Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp đường từ bản Hua Sa A - bản Chế Á

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200829597-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp đường từ bản Hua Sa A - bản Chế Á
Số hiệu KHLCNT 20200703624
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-19 14:42:00 đến ngày 2020-08-29 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,920,303,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Hót sạt, đất cấp I Theo HSTK 0,5335 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 16,5851 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 3,5545 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 26,516 100m3
5 Phá đá nền đường, đá cấp IV Theo HSTK 4,985 100m3
6 Đào rãnh + đánh cấp, đất cấp III Theo HSTK 0,2167 100m3
7 Đào rãnh + đánh cấp, đất cấp IV Theo HSTK 4,2411 100m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 56,9031 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 3.406,1344 m3
2 Bạt dứa Theo HSTK 213,3142 100m2
3 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Theo HSTK 201,3857 100m2
4 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Theo HSTK 11,4977 100m2
5 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 20,8066 100m2
6 Lu khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 46,2535 100m3
7 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 0,4928 100m3
8 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 23,4576 100m3
9 Phá đá khuôn đường, đá cấp IV Theo HSTK 1,5242 100m3
C ĐIỀU PHỐI
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 15,95 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 2,56 100m3
3 Vận chuyển đất 0,2 km tiếp theo, đất cấp III Theo HSTK 2,56 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Theo HSTK 20,58 100m3
5 Khai thác đất về đắp Theo HSTK 6,01 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 6,01 100m3
7 Vận chuyển đất 1,6km tiếp theo, đất cấp III Theo HSTK 6,01 100m3
8 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp Theo HSTK 6,5092 100m3
D RÃNH GIA CỐ
1 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 493,99 m3
2 Đệm cấp phối Theo HSTK 73,04 m3
3 Bạt dứa Theo HSTK 47,5806 100m2
4 Ván khuôn rãnh gia cố Theo HSTK 22,7296 100m2
5 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 5,6672 100m3
E RÃNH DỌC CHỮ U BTXM ĐỔ TRỰC TIẾP
1 Đổ bê tông rãnh dọc, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,891 m3
2 Ván khuôn rãnh dọc Theo HSTK 0,3572 100m2
3 Cốt thép rãnh dọc, đường kính <=10 mm Theo HSTK 0,0855 tấn
4 Đệm cấp phối Theo HSTK 11,69 m3
F THANH CHỐNG RÃNH
1 Lắp dựng thanh chống Theo HSTK 4 cái
2 Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,07 m3
3 Cốt thép thanh chống, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0086 tấn
4 Ván khuôn thanh chống Theo HSTK 0,0151 100m2
G HỘ LAN
1 Bê tông hộ lan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,36 m3
2 Ván khuôn hộ lan Theo HSTK 0,0156 100m2
H CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt tấm bản Theo HSTK 10 cái
2 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Theo HSTK 12 đoạn ống
3 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK 5,652 m2
4 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,8 m3
5 Bê tông tạo dốc + khớp nối, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,14 m3
6 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,66 m3
7 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,2 m3
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 67,4378 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSTK 53,7025 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 69,14 m3
11 Đệm cấp phối Theo HSTK 16,47 m3
12 Ván khuôn khối BTXM Theo HSTK 2,4074 100m2
13 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 0,8292 100m2
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,2996 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,4424 tấn
16 Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0818 tấn
17 Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,1476 tấn
18 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,0561 tấn
19 Xếp đá khan Theo HSTK 20,01 m3
20 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 0,0869 100m3
21 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 0,3823 100m3
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp II Theo HSTK 0,6488 100m3
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp IV Theo HSTK 3,8119 100m3
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,9386 100m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSTK 51,49 m3
26 Tháo dỡ ống cống cũ Theo HSTK 10 đoạn ống
27 Tháo dỡ tấm đan cũ Theo HSTK 5 cái
28 Nạo vét lòng cống Theo HSTK 2,68 m3
I DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN
1 Tháo dỡ dây điện Theo HSTK 0,08 1 km dây
2 Tháo xà thép Theo HSTK 2 bộ
3 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,01 100m3
4 Hạ cột bê tông Theo HSTK 2 cột
5 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 2 m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,05 100m3
7 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo HSTK 2 cột
8 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo HSTK 2 bộ
9 Kéo rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm (A), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 Theo HSTK 0,08 1 km dây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->