Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Văn Tiến |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200848225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:43:00 đến ngày 2020-08-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,193,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất KTH, đất cấp I + Vận chuyển | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 67,555 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 20,1556 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 2 + Vận chuyển | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 554,811 | m3 |
| 4 | Đào khuôn, đất cấp II | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.130,444 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 9,193 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 để đắp K95 (bao gồm cước vận chuyển đến chân công trình) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.256,959 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên loại I | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,6273 | 100m3 |
| 8 | Rải bạt xác rắn chống thấm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2.418,21 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 495,84 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,9393 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 22,356 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0583 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1653 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 67,262 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 100,888 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,2905 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 143,528 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 61,08 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7,635 | 100m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 805,1 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 68,865 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, D<=10mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,0331 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, D>10mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,186 | tấn |
| 14 | Ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,6693 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 764 | cấu kiện |
| C | TƯỜNG CHẮN ĐẤT TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 785,489 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,0588 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,7961 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 33,16 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 182,19 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 182,19 | m3 |
| 7 | Bê tông gờ chắn bánh, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 9,36 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,5104 | 100m |
| 9 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0045 | 100m3 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0046 | 100m3 |
| 11 | Làm tầng lọc cát | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,022 | 100m3 |
| 12 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,011 | 100m2 |
| D | BỜ VÂY | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10,5 | 100m |
| 2 | Tre nẹp ngang (D>=7cm, chẻ đôi) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 350 | m |
| 3 | Phên nứa buộc lõi | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 525 | m2 |
| 4 | Bao tải đựng đất | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 8.750 | cái |
| 5 | Đắp bờ vây, đất cấp III | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,45 | 100m3 |
| 6 | Dây thép giằng D6 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 326,34 | kg |
| 7 | Đào xúc đất phá bờ vây thi công + Vận chuyển | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,45 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi