Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200854642-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200787199
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 15:31:00 đến ngày 2020-08-30 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,929,358,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  48,471 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  165,9856 m3
3 Vận chuyển đất, cấp đất IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1446 100m3
4 Đào nền đường mở rộng, cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  286,263 m3
5 Đánh cấp đường mở rộng, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  462,105 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  511,0663 1m3
7 Vận chuyển đất, cấp đất I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,8626 100m3
8 Vận chuyển đất, cấp đất II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,7316 100m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4424 100m3
10 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,7698 100m3
11 Mua đất đắp nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  16,6977 100m3
12 Vận chuyển đất, cấp đất III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,7998 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,6186 100m3
14 Lót vải bạt xác rắn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10,7908 100m2
15 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  237,3976 m3
16 Ván khuôn, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,5555 100m2
17 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  42,1048 10m³/1km
B RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ THU + ĐẦU CỐNG GIÀN VAN
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  106,071 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  585,068 m3
3 Ván khuôn tường, ván ép phủ phim, khung thép hình, dàn giáo công cụ kết hợp cột chống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  56,5113 100m2
4 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,9474 tấn
5 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  25,6072 tấn
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  89,748 m3
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,4648 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6274 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  509 cái
10 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  117,2 m
11 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,352 m3
12 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,251 m3
13 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,961 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,24 m3
15 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0426 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0024 100m2
17 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
18 Bu lông đuôi cá M16x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20 cái
19 Bu lông đuôi cá M12x200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
20 Trục van xoắn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,6 m
21 Máy vít V1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2 cái
22 Gia công thanh đứng, thanh treo dàn hở Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1905 tấn
23 Sản xuất cửa van phẳng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1678 tấn
24 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  67,3749 10m³/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->