Gói thầu: Thi công Nâng cấp tuyến cáp nguồn chính từ tủ điện DB1 đến tủ điện DB3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đào tạo Xây dựng Phương Nam |
| Tên gói thầu | Thi công Nâng cấp tuyến cáp nguồn chính từ tủ điện DB1 đến tủ điện DB3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826044 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 18:42:00 đến ngày 2020-08-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 428,004,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công nâng cấp tuyến cáp nguồn chính từ tử điện DB1 đến tủ điện DB3 | |||
| 1 | Lắp đế tủ điện | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện 2 lớp ngoài trời 1000x700x300 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 800x600x300 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | tủ |
| 4 | Lắp CB khối 350A 3P | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt CB khối 300A 3P | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Kéo cáp đồng trần 70mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 5 | m |
| 8 | Vật tư phụ | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1 | gói |
| 9 | Cung cấp cáp XLPE/PVC 240mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2,16 | 100m |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp XLPE/PVC 240mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2,16 | 100m |
| 11 | Chụp 240 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 6 | cái |
| 12 | Đầu cos 240 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 13 | Cung cấp cáp XLPE/PVC 200mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,72 | 100m |
| 14 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,72 | 100m |
| 15 | Đầu cos 200 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 16 | Chụp 200 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp cáp XLPE/PVC 150mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,68 | 100m |
| 18 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp XLPE/PVC150mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,68 | 100m |
| 19 | Cung cấp cáp XLPE/PVC 120mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,56 | 100m |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp XLPE/PVC120mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,56 | 100m |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 15,04 | m3 |
| 22 | Hố ga kỹ thuật KT | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 3 | Cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90mm -ống luồn dây điện | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,88 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90mm -ống luồn dây mạng | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,47 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,47 | 100m |
| 26 | Đầu Cos 150 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 6 | cái |
| 27 | Chụp 150 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 6 | cái |
| 28 | Đầu cos 120 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 29 | Chụp 120 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp cáp XLPE/PVC 95mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,05 | 100m |
| 31 | Kéo rãi và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp XLPE/PVC 95mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,05 | 100m |
| 32 | Cung cấp cáp XLPE/PVC 70mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,35 | 100m |
| 33 | Kéo rãi và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp XLPE/PVC 70mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,35 | 100m |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,92 | m3 |
| 35 | Hố ga kỹ thuật KT | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90mm luồn dây điện | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,24 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90mm luốn dây mạng | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,06 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,06 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,1 | 100m |
| 40 | Đầu cos 95 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 6 | cái |
| 41 | Chụp 95 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 6 | cái |
| 42 | Đầu cos 70 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 43 | Chụp 70 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 2 | cái |
| 44 | Cung cấp cáp XLPE/PVC 70mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,68 | 100m |
| 45 | Kéo rãi và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, Cáp XLPE/PVC70mm2 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1,68 | 100m |
| 46 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 4,48 | m3 |
| 47 | Hố ga kỹ thuật KT | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90mm luồn dây điện | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,56 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90mm luồn dây mạng | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,14 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 0,42 | 100m |
| 51 | Đầu Cos 70 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 8 | cái |
| 52 | Chụp 70 | Chương V. Yêu cầu kĩ thuật | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi