Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200856955-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa
Số hiệu KHLCNT 20200845632
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách (vốn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 11:25:00 đến ngày 2020-08-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,072,969,005 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa
1 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn, xà gồ gỗ 475,358 M
2 Tháo dỡ tấm lợp, tấm che tường : tấm lợp tôn 3,494 100 m2
3 Tháo dỡ trần các loại 122 M2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 22 cm 3,24 M3
5 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép 2,7474 M3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 196,53 M2
7 Phá dỡ nền gạch lát cầu thang 23,94 M2
8 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà 787,6856 M2
9 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần ngoài nhà 138,252 M2
10 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà 1.605,4094 M2
11 Đục nhám mặt bê tông 61,4928 M2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 2,7474 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,594 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1831 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,0594 100M2
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,1252 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,2566 Tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0379 Tấn
19 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 1,3569 M3
20 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 3,4448 M3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 72,9177 M2
22 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 61,4928 M2
23 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ...(định mức trên bao bì 0,25 lít/m2) 61,4928 M2
24 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 204,01 M2
25 Lát bậc cầu thang, vữa mác 75 23,94 M2
26 Làm trần bằng tấm Prima khung nhôm nổi (đã bao gồm Vật tư và nhân công) 72,45 M2
27 Lợp mái tôn giả ngói mạ màu dày 0,45mm 3,494 100M2
28 Lắp dựng xà gồ thép 1,4505 Tấn
29 CC xà gồ thép mạ kẽm 40x80x1.8mm 440,95 Mét
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 52,1241 M2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 1.605,4094 M2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 19,1376 M2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 925,9376 M2
34 Sơn sắt thép các loại bằng sơn 2 thành phần 9,9446 M2
35 Lắp dựng cửa đi khung sắt mạ kẽm 20,0016 M2
36 Lắp dựng cửa đi khung nhôm 4,86 M2
37 Lắp đặt con lăn, tay nắm cửa 71 Bộ
38 Vệ sinh khung kính cố định 57,35 M2
39 Lắp đặt quạt trần đảo 55W 28 Cái
40 Lắp đặt Dimmer 28 Cái
41 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 7 Bộ
42 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 37 Bộ
43 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 14 Bộ
44 Lắp đặt đèn trang trí áp trần 11W 22 Bộ
45 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn đk 16mm 200 Mét
46 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 21mm 30 Mét
47 Lắp đặt mặt 1 công tắc đơn 1 chiều 56 Cái
48 Lắp ổ cắm điện loại đơn 2 cực 25 Cái
49 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A 22 Cái
50 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 2 Cái
51 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A 2 Cái
52 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 30A 3 Cái
53 Lắp đặt cầu dao 75A 2 Bộ
54 Lắp đặt cầu dao chống giật 75A 1 Bộ
55 Lắp ổ áp điện 75A 1 Bộ
56 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3mm2 160 Mét
57 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 140 Mét
58 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 240 Mét
59 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 60 Mét
60 Kéo rải dây đơn 30/10 60 Mét
61 Lắp đặt tủ điện 2 Cái
62 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây thép ĐK 10mm 86 Mét
63 Kéo rải dây chống sét xuống Dây thép ĐK 16mm 24 Mét
64 Đóng thanh tiếp đất thép dẹp 40x4mm 70 Cọc
65 Đóng cọc tiếp địa thép góc 63x63x6mm 10 Cọc
66 Lắp đặt cọc đở thép D10 14 Cái
67 Lắp đặt ống nhựa PVC cách điện ĐK20mm 14 Mét
68 Lắp đặt ống ruột gà PVC ĐK20mm 86 Mét
69 Lắp đặt kim thu sét D16, H1500mm 4 Cái
70 Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn 13,38 M
71 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm 1,3875 M3
72 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép 0,318 M3
73 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 15,12 M2
74 Tháo dỡ kết cấu thép : vì kèo, xà gồ 0,1123 Tấn
75 Tháo dỡ tấm lợp, tấm che tường : tấm lợp tôn 0,2 100 m2
76 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu 3 1 bộ
77 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí 1 1 bộ
78 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ ngoài nhà 45,4625 M2
79 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà 26,9095 M2
80 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,68 M3
81 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0112 100M2
82 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0076 Tấn
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0305 Tấn
84 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,1884 M3
85 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, chiều dày trát 1,5 cm Mác 75 4,71 M2
86 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm 35,248 M2
87 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm 11,514 M2
88 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 3,816 M2
89 Làm trần bằng tấm Prima khung nổi (Bao gồm vật tư và nhân công) 10,5975 M2
90 Lắp dựng xà gồ thép hộp 0,0934 Tấn
91 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ 0,2 100M2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ trong nhà 26,9 M2
93 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 50,1725 M2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,762 M2
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,2 100M
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,2 100M
97 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 3 Cái
98 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 5 Cái
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,15 100M
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,25 100M
101 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm 6 Cái
102 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/21mm 6 Cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm 7 Cái
104 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 3 Bộ
105 Lắp đặt phểu thu Inox đường kính 90mm 3 Cái
106 Lắp đặt nối ren trong, đường kính 21mm 9 Cái
107 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt 3 Bộ
108 Lắp đặt chậu rửa lavabo 1 Bộ
109 Lắp đặt vòi rửa Lavabo 1 Bộ
110 Lắp đặt gương soi 1 Cái
111 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 3 Bộ
112 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1 Bộ
113 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn D21 15 Mét
114 Lắp đặt công tắc đơn 4 Cái
115 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A 1 Cái
116 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 15,2 Mét
117 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 15 Mét
118 Lắp bảng nhựa vào tường gạch, kích thước bàng 90x150mm 3 Cái
119 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp IV 10,4832 M3
120 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0802 100M3
121 Đắp cát nền móng công trình 0,576 M3
122 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,576 M3
123 Bê tông lót nền đá 4x6 Mác 100 1,2597 M3
124 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 1,1707 M3
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,964 M3
126 Trải tấm ni long chống mất nước 0,0795 100M2
127 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 0,128 M3
128 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 0,664 M3
129 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,272 M3
130 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 0,4405 M3
131 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật 0,032 100M2
132 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,0964 100M2
133 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật 0,1584 100M2
134 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng 0,0544 100M2
135 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0334 100M2
136 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,034 Tấn
137 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0214 Tấn
138 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,0099 Tấn
139 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1239 Tấn
140 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <=10mm 0,0036 Tấn
141 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0526 Tấn
142 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm 0,3164 Tấn
143 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 0,3852 M3
144 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 3,711 M3
145 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 0,4783 M3
146 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 28,83 M2
147 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 4,28 M2
148 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 34,778 M2
149 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 8,88 M2
150 Trát xà dầm, có bả lớp bám dính bằng XM trước khi trát, vữa xi măng Mác 75 8,32 M2
151 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm 29,168 M2
152 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 250x250mm 7,99 M2
153 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 10,7065 M2
154 Làm trần bằng tấm Prima khung nhôm nổi (đã bao gồm Vật tư và nhân công) 7,52 M2
155 Lắp dựng xà gồ thép hộp 0,0405 Tấn
156 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,45ly 0,136 100M2
157 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 33,27 M2
158 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 34,778 M2
159 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 34,778 M2
160 Lắp dựng cửa đi khung nhôm C70, kính 3,762 M2
161 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,15 100M
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,3 100M
163 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 114mm 9 Cái
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 90mm 10 Cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,15 100M
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,25 100M
167 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34mm 6 Cái
168 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 34/21mm 6 Cái
169 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 21mm 7 Cái
170 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi 3 Bộ
171 Lắp đặt phểu thu Inox đường kính 90mm 3 Cái
172 Lắp đặt nối ren trong, đường kính 21mm 9 Cái
173 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt 3 Bộ
174 Lắp đặt chậu rửa lavabo 1 Bộ
175 Lắp đặt vòi rửa Lavabo 1 Bộ
176 Lắp đặt gương soi 1 Cái
177 Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng 3 Bộ
178 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1 Bộ
179 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn D21 15 Mét
180 Lắp đặt công tắc đơn 4 Cái
181 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A 1 Cái
182 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 20 Mét
183 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 20 Mét
184 Lắp bảng gỗ vào tường gạch, kích thước bàng 90x150mm 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->