Gói thầu: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200853192-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200839596
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách phường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 08:11:00 đến ngày 2020-08-27 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,164,274,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông, thoát nước và hè phố
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4447 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 15,667 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,98 nt 7,6267 100m3
4 Đất đồi lấy ngoài nt 1.478,3 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 5,3507 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 3,4116 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 nt 30,7068 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm nt 30,7068 100m2
9 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h nt 5,1035 100tấn
10 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T nt 5,1035 100tấn
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 11km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T nt 5,1035 100tấn
12 Biển báo hình tam giác 700x700x700 nt 8 chiếc
13 Cột biển báo nt 8 cột
14 Lắp dựng cột biển báo nt 8 cột
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm nt 33,1 m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm nt 4,2 m2
17 Đào móng rãnh, máy đào <=0,8m3, đất C2 90%M nt 10,3913 100m3
18 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 10%TC nt 115,459 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 3,4561 100m3
20 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 94,94 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 2,661 100m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 nt 138,37 m3
23 Xây rãnh thoát nước, gạch block bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 234,17 m3
24 Xây móng gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 nt 21,25 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 nt 20,58 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 1.612,38 m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 25,06 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 2,9495 100m2
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 1,6285 100m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 30,58 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 3,5935 tấn
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 593 cái
33 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên nt 76,45 tấn
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống nt 76,45 tấn
35 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 76,45 10 tấn/1km
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 nt 14,78 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 1,132 100m2
38 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 26,35 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 5,0508 100m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,82 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 0,153 100m2
42 Gia công cửa sắt, hoa sắt nt 0,1041 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,0509 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 566 cái
45 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên nt 65,208 tấn
46 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống nt 65,208 tấn
47 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km nt 65,208 10 tấn/1km
48 Đắp bờ quai, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,6547 100m3
49 đất lấy ngoài nt 65,47 m3
50 Đào thanh thải dòng chảy, máy đào <=0,8m3, đất C2 nt 0,6547 100m3
51 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I nt 8,184 100m
52 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I nt 8,184 100m
53 Bơm nước hố móng Diezen 20CV nt 10 ca
54 Thép giằng D6 nt 38,46 kg
55 Chắn phên nứa nt 34,1 m2
56 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 0,6547 100m3
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II nt 0,6547 100m3
58 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín nt 0,1443 tấn
59 Sơn chống rỉ và sơn bóng nt 3,22 kg
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 nt 0,58 m3
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0485 100m2
62 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm nt 1.120,68 m2
63 Đắp cát vàng đệm nt 56,034 m3
64 Làm bãi đúc đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm nt 3 100m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 300 m2
66 Cọc tiêu bằng nhựa D6cm (L=1,4m) nt 21 cọc
67 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ nt 6,46 m2
68 Sản xuất bê tông đế cọc tiêu, đá 1x2, M200 nt 0,19 m3
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0252 100m2
70 Dây phản quang (WT-2) nt 320 m
71 Cờ hiệu tam giác bằng vải màu đỏ KT: 0,3x0,15m nt 0,99 m2
72 Cán cờ hiệu bằng tre D1cm, L=0,5m nt 23 cái
73 Biển báo chữ nhật (KT: 80x30)cm (tính 30%giá trị) nt 2 bộ
74 Biển báo chữ nhật (KT: 80x160)cm (tính 30%giá trị) nt 6 bộ
75 Biển báo chữ nhật (KT: 120x25)cm (tính 30%giá trị) nt 1 bộ
76 Biển báo tam giác (KT: 70x70x70)cm (tính 30%giá trị) nt 6 bộ
77 Biển tròn KT: D70cm (tính 30%giá trị) nt 2 bộ
78 Đèn cảnh báo giao thông vào ban đêm nt 12 cái
79 Dây điện, điện thắp sáng đèn cảnh báo nt 1 bộ
80 Nhân công điều khiển giao thông (Nhân công bậc 3/7) nt 180 công
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 2,875 m3
82 Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, M150, đá 2x4 nt 2,875 m3
B Cây xanh và điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 47 m3
3 Trồng cây sấu Dg=8-10; H=3,5-4,0m nt 47 cây
4 Mua đất màu nt 47 m3
5 Phân bón hữu cơ nt 141 kg
6 Cây chống dóc dài TB2,5m nt 188 cây
7 Nẹp gỗ nt 188 cây
8 Xây bó hè và bo gốc cây gạch BT KT: 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 nt 44,42 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 151,41 m2
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 nt 66,51 m2
11 Cột thép BG độ cao 8m tôn dày 3 ly + cần rời đơn, độ vươn cần 1,5m, mạ kẽm nhúng nóng (Đoạn gốc 6m, đoan cần rời độ cao 2m) nt 13 cột
12 Móng cột BG- M24 (300x300x750) nt 13 móng
13 Tiếp địa cột thép nt 13 bộ
14 Bảng điện+ cầu đấu , ATM 16A và lắp đặt cửa cột nt 13 bộ
15 Sơn đánh số cột thép nt 13 cột
16 Đèn chiếu sáng đường cao áp LED 90W nt 13 bộ
17 Cáp VX AL/XLPE 0,1KV 2x16 nt 40 m
18 Cáp VX AL/XLPE 0,1KV 4x50 nt 10 m
19 Cáp Cu-0,6/1kV-PVC/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 nt 480 m
20 Dây đấu đèn ruột đồng bọc PVC/PVC: 0,3/0,5kV-2Cx2,5mm2 nt 130 m
21 Làm đầu cáp nt 2 đầu
22 ống nhựa xoắn HDPE f65/50 nt 480 m
23 Hào cáp qua vỉa hè nt 405 m
24 Hào cáp qua đường bê tông nt 36 m
25 Hào cáp qua đường nhựa nt 0 m
26 Đầu cốt AM50 nt 8 cái
27 Đầu cốt AM16; nt 6 cái
28 Đầu cốt AM10 nt 2 cái
29 Đai thép không gỉ + khóa đai nt 6 bộ
30 Kẹp hãm cáp KH2x16 nt 2 bộ
31 Bản mã + móc ốp cột nt 2 bộ
32 Giá đỡ tủ điện CS nt 1 bộ
33 Tủ tự động điều khiển chiếu sángTĐ-03 nt 1 tủ
34 Lắp tủ tự động điều khiển chiếu sángTĐ-03 nt 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->