Gói thầu: Gói thầu số 1 thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200845025-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Quy hoạch Xây dựng Hà Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 1 thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200828156
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 10:20:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,738,414,845 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,384,149 VNĐ ((Mười bảy triệu ba trăm tám mươi bốn nghìn một trăm bốn mươi chín đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trạm biến áp
1 Đào đất rãnh tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chưong V 62,4 m3
2 Đắp đất rãnh tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chưong V 62,4 m3
3 Đào móng cột trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chưong V 14,78 m3
4 Đắp móng cột trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chưong V 10,02 m3
5 Đổ bê tông lót móng trạm mác M100 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,7 m3
6 Đổ bê tông móng trạm mác M150 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 3,91 m3
7 Đổ bê tông chèn móng trạm mác M200 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,02 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,02 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,14 100m2
10 Cột bê tông NPC.I-14-190-9,2 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 2 cột
11 Nối cột bê tông bằng mặt bích các loại trên địa hình bình thường Mô tả kỹ thuật theo chưong V 2 mối
12 Lắp đặt cột Bê tông Mô tả kỹ thuật theo chưong V 2 cột
13 Thép xà, giá đỡ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 809,88 kg
14 Thép tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chưong V 562,26 kg
15 Lắp đặt xà hãm đầu trạm Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,11 tấn
16 Lắp đặt xà đỡ sứ thanh cái Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,04 tấn
17 Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,03 tấn
18 Lắp đặt xà đỡ Chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,005 tấn
19 Lắp đặt giá đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,27 tấn
20 Lắp đặt giá đỡ cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 tấn
21 Lắp đặt giá đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tân
22 Lắp đặt ghế cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 tấn
23 Lắp đặt thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
24 Kéo rải dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 10m
25 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 10cọc
26 Thanh dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m
27 Lắp đặt thanh cái ống kích thước <=80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 10m
28 Sứ đứng polyme PPI35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 quả sứ
29 Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 quả sứ
30 Sứ chuỗi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
31 Lắp sứ chuỗi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
32 Cáp đồng M 3x95 +1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
33 Lắp đặt Cáp đồng M 3x95 +1x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m
34 Cáp đồng M 3x50 +1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
35 Lắp đặt cáp M 3x50 +1x35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
36 Dây đồng mềm M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
37 Dây đồng mềm M35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
38 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Ghíp đồng nhôm AM-70-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
40 Ghíp đồng nhôm AM-70-50 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 12 cái
41 Đầu cốt 95 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 10 cái
42 ép đầu cốt 95 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 10 cái
43 Đầu cốt 50 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8 Cái
44 ép đầu cốt 50 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,8 10 cái
45 Đầu cốt 35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8 cái
46 ép đầu cốt 35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,8 10 cái
47 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,3 10 cái
48 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1,2 10 cái
49 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,4 10 cái
50 Vận chuyển cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 CT
51 Lắp đặt cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
52 Lắp đặt máy biến áp phân phối 100kVA Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 máy
53 Lắp đặt Chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
54 Lắp đặt tủ điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 tủ
55 Thí nghiệm máy biến áp Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 1 máy
56 Thí nghiệm thanh cái đồng Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1
57 Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bát
58 Thí nghiệm sứ chuỗi PLM Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
59 Thí nghiệm cáp lực hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
60 Thí nghiệm Chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
61 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
62 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
63 Thí nghiệm ampemet - AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 1 cái
64 Thí nghiệm vônmet - AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
65 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
66 Thí nghiệm biến dòng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
67 Thí nghiệm áptômát 300-500A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 cái
68 Thí nghiệm Chống sét điện áp <=1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
B Đường dây trung thế
1 Đào móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 9,5 m3
2 Đắp đất móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 2,21 m3
3 Đào đất móng neo MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 4,96 m3
4 Đắp đất móng neo MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 4,78 m3
5 Đào đất rãnh tiếp địa hệ thống RHT Mô tả kỹ thuật theo chưong V 38,8 m3
6 Đắp đất rãnh tiếp địa hệ thống RHT Mô tả kỹ thuật theo chưong V 38,8 m3
7 Bê tông lót móng M100, móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,4 m3
8 Bê tông móng M150, móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 2,34 m3
9 Bê tông chèn móng M200, móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,01 m3
10 Cốt thép, móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,01 tấn
11 Ván khuôn móng MT6 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,07 100m2
12 Bê tông móng néo MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,06 m3
13 Sản xuất sắt móng néo MN15-5 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,06 tấn
14 Tiếp địa hệ thống RHT Mô tả kỹ thuật theo chưong V 332,4 kg
15 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện hệ thống RHT Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1,26 100kg
16 Đóng cọc tiếp địa hệ thống RHT Mô tả kỹ thuật theo chưong V 2,4 10cọc
17 Cột NPC.I16-190-12 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 cột
18 Nối cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 mối
19 Dựng cột bằng thủ công 16 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 cột
20 Xà rẽ nhánh XRN Mô tả kỹ thuật theo chưong V 91,5 kg
21 Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
22 Xà đỡ XĐV35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 95,9 kg
23 Lắp xà đỡ XĐ35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1,5 bộ
24 Xà cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chưong V 231,38 kg
25 Lắp đặt xà cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,23 tấn
26 Ghế cách điện Mô tả kỹ thuật theo chưong V 197,57 kg
27 Lắp đặt ghế cách điện Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,2 tấn
28 Thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chưong V 25,94 kg
29 Lắp đặt thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,03 tấn
30 Dây néocột DN16-16 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 68,44 kg
31 Lắp dây néocột Mô tả kỹ thuật theo chưong V 2 bộ
32 Dây nhôm lõi thép AC 70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 395,52 m
33 Rải căng dây AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,4 km
34 Ghíp nhôm A 70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 6 bộ
35 ép nối dây dẫn AC-70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 6 mối
36 Sứ đứng polyme PPI-35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 quả
37 Lắp đặt sứ PPI-35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 quả
38 Sứ chuỗi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 9 chuỗi
39 Lắp đặt sứ chuỗi 35kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 9 chuỗi
40 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
41 Lắp Chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
42 Cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
43 Lắp đặt cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
44 Dây đồng M35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 16 m
45 Đầu cốt M35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8 cái
46 ép đầu cốt Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,8 10 cái
47 Đầu cốt đồng nhôm CG70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 6 cái
48 ép đầu cốt Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,6 10 cái
49 Sơn đánh số thứ tự Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 cột
50 Sơn sắt thép các loại và sơn báo hiệu, Sơn 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,1 m2
51 Vận chuyển cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 CT
52 Thí nghiệm sứ đứng 35kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5 quả
53 Thí nghiệm sứ chuỗi PLM Mô tả kỹ thuật theo chưong V 9 chuỗi
54 Thí nghiệm Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
55 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
C Đường dây 0,4KV
1 Đào đất móng M1 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 28,8 m3
2 Đắp đất móng M1 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 11,52 m3
3 Đào đất móng MĐ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 36,96 m3
4 Đắp đất móng MĐ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 11 m3
5 Đào đất tiếp địa RLL Mô tả kỹ thuật theo chưong V 67,2 m3
6 Đắp đất tiếp địa RLL Mô tả kỹ thuật theo chưong V 67,2 m3
7 Đổ bê tông móng M1 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 22,32 m3
8 Đổ bê tôngmóng MĐ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 28,86 m3
9 Cột bê tông NPC.I-8,5-160-4,3 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 80 cột
10 Dựng cột bê tông Mô tả kỹ thuật theo chưong V 80 cột
11 Tiếp địa lặp lại RLL Mô tả kỹ thuật theo chưong V 671,44 kg
12 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,45 100kg
13 Đóng cọc tiếp địa RLL Mô tả kỹ thuật theo chưong V 3,84 10 cọc
14 Ghíp nối các loại A70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 368 bộ
15 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 36,8 10 cái
16 Xà 401 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 146,3 kg
17 Lắp đặt xà 401 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 28,5 bộ
18 Xà 402 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 191,42 kg
19 Lắp đặt xà 402 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 25,5 bộ
20 Xà K402V Mô tả kỹ thuật theo chưong V 93,52 kg
21 Lắp đặt xà K402V Mô tả kỹ thuật theo chưong V 12 bộ
22 Xà xuất tuyến 402CST-1T Mô tả kỹ thuật theo chưong V 110,9 kg
23 Lắp đặt xà xuất tuyến Mô tả kỹ thuật theo chưong V 3 bộ
24 Xà 402K Mô tả kỹ thuật theo chưong V 293,4 kg
25 Lắp đặt xà 402K Mô tả kỹ thuật theo chưong V 27 bộ
26 Dây dẫn AV-70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8.507,8 m
27 Rải dây dẫn AV-70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8,51 km
28 Sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 436 bộ
29 Lắp đặt sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 436 bộ
30 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chưong V 30 cuộn
31 Sơn Mô tả kỹ thuật theo chưong V 58 vị trí
32 Sơn đánh số thứ tự Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5,8 m2
33 Hộp phân phối 220/400V + Đai ôm Mô tả kỹ thuật theo chưong V 21 hộp
34 Dây M2x16 (hòm 4 công tơ) Mô tả kỹ thuật theo chưong V 88 m
35 Lắp đặt dây dẫn M2x16 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 88 1m
36 Đai ôm + Khóa Mô tả kỹ thuật theo chưong V 46 bộ
37 Công tơ 1 pha 5-20A Mô tả kỹ thuật theo chưong V 44 cái
38 Lắp đặt công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chưong V 44 1 cái
39 Hòm 4 công tơ (Compuzit) Mô tả kỹ thuật theo chưong V 7 hòm
40 Lắp đặt hòm 4 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 7 1 hộp
41 Hòm 2 công tơ (Compuzit) Mô tả kỹ thuật theo chưong V 16 hòm
42 Lắp đặt hòm 2 công tơ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 16 1 hộp
43 Ghíp đồng nhôm Cu/AL-10/70 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 84 cái
44 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8,4 10 cái
45 Vận chuyển cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 CT
46 Thí nghiệm sứ hạ thế A30 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 436 quả
47 Thí nghiệm tiếp địa RLL Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8 bộ
48 Thí nghiệm công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chưong V 44 1 cái
D Chiếu sáng
1 Cần đèn D60 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5 bộ
2 Lắp cần đèn D60 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5 bộ
3 Chóa đèn Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5 cái
4 Lắp Chóa đèn Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5 cái
5 Tiếp địa Lắp Chóa đèn 1 bộ
6 Lắp tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
7 Giá đỡ tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
8 Lắp đặt giá đỡ tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
9 Tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 cái
10 Đèn Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5 bóng
11 Lắp đặt đèn Mô tả kỹ thuật theo chưong V 5 bóng
12 Dây dẫn M2x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 30 m
13 Luồn dây lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chưong V 0,3 100m2
14 Đai thép + Khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chưong V 10 cái
15 Kẹp hãm Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8 cái
16 mã ốp Mô tả kỹ thuật theo chưong V 8 cái
17 Giắc càng cua M2,5 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 10 cái
18 Đầu cốt Cu/AL35 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 4 cái
19 Ghíp nối GN4 Mô tả kỹ thuật theo chưong V 10 cái
20 Nắp bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chưong V 4 cái
E Thiết bị hạng mục trạm biến áp
1 Máy biến áp 100KVA-35/0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 Máy
2 Chống sét van 35kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
3 Cầu chì tự rơi – 35kV Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 bộ
4 Tủ điện hạ thế 450V-200A-3 lộ Mô tả kỹ thuật theo chưong V 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->