Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200839998-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745590 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 14:19:00 đến ngày 2020-08-26 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,919,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường giao thông và cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất KTH bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0905 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công | Như trên | 56,069 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy | Như trên | 5,0462 | 100m3 |
| 4 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Như trên | 981,87 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Như trên | 487,83 | m3 |
| 6 | Đắp nền, lề đường máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,5324 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền, lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,0592 | 100m3 |
| 8 | Đắp lớp đá thải chọn lọc | Như trên | 6,7939 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Như trên | 0,7116 | 100m3 |
| 10 | Rải lớp nilon | Như trên | 22,2673 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Như trên | 1,589 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Như trên | 404,43 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp I | Như trên | 0,0905 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp I | Như trên | 0,0905 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 4,9385 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 4,9385 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp III | Như trên | 4,8783 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp III | Như trên | 4,8783 | 100m3 |
| 19 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Như trên | 0,04 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Như trên | 5,34 | m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy | Như trên | 5,7128 | 100m3 |
| 22 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 63,476 | m3 |
| 23 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,8641 | 100m3 |
| 24 | Hoàn trả bằng BT đá 2x4, mác 250 | Như trên | 135,92 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 5,3712 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 5,3712 | 100m3 |
| 27 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 71,18 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 40,4634 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 3,9861 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 7,484 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 14,6686 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 5,7381 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 7,6385 | tấn |
| 34 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 184,38 | m3 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 64,89 | m3 |
| 36 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 281,12 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 927 | cái |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 927 | cái |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bịt đầu rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 0,05 | m3 |
| 40 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,3088 | 100m3 |
| 41 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 3,431 | m3 |
| 42 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,2863 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,0196 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,0196 | 100m3 |
| 45 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 0,69 | m3 |
| 46 | Đóng cọc tre chiều dài cọc =2,5m | Như trên | 4,3139 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống =400mm | Như trên | 6 | đoạn ống |
| 48 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =400mm | Như trên | 12 | cái |
| 49 | Nối ống bê tông bằng VXM, đường kính 400mm | Như trên | 5 | mối nối |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống =600mm | Như trên | 5 | đoạn ống |
| 51 | Lắp đặt đế cống D600mm | Như trên | 9 | cái |
| 52 | Nối ống bê tông bằng VXM - Đường kính 600mm | Như trên | 4 | mối nối |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 5,39 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga | Như trên | 0,1498 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, vữa XM M75 | Như trên | 25,85 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 77,96 | m2 |
| 57 | Láng đáy hố ga, dày 2,0cm, vữa XM 75 | Như trên | 16,64 | m2 |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 3,73 | m3 |
| 59 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,4668 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 3,12 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,1872 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,4625 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 52 | cái |
| 64 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như trên | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Như trên | 1 | cái |
| B | Hạng mục II: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột điện | Như trên | 0,1148 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,0831 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 7T, đất cấp II | Như trên | 0,0209 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly =4km bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | Như trên | 0,0209 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột điện, đá 2x4, mác 150 | Như trên | 3,168 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột điện | Như trên | 0,1056 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng cột, ĐK <=10mm | Như trên | 0,0146 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột điện BTLT | Như trên | 2 | cột |
| 9 | Lắp cần đèn đơn | Như trên | 37 | cần đèn |
| 10 | Lắp đặt dây lên đèn, dây 2x1.5mm2 | Như trên | 1,85 | 100m |
| 11 | Cáp đồng treo CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Như trên | 12,0054 | 100m |
| 12 | Lắp đèn LED 40W | Như trên | 37 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Như trên | 1 | tủ |
| 14 | Cọc tiếp địa đèn, tủ | Như trên | 38 | bộ |
| 15 | Tấm móc F16 | Như trên | 55 | cái |
| 16 | Tăng đơ F12 | Như trên | 37 | cái |
| 17 | Ghíp các loại | Như trên | 82 | cái |
| 18 | Đai thép các loại | Như trên | 74 | cái |
| C | Hạng mục 3: An toàn giao thông trong thi công | |||
| 1 | Cọc tre D6-8cm, L=1.2m | Như trên | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ trắng, đỏ | Như trên | 11,342 | m2 |
| 3 | Bê tông đế cọc tiêu, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển tam giác W.245a, W.227, W.203b | Như trên | 6 | cái |
| 5 | Dây nhựa phản quang | Như trên | 220 | m |
| 6 | Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông | Như trên | 2 | cái |
| 7 | Áo phản quang | Như trên | 2 | cái |
| 8 | Nhân công điều hành giao thông (NC3.0/7) | Như trên | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi