Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200855934-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HITECH
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200789995
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phi thường xuyên Công An tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 19:52:00 đến ngày 2020-08-30 10:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 262,595,576 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ ĂN TẬP THỂ
1 Tháo dỡ trần Chương V, HSMT 187,5 M2
2 Tháo dỡ cửa Chương V, HSMT 45,96 M2
3 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 6 m Chương V, HSMT 51,6 M2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 6 m Chương V, HSMT 0,2795 Tấn
5 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Chương V, HSMT 1,45 M3
6 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột Chương V, HSMT 0,1296 M3
7 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ Đk 16 mm, chiều sâu lỗ <= 10 cm Chương V, HSMT 22 Lỗ
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà Chương V, HSMT 245,02 M2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần nhà Chương V, HSMT 110,22 M2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V, HSMT 420,84 M2
11 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V, HSMT 25,6 M2
12 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại -cửa Chương V, HSMT 45,96 M2
13 Tháo dỡ hệ thống dây dẫn + thiết bị điện chiếu sáng (tính trọn gói) Chương V, HSMT 1 TT
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, HSMT 0,0185 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, HSMT 0,0452 Tấn
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, cột chữ nhật bằng giáo ống, cột cao <=28m Chương V, HSMT 0,112 100M2
17 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 6m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 0,4872 M3
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, HSMT 0,0569 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=6m, đường kính cốt thép 12mm Chương V, HSMT 0,0887 Tấn
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, xà dầm, giằng cao <=28m Chương V, HSMT 0,3524 100M2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 2,3218 M3
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=6m, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V, HSMT 0,1867 Tấn
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái, cao <=28m Chương V, HSMT 0,3814 100M2
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V, HSMT 2,0908 M3
25 Xây tường bằng gạch thẻ 5x10x19, dày<=30cm, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 2,168 M3
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 43,36 M2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 11,196 M2
28 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 35,235 M2
29 Trát sê nô vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 38,136 M2
30 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, HSMT 41,854 M2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, HSMT 41,854 M2
32 Sản xuất xà gồ thép thép hình mạ kẽm Chương V, HSMT 0,2644 Tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V, HSMT 0,2644 Tấn
34 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 137,693 M2
35 Lắp dựng cửa khung sắt (cửa cũ tận dụng lại) Chương V, HSMT 44,005 M2
36 Lắp dựng cửa khung sắt (thay mới cửa đi) Chương V, HSMT 1,955 M2
37 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Chương V, HSMT 1,3348 M2
38 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V, HSMT 288,38 M2
39 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Chương V, HSMT 420,84 M2
40 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, HSMT 84,567 M2
41 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 372,947 M2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, HSMT 420,84 M2
43 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung kẽm chuyên dụng Chương V, HSMT 187,5 M2
44 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,45mm Chương V, HSMT 0,248 100M2
45 Thay mới thép bản vị trí cửa Đ1 bị hư Chương V, HSMT 0,56 M2
46 CC LĐ kính 0,48mm (kính bị bể thay mới) Chương V, HSMT 6,0772 M2
47 CC LĐ Decal kính cửa Chương V, HSMT 45,96 M2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V, HSMT 3,618 100M2
B ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt MCB 2P-6A (hộp chân đế + mặt viền 1TB) Chương V, HSMT 2 Cái
2 Lắp đặt MCB 2P-16A Chương V, HSMT 7 Cái
3 Lắp đặt MCB 2P-40A/10kA Chương V, HSMT 1 Cái
4 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V, HSMT 21 Cái
5 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc (hộp chân đế + mặt viền 1TB + công tắc) Chương V, HSMT 4 Cái
6 Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc (hộp chân đế + mặt viền 2TB + công tắc) Chương V, HSMT 7 Cái
7 Lắp đặt hộp nối 11x11x5 Chương V, HSMT 7 Hộp
8 Lắp đèn LED dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V, HSMT 17 Bộ
9 Lắp đèn Compact 2U Chương V, HSMT 1 Bộ
10 CC CC Lắp đặt quạt trần + Dimer Chương V, HSMT 7 Cái
11 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Chương V, HSMT 252 Mét
12 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 Chương V, HSMT 243 Mét
13 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V, HSMT 78 Mét
14 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x8mm2 Chương V, HSMT 15 Mét
15 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, KT 18x30mm Chương V, HSMT 25 Mét
16 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn KT 14x25mm Chương V, HSMT 139 Mét
17 Lắp đặt RCBO 2P-40A/30mA Chương V, HSMT 1 Cái
18 CT LĐ tủ điện composit 200x300x150 Chương V, HSMT 1 bộ
C BỐC XẾP + TRUNG CHUYỂN
1 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 10 tấn phạm vi <= 1km Chương V, HSMT 0,7555 10m3/km
2 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10 tấn phạm vi <= 1km Chương V, HSMT 0,5455 10m3/km
3 Bốc xếp lên xi măng bao Chương V, HSMT 2,5735 Tấn
4 Bốc xếp xuống xi măng bao Chương V, HSMT 2,5735 Tấn
5 Vận chuyển xi măng bao bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 12 tấn phạm vi <= 1km Chương V, HSMT 0,2573 10tấn/1km
6 Bốc xếp lên gạch không nung các loại Chương V, HSMT 1,8439 1000v
7 Bốc xếp xuống gạch không nung các loại Chương V, HSMT 1,8439 1000v
8 Vận chuyển gạch xây bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 12 tấn phạm vi <= 1km Chương V, HSMT 1,984 10tấn/1km
9 Bốc xếp lên sắt thép các loại Chương V, HSMT 0,7705 Tấn
10 Bốc xếp xuống sắt thép các loại Chương V, HSMT 0,7705 Tấn
11 Vận chuyển sắt thép các loại bằng tô tô vận tải thùng, tải trong 12 tấn phạm vi <= 1km Chương V, HSMT 0,077 10tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->