Gói thầu: Thi công xây dựng + cung cấp lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Thái An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng + cung cấp lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200855713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phân cấp (từ nguồn thu hoạt động xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:50:00 đến ngày 2020-08-31 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,110,201,836 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,000,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2354 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M150, bê tông đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30,4602 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9582 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cổ móng, dầm móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4602 | tấn |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cổ móng, dầm móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4921 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, cổ móng, dầm móng, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1598 | tấn |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 46,9064 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6677 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2523 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn đà kiềng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9324 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,322 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3986 | tấn |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,4796 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc tận dụng đất đào, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3726 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 7km, ôtô 10T | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8628 | 100m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9036 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4639 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4674 | tấn |
| 19 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5594 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 38,1332 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 5,5339 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,6072 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2422 | tấn |
| 24 | Bê tông dầm đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 56,5581 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 11,171 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12,3232 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 109,7131 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2896 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0036 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3585 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,648 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5128 | 100m2 |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2017 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4948 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,9701 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 203,1693 | m3 |
| 37 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,7861 | m3 |
| 38 | Đắp cát vào bục giảng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 20,8781 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.274,0705 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.186,9576 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 475,22 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 790,5106 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 775,46 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4889 | m |
| 45 | Bả mastic vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.277,5594 | m2 |
| 46 | Bả mastic vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.186,9576 | m2 |
| 47 | Bả mastic vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2.382,1306 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.277,5594 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 3.569,0882 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn mái tạo dốc về phễu thu, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 139,308 | m2 |
| 51 | Lăn nhám bề mặt, kẻ ron chống trượt ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế | 6,63 | m2 |
| 52 | Xoa HARDENNER tăng độ cứng bề mặt định mức 5kg/m2 (VT+NC) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,63 | m2 |
| 53 | Lát nền gạch thạch anh 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 870,6286 | m2 |
| 54 | Lát nền gạch thạch anh loại chống trượt 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 287,99 | m2 |
| 55 | Lát nền gạch Ceramic loại chống trượt 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế | 52,15 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường gạch thạch anh 120x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 51,548 | m2 |
| 57 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 112,896 | m2 |
| 58 | Ốp đá bóc vàng 75x200mm chân bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4405 | m2 |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,42 | m2 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,8886 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,8409 | m2 |
| 62 | Chống thấm sàn mái nhà bằng SIKAPROOF MEMBRANE | Theo hồ sơ thiết kế | 139,308 | m2 |
| 63 | Chống thấm bằng SIKA TOPSEAL 107 | Theo hồ sơ thiết kế | 365,732 | m2 |
| 64 | CCLD vách ngăn vệ sinh tấm COMPACT và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 38,6445 | m2 |
| 65 | CCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 8mm, và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 134,16 | m2 |
| 66 | CCLD cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 6mm, và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
| 67 | CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực 6mm, và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 92,88 | m2 |
| 68 | CCLD hoa sắt bảo vệ, thép hộp 16x16x1,2mm, sơn chống rỉ | Theo hồ sơ thiết kế | 79,2 | m2 |
| 69 | CCLD lam nhôm trang trí | Theo hồ sơ thiết kế | 24,0515 | m2 |
| 70 | Lan can tay vịn INOX 304, cao 1,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 162,5848 | m2 |
| 71 | Lan can tay vịn INOX 304, cao 0,9m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,03 | m2 |
| 72 | Lan can tay vịn INOX 304, cao 0,2m | Theo hồ sơ thiết kế | 8,138 | m2 |
| 73 | CCLD bệ đặt LAVABO, khung thép gia cường, mặt ốp đá. | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9 | md |
| 74 | CCLD tấm CEMBOARD dày 16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,974 | m2 |
| 75 | Bạt nhựa PVC chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1697 | 100m2 |
| 76 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Theo hồ sơ thiết kế | 16,974 | m2 |
| 77 | Trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 110,64 | m2 |
| 78 | Trần thạch cao khung chìm | Theo hồ sơ thiết kế | 230,3 | m2 |
| 79 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3179 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3179 | tấn |
| 81 | Bulong nở M16 (4.6 dài 150mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | con |
| 82 | Lợp mái tôn múi | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9937 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế | 12,2522 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang Led 20W | Theo hồ sơ thiết kế | 67 | bộ |
| 2 | Đèn huỳnh quang Led 2x20W | Theo hồ sơ thiết kế | 138 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 4 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Công tắc đôi 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 6 | Công tắc ba 1 chiều 10A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Dimmer 1 hạt cho quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Dimmer 2 hạt cho quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 9 | Dimmer 3 hạt cho quạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A-220Vac | Theo hồ sơ thiết kế | 46 | cái |
| 11 | Cu/PVC/PVC-4Cx25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 12 | Cu/PVC-1Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 13 | Cu/PVC-1Cx11mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 14 | Cu/PVC-1Cx8.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 15 | Cu/PVC-1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 640 | m |
| 16 | Cu/PVC-1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 730 | m |
| 17 | Cu/PVC-1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.800 | m |
| 18 | Ống điện D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 19 | Ống điện D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 20 | Ống điện D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 21 | Ống điện D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 600 | m |
| 22 | Ống điện mềm D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 230 | m |
| 23 | MCCB 3P 100A-18KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 24 | MCB 2P 63A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | MCB 2P 50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 26 | MCB 1P 25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 27 | MCB 1P 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Bảng điện, thanh cái 100A 3P+N+E và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 29 | MCB 2P 63A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | MCB 1P 25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 31 | MCB 1P 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 32 | Bảng điện, thanh cái 63A P+N+E và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 33 | MCB 2P 50A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 34 | MCB 1P 25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 35 | MCB 1P 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 36 | Bảng điện, thanh cái 50A 3P+N+E và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 37 | MCB 2P 63A-10KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | MCB 1P 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 39 | MCB 1P 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Bảng điện, thanh cái 63A P+N+E và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 41 | MCB 1P 25A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 42 | MCB 1P 16A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 43 | Bảng điện và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | lô |
| 44 | MCB 1P 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 45 | MCB 1P 20A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 46 | MCB 1P 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 47 | Bảng điện, thanh cái 40A P+N+E và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 48 | MCB 1P 40A-6KA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 49 | MCB 1P 20A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 50 | MCB 1P 10A-4.5KA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 51 | Bảng điện, thanh cái 40A P+N+E và phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Bồn cầu 1 khối | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 2 | Chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 3 | Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 4 | Vòi rửa tay | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 5 | Phiễu thu sàn 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 6 | Cầu chắn rác D90 (VT+NC) | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bể |
| 8 | Van khóa D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 9 | Van khóa D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Van phao D49 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 11 | Ống uPVC D140 dày 4,1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 12 | Ống uPVC D114 dày 3,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,63 | 100m |
| 13 | Ống uPVC D90 dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,44 | 100m |
| 14 | Ống uPVC D60 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,61 | 100m |
| 15 | Ống uPVC D49 dày 2,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 16 | Y 114 D | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 17 | Y 60 D | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 18 | T 90 D | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 19 | T 60 D | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 20 | T 49 D | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 21 | T 42 D | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 22 | T 34 D | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Co 60 D | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 24 | Co 49 D | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Co 34 D | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 26 | Co 21 D | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 27 | Lơi 114 D | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 28 | Lơi 90 D | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 29 | Lơi 60 D | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 30 | Lơi 49 D | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 31 | Co răng trong D21 D | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 32 | Co răng ngoài D21 D | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 33 | Racco D49 D | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Nối giảm D114-49 D | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 35 | Nối giảm D60-49 D | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 36 | Nối giảm D49-21 D | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Nối giảm D42-21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Nối giảm D34-21 D | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 39 | Thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Thông tắc D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG PCCC VÀ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt bơm điện Q=27m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển 1 bơm 1 cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 3 | Cung cấp lắp đặt van phao D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt van khóa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp lắp đặt lúp bê PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp lắp đặt y lọc PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp lắp đặt van 1 chiều PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp lắp đặt van khóa PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp lắp đặt ống PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 10 | Cung cấp lắp đặt ống PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 11 | Cung cấp lắp đặt co PVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt co PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt tủ chữa cháy 600x400x220 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | tủ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt cuộn vòi B/13bar | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 15 | Cung cấp lắp đặt lăng phun B | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp lắp đặt van góc D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 17 | Cung cấp lắp đặt nội quy tiêu lệnh | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 18 | Bình CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | bình |
| 19 | Bình bột ABC 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | bình |
| 20 | Cung cấp lắp đặt kệ đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt ống STK D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | 100m |
| 22 | Cung cấp lắp đặt ống STK D76 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | 100m |
| 23 | Cung cấp lắp đặt ống STK D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 24 | Cung cấp lắp đặt tê D90/76 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt co D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 26 | Cung cấp lắp đặt tê D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt bầu giảm D90/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp lắp đặt bầu giảm D76/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp lắp đặt tê D76/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt tê D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt co D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt thép V5, 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | mét |
| 33 | Cung cấp lắp đặt sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | kg |
| 34 | Bộ chi phí đóng mạc bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 10 zone | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 36 | Cung cấp lắp đặt đầu báo khói thường 24V | Theo hồ sơ thiết kế | 63 | bộ |
| 37 | Cung cấp lắp đặt đầu báo nhiệt 24V | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 38 | Cung cấp lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | bộ |
| 39 | Cung cấp lắp đặt đèn Exit 2 mặt không mũi tên | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 40 | Cung cấp lắp đặt đèn Exit 2 mặt 1 mũi tên | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 41 | Cung cấp lắp đặt nút nhấn khẩn vuông | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 42 | Cung cấp lắp đặt chuông báo cháy 24V 6'' | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 43 | Cung cấp lắp đặt cáp điện 2x1.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.100 | m |
| 44 | Cung cấp lắp đặt cáp điện 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.200 | m |
| 45 | Cung cấp lắp đặt ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.200 | m |
| 46 | Cung cấp lắp đặt ống PVC D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 47 | Cung cấp lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo LIVA, R = 135 Mét bao gồm cột đỡ và đế. | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp lắp đặt sắt V4 x 4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 49 | Cung cấp lắp đặt dây đồng dẫn sét S= 50mm2, có vỏ bọc | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 50 | Cung cấp lắp đặt dây đồng dẫn sét S= 50mm2 không vỏ bọc | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 51 | Cung cấp lắp đặt cọc tiếp địa phi 16 dài 2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 52 | Cung cấp lắp đặt hộp đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 53 | Cung cấp lắp đặt nối PVC Þ 32 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 54 | Cung cấp lắp đặt ống PVC Þ 32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 55 | Cung cấp lắp đặt cáp neo cột thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 56 | Cung cấp lắp đặt tăng đơ M16 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 57 | Cung cấp lắp đặt ốc siết cáp lụa 8ly | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | con |
| 58 | Cung cấp lắp đặt sơn trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | kg |
| 59 | Cung cấp lắp đặt sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | kg |
| 60 | Cung cấp lắp đặt ốc siết cáp và cọc tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 61 | Chi phí khoan giếng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 62 | Chi phí đo kiểm định | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| F | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6738 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy bể nước ngầm, bể tự hoại M150, bê tông đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,672 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9036 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2264 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5401 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thành bể, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6037 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp, đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7503 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp, đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3897 | tấn |
| 9 | Bê tông đáy bể, nắp bể đá 1x2, M250, phụ gia chống thấm B6 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,976 | m3 |
| 10 | Bê tông thành bể đá 1x2, M250, phụ gia chống thấm B6 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,968 | m3 |
| 11 | CCLD tấm WATERSTOP (VT+NC) | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | md |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm có phụ gia chống thấm, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,92 | m2 |
| 13 | Trát trần dày 1,5cm có phụ gia chống thấm, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 21,36 | m2 |
| 14 | Lát đáy bể nước ngầm gạch 200x300mm nhám, vữa XM M75 có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 23,36 | m2 |
| 15 | Ốp gạch men thành bể 250x400mm, vữa XM M75 có phụ gia chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 39,36 | m2 |
| 16 | Chống thấm thành bể bằng SIKAPROOF MEMBRANE | Theo hồ sơ thiết kế | 51 | m2 |
| 17 | CCLD nắp thăm INOX 800x800 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | CCLD thang leo INOX dài 900mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2405 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=1000m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4333 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=7km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4333 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển >7km | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4333 | 100m3 |
| G | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm điện Q=27m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điều khiển 1 bơm, 1 cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | Tủ trung tâm báo cháy 10 Zone | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Kim thu sét R=135m, bao gồm cột đỡ và đế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi