Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 12:01:00 đến ngày 2020-08-27 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,039,111,552 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I<br/> | Mục II Chương V<br/> | 146,666 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mục II Chương V | 27,867 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp đất bằng thủ công-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,29 | m3 |
| 4 | Đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 17,942 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Mục II Chương V | 3,409 | 100m3 |
| 7 | Đào nền + khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mục II Chương V | 167,188 | m3 |
| 8 | Đào nền + khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Mục II Chương V | 31,766 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (5%KL) | Mục II Chương V | 165,165 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mục II Chương V | 31,382 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm<br/> | Mục II Chương V | 14,295 | 100m3 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mục II Chương V | 95,297 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mục II Chương V | 95,297 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: VUỐT NỐI DÂN SINH + MẶT ĐƯỜNG TRÀN |
|||
| 1 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông<br/> | Mục II Chương V | 0,148 | 100m2 |
| 2 | Lớp nilon tái sinh | Mục II Chương V | 148,98 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 20cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 29,8 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN NGANG ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Làm lớp đá dăm đệm móng dày 10cm<br/> | Mục II Chương V | 8,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cống, ga thu | Mục II Chương V | 1,715 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cống bản + ga thu, đổ bằng thủ công, M150 đá 1x2 | Mục II Chương V | 69,85 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II Chương V | 0,264 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Mục II Chương V | 0,085 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,22 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 4,7 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 10mm | Mục II Chương V | 0,139 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 18mm | Mục II Chương V | 0,331 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Mục II Chương V | 0,198 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 12 | Bê tông phủ mặt cống mác 250, đá 1x2 dày trung bình 6 cm | Mục II Chương V | 1,8 | m3 |
| 13 | Phá dỡ cống cũ bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mục II Chương V | 5,51 | m3 |
| 14 | Đào móng cống bằng thủ công | Mục II Chương V | 7,742 | m3 |
| 15 | Đào móng cống bằng máy đào (90%KL) | Mục II Chương V | 1,471 | 100m3 |
| 16 | Đắp trả móng cống bằng đầm cóc K95 | Mục II Chương V | 0,619 | 100m3 |
| 17 | Mua đất về đắp | Mục II Chương V | 1.682,615 | m3 |
| 18 | Luân chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mục II Chương V | 16,827 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất đào không thích hợp | Mục II Chương V | 5,191 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 5,191 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 16,611 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 16,611 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất hữu cơ | Mục II Chương V | 29,391 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất hữu cơ | Mục II Chương V | 29,391 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi