Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 12:39:00 đến ngày 2020-08-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,586,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| B | DI CHUYỂN VÀ ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ | |||
| C | Di chuyển phà về bến sửa chữa | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | ca |
| D | Kéo phà lên triền | |||
| 1 | Kéo phà lên triền - 60T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| E | Hạ thuỷ phà | |||
| 1 | Hạ thuỷ phà | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| F | Di chuyển phà về bến Cát Lái | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | ca |
| G | Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Xúc bỏ bùn lỏng trong khoang máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 2 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 3 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m tiếp theo | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng xe 1km đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng xe 1km tiếp theo đến 15km | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.548 | kg |
| H | Lô gô và tên đơn vị | |||
| 1 | Decal | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,756 | m2 |
| 2 | Lô gô | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| I | SỬA CHỮA | |||
| J | THÂN VỎ | |||
| K | Tôn đáy | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5652 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5652 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,9 | 10m |
| L | Con lươn chống va bằng thép | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2776 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2776 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,6 | 10m |
| M | Trụ bích | |||
| 1 | Sản xuất trụ bích | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0562 | tấn |
| 2 | Lắp ráp trụ bích | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0562 | tấn |
| N | Mỏ bàn cầu phà | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0879 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0879 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,6475 | 10m |
| O | Lan can 4 góc phà: | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1015 | tấn |
| 2 | Lắp ráp lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1015 | tấn |
| 3 | Bắt siết boulon inox M20x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Chống va 2 đầu phà | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cục |
| P | Hầm mũi, hầm lái | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2067 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2067 | tấn |
| Q | Chống mòn kim loại | |||
| 1 | Kẽm kỵ hà | Theo yêu cầu E-HSMT | 105 | kg |
| 2 | Boulon M16x80 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | bộ |
| R | HỆ ĐỘNG LỰC | |||
| S | Máy chính | |||
| 1 | Sửa chữa cấp đại tu máy chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Đ/cơ |
| 2 | Bộ miễng cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Phốt đầu, đuôi cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Móng canh cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Gít suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 6 | Suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cây |
| 7 | Cò mổ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tán béc | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | con |
| 9 | Joint nắp capô | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Joint máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Sơmi xilanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 12 | Sin sơ mi | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 13 | Bạc sécmăng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Bầu lọc dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Bộ ruột bơm dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Bầu lọc gió | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Bầu lọc nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Dầu nhờn 40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 72 | lít |
| 19 | Bộ ruột bơm nước ngọt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Phốt nước bơm nước ngọt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Phốt nhớt bơm nước ngọt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Phốt nước bơm Jabco | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Phốt nhớt bơm Jabco | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Nắp thùng nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Bulông M16x80 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | con |
| 26 | Dây curoa | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | sợi |
| 27 | Đồng hồ đo nhiệt độ nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Can sống chân máy, hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | bộ |
| 29 | Bulon chân máy M24 x150 + 2tán | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 30 | Ống cao su bố Þ49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 31 | Ống cao su bố Þ60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 32 | Cổ dê D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| T | Hộp số | |||
| 1 | Tháo lắp, sửa chữa hộp số chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | H/số |
| 2 | Cao su giảm chấn hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Phốt đầu đuôi hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Bạc móc hộp số + sin mâm ép | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Ron hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Ống cao su thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m |
| 7 | Lọc nhớt hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Dầu nhờn 40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | lít |
| 9 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | lít |
| 10 | Tháo lắp, sửa chữa hộp số phụ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | H/số |
| 11 | Phốt đầu đuôi hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Bạc móc hộp số + sin mâm ép | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lọc nhớt hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Ron hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Đồng hồ áp lực nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Dầu nhờn 40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | lít |
| 17 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | lít |
| U | MÁY PHÁT ĐIỆN PHÀ | |||
| 1 | Sửa chữa máy phát điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Đ/cơ |
| 2 | Bộ miễng MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cây |
| 4 | Phốt suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Git suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Chén suppup MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Join máy MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bầu lọc nhớt MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Bầu lọc dầu MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Phốt đầu đuôi MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Sơ mi xy lanh MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Bộ bạc MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Bộ ruột bơm nước trộn MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Bộ ruột bơm Jacco MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Móng canh cốt máy MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Ắc pit tông MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cây |
| 17 | Lọc gió MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Dây curoa MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 19 | Chổi than Dinamô | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | lít |
| V | SỬA CHỮA CÁC HỆ THỐNG, TRANG THIẾT BỊ | |||
| W | Hệ trục chân vịt | |||
| 1 | Tháo lắp trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | trục |
| 2 | Trục chân vịt D100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | trục |
| X | Chân vịt | |||
| 1 | Hàn đắp, cân bằng tĩnh chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Jouron inox M16 x 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Boulon inox M10 x 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 4 | Quấn keo trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | trục |
| 5 | Bạc thau đầu trên x 4 trục | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Bạc thau đầu dưới x 4 trục | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Chốt clavette + vis cấy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Bulon trục tô M22x160 +2tán | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | bộ |
| Y | Hệ trục trung gian | |||
| 1 | Bảo dưỡng, vệ sinh ổ trục | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Nắn sửa tiện rà côn trục trung gian, rà côn trục tô, vạt mặt đầu trục tô | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Thay vòng bi đỡ trục trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Ống lót con vòng bi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Phốt chặn mỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Tán đầu trục tô | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Mỡ bò | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | bộ |
| 8 | Vệ sinh bảo dưỡng ổ bạc đạn | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | ổ |
| 9 | Bulon chân máy M24 x150 + 2tán | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | bộ |
| 10 | Can ổ đở | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| Z | Hệ thống lái | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ thống lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Lọc nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Joint nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tấm |
| 4 | Ống cao su thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m |
| 5 | Phớt ben lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Phớt máy lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Bạc đạn máy lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Bạc đạn đũa máy lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Phớt bơm nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Bạc đạn bơm nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Cổ dê bắt ống | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Nhớt thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | lít |
| AA | Hệ trục lái - Bánh lái | |||
| 1 | Tháo lắp trục lái, bánh lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 2 | Sản xuất bánh lái có ky | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1304 | tấn |
| 3 | Lắp ráp bánh lái có ky | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1304 | tấn |
| 4 | Bạc gối lái + áo inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Boulon inox M30 x 200 x 2 tán | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 6 | Giới hạn truc lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Ổ secto lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Mặt eptress trên | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Mặt bít trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Tán trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Tress D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | m |
| 12 | Ắc liên kết D30 inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Trục lái trên | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cây |
| 14 | Trục lái dưới | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cây |
| 15 | Ống áp lực nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | sợi |
| AB | Hệ thống khí xả | |||
| 1 | Bảo dưỡng HT khí xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hệ |
| 2 | Ống Þ168x5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m |
| 3 | Mặt bít D168 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Co Þ168 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Vải sợi amiang | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | kg |
| 6 | Jiont pô khí xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AC | Hệ thống ống nước làm mát | |||
| 1 | Bảo dưỡng HT làm mát máy chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Ống kẽm D60x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | m |
| 3 | Co D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Ống D49x3,7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Co D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Van Dy60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Van Dy49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Chữ T60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AD | Hệ thống đường ống thông sông | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ thốngđường ống thông sông | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hệ |
| 2 | Van nêm Dy114 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lượt thông sông | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AE | Hệ thống hút khô | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ thống hút khô | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Ống D76x4,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m |
| 3 | Co D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Van Dy76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AF | Hệ thống thống ga số | |||
| 1 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ khiển ga-số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Tay nấm điều khiển ( thau ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Nhông xích | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Xích | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m |
| 5 | Tăng đơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| AG | Hệ thống nâng hạ mỏ bàn | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ thống nâng hạ mỏ bàn | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Phớt bơm nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Phớt tay van điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Bạc đạn bơm nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Nhon xích truyền động | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Bạc thau pully | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Joint nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tấm |
| 8 | Nhớt thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 160 | lít |
| AH | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ thống điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Áp to mát 20A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 3 | Bóng đèn điện 220v | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Chuôi+bóng đèn 220v | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Chuôi+bóng đèn 24v | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | bộ |
| 6 | Bóng đèn cao áp 500w | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Bóng đèn tiết kiệm điện 80w | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Dây điện 2x2.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 9 | Dây điện 2x1.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m |
| 10 | Kim thu sét | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cây |
| 11 | Dây đồng Þ8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m |
| 12 | Dây rút 5x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bịch |
| 13 | Dung dịch RP7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | chai |
| 14 | Sơn cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 15 | Dầu rửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | lít |
| AI | BẢO DƯỠNG THÂN VỎ | |||
| AJ | PHUN CÁT VÀ GỎ RỈ | |||
| 1 | Phần đáy, mạn ngoài | Theo yêu cầu E-HSMT | 289,59 | m² |
| 2 | Khu vực hầm lái, hầm máy, hầm mũi, phía trong thượng tầng cabin, phía trong ca bin lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 581,04 | m2 |
| AK | SƠN CÁC LOẠI | |||
| AL | Phần đáy phà, mạn ngoài | |||
| 1 | Sơn bên ngoài thân vỏ phà 2 thành phần | Theo yêu cầu E-HSMT | 289,59 | m2 |
| AM | Khu vực mỏ bàn phà, trụ mỏ bàn phà, lan can mỏ bàn | |||
| 1 | Sơn Khu vực mỏ bàn phà, trụ mỏ bàn phà, lan can mỏ bàn 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 203,42 | m2 |
| AN | Khu vực buồng máy : mạn trong, đáy trong, mặt dưới boong, kết cấu, cột chống. | |||
| 1 | Sơn 2 lớp chống rỉ khu vực buồng máy : mạn trong, đáy trong, mặt dưới boong, kết cấu, cột chống | Theo yêu cầu E-HSMT | 608,398 | m2 |
| AO | Khu vực hầm lái, hầm mũi :mạn trong, đáy trong, mặt dưới boong, kết cấu, cột chống. | |||
| 1 | Sơn 2 lớp chống rỉ khu vực hầm lái, hầm mũi :mạn trong, đáy trong, mặt dưới boong, kết cấu, cột chống | Theo yêu cầu E-HSMT | 727,536 | m2 |
| AP | Khu vực mặt trên boong xe máy, mạn thượng tầng, boong phụ, kết cấu mạn thượng tầng-bong phụ. | |||
| 1 | Sơn khu vực mặt trên boong xe máy, mạn thượng tầng, boong phụ, kết cấu mạn thượng tầng-bong phụ 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 531,7832 | m2 |
| AQ | Khu vực boong lái, cabin lái, lan can, ống thông gió, cọc bít,… | |||
| 1 | Sơn khu vực boong lái, cabin lái, lan can, ống thông gió, cọc bít,… 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 207,94 | m2 |
| AR | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số hạng mục công việc không xác định được từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi