Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình ( bao gồm cả chi phí bảo hiểm công trình )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200856095-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thanh Lâm, huyện Như Xuân, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình ( bao gồm cả chi phí bảo hiểm công trình )
Số hiệu KHLCNT 20200855939
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 00:04:00 đến ngày 2020-08-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,653,471,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK 24,191 m3
2 Đào nền đường bằng máy-đất cấp III Theo HSTK 4,5963 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp III Theo HSTK 80,7392 m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy-đất cấp III Theo HSTK 15,3404 100m3
5 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp II Theo HSTK 48,695 m3
6 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy-đất cấp II Theo HSTK 9,2521 100m3
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤500m-đất cấp II Theo HSTK 9,739 100m3
8 Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Xuân Khang, huyện Như Thanh, cự ly vận chuyển L=30,0km Theo HSTK 257,2313 m3
9 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSTK 2,5723 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSTK 2,5723 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSTK 2,5723 100m3
12 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK 20,8481 100m3
13 Luân chuyển đất đào sang đắp trong phạm vi ≤100m,-đất cấp III Theo HSTK 20,986 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 4,0764 100m3
15 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 1,4678 100m3
16 Nilon lót tái sinh Theo HSTK 60,7187 100m2
17 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK 6,2454 100m2
18 bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 1.092,9366 m3
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 0,0187 100m3
20 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo HSTK 0,2866 100m2
21 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 2,8098 m3
B THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 Theo HSTK 12,1056 m3
2 Nilon lót tái sinh Theo HSTK 2,7238 100m2
3 ván khuôn móng rãnh Theo HSTK 0,6053 100m2
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 21,1848 m3
5 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 6,0528 100m2
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 45,396 m3
7 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 1,5435 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK 3,2443 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 33,2904 m3
10 lắp đặt tấm đan Theo HSTK 302 1cấu kiện
11 Đắp đất hoàn thiện rãnh Theo HSTK 0,6658 100m3
12 Đào đất xây rãnh mằng máy đất cấp 3 Theo HSTK 0,1422 100m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 Theo HSTK 1,08 m3
14 Nilon lót tái sinh Theo HSTK 0,135 100m2
15 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 0,027 100m2
16 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,62 m3
17 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 0,252 100m2
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,89 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,054 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,142 tấn
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 1,35 m3
22 lắp đặt tấm đan Theo HSTK 9 1cấu kiện
23 Đắp đất hoàn thiện rãnh Theo HSTK 0,0477 100m3
24 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,12 100m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSTK 4 m3
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1887 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSTK 0,3316 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 10 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->