Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857916-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:06:00 đến ngày 2020-09-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,062,961,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà bia ghi danh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt | 2,4276 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | Như trên | 60,69 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 94,5 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,0296 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,093 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 10,0716 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,2376 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,3462 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,7952 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 16,2722 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0656 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,6232 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0602 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,9658 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,2952 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 15,4224 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 28,6902 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,4507 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1186 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3042 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,9142 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,4926 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,0367 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,5419 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 1,5419 | 100m3/km |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,824 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1572 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,8822 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,7603 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,1818 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,7308 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1322 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,983 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,8819 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0262 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,1566 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,169 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,9293 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,8563 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,182 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,0474 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,2385 | m3 |
| 43 | Ván khuôn mái nghiêng | Như trên | 0,9868 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,2984 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,8677 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1607 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0384 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,2064 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,5048 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ mái nghiêng | Như trên | 0,553 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,61 | tấn |
| 52 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,1339 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,6222 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9545 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,9722 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,367 | m3 |
| 57 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 0,7879 | m3 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,216 | m3 |
| 59 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 0,741 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,741 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,71 | m3 |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,052 | m3 |
| 63 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,6514 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,508 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,04 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 157,8994 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 193,1517 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 153,9756 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 151,0862 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 455,74 | m |
| 71 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 169,24 | m |
| 72 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Như trên | 150,0156 | m2 |
| 73 | Đắp trang trí chân cột tầng 1 | Như trên | 24 | cấu kiện |
| 74 | Đắp trang trí đầu cột tầng 1 | Như trên | 24 | cấu kiện |
| 75 | Trát, đắp vẽ chi tiết tạo hình cột chống mái tầng 2 | Như trên | 8 | cấu kiện |
| 76 | Đắp vẽ trang trí hoa văn cửa mái mặt trước, mặt sau | Như trên | 4 | cấu kiện |
| 77 | Lắp đặt rồng chầu mặt trời bằng VXM | Như trên | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt đầu đao mái dưới bằng VXM | Như trên | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt đầu đao mái trên bằng VXM | Như trên | 8 | cái |
| 80 | Đèn đá trang trí | Như trên | 24 | cái |
| 81 | Lư hương đá (miệng có D50cm) | Như trên | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt hoàn chỉnh bia đá cao 2,65+0,4, rộng 2,3m dày 150 | Như trên | 2 | cái |
| 83 | Lát đá granit màu đen dày 2.5cm, PCB30 | Như trên | 81,39 | m2 |
| 84 | Công tác ốp đá granit màu đen dày 2cm vào tường sử dụng keo dán | Như trên | 13,76 | m2 |
| 85 | Lát tam cấp đá granit màu đen dày 2,5cm, PCB30 | Như trên | 8,892 | m2 |
| 86 | Công tác ốp đá granit màu đen dày 2cm vào tường có chốt bằng inox | Như trên | 38,205 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 308,9857 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 347,9273 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 4,428 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Như trên | 0,9 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Phần điện, nước nhà bia ghi danh | |||
| 1 | Lắp đặt đèn pha Led gắn tường 50W | Như trên | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn bóng Led tròn - 9W (bao gồm cả đui đèn) | Như trên | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp lắp đặt mặt công tắc 2 lỗ | Như trên | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp đấu dây | Như trên | 28 | hộp |
| 6 | Cung cấp lắp đặt đế âm tường cho ổ cắm + aptomat | Như trên | 6 | cái |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | Như trên | 164 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5mm2 | Như trên | 48 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x4mm2 | Như trên | 24 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 240 | m |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Như trên | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt tủ điện vỏ kim loại chống thấm nước KT 300x200x130 | Như trên | 2 | cái |
| 13 | Cắt nền bê tông đường lắp đặt đường điện | Như trên | 9,12 | 10m |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 4,3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,344 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,3 | m3 |
| 17 | Cung cấp bu lông chân cột D24x750 | Như trên | 16 | cái |
| 18 | Cung cấp bu lông chân cột D16x500 | Như trên | 80 | cái |
| 19 | Cốt đồng D10 liên kết vị trí nối tiếp địa | Như trên | 24 | cái |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Như trên | 70 | m |
| 21 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Như trên | 24 | cọc |
| 22 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Như trên | 4 | cột |
| 23 | Đèn LEd chiếu sáng đường phố 80w | Như trên | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn | Như trên | 4 | bộ |
| 25 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Như trên | 20 | cột |
| 26 | Lắp đặt đèn chùm loại 5 bóng | Như trên | 20 | bộ |
| 27 | Lắp bảng điện cửa cột | Như trên | 24 | bảng |
| 28 | Lắp đặt đèn Led hắt 100w | Như trên | 4 | bộ |
| 29 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Như trên | 1,52 | 100m |
| 30 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Như trên | 28 | lỗ |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 94,8 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Như trên | 680 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Như trên | 110 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 710 | m |
| 35 | Tủ điện 200x300x150mm | Như trên | 1 | hộp |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Như trên | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Như trên | 1 | cái |
| 38 | Cắt nền bê tông đường lắp đặt đường ống nước | Như trên | 7,2 | 10m |
| 39 | Cung cấp lắp đặt hệ thống máy bơm nước công suất 2700 lít/h | Như trên | 2 | bộ |
| 40 | Bộ lọc thô đầu nguồn | Như trên | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt rắc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Như trên | 4 | cái |
| 42 | Rắc co nhựa HDPE D32mm | Như trên | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 32mm | Như trên | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Như trên | 6 | cái |
| 45 | Cung cấp lắp đặt vòi phun mưa | Như trên | 57 | cái |
| 46 | Nối ren trong giảm áp | Như trên | 57 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê thu HDPE bằng p/p, ĐK 32-20mm | Như trên | 57 | cái |
| 48 | Tê thu nhựa HDPE D32-20mm | Như trên | 57 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Như trên | 14 | cái |
| 50 | Tê nhựa HDPE D32mm | Như trên | 14 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p, ĐK 32mm | Như trên | 28 | cái |
| 52 | Cút nhựa HDPE D32mm | Như trên | 28 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mm | Như trên | 9,8 | 100 m |
| 54 | Ống HDPE D32 | Như trên | 980 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,52 | 100m |
| C | Hạng mục: Một số hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Như trên | 7,48 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,7212 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 18,031 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 8,719 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,1189 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 26,4841 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2972 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,055 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,4896 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,9045 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,8401 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 13,3351 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,5819 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,5184 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,9272 | m3 |
| 16 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,3093 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,74 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 98,3312 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 178,96 | m |
| 20 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 184,52 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 98,3312 | m2 |
| 22 | Công tác ốp đá granit màu đen dày 2.0cm vào tường có chốt bằng inox | Như trên | 66,7494 | m2 |
| 23 | Lát đá granit màu đen dày 2.5cm | Như trên | 138,8808 | m2 |
| 24 | Lát đá granit màu đen dày 2.5cm bậc tam cấp | Như trên | 19,6875 | m2 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,3879 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 9,6986 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,5257 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1461 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,333 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,262 | tấn |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,474 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1271 | 100m3 |
| 33 | Xây tường bể bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100# - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,5508 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1706 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1122 | tấn |
| 36 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,2001 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch XM cốt liệu đặc 6,5x10,5x22cm M100#- Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 0,125 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 61,376 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 50,688 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 50,688 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 15,6816 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,408 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,6408 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 50,688 | m2 |
| 45 | Gia công lắp đặt nắp bể bằng tôn | Như trên | 4 | cái |
| 46 | Chốt, khóa hộp chứa máy bơm | Như trên | 2 | chiếc |
| 47 | Phá lớp vữa trát tường bồn cây | Như trên | 362,637 | m2 |
| 48 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa dày 4cm | Như trên | 362,637 | m2 |
| 49 | Đào, san gạt nền, vệ sinh cây cỏ khu nền bồn cây, vườn cây | Như trên | 143,75 | m3 |
| 50 | Trồng dặm cỏ lá tre | Như trên | 2.875 | m2 |
| 51 | Trồng cây xanh gồm vạn tuế, mẫu đơn và hoa bụi | Như trên | 2,24 | 100 m |
| 52 | Cung cấp cây vạn tuế | Như trên | 44 | cây |
| 53 | Cung cấp cây mẫu đơn | Như trên | 72 | cây |
| 54 | Bụi hoa | Như trên | 108 | bụi |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,9875 | 100m3 |
| 56 | Đào hố trồng cây | Như trên | 24,6875 | m3 |
| 57 | Cung cấp đất trồng cây | Như trên | 123,4375 | m2 |
| 58 | Cung cấp, trồng cây phượng vĩ đường kính thân 40cm | Như trên | 9 | cây |
| 59 | Cung cấp, trồng cây bồ đề đường kính thân 30cm | Như trên | 4 | cây |
| 60 | Cung cấp, trồng cây hoa đại | Như trên | 6 | cây |
| 61 | Cung cấp, trồng cây thông | Như trên | 6 | cây |
| 62 | Cung cấp, trồng cây tùng tán | Như trên | 8 | cây |
| 63 | Cung cấp, trồng cây cọ cảnh | Như trên | 15 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi