Gói thầu: Gói thầu số 1 thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845025-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quy hoạch Xây dựng Hà Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 10:20:00 đến ngày 2020-09-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,738,414,845 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,384,149 VNĐ ((Mười bảy triệu ba trăm tám mươi bốn nghìn một trăm bốn mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm biến áp | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 62,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 62,4 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 14,78 | m3 |
| 4 | Đắp móng cột trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 10,02 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng trạm mác M100 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,7 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng trạm mác M150 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 3,91 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông chèn móng trạm mác M200 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,02 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,02 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,14 | 100m2 |
| 10 | Cột bê tông NPC.I-14-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 2 | cột |
| 11 | Nối cột bê tông bằng mặt bích các loại trên địa hình bình thường | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 2 | mối |
| 12 | Lắp đặt cột Bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 2 | cột |
| 13 | Thép xà, giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 809,88 | kg |
| 14 | Thép tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 562,26 | kg |
| 15 | Lắp đặt xà hãm đầu trạm | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,11 | tấn |
| 16 | Lắp đặt xà đỡ sứ thanh cái | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,04 | tấn |
| 17 | Lắp đặt xà đỡ cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,03 | tấn |
| 18 | Lắp đặt xà đỡ Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,005 | tấn |
| 19 | Lắp đặt giá đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,27 | tấn |
| 20 | Lắp đặt giá đỡ cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 21 | Lắp đặt giá đỡ tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tân |
| 22 | Lắp đặt ghế cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 24 | Kéo rải dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 10m |
| 25 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | 10cọc |
| 26 | Thanh dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m |
| 27 | Lắp đặt thanh cái ống kích thước <=80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | 10m |
| 28 | Sứ đứng polyme PPI35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả sứ |
| 29 | Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | quả sứ |
| 30 | Sứ chuỗi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 31 | Lắp sứ chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 32 | Cáp đồng M 3x95 +1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 33 | Lắp đặt Cáp đồng M 3x95 +1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 34 | Cáp đồng M 3x50 +1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp M 3x50 +1x35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 36 | Dây đồng mềm M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 37 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Ghíp đồng nhôm AM-70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 40 | Ghíp đồng nhôm AM-70-50 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 12 | cái |
| 41 | Đầu cốt 95 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 10 | cái |
| 42 | ép đầu cốt 95 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | 10 cái |
| 43 | Đầu cốt 50 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8 | Cái |
| 44 | ép đầu cốt 50 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,8 | 10 cái |
| 45 | Đầu cốt 35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8 | cái |
| 46 | ép đầu cốt 35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,8 | 10 cái |
| 47 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,3 | 10 cái |
| 48 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1,2 | 10 cái |
| 49 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,4 | 10 cái |
| 50 | Vận chuyển cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | CT |
| 51 | Lắp đặt cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 100kVA | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | máy |
| 53 | Lắp đặt Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | tủ |
| 55 | Thí nghiệm máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | 1 máy |
| 56 | Thí nghiệm thanh cái đồng | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | PĐ |
| 57 | Thí nghiệm sứ đứng PI-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bát |
| 58 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 59 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 60 | Thí nghiệm Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 62 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Thí nghiệm ampemet - AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 cái |
| 64 | Thí nghiệm vônmet - AC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 65 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 66 | Thí nghiệm biến dòng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 67 | Thí nghiệm áptômát 300-500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 cái |
| 68 | Thí nghiệm Chống sét điện áp <=1KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Đào móng MT6 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 9,5 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng MT6 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 2,21 | m3 |
| 3 | Đào đất móng neo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 4,96 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng neo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 4,78 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa hệ thống RHT | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 38,8 | m3 |
| 6 | Đắp đất rãnh tiếp địa hệ thống RHT | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 38,8 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, móng MT6 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,4 | m3 |
| 8 | Bê tông móng M150, móng MT6 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 2,34 | m3 |
| 9 | Bê tông chèn móng M200, móng MT6 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,01 | m3 |
| 10 | Cốt thép, móng MT6 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,01 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng MT6 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,07 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,06 | m3 |
| 13 | Sản xuất sắt móng néo MN15-5 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,06 | tấn |
| 14 | Tiếp địa hệ thống RHT | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 332,4 | kg |
| 15 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện hệ thống RHT | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1,26 | 100kg |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa hệ thống RHT | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 2,4 | 10cọc |
| 17 | Cột NPC.I16-190-12 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | cột |
| 18 | Nối cột bê tông ly tâm | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | mối |
| 19 | Dựng cột bằng thủ công 16 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | cột |
| 20 | Xà rẽ nhánh XRN | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 91,5 | kg |
| 21 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ XĐV35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 95,9 | kg |
| 23 | Lắp xà đỡ XĐ35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1,5 | bộ |
| 24 | Xà cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 231,38 | kg |
| 25 | Lắp đặt xà cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,23 | tấn |
| 26 | Ghế cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 197,57 | kg |
| 27 | Lắp đặt ghế cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,2 | tấn |
| 28 | Thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 25,94 | kg |
| 29 | Lắp đặt thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,03 | tấn |
| 30 | Dây néocột DN16-16 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 68,44 | kg |
| 31 | Lắp dây néocột | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 2 | bộ |
| 32 | Dây nhôm lõi thép AC 70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 395,52 | m |
| 33 | Rải căng dây AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,4 | km |
| 34 | Ghíp nhôm A 70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 6 | bộ |
| 35 | ép nối dây dẫn AC-70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 6 | mối |
| 36 | Sứ đứng polyme PPI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | quả |
| 37 | Lắp đặt sứ PPI-35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | quả |
| 38 | Sứ chuỗi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 9 | chuỗi |
| 39 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 9 | chuỗi |
| 40 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 41 | Lắp Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 42 | Cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 44 | Dây đồng M35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 16 | m |
| 45 | Đầu cốt M35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8 | cái |
| 46 | ép đầu cốt | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,8 | 10 cái |
| 47 | Đầu cốt đồng nhôm CG70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 6 | cái |
| 48 | ép đầu cốt | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,6 | 10 cái |
| 49 | Sơn đánh số thứ tự | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | cột |
| 50 | Sơn sắt thép các loại và sơn báo hiệu, Sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,1 | m2 |
| 51 | Vận chuyển cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | CT |
| 52 | Thí nghiệm sứ đứng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5 | quả |
| 53 | Thí nghiệm sứ chuỗi PLM | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 9 | chuỗi |
| 54 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 55 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| C | Đường dây 0,4KV | |||
| 1 | Đào đất móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 28,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 11,52 | m3 |
| 3 | Đào đất móng MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 36,96 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 11 | m3 |
| 5 | Đào đất tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 67,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 67,2 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng M1 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 22,32 | m3 |
| 8 | Đổ bê tôngmóng MĐ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 28,86 | m3 |
| 9 | Cột bê tông NPC.I-8,5-160-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 80 | cột |
| 10 | Dựng cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 80 | cột |
| 11 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 671,44 | kg |
| 12 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,45 | 100kg |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 3,84 | 10 cọc |
| 14 | Ghíp nối các loại A70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 368 | bộ |
| 15 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 36,8 | 10 cái |
| 16 | Xà 401 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 146,3 | kg |
| 17 | Lắp đặt xà 401 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 28,5 | bộ |
| 18 | Xà 402 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 191,42 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà 402 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 25,5 | bộ |
| 20 | Xà K402V | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 93,52 | kg |
| 21 | Lắp đặt xà K402V | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 12 | bộ |
| 22 | Xà xuất tuyến 402CST-1T | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 110,9 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà xuất tuyến | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 3 | bộ |
| 24 | Xà 402K | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 293,4 | kg |
| 25 | Lắp đặt xà 402K | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 27 | bộ |
| 26 | Dây dẫn AV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8.507,8 | m |
| 27 | Rải dây dẫn AV-70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8,51 | km |
| 28 | Sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 436 | bộ |
| 29 | Lắp đặt sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 436 | bộ |
| 30 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 30 | cuộn |
| 31 | Sơn | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 58 | vị trí |
| 32 | Sơn đánh số thứ tự | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5,8 | m2 |
| 33 | Hộp phân phối 220/400V + Đai ôm | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 21 | hộp |
| 34 | Dây M2x16 (hòm 4 công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 88 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn M2x16 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 88 | 1m |
| 36 | Đai ôm + Khóa | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 46 | bộ |
| 37 | Công tơ 1 pha 5-20A | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 44 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 44 | 1 cái |
| 39 | Hòm 4 công tơ (Compuzit) | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 7 | hòm |
| 40 | Lắp đặt hòm 4 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 7 | 1 hộp |
| 41 | Hòm 2 công tơ (Compuzit) | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 16 | hòm |
| 42 | Lắp đặt hòm 2 công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 16 | 1 hộp |
| 43 | Ghíp đồng nhôm Cu/AL-10/70 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 84 | cái |
| 44 | ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8,4 | 10 cái |
| 45 | Vận chuyển cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | CT |
| 46 | Thí nghiệm sứ hạ thế A30 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 436 | quả |
| 47 | Thí nghiệm tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8 | bộ |
| 48 | Thí nghiệm công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 44 | 1 cái |
| D | Chiếu sáng | |||
| 1 | Cần đèn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5 | bộ |
| 2 | Lắp cần đèn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5 | bộ |
| 3 | Chóa đèn | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5 | cái |
| 4 | Lắp Chóa đèn | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5 | cái |
| 5 | Tiếp địa | Lắp Chóa đèn | 1 | bộ |
| 6 | Lắp tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 7 | Giá đỡ tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt giá đỡ tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 9 | Tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | cái |
| 10 | Đèn | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5 | bóng |
| 11 | Lắp đặt đèn | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 5 | bóng |
| 12 | Dây dẫn M2x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 30 | m |
| 13 | Luồn dây lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 0,3 | 100m2 |
| 14 | Đai thép + Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 10 | cái |
| 15 | Kẹp hãm | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8 | cái |
| 16 | mã ốp | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 8 | cái |
| 17 | Giắc càng cua M2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 10 | cái |
| 18 | Đầu cốt Cu/AL35 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 4 | cái |
| 19 | Ghíp nối GN4 | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 10 | cái |
| 20 | Nắp bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 4 | cái |
| E | Thiết bị hạng mục trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | Máy |
| 2 | Chống sét van 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi – 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 450V-200A-3 lộ | Mô tả kỹ thuật theo chưong V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi