Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 12:48:00 đến ngày 2020-08-31 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,778,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC DUY TU SỬA CHỮA | |||
| B | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| C | DI CHUYỂN, ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ VÀ HẠ THỦY | |||
| 1 | Di chuyển phà về bến sửa chữa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 2 | Kéo phà lên triền - 60T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 3 | Hạ thuỷ phà | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 4 | Di chuyển phà về bến Cát Lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| D | Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Xúc bỏ bùn lỏng trong khoang máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 2 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 3 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m tiếp theo | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng xe 1km đđầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng xe 1km tiếp theo đến 15km | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 975 | kg |
| E | SỬA CHỮA PHẦN THÂN VỎ | |||
| F | Tôn đáy | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,4 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 14,14 | 10m |
| G | Con lươn | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,784 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,784 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,4 | 10m |
| H | Trụ bích | |||
| 1 | Sản xuất trụ bích | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 2 | Lắp ráp trụ bích | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,06 | tấn |
| I | Lan can 4 góc phà: | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 2 | Lắp ráp lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 3 | Xích D10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,6 | m |
| J | Hầm mũi, hầm lái | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,21 | tấn |
| K | Hệ thống cứu sinh | |||
| 1 | Đan lưới lại phao bè | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Sơn phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 32,49 | m2 |
| L | Chống mòn kim loại | |||
| 1 | Kẽm kỵ hà | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | kg |
| 2 | Boulon M16x80 | Theo yêu cầu E-HSMT | 210 | bộ |
| M | PHẦN BẢO DƯỠNG | |||
| N | Phun cát | |||
| 1 | Phun cát vỏ ngoài | Theo yêu cầu E-HSMT | 540,57 | m² |
| O | Gỏ rỉ | |||
| 1 | Gỏ rỉ trong hầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 581,04 | m2 |
| P | Sơn các loại | |||
| 1 | Phần đáy phà, mạn ngoài 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 289,59 | m2 |
| 2 | Khu vực mỏ bàn phà, trụ mỏ bàn phà, lan can mỏ bàn 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 203,42 | m2 |
| 3 | Khu vực buồng máy: mạn trong, đáy trong, mặt dưới boong, kết cấu, cột chống (2 lớp lót) | Theo yêu cầu E-HSMT | 608,4 | m2 |
| 4 | Khu vực hầm lái, hầm mũi: mạn trong, đáy trong, mặt dưới boong, kết cấu, cột chống (2 lớp lót) | Theo yêu cầu E-HSMT | 727,54 | m2 |
| 5 | Khu vực mặt trên boong xe máy, mạn thượng tầng, boong phụ, kết cấu mạn thượng tầng-bong phụ (1 lớp lót + 2 lớp phủ). | Theo yêu cầu E-HSMT | 531,78 | m2 |
| 6 | Khu vực boong lái, cabin lái, lan can, ống thông gió, cọc bít,…(1 lớp lót + 2 lớp phủ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 207,94 | m2 |
| 7 | Lô gô và tên đơn vị | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| Q | PHẦN ĐỘNG LỰC | |||
| R | Động cơ máy chính | |||
| 1 | Đại tu động cơ máy chính (02 máy) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bạc cổ biên đầu lớn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Bạc cổ biên đầu nhỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Bạc cổ trục | Theo yêu cầu E-HSMT | 7 | bộ |
| 5 | Canh dọc trục | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Ống dầu máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Demareur | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Boulon nắp culasse | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Phốt đầu cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Phốt đuôi cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Phốt đầu cốt cam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Phốt đuôi cốt cam | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 14 | Muttso | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Phốt suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Ghít suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Chén suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 18 | Móng suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 19 | Ắc cò mổ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Cò mổ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Chữ T | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Đệm đẩy | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 23 | Jiont nắp capo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Jiont máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Jiont Xi lanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 26 | Jiont Cacte | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Jiont béc phun | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Xy lanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Pittong | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 30 | Axe piston | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 31 | Phe cài axe | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 32 | Segment | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 33 | Miệng hút bơm gió | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Sinh hàn nhớt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Loc nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lọc dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Dầu nhởn N40 (CF4) | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | lít |
| 38 | Bầu lọc tách nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Ống nhớt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | ống |
| 40 | Ống cao su 90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 41 | Ống cao su 49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m |
| 42 | Ống cao su 27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 43 | Co dê 90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 44 | Co dê 49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 45 | Co dê 27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Bulon chân máy M24 x150 + 2tán | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 47 | Can chân máy, hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| S | Hộp số | |||
| 1 | Tháo lắp, sửa chữa hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | H/số |
| 2 | Lượt nhớt hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Sin mâm ép | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Phốt đầu đuôi hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Jiont hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Đồng hồ áp lực nhớt hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Ống nhớt 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | ống |
| 8 | Tấm bố | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tấm thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Bạc đạn cùi đầu tuộc tô | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Bạc đạn trục sơ cấp: đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Bạc đạn trục sơ cấp: đuôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Bạc đạn trục thứ cấp: đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Bạc đạn trục thứ cấp: đuôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Cao su giảm chấn | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| T | Sửa chữa máy phát điện | |||
| 1 | Sửa chữa máy phát điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Bộ miễng MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Git suppup MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Chén suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Pittông MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Join máy MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bầu lọc nhớt MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bầu lọc dầu MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Bầu lọc gió MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Phốt đầu đuôi MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Sơ mi xi lanh MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Bạc sécmăng MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ ruột bơm nước trộn MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Bộ ruột bơm nhớt MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Ty bơm cao áp MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Dây curoa MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | dây |
| 18 | Móng cốt máy MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cây |
| 19 | Thùng nước làm mát MFĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Dầu nhờn N40 (CF4) | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | lít |
| 21 | Chổi than Dinamô MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | lít |
| 23 | Bạc đạn máy phát SKF 6313 2 Z | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| U | Hệ trục chân vịt | |||
| 1 | Tháo lắp trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | trục |
| 2 | Hàn đắp, cân bằng tĩnh chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Hàn đắp chỗ khuyết, thay mới cổ trục, tiện lại côn trục chân vịt, rà côn trục tô, vạt mặt đầu trục tô | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | trục |
| V | Hệ trục trung gian | |||
| 1 | Bảo dưỡng, vệ sinh ổ trục | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| W | Hệ thống khí xả | |||
| 1 | Vải sợi amiang | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | kg |
| 2 | Jiont pô khí xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| X | CÁC HỆ THỐNG - THIẾT BỊ | |||
| Y | Hệ thống làm mát máy | |||
| 1 | Ống kẽm D60x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,06 | m |
| 2 | Co D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Ống D49x3,7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 4 | Co D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Van Dy60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Van Dy49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Đầu răng D34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| Z | Hệ thống đường ống thông sông | |||
| 1 | Van nêm Dy100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AA | Hệ thống cứu hỏa | |||
| 1 | Ống kẽm D60x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,03 | m |
| 2 | Van cứu hỏa DN50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Thùng đựng vòi cứu hỏa 400x600 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Hai đầu răng D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| AB | Hệ thống hút khô | |||
| 1 | Ống D76x4,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,02 | m |
| 2 | Co D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Van Dy76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AC | Hệ thống tời neo | |||
| 1 | Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| AD | Hệ thống nâng hạ mỏ bàn | |||
| 1 | Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Lọc nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Joint nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tấm |
| 4 | Ống cao su thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m |
| 5 | Nhớt thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | lít |
| 6 | Dây curoa lai | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | sợi |
| 7 | Trục pu ly dẫn động | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Hàn đắp, tiện lại rãnh pu ly quấn cáp. | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Xích D18 treo mỏ bàn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 10 | Cụm ly hợp vấu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AE | Hệ thống điện | |||
| 1 | Ắc quy 200A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Ắc quy 70A | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Áp to mát 20A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Đèn 220v | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Đèn 24v | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Bóng đèn tiết kiệm điện 80w | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Dây điện 2x2.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 8 | Dây điện 2x1.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 9 | Dây rút 5x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bịch |
| 10 | Băng keo | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cuộn |
| 11 | Dung dịch RP7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | chai |
| 12 | Bulong, ốc vít | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Sơn cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| AF | Hệ trục lái, bánh lái | |||
| 1 | Sửa chữa hệ trục lái, bánh lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hệ |
| 2 | Trục lái trên +áo trục inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | trục |
| 3 | Bạc trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Bạc gối lái + áo inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Boulon inox M30 x 200 x 2 tán | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Giới hạn truc lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Ổ secto lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Mặt eptress trên | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Mặt bít trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tán trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Tress D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | m |
| 12 | Ắc liên kết D30 inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Ống áp lực nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | sợi |
| AG | Hệ thống ga số | |||
| 1 | Sửa chữa hệ ga số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Tay nấm điều khiển ( thau ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Nhông xích | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Xích | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m |
| 5 | Tăng đơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| AH | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số hạng mục công việc không xác định được từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi