Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200672217-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200572406
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 14:32:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,383,240,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Vét hữu cơ đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 9.037,18 m3
2 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 33.044,89 m3
3 Đào đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 34.055,09 m3
4 Đào đá C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 16.942,65 m3
5 Đánh cấp (đất C2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 725,29 m3
6 Đào khuôn đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.044,69 m3
7 Đào rãnh đất C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 482,14 m3
8 Xáo xới K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.134,65 m3
9 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6.363,75 m3
10 Đắp đất K98 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 16,82 m3
11 Đá thải lu lèn chặt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 592,57 m3
12 Đào KC đường cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 71,05 m3
13 Đắp cát K90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 35 m3
14 BTXM M250 (Lề gia cố) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 58,45 m3
15 Vận chuyển đất hữu cơ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 97,62 100m3
16 Vận chuyển đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 263,85 100m3
17 Vận chuyển đất cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 370,75 100m3
18 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 152,48 100m3
19 Vận chuyển đá Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 163,5 100m3
B Kết cấu áo đường làm mới - KC1
1 CPĐD loại II Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.272,16 m3
2 CPĐD loại I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 604,62 m3
3 Tưới nhựa thấm bám 1.0Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3.865,65 m2
4 Thảm BTN C19 dày 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3.865,65 m2
5 Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3.865,65 m2
6 Thảm BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3.865,65 m2
C Kết cấu áo đường tăng cường - KC2
1 Thảm BTN C12.5 dày 5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 248,63 m2
2 Bù vênh BTN C19 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 19,81 m3
3 Tưới nhựa dính bám 0.3Kg/m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 248,63 m2
D Kết cấu áo đường giảm tốc - KC4
1 Vải địa kĩ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 329 m2
2 Đá xô bồ dày 40cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 115,81 m3
3 Đá dăm nước dày 20cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 57,96 m3
E Tường vòng lốp
1 Trụ thép mạ kẽm D141.3x4.0x2350 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 446 cột
2 Bê tông M150 nhồi vào trụ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 16,59 m3
3 Thép tấm mạ kẽm dày 1mm bịt đầu cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 66,9 Kg
4 Tấm cao su bịt đầu lốp D50cm, dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 476 m2
5 Lốp ô tô cũ (đường kính ngoài 70cm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.856 cái
6 Dán keo cao su và lắp đặt vòng lốp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.130,75 m2
7 Cát đen nhồi lốp hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 252,8 m3
8 Tấm cao su bịt đầu lốp dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.808,8 m2
9 Sơn màu đỏ, trắng trên lốp (1 lớp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.465,19 m2
10 Thép D60mm mạ kẽm dày 3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.408,25 Kg
11 Thép vòng cung (thép tấm 375x50x5mm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 415 kg
12 Bu lông M10, L=8cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 892 bộ
13 Khoan tọa lỗ D12 trên thân cột D60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.784 lỗ
14 Vận chuyển lốp ô tô cũ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 7 ca
15 Đào đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 164,28 m3
16 Bê tông M200, bê tông bệ móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 164,28 m3
F Cống thoát nước
1 Phá dỡ kết cấu cũ đá hộc xây Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 64,86 m3
2 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 152,49 m3
3 Đắp vật liệu dạng hạt chọn lọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 172,16 m3
4 Lắp đặt ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 24 m
5 Cốt thép D≤10 Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 472,08 kg
6 Bê tông M250 Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 5,04 m3
7 Ván khuôn Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 125,09 m2
8 Phòng nước Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 68,64 m2
9 Đá dăm đệm Ống cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,71 m3
10 Lắp đặt ống cống D1000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
11 Thép D≤ 10 ống cống D1000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 526,6 kg
12 Bê tông M250 ống cống D1000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 8,44 m3
13 Ván khuôn ống cống D1000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 140,67 m2
14 Phòng nước ống cống D1000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 77,87 m2
15 Đá dăm đệm ống cống D1000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,71 m3
16 Lắp đặt khối đỡ cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 88 cấu kiện
17 Cốt thép D≤10 Khối đỡ cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 183,55 kg
18 Bê tông M250 Khối đỡ cống đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6,29 m3
19 Mối nối cống D1000 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 18 mối nối
20 Mối nối cống D750 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 19 mối nối
21 Bê tông mối nối cống cũ M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,33 m3
22 Đá dăm đệm Cửa xả (Đầu cống) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m3
23 Bê tông M200 Cửa xả (Đầu cống) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 14,09 m3
24 Ván khuôn Cửa xả (Đầu cống) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 61,97 m2
25 Phòng nước bằng bitum Cửa xả (Đầu cống) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 36,23 m2
26 Gia cố sân cống BTXM M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 5,49 m3
27 Đá dăm đệm sân cống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,99 m3
28 Đá dăm đệm Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,35 m3
29 Bê tông M200 Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 32,51 m3
30 Ván khuôn Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 153,08 m2
31 Phòng nước bằng bitum Hố thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 102,92 m2
G Rãnh thoát nước
1 Đào đất C4 Rãnh dọc hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 170,7 m3
2 BTXM rãnh hình thang tấm lắp ghép M200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 173,69 m3
3 Bê tông M200 đổ tại chỗ Rãnh dọc hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 86,52 m3
4 Vữa XM M100 chèn Rãnh dọc hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,37 m3
5 Tấm bê tông đúc sẵn Rãnh dọc hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 8.440 tấm
6 Ván khuôn Rãnh dọc hình thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.431,42 m2
7 Bê tông M150 (rãnh cơ) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 195,59 m3
8 Đào đất C3 Bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 103,56 m3
9 Đá dăm đệm Bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 11,28 m3
10 Bê tông M200 Bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 56,08 m3
11 Ván khuôn Bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 331,8 m2
12 Cốt thép D≤10 Bậc nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.574,2 kg
13 Lắp đặt rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 17 m
14 BTXM M300 Rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 8,7 m3
15 Cốt thép D≤10 Rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 385,56 kg
16 Cốt thép D>10 Rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 306,34 Kg
17 Ván khuôn Rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 54,4 m2
18 Đá dăm đệm Rãnh chịu lực Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,55 m3
19 Phá dỡ kết cấu hiện trạng BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 186,03 m3
H An toàn giao thông
1 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường giao thông màu vàng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 361,43 m2
2 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường giao thông màu vàng dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 244,64 m2
3 Sơn dẻo nhiệt kẻ đường giao thông màu trắng dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 948,1 m2
4 Tiêu phản quang KT 220x400mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 151 bộ
5 Biển báo tam giác 87,5cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 biển
6 Biển báo chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 biển
7 SX, lắp dựng cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) L=2,9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 154 cột
8 Đào đất hố móng (đất C3) Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 78,86 m3
9 Bê tông M200 Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 30,8 m3
10 Đắp trả hố móng Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 48,06 m3
11 Ván khuôn Cột biển báo (bao gồm cột tiêu phản quang) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 246,4 m2
12 Đào đất hố móng (đất C3) Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 18,25 m3
13 Di chuyển biển báo Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 12 biển
14 Đắp trả hố móng Di chuyển biển báo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 15,85 m3
I Giá long môn
1 Thép mạ kẽm dày 6mm, dài 6.7m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.604,1 kg
2 Thép ống D114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 951,86 kg
3 Thép ống D49 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 235,39 kg
4 Thép bản dày 1cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 254,38 kg
5 Thép bản dày 2cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 72,6 kg
6 Thép bản dày 3cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 290,32 kg
7 Thép tròn D=10 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 105,58 kg
8 Thép hộp 25x50x2.5 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 517,69 kg
9 Colie Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 90,28 kg
10 Thanh đệm 200x5x60x60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 211,06 kg
11 Bu lông M24 dài 170cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 72 cái
12 Bu lông D22 dài 85cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
13 Bu lông D18 dài 6cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 96 cái
14 Bu lông M10, L=11cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 244 cái
15 Bê tông móng M250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 13,52 m3
16 Bê tông lót M100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,92 m3
17 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 44,88 m2
18 Đào đất hố móng C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 79,97 m3
19 Đắp đất hố móng K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 65,52 m3
20 Biển chữ nhật (Biển dốc dài nguy hiểm) trên giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 4 biển
21 Biển chữ nhật (Đi đúng làn đường) trên giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2 biển
22 Biển chữ nhật (Giới hạn tốc độ) trên giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6 biển
23 Biển chữ nhật (Biển phụ) trên giá long môn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3 biển
J Cột tay cần vươn
1 Cột thép mạ kẽm dày 5mm cao 5.6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 329,86 Kg
2 Tay đua 5.0m, D168mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 201 Kg
3 Bản thép dày 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 8,96 Kg
4 Bản thép dày 10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,56 Kg
5 Bản thép dày 12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 6,72 Kg
6 Bản thép dày 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 35,84 Kg
7 Diện tích mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 0,7 m2
8 Bulong M24, dài 100cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
9 Bulong M5, dài 1cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 24 bộ
10 Bulong M16, dài 7cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 32 bộ
11 Bê tông M150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,16 m3
12 Thép hộp 40x40x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 5,73 Kg
13 Thép tấm D18x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 7,81 Kg
14 Thép dẹt 40x4(1.31m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 3,3 Kg
15 Đào đất hố móng (đất C3) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2,16 m3
16 Lắp dựng biển báo (I.448) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
K Tôn lượn sóng di chuyển
1 Mắt phản quang (bao gồm cả phần di chuyển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 394 Cái
2 Bu lông M16x32 (bao gồm cả phần di chuyển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 2.394 Cái
3 Bu lông M18x380 (bao gồm cả phần di chuyển) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 394 Cái
4 Trụ đỡ 160x60x5x1600mm (thay mới) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 798 m
5 Tấm đệm 160x60x5x360mm (thay mới) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 10 Tấm
6 Di chuyển cọc tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 394 Cột
7 Tháo dỡ tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1.016 m
8 Đào đất hố móng C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 201,7 m3
9 Đắp đất hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 157,6 m3
10 Lắp đặt tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 798 m
11 Khoan tạo lỗ cột tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 964 lỗ
12 Phá dỡ móng cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 44,1 m3
13 Bê tông M200 móng cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 45,2 m3
14 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 452,5 m2
L Tôn lượn sóng 2 tầng, đinh phản quang
1 Tấm sóng 2320x310x3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 198 Tấm
2 Tấm sóng 2320x310x3mm (tận dụng) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 112 Tấm
3 Cột D141,3x4,5x2320mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 160 Cột
4 Taấm tôn đệm dày 5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 320 tấm
5 Tấm đầu, cuối 700x422x3mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 20 Tấm
6 Mắt phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 320 Cái
7 Bu lông M16x32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 978 Cái
8 Bu lông M19x180 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 320 Cái
9 Lắp đặt tôn hộ lan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 310 m
10 Bê tông M200 chân cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 32,1 m3
11 Đào đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 32,1 m3
12 Đinh phản quang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 596 cái
M Đảm bảo giao thông
1 Đảm bảo giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật, Chỉ dẫn kỹ thuật 1 TB
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->