Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình huyện Vĩnh Tường |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200856389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 15:17:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,032,768,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân vườn phía sau UBND huyện | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Theo HSMT | 66 | cái |
| 2 | Tấm song chắn rác bằng gang KT 40x100x3,5cm | Theo HSMT | 6.034,8288 | kg |
| 3 | Bê tông nền sân lát đá M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 68,1 | m3 |
| 4 | Sân lát đá kích thước 30x30x3cm | Theo HSMT | 681 | m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo HSMT | 6,02 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm bê tông nhựa C12,5, hàm lượng nhựa 5,5% - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 6,02 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo HSMT | 1,0216 | 100tấn |
| 8 | Trồng sang cao >4m, Đường kính cách gốc 1m D>20cm | Theo HSMT | 4 | cây |
| B | Sân Tennis | |||
| 1 | Sơn nền Sân Ten nis bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | 720 | 1m2 | |
| 2 | Đào móng lán ngồi chờ | 3,456 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4, lán ngồi chờ | 0,768 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2, lán ngồi chờ | 2,16 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng lán ngồi chờ | 0,144 | 100m2 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng cột thép lán ngồi chờ | 0,62 | tấn | |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 0,696 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông nền lán ngồi chờ, M150, đá 1x2, PC40 | 6 | m3 | |
| 9 | Ghế lán chờ (10 cái) | 4 | bộ | |
| 10 | Bộ lưới sân tennis | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt đèn pha led 200W chiếu sáng sân tenis | 18 | bộ | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 72 | m | |
| 13 | Đào móng hàng rào, đất cấp III | 1,0059 | m3 | |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng hàng rào, ĐK đá Dmax ≤4 | 0,1479 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng hàng rào, M200, đá 1x2, PC40 | 0,5053 | m3 | |
| 16 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PC40 | 0,9831 | m3 | |
| 17 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | 12,2139 | m2 | |
| 18 | Gia công cột thép hàng rào | 0,401 | tấn | |
| 19 | Lắp cột thép các hàng rào | 0,401 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ hàng rào bổ sung | 7,1344 | 1m2 | |
| 21 | Gia công hàng rào lưói thép, phần hàng rào bổ sung | 55,1115 | m2 | |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào móng nhà để xe, đất cấp III | Theo HSMT | 4,62 | m3 |
| 2 | Bê tông móng nhà để xe, M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 2,2 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Theo HSMT | 0,2872 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép | Theo HSMT | 0,2719 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 0,878 | tấn |
| 6 | Lợp mái tôn nhà để xe, tôn dày 0,4mm | Theo HSMT | 1,9376 | 100m2 |
| D | Cải tạo nhà thi đấu cầu lông | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSMT | 150,1128 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSMT | 153,3026 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo HSMT | 357,7062 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo HSMT | 350,2632 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSMT | 47,88 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền nhà WC gạch lá nem | 15,3406 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 24,024 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 67,824 | 1m2 | |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | bộ | |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | 153,3026 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | 150,1128 | m2 | |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 1.011,3848 | m2 | |
| 14 | Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2, PC40 | 56,5068 | m3 | |
| 15 | Sơn sàn, nền, bằng sơn Epoxy 1 nước lót + 2 nước phủ | 565,068 | 1m2 | |
| 16 | SX và LD nhôm hệ loại cửa sổ mở trượt | 24,024 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng bậc tam cấp | 10,7595 | m2 | |
| 18 | Láng granitô bậc tam cấp | 10,7595 | m2 | |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 22 | Lát nền gạch chống trơn 300x300mm | 15,3406 | m2 | |
| 23 | Ốp tường nhà vệ sinh | 47,88 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt đèn LED 12W sát trần | 4 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đơn | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đôi | 12 | cái | |
| 27 | Lắp đặt đèn chiếu sáng 250W nhà thi đấu | 28 | bộ | |
| 28 | Tủ điện tổng 450x350x150 bằng tôn dày 1.5mm | 1 | cái | |
| 29 | Tủ điện 8P âm tường | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x1,5mm2 | 120 | m | |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x2,5mm2 | 340 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x10mm2 | 40 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn điện 4x10mm2 | 100 | m | |
| 34 | Đế âm tường | 16 | cái | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | 120 | m | |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | 340 | m | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =40mm | 40 | m | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha - 16A | 3 | cái | |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha - 10A | 7 | cái | |
| 40 | Lắp đặt các automat 3 pha - 40A | 1 | cái | |
| 41 | Lắp đặt các automat 2 pha - 63A | 1 | cái | |
| E | Cải tạo nhà kho | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSMT | 127,7316 | m2 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo HSMT | 127,7316 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSMT | 298,0404 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | 17,28 | m2 | |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 425,772 | m2 | |
| 6 | SX và LD nhôm hệ loại cửa sổ mở trượt | 11,76 | m2 | |
| 7 | SX và LD nhôm hệ loại cửa đi 2 cánh mở quay | 5,52 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn điện 2x4mm2 | 100 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | 40 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | 120 | m | |
| F | Vỉa hè trước bưu điện huyện | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch Tezzarro hiện trạng | Theo HSMT | 285 | m2 |
| 2 | Vận chuyển nền gạch Tezzarro hiện trạng | Theo HSMT | 22 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 14,25 | m3 |
| 4 | Lát gạch Tezzarro 400x400x30mm | Theo HSMT | 285 | m2 |
| 5 | Đào bó vỉa, đất cấp III | Theo HSMT | 1,642 | m3 |
| 6 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 2,2805 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh tam giác, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,1425 | m3 |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm | Theo HSMT | 45 | m |
| G | Vỉa hè sau đền liệt sỹ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan để đục thành trọng lượng <250Kg | Theo HSMT | 159 | cái |
| 2 | Lắp đặt tấm đan đã tháo dỡ | Theo HSMT | 159 | 1cấu kiện |
| 3 | Đầm nền, nền đất cũ chiều sâu trung bình 20cm, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,4233 | 100m3 |
| 4 | Lớp bạt dứa | Theo HSMT | 373,69 | m2 |
| 5 | Đắp cát nền móng | Theo HSMT | 29,27 | m3 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 58,534 | m3 |
| 7 | Lát gạch Terrazo KT 40x40cm | Theo HSMT | 585,34 | m2 |
| 8 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm | Theo HSMT | 315 | m |
| 9 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30cm | Theo HSMT | 17 | m |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 11,17 | m3 |
| 11 | Vận chuyển tường xây gạch đã phá dỡ | Theo HSMT | 11,17 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,84 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,0962 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,41 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0169 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0719 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 1,07 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,0418 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSMT | 0,0917 | tấn |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| H | Vườn hoa phía sau viện kiểm sát | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSMT | 3,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bê tông không cốt thép | Theo HSMT | 3,3 | m3 |
| 3 | Đào móng bồn hoa, bó vỉa bê tông-đất cấp II | Theo HSMT | 11,4527 | m3 |
| 4 | Bê tông móng bồn hoa, bó vỉa bê tông, M150, đá 1x2, PC30 | Theo HSMT | 3,7833 | m3 |
| 5 | Xây móng bó bồn hoa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PC40 | 9,9581 | m3 | |
| 6 | Trát tường bó bồn dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | 43,056 | m2 | |
| 7 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ | 43,056 | m2 | |
| 8 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm | 16,7 | m | |
| 9 | Lớp bạt chống thấm | 125 | m2 | |
| 10 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PC40 | 12,5 | m3 | |
| 11 | Lát gạch Terrazo KT 40x40cm | 125 | m2 | |
| 12 | Đất màu trồng cây | 35,8 | m3 | |
| 13 | Trồng Cây Ngọc Lan cao >4m, đường kính cách gốc 1m:12-15cm | 2 | cây | |
| 14 | Trồng Cây Osaka đỏ cao >4m; đường kính cách gốc 1m:12-15cm | 2 | cây | |
| 15 | Trồng Cây vạn tuế cao 0,5-1m | 18 | cây | |
| 16 | Trồng Cây Ngâu cắt tỉa cao 0,5-1m | 17 | cây | |
| 17 | Trồng Cỏ nhung nhật | 179 | m2 | |
| 18 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | 39 | 1 cây / 90 ngày | |
| 19 | Trồng cây chuỗi ngọc | 35 | 100 m2 | |
| 20 | Tưới nước thảm cỏ | 2,14 | 100m2/lần | |
| I | Vỉa hè công viên Quảng Trường huyện | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch Terrazo cũ | Theo HSMT | 751,06 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSMT | 2,44 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ Viên vỉa bê tông đường TL 304 | Theo HSMT | 158 | m |
| 4 | Di chuyển cây sấu Đk 8-10cm | Theo HSMT | 18 | cây |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 39,993 | m3 |
| 6 | Lớp bạt dứa | Theo HSMT | 250,84 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 384,04 | m3 |
| 8 | Lát nền bằng đá KT 30x30x3cm | Theo HSMT | 3.840,4 | m2 |
| 9 | Đào móng bó vỉa-đất cấp III | Theo HSMT | 25,32 | m3 |
| 10 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 10,05 | m3 |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè viên đá KT 22x18x100cm | Theo HSMT | 847 | m |
| 12 | Bó vỉa cong hè viên đá KT 20x18x20cm | Theo HSMT | 120 | m |
| 13 | Xây bó gáy hè bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PC40 | Theo HSMT | 1,06 | m3 |
| 14 | Trát bó gáy hè dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo HSMT | 5,06 | m2 |
| 15 | Bê tông móng rãnh đón nước, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 12,09 | m3 |
| 16 | Bó bồn cây viên đá 10x15x60cm | Theo HSMT | 398 | m |
| 17 | Bê tông lót vỉa hố trồng cây, M150, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 17,53 | m3 |
| 18 | Trồng cây giáng Hương cao 4m, ĐK cách gốc 1m 12-15cm, cao>=4m | Theo HSMT | 13 | cây |
| 19 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | Theo HSMT | 13 | 1 cây / 90 ngày |
| J | Thảm nhựa đường vào trường THCS thị trấn Vĩnh Tường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 15,46 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bê tông không cốt thép | 15,46 | m3 | |
| 3 | Đào xúc đất -đất cấp II | 0,4256 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất tận dụng, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,4798 | 100m3 | |
| 5 | Rải cốt sợi thủy tinh | 1,471 | 100m2 | |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 7,6244 | 100m2 | |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12,5, hàm lượng nhựa 5,5% -chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 7,6244 | 100m2 | |
| 8 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa C12,5, hàm lượng nhựa 5,5%-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 5,41 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa | 1,055 | 100tấn | |
| K | Vỉa hè, cây xanh đường vào Trường THCS thị trấn Vĩnh Tường | |||
| 1 | Bê tông móng viên vỉa, M150, đá 1x2, PC40 | 39,85 | m3 | |
| 2 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm | 218 | m | |
| 3 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30cm | 15 | m | |
| 4 | Lát gạch Terrazo KT 30x30x3cm, vữa XM M75, PC40 | 363,51 | m2 | |
| 5 | Xây bó gáy, bó bồn bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PC40 | 5,29 | m3 | |
| 6 | Trát bó gáy, bó bồn dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | 20,31 | m2 | |
| 7 | Trồng cây giáng Hương cao 4m, ĐK cách gốc 1m 12-15cm, cao>=4m | 13 | cây | |
| 8 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng | 13 | 1 cây / 90 ngày | |
| L | Thoát nước đường vào Trường THCS thị trấn Vĩnh Tường | |||
| 1 | Đào rãnh B300-đất cấp III | 2,0501 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,0662 | 100m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 18,56 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 1x2, PC40 | 18,56 | m3 | |
| 5 | Bê tông mũ rãnh, M200, đá 1x2, PC40 | 15,04 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn rãnh | 1,7136 | 100m2 | |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PC40 | 41,89 | m3 | |
| 8 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | 238 | m2 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PC40 | 9,52 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | 0,5712 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan | 1,3875 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | 238 | 1cấu kiện | |
| 13 | Đào đất hố thu-đất cấp II | 0,2576 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất hố thu, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1337 | 100m3 | |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng hố thu, ĐK đá Dmax ≤4 | 1,15 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng hố thu, M150, đá 1x2, PC40 | 1,15 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng mũ hố thu, M200, đá 1x2, PC40 | 0,94 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn hố thu | 0,1541 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông vỉa cửa thu, M250, đá 1x2, PC40 | 0,38 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0152 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0647 | tấn |
| 22 | Xây hố thu bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PC40 | Theo HSMT | 9,76 | m3 |
| 23 | Trát tường hố thu dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | Theo HSMT | 19,06 | m2 |
| 24 | Bê tông hố thu, M250, đá 1x2, PC40 | Theo HSMT | 0,81 | m3 |
| 25 | Ván khuôn tấm đan hố thu | Theo HSMT | 0,0342 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan hố thu | Theo HSMT | 0,0643 | tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan hố thu | Theo HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| M | Điện chiếu sáng đoạn sau đền Liệt sỹ | |||
| 1 | Cần đèn D60 cao 2m vươn 1,5m | Theo HSMT | 7 | 1 cần đèn |
| 2 | Bóng đèn cao áp led 150W có DIM | Theo HSMT | 7 | 1 choá |
| 3 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, Cáp treo vặn xoắn 4x50mm2 ABC ruột nhôm | Theo HSMT | 2,2 | 100m |
| 4 | Lắp Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 5 | Tay bắt cần đèn | Theo HSMT | 7 | cái |
| 6 | Xà 0,3m | Theo HSMT | 7 | cái |
| 7 | Kẹp hãm KH-ABC (4x50-95) | Theo HSMT | 14 | cái |
| 8 | Ghíp nối dây IPC-ABC4x50-95 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 9 | Đai thép không gỉ + khóa cột | Theo HSMT | 5 | bộ |
| N | Điện chiếu sáng tuyến Cổng trường tiểu học thị trấn Vĩnh Tường | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện điều khiển KT 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A | 1 | 1 tủ | |
| 2 | Giá treo tủ điện | 1 | bộ | |
| 3 | Cắt bê tông mặt đường | 0,5 | m | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 102 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 13,26 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải | 18,36 | m3 | |
| 7 | Đào rãnh cáp-đất cấp II | 76,44 | m3 | |
| 8 | Đắp rãnh cáp | 23,52 | m3 | |
| 9 | Xếp gạch chỉ rãnh cáp | 3.083,08 | viên | |
| 10 | Lưới nilong báo cáp | 117,6 | m2 | |
| 11 | Đắp đất rãnh cáp, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,588 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông hoàn trả mặt đường, M250, đá 1x2, PC40 | 3,06 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền rãnh cáp, M150, đá 1x2, PC40 | 10,2 | m3 | |
| 14 | Lát gạch Terrazo kích thước 40x40cm | 102 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt ống thép không gỉ, đoạn ống dài 6m, ĐK 40mm | 0,51 | 100m | |
| 16 | Ống luồn cáp HDPE D50/40 | 434 | m | |
| 17 | Đào móng cột điện-đất cấp II | 16,8 | m3 | |
| 18 | Bê tông móng cột điện, M200, đá 1x2, PC40 | 16,8 | m3 | |
| 19 | Khung móng M24x300x300x675 | 14 | cái | |
| 20 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 16 | cọc | |
| 21 | Lắp dựng Cột bát giác tròn côn H=8m(D78-35,mm) | 14 | 1 cột | |
| 22 | Cần đèn D60 cao 2m vươn 1,5m | 14 | 1 cần đèn | |
| 23 | Bóng đèn cao áp led 150W DIM | 14 | 1 choá | |
| 24 | Lắp bảng điện cửa cột | 14 | bảng | |
| 25 | Rải cáp đồng 3x10+1x6mm2 Cu/XPLE/PVC | 4,34 | 100m | |
| 26 | Lắp Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | 154 | m | |
| 27 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | 434 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi