Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857889-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Xây Dựng Phúc Gia Huy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835717 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 14:36:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,400,617,706 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81,000,000 VNĐ ((Tám mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI LỚP HỌC 6 PHÒNG+ THƯ VIỆN, THIẾT BỊ | |||
| B | CÔNG TÁC ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 4,278 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đạt yêu cầu | 3,477 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đạt yêu cầu | 1,651 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp III đắp nền | Đạt yêu cầu | 62 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 14,904 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 20,108 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 37,495 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 18,5 | m3 |
| 9 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Đạt yêu cầu | 8,448 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 53,217 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 8,907 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 11,528 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 11,318 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 23,364 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 37,737 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 98,658 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 3,38 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 14,434 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Đạt yêu cầu | 1,111 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 1,096 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 4,1 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 2,548 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 3,774 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 10,681 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cầu thang, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,231 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 2,126 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đạt yêu cầu | 0,158 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đạt yêu cầu | 4,226 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,744 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 4,757 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,552 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 3,729 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 1,358 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 8,376 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,646 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 1,06 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 9,392 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,041 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,2 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,723 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 6,897 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 1,347 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 2,048 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 1,796 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 1,728 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,16 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 13,413 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 6,325 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 99,151 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 73,68 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18 câu gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 42,268 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 30,24 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 465,896 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 103,16 | m2 |
| 55 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 1.348,716 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 382,885 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 377,4 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 925,96 | m2 |
| 59 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 201,44 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Đạt yêu cầu | 294,24 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 130x400mm | Đạt yêu cầu | 59,103 | m2 |
| 62 | Công tác ốp đá đen bóc mặt kích thước 100x200mm | Đạt yêu cầu | 45,38 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch Inax vào tường | Đạt yêu cầu | 8 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn bằng gạch nhám 300x300mm | Đạt yêu cầu | 68,88 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm | Đạt yêu cầu | 762,388 | m2 |
| 66 | Lát gạch terazzo 40x40cm | Đạt yêu cầu | 9,6 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên màu đen | Đạt yêu cầu | 16,355 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang màu đen | Đạt yêu cầu | 51,8 | m2 |
| 69 | Lát đá mặt bệ các loại màu đen | Đạt yêu cầu | 2,24 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Đạt yêu cầu | 569,056 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đạt yêu cầu | 1.348,716 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đạt yêu cầu | 1.887,685 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 3.236,401 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 569,056 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 18,54 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đạt yêu cầu | 54,31 | m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | Đạt yêu cầu | 6,046 | 100m2 |
| 78 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đạt yêu cầu | 1,19 | 100m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 2,857 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 2,857 | tấn |
| 81 | Sản xuất khung sắt mái | Đạt yêu cầu | 0,462 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 0,462 | tấn |
| 83 | Thang Inox thăm mái | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 84 | Nắp tôn lên mái | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 85 | Cung cấp cửa đi khung sắt tráng kẽm quy cách theo thiết kế | Đạt yêu cầu | 71,82 | m2 |
| 86 | Cung cấp cửa kéo khung sắt quy cách theo thiết kế | Đạt yêu cầu | 25,84 | m2 |
| 87 | Cung cấp cửa đi khung sắt tráng kẽm, tấm pano bọc tôn | Đạt yêu cầu | 1,12 | m2 |
| 88 | Cung cấp cửa sổ khung sắt quy cách theo thiết kế (cả hoa sắt bảo vệ) | Đạt yêu cầu | 115,8 | m2 |
| 89 | Cung cấp cửa sổ nhôm hệ 700, kính trắng dày 5,0 ly, quy cách theo thiết kế | Đạt yêu cầu | 6,48 | m2 |
| 90 | Cung cấp cửa đi nhôm hệ 700 kính mài mờ 5 ly(cả phụ kiện theo thiết kế) | Đạt yêu cầu | 27,26 | m2 |
| 91 | Cung cấp vách kính khung nhôm hệ 1000, kính an toàn dày 6,38 ly | Đạt yêu cầu | 28,7 | m2 |
| 92 | Cung cấp lam nhôm | Đạt yêu cầu | 2,72 | m2 |
| 93 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đạt yêu cầu | 238,06 | m2 |
| 94 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Đạt yêu cầu | 22,06 | m2 |
| 95 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Đạt yêu cầu | 6,64 | m2 |
| 96 | Lắp dựng lam nhôm | Đạt yêu cầu | 2,72 | m2 |
| 97 | Cung cấp lắp dựng kính cửa, kính an toàn dày 6,38 ly | Đạt yêu cầu | 169 | m2 |
| 98 | Cung cấp ổ khóa cửa | Đạt yêu cầu | 23 | bộ |
| 99 | CCLD trụ tay nắm lan can cầu thang | Đạt yêu cầu | 1 | trụ |
| 100 | Cung cấp lan can Inox cầu thang | Đạt yêu cầu | 18,36 | m2 |
| 101 | Cung cấp lan can Inox ram dốc | Đạt yêu cầu | 5,76 | m2 |
| 102 | Lắp dựng lan can sắt | Đạt yêu cầu | 24,12 | m2 |
| 103 | CCLD tay vịn Inox đk 60 | Đạt yêu cầu | 69,5 | md |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 391,08 | m2 |
| 105 | Trần tôn lạnh khung xương sắt hộp, quy cách theo thiết kế | Đạt yêu cầu | 70,68 | m2 |
| 106 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 158,2 | m |
| 107 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 370,366 | m |
| 108 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 40 | m |
| 109 | Kẻ ron tường | Đạt yêu cầu | 152,3 | md |
| 110 | Đắp xi măng bánh ú trang trí kích thước 300x600 | Đạt yêu cầu | 14 | cái |
| 111 | Xoa láng và cắt ron chống nứt hè nhà | Đạt yêu cầu | 185 | m2 |
| 112 | Lắp đặt nẹp nhôm khe co giãn | Đạt yêu cầu | 22,9 | md |
| 113 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đạt yêu cầu | 10,031 | 100m2 |
| 114 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Đạt yêu cầu | 511,93 | m2 |
| 115 | Lắp đặt đèn chiếu sáng ngoài nhà bóng led 150w | Đạt yêu cầu | 2 | bộ |
| 116 | Lắp cần đèn chiếu sáng ngoài nhà | Đạt yêu cầu | 2 | cần đèn |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đạt yêu cầu | 7 | cái |
| 118 | Đèn đĩa đk 250-bóng Led 12w gắn áp trần | Đạt yêu cầu | 18 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn Led bóng nhựa chiếu sáng trực tiếp T8 2x18wx1,2m | Đạt yêu cầu | 9 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đèn Led 20wx1212x100x100 chiếu sáng lớp học | Đạt yêu cầu | 48 | bộ |
| 121 | Ty treo đèn chiếu sáng lớp học | Đạt yêu cầu | 48 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn Led 18wx1212x460x100 chiếu sáng bảng học | Đạt yêu cầu | 12 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn Led bóng nhựa chiếu sáng trực tiếp T8 1x18wx1,2m | Đạt yêu cầu | 6 | bộ |
| 124 | Lắp đặt đèn Led bóng nhựa chiếu sáng trực tiếp T8 1x9wx0,6m | Đạt yêu cầu | 8 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Đạt yêu cầu | 5 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp | Đạt yêu cầu | 7 | bộ |
| 127 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 250x250 | Đạt yêu cầu | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đạt yêu cầu | 33 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đạt yêu cầu | 52 | cái |
| 130 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực 10A | Đạt yêu cầu | 45 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Đạt yêu cầu | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp nối 100x100 | Đạt yêu cầu | 20 | hộp |
| 133 | Lắp đặt hộp đế âm | Đạt yêu cầu | 80 | hộp |
| 134 | Lắp đặt tủ điện âm tường 2-4 modul | Đạt yêu cầu | 11 | hộp |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn XLPE(PVC), tiết diện 2x16 mm2 | Đạt yêu cầu | 55 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC (4x10mm2)+E10mm2 | Đạt yêu cầu | 20 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 (Cu/PVC) | Đạt yêu cầu | 1.545 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 (Cu/PVC) | Đạt yêu cầu | 613,5 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 (Cu/PVC) | Đạt yêu cầu | 200 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=15mm (ống thẳng) | Đạt yêu cầu | 700 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm (ống thẳng) | Đạt yêu cầu | 300 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =42mm (ống thẳng) | Đạt yêu cầu | 10 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm (ống thẳng) | Đạt yêu cầu | 100 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =60mm (HDPE) | Đạt yêu cầu | 50 | m |
| 145 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đạt yêu cầu | 6,3 | m3 |
| 146 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đạt yêu cầu | 0,018 | 100m3 |
| 147 | Gạch thẻ làm dấu | Đạt yêu cầu | 300 | viên |
| 148 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đạt yêu cầu | 0,045 | 100m3 |
| 149 | Lắp đặt MCB loại 2 pha, 30A | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt MCB loại 2 pha, 60A | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt MCB loại 1 pha, 16A | Đạt yêu cầu | 11 | cái |
| 152 | Lắp đặt MCB loại 2 pha, 16A | Đạt yêu cầu | 7 | cái |
| 153 | Tủ điện âm tường 12 modul | Đạt yêu cầu | 2 | hộp |
| 154 | Vật liệu phụ hệ thống điện (băng keo, đầu coss,…) | Đạt yêu cầu | 1 | lô |
| 155 | Đóng cọc tiếp địa đk 16, L=2,4m | Đạt yêu cầu | 1 | cọc |
| 156 | Dây đồng trần 11mm2 | Đạt yêu cầu | 10 | m |
| 157 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Đạt yêu cầu | 1 | hộp |
| 158 | Lắp đặt dây cáp đồng trần 70mm2 | Đạt yêu cầu | 50 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Đạt yêu cầu | 0,5 | 100m |
| 160 | Đóng cọc tiếp địa bằng thau đk 20, L=2,4m | Đạt yêu cầu | 2 | cọc |
| 161 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV | Đạt yêu cầu | 2 | lần |
| 162 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Đạt yêu cầu | 40 | m |
| 163 | Lắp đặt kim thu sét phát tia tiên đạo, bán kính bảo vệ R>=70m | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 164 | Giá lắp đặt kim thu sét | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 165 | Cáp neo đk 3mm | Đạt yêu cầu | 30 | m |
| 166 | Giá đỡ cáp | Đạt yêu cầu | 15 | cái |
| 167 | Tăng đơ cáp | Đạt yêu cầu | 4 | cái |
| 168 | Ốc xiếc cáp | Đạt yêu cầu | 5 | Cái |
| 169 | Khớp nối kim thu sét | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 170 | Vật liệu phụ hệ thống chống sét | Đạt yêu cầu | 1 | lô |
| 171 | Modem +Switch 16 port | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 172 | Switch 16 port | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm mạng loại RJ 45 | Đạt yêu cầu | 22 | cái |
| 174 | Lắp đặt cáp mạng UTP 4 đôi CAT 6 | Đạt yêu cầu | 30 | m |
| 175 | Lắp đặt cáp mạng UTP 4 đôi CAT 5 | Đạt yêu cầu | 250 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm (ống thẳng) | Đạt yêu cầu | 150 | m |
| 177 | Vật liệu phụ hệ thống thông tin (băng keo, đầu coss,…) | Đạt yêu cầu | 1 | lô |
| 178 | Lắp đặt đầu báo khói | Đạt yêu cầu | 12 | bộ |
| 179 | Nút nhấn khẩn cấp | Đạt yêu cầu | 2 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt đèn báo cháy | Đạt yêu cầu | 2 | bộ |
| 182 | Trở kháng cuối kênh | Đạt yêu cầu | 1 | bộ |
| 183 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Đạt yêu cầu | 2 | hộp |
| 184 | Trung tâm báo cháy | Đạt yêu cầu | 1 | hộp |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu, tiết diện 2x1 mm2 | Đạt yêu cầu | 220 | m |
| 186 | Lắp đặt dây chuông báo cháy 2x1,5 mm2 | Đạt yêu cầu | 200 | m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm (ống ruột gà) | Đạt yêu cầu | 200 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đk=114mm, dày 3,2mm | Đạt yêu cầu | 0,35 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm, dày 1,7mm | Đạt yêu cầu | 0,44 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm, dày 2,0mm | Đạt yêu cầu | 0,38 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm, dày 2,1mm | Đạt yêu cầu | 0,35 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm, dày 2,0mm | Đạt yêu cầu | 0,78 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm, dày 1,8mm | Đạt yêu cầu | 0,18 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông, đk=25mm | Đạt yêu cầu | 0,5 | 100m |
| 195 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 39 | cái |
| 196 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 218 | cái |
| 197 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 40 | cái |
| 198 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 28 | cái |
| 199 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 48 | cái |
| 200 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 54 | cái |
| 201 | Lắp đặt co nhựa miệng bát đường kính 21mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 45 | cái |
| 202 | Lắp đặt co răng trong, răng ngoài đk 21 | Đạt yêu cầu | 36 | cái |
| 203 | Lắp đặt van khóa đường kính 60mm | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt van khóa đường kính 34mm | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt van khóa đường kính 27mm | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Đạt yêu cầu | 24 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm (ống thẳng) | Đạt yêu cầu | 100 | m |
| 208 | Lắp đặt van phao điện | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt van phao cơ | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn XLPE/PVC , tiết diện 2(1x1,5) mm2 | Đạt yêu cầu | 70 | m |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 40 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 42 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 27 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 42mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 15 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 34mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 46 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đường kính 27mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 65 | cái |
| 217 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đạt yêu cầu | 1 | bể |
| 218 | Lắp đặt giảm 114x90mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 15 | cái |
| 219 | Lắp đặt giảm 90x60mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 30 | cái |
| 220 | Lắp đặt giảm 60x34mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 25 | cái |
| 221 | Lắp đặt giảm 34/27mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 45 | cái |
| 222 | Lắp đặt giảm nhựa 27/21mm bằng phương pháp dán keo | Đạt yêu cầu | 74 | cái |
| 223 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đạt yêu cầu | 14 | bộ |
| 224 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Đạt yêu cầu | 14 | bộ |
| 225 | Lắp đặt chậu xí xổm+két nước | Đạt yêu cầu | 14 | bộ |
| 226 | Cầu chắn rác | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đạt yêu cầu | 16 | bộ |
| 228 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 114mm | Đạt yêu cầu | 7 | cái |
| 229 | Lắp đặt nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 60mm | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đạt yêu cầu | 14 | cái |
| 231 | Con thỏ đk 90mm | Đạt yêu cầu | 12 | cái |
| 232 | Con thỏ đk 60mm | Đạt yêu cầu | 3 | cái |
| 233 | Vật liệu thụ hệ thống thoát nước | Đạt yêu cầu | 1 | lô |
| 234 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đạt yêu cầu | 14 | cái |
| 235 | Lắp đặt gương soi | Đạt yêu cầu | 14 | cái |
| 236 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,23 | 100m3 |
| 237 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 1,485 | m3 |
| 238 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 3,04 | m3 |
| 239 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,533 | m3 |
| 240 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 27,946 | m2 |
| 241 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 17,386 | m2 |
| 242 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 6,61 | m2 |
| 243 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 0,616 | m3 |
| 244 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đạt yêu cầu | 0,02 | 100m2 |
| 245 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đạt yêu cầu | 0,075 | tấn |
| 246 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 247 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,021 | 100m3 |
| 248 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 1000mm | Đạt yêu cầu | 2 | đoạn ống |
| 249 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 0,071 | m3 |
| 250 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đạt yêu cầu | 0,003 | 100m2 |
| 251 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 252 | Vật liệu lọc giếng thấm | Đạt yêu cầu | 1 | bộ |
| 253 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,23 | 100m3 |
| 254 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đạt yêu cầu | 0,032 | 100m3 |
| 255 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 3,84 | m3 |
| 256 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 4,403 | m3 |
| 257 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 19,2 | m2 |
| 258 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 55,04 | m2 |
| 259 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 2,24 | m3 |
| 260 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Đạt yêu cầu | 0,214 | tấn |
| 261 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đạt yêu cầu | 0,134 | 100m2 |
| 262 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đạt yêu cầu | 64 | cái |
| 263 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,035 | 100m3 |
| 264 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đạt yêu cầu | 0,006 | 100m3 |
| 265 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 0,5 | m3 |
| 266 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,666 | m3 |
| 267 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 2,45 | m2 |
| 268 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 7,28 | m2 |
| 269 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đạt yêu cầu | 0,324 | m3 |
| 270 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đạt yêu cầu | 0,049 | tấn |
| 271 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đạt yêu cầu | 0,014 | 100m2 |
| 272 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 273 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đạt yêu cầu | 9,6 | m3 |
| 274 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đạt yêu cầu | 0,024 | 100m3 |
| 275 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đạt yêu cầu | 0,072 | 100m3 |
| 276 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,137 | 100m3 |
| 277 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đạt yêu cầu | 0,166 | 100m3 |
| 278 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 0,779 | m3 |
| 279 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 2m, đường kính 300mm | Đạt yêu cầu | 15 | đoạn ống |
| 280 | Join nối cống | Đạt yêu cầu | 15 | cái |
| C | NẠO VÉT MƯƠNG | |||
| 1 | Vét rãnh kín bằng thủ công, lòng rãnh 60cm | Đạt yêu cầu | 45 | m |
| D | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN, THAY MỚI THIẾT BỊ | |||
| E | CÔNG TÁC THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 14,43 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,066 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 5,355 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Đạt yêu cầu | 0,08 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Đạt yêu cầu | 22,55 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đạt yêu cầu | 11,095 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 49,58 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Đạt yêu cầu | 3 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Đạt yêu cầu | 2 | bộ |
| 10 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem | Đạt yêu cầu | 0,144 | 100m2 |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 0,133 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 0,133 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 0,648 | m2 |
| 14 | Trần tole lạnh khung xương sắt hộp theo thiểt kế | Đạt yêu cầu | 9,37 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 11,095 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch nhám, kích thước gạch 300x300 | Đạt yêu cầu | 11,095 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Đạt yêu cầu | 40,5 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 2,04 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | Đạt yêu cầu | 51,62 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 33,88 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 17,74 | m2 |
| 22 | Cung cấp cửa đi nhôm kính (cả phụ kiện, ổ khóa) | Đạt yêu cầu | 5,645 | m2 |
| 23 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính | Đạt yêu cầu | 0,8 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đạt yêu cầu | 6,445 | m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm, dày 3,2 ly | Đạt yêu cầu | 0,06 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm,dày 1,7 ly | Đạt yêu cầu | 0,08 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm, dày 2 ly | Đạt yêu cầu | 0,04 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm, dày 2,1 ly | Đạt yêu cầu | 0,02 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm, dày 2 ly | Đạt yêu cầu | 0,11 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm, dày 1,8 ly | Đạt yêu cầu | 0,02 | 100m |
| 31 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 114mm | Đạt yêu cầu | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 90mm | Đạt yêu cầu | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 60mm | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 34mm | Đạt yêu cầu | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 27mm | Đạt yêu cầu | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co 21mm | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt co răng trong, răng ngoài đk 21mm | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 27mm | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150mm | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 114mm | Đạt yêu cầu | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Đạt yêu cầu | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 60mm | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 27mm | Đạt yêu cầu | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, 114x90mm | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt giảm nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, 27x21mm | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đạt yêu cầu | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa Lavobo | Đạt yêu cầu | 2 | bộ |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đạt yêu cầu | 3 | bộ |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Đạt yêu cầu | 3 | bộ |
| 50 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 114mm | Đạt yêu cầu | 7 | cái |
| 51 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Đạt yêu cầu | 21 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đạt yêu cầu | 3 | cái |
| 53 | Con thỏ đk 90mm | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 54 | Con thỏ đk 60mm | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 55 | Vật liệu thụ hệ thống thoát nước | Đạt yêu cầu | 1 | lô |
| 56 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đạt yêu cầu | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 58 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,23 | 100m3 |
| 59 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 1,485 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 3,04 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,533 | m3 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 27,946 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 17,386 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 6,61 | m2 |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 0,616 | m3 |
| 66 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đạt yêu cầu | 0,02 | 100m2 |
| 67 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đạt yêu cầu | 0,075 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đạt yêu cầu | 5 | cái |
| 69 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,021 | 100m3 |
| 70 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Đạt yêu cầu | 2 | đoạn ống |
| 71 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 0,071 | m3 |
| 72 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đạt yêu cầu | 0,003 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 74 | Vật liệu lọc giếng thấm | Đạt yêu cầu | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| G | KHỐI LỚP HỌC 6A | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 68,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,214 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 14,82 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 13,406 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đạt yêu cầu | 41,6 | m2 |
| 6 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | Đạt yêu cầu | 0,217 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m | Đạt yêu cầu | 0,217 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Đạt yêu cầu | 0,651 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: THÁO DỠ KHỐI 4 PHÒNG HỌC | |||
| I | KHỐI LỚP HỌC 1B | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 324,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 2,028 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Đạt yêu cầu | 250,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 43,52 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 26,64 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 65,129 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đạt yêu cầu | 273,18 | m2 |
| 8 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | Đạt yêu cầu | 1,737 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Đạt yêu cầu | 1,737 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Đạt yêu cầu | 5,211 | 100m3 |
| J | HẠNG MỤC: THÁO DỠ KHỐI 2 PHÒNG HỌC | |||
| K | KHỐI LỚP HỌC 1A | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 160,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 1,001 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Đạt yêu cầu | 124,96 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 21,76 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 14,132 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 34,921 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Đạt yêu cầu | 135,72 | m2 |
| 8 | Đào xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 | Đạt yêu cầu | 0,897 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m | Đạt yêu cầu | 0,897 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển ô tô bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Đạt yêu cầu | 2,691 | 100m3 |
| L | HẠNG MỤC: NÂNG NỀN SÂN TRƯỜNG TẠO DỐC THOÁT NƯỚC RA ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đạt yêu cầu | 2,621 | 100m3 |
| M | HẠNG MỤC: SÂN TRƯỜNG BÊ TÔNG ĐÁ 1X2 | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 114,33 | m3 |
| 2 | Cắt ron chống nứt theo thiết kế | Đạt yêu cầu | 1.143,3 | m2 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 14,5 | m3 |
| 4 | Cắt ron chống nứt theo thiết kế | Đạt yêu cầu | 145 | m2 |
| 5 | Trồng cỏ đậu phộng | Đạt yêu cầu | 250 | m2 |
| 6 | Cung cấp đất màu trồng cây | Đạt yêu cầu | 62,5 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 5,019 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,669 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 2,871 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,383 | 100m2 |
| 11 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 4,77 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Đạt yêu cầu | 17,888 | m2 |
| 13 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | Đạt yêu cầu | 17,888 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,075 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 0,025 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 0,144 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Đạt yêu cầu | 0,016 | 100m2 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,881 | m3 |
| 19 | CCLD bulong đk 16, L=600 | Đạt yêu cầu | 4 | cái |
| 20 | CCLD cột cờ Inox cao 8,1m, quy cách theo thiết kế | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, đá màu đen | Đạt yêu cầu | 2,22 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi