | Biển chữ nhật (Đi đúng làn đường) trên giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | biển |
| 22 | Biển chữ nhật (Giới hạn tốc độ) trên giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | biển |
| 23 | Biển chữ nhật (Biển phụ) trên giá long môn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | biển |
| J | Cột tay cần vươn | |||
| 1 | Cột thép mạ kẽm dày 5mm cao 5.6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 329,86 | Kg |
| 2 | Tay đua 5.0m, D168mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 201 | Kg |
| 3 | Bản thép dày 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,96 | Kg |
| 4 | Bản thép dày 10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | Kg |
| 5 | Bản thép dày 12mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,72 | Kg |
| 6 | Bản thép dày 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 35,84 | Kg |
| 7 | Diện tích mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | m2 |
| 8 | Bulong M24, dài 100cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 9 | Bulong M5, dài 1cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 10 | Bulong M16, dài 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | bộ |
| 11 | Bê tông M150 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 12 | Thép hộp 40x40x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,73 | Kg |
| 13 | Thép tấm D18x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,81 | Kg |
| 14 | Thép dẹt 40x4(1.31m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3 | Kg |
| 15 | Đào đất hố móng (đất C3) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 16 | Lắp dựng biển báo (I.448) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| K | Tôn lượn sóng di chuyển | |||
| 1 | Mắt phản quang (bao gồm cả phần di chuyển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 394 | Cái |
| 2 | Bu lông M16x32 (bao gồm cả phần di chuyển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.394 | Cái |
| 3 | Bu lông M18x380 (bao gồm cả phần di chuyển) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 394 | Cái |
| 4 | Trụ đỡ 160x60x5x1600mm (thay mới) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 798 | m |
| 5 | Tấm đệm 160x60x5x360mm (thay mới) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Tấm |
| 6 | Di chuyển cọc tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 394 | Cột |
| 7 | Tháo dỡ tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.016 | m |
| 8 | Đào đất hố móng C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 201,7 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 157,6 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 798 | m |
| 11 | Khoan tạo lỗ cột tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 964 | lỗ |
| 12 | Phá dỡ móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,1 | m3 |
| 13 | Bê tông M200 móng cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 45,2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 452,5 | m2 |
| L | Tôn lượn sóng 2 tầng, đinh phản quang | |||
| 1 | Tấm sóng 2320x310x3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 198 | Tấm |
| 2 | Tấm sóng 2320x310x3mm (tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | Tấm |
| 3 | Cột D141,3x4,5x2320mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 160 | Cột |
| 4 | Taấm tôn đệm dày 5mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 320 | tấm |
| 5 | Tấm đầu, cuối 700x422x3mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Tấm |
| 6 | Mắt phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 320 | Cái |
| 7 | Bu lông M16x32 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 978 | Cái |
| 8 | Bu lông M19x180 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 320 | Cái |
| 9 | Lắp đặt tôn hộ lan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 310 | m |
| 10 | Bê tông M200 chân cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,1 | m3 |
| 11 | Đào đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,1 | m3 |
| 12 | Đinh phản quang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 596 | cái |
| M | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi