Gói thầu: Xây lắp: Nhà văn hóa xã Dray Sáp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854465-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc |
| Tên gói thầu | Xây lắp: Nhà văn hóa xã Dray Sáp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200759983 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Công văn 367/UBND-TCKH ngày 30/3/2020 của UBND huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 15:58:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,665,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công | Chương V | 8,174 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 1,926 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 28,344 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 22,033 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 1,502 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,11 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,787 | tấn |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 45,582 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 49,381 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,728 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V | 1,519 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,519 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 1,519 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng, đà kiềng | Chương V | 1,749 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,413 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,879 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 16,81 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,976 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,311 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,733 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 13,785 | m3 |
| 22 | Sản xuất - Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 30,834 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch XM CL (8x8x18) cm, dày 8cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 12,577 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch XM CL (8x8x18) cm, dày 18cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 81,847 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 136,139 | m2 |
| 26 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Chương V | 722,48 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Chương V | 471,034 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 56,45 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 2,205 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,606 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,183 | tấn |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 22,847 | m3 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 165,59 | m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,454 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,116 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,157 | tấn |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 3,124 | m3 |
| 38 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,656 | m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái, diềm, sê nô | Chương V | 3,961 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,524 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,55 | tấn |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 30,445 | m3 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 286,154 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 202,76 | m |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 103,8 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 103,8 | m2 |
| 47 | SX - LD cửa đi DLP Windown, hai cánh quay, kính cường lực dày 8mm | Chương V | 43,2 | m2 |
| 48 | SX - LD cửa đi DLP Windown, một cánh quay, kính cường lực dày 8mm | Chương V | 19 | m2 |
| 49 | SX - LD cửa sổ cửa lùa DLP Windown, kính cường lực dày 8mm | Chương V | 38,52 | m2 |
| 50 | SX - LD vách nhôm | Chương V | 1,56 | m2 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,821 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,821 | tấn |
| 53 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Chương V | 2,085 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 2,085 | tấn |
| 55 | Cáp giằng xà gồ D10 + tăng đơ | Chương V | 40 | m |
| 56 | Cáp giằng vì kèo D20 | Chương V | 117 | m |
| 57 | Bulong M24; L500 | Chương V | 36 | cái |
| 58 | Bulong M20 | Chương V | 36 | cái |
| 59 | Bulong M16 | Chương V | 60 | cái |
| 60 | Bulong M12 | Chương V | 96 | cái |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 410,448 | m2 |
| 62 | Lợp mái che bằng tôn múi mạ màu dày 0,35mm | Chương V | 6,465 | 100m2 |
| 63 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao chìm | Chương V | 12,04 | m2 |
| 64 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả | Chương V | 405,65 | m2 |
| 65 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 46,324 | m3 |
| 66 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,66 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granite 600x600 | Chương V | 384,26 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng đá granite tự nhiên | Chương V | 52,79 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 nhám | Chương V | 104,23 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 nhám | Chương V | 24,22 | m2 |
| 71 | Khung đỡ bằng thép | Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lát đá granite mặt bệ các loại | Chương V | 3,853 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 | Chương V | 108,04 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường 2 lần | Chương V | 1.249,964 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 2 lần | Chương V | 647,579 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.370,059 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 527,484 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 4,799 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 3,87 | 100m2 |
| 80 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 19 | bộ |
| 81 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 15 | bộ |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 5 | bộ |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn - Đèn led sát trần | Chương V | 11 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trục | Chương V | 7 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Chương V | 80 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V | 36 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V | 97 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V | 104,5 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V | 362 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 224,5 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 121,5 | m |
| 94 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Chương V | 1 | sứ |
| 95 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32Ampe | Chương V | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 41 | hộp |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 19 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 27 | cái |
| 102 | Cáp điện thoại 2 Pair fi 16 | Chương V | 48 | m |
| 103 | Cáp mạng cat 5e | Chương V | 48 | m |
| 104 | Bộ chia internet | Chương V | 1 | Bộ |
| 105 | Hộp IDF chia dây điện thoại 10 cặp Jack | Chương V | 1 | hộp |
| 106 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại 4 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại 8 dây (bao gồm hộp, cùm, mặt nạ) | Chương V | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa, đặt chìm bảo hộ dây dẫn điện thoại ti vi | Chương V | 25 | m |
| 109 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0,8m | Chương V | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,8m | Chương V | 6 | cái |
| 111 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D12mm | Chương V | 100 | m |
| 112 | Chân đỡ dây thép D8mm | Chương V | 10 | cái |
| 113 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D16mm | Chương V | 8 | m |
| 114 | Eke thép D12 hàn cọc và dây | Chương V | 16 | cái |
| 115 | Kẹp kiểm tra điện trở đất | Chương V | 1 | cái |
| 116 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 4 | m3 |
| 117 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 7 | cọc |
| 118 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 4 | m3 |
| 119 | Tủ đặt bình chữa cháy | Chương V | 4 | tủ |
| 120 | Bình chữa cháy MT3 | Chương V | 8 | bình |
| 121 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V | 4 | bảng |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D34mm | Chương V | 0,85 | 100m |
| 123 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D34mm | Chương V | 24 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D34mm | Chương V | 4 | cái |
| 125 | Tê nhựa D34 | Chương V | 15 | cái |
| 126 | Lắp đặt nối nhựa D34 | Chương V | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,14 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D60mm | Chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 1,085 | 100m |
| 130 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D90mm | Chương V | 12 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Chương V | 16 | cái |
| 132 | Tê nhựa D90 | Chương V | 6 | cái |
| 133 | Lắp nút nhựa 90mm | Chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, D114mm | Chương V | 0,22 | 100m |
| 135 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114mm | Chương V | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, D114mm | Chương V | 5 | cái |
| 137 | Tê nhựa D114 | Chương V | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 139 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 7 | cái |
| 140 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 5 | bộ |
| 141 | Lắp đặt bộ vòi xịt vệ sinh | Chương V | 5 | cái |
| 142 | Lắp đặt Bồn tiểu nam (Phụ kiện: Ống cấp nước kết hợp van xả + Gioăng nối tường + Cút nối giữa ống cấp nước) và bồn tiểu | Chương V | 3 | bộ |
| 143 | Lắp đặt Chậu rửa + Vòi chậu rửa + Xi phông thoát nước | Chương V | 4 | bộ |
| 144 | Lắp đặt Gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 148 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Chương V | 24 | cái |
| 149 | Keo dán ống | Chương V | 5 | ống |
| 150 | Lắp đặt van phao | Chương V | 1 | cái |
| 151 | Van khóa D34 | Chương V | 2 | cái |
| 152 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V | 22,178 | m3 |
| 153 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 1,049 | m3 |
| 154 | Xây tường thẳng gạch XM CL(8x8x18) cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,388 | m3 |
| 155 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Chương V | 27,96 | m2 |
| 156 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 27,96 | m2 |
| 157 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,785 | m3 |
| 158 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | Chương V | 0,07 | tấn |
| 159 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | Chương V | 2 | đoạn ống |
| 160 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V | 0,251 | m3 |
| 161 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 10 | cấu kiện |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO + SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V | 1 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V | 4 | cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Chương V | 1 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Chương V | 4 | gốc cây |
| 5 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Chương V | 17,7 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 2,34 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 4,896 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Chương V | 1,728 | m3 |
| 9 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 1,368 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chương V | 7,114 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Chương V | 1,71 | m3 |
| 12 | Cạo, vệ sinh trên bề mặt tường | Chương V | 172,92 | m2 |
| 13 | Cạo, vệ sinh trên bề mặt cột, trụ | Chương V | 15,36 | m2 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 2,673 | m3 |
| 15 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 21,885 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 5,186 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 23,92 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 0,711 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,015 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,028 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Chương V | 0,384 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,007 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,046 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 1,481 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 4,068 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,349 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,262 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng gạch XMCL (8x8x18)cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 10,532 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,553 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,542 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 96 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 294,16 | m |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 2 lần | Chương V | 135,862 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường 2 lần | Chương V | 250,833 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 386,695 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 22,96 | m2 |
| 39 | Ru lô + ray cổng | Chương V | 1 | bộ |
| 40 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 121,212 | m2 |
| 41 | Gia công cửa song sắt | Chương V | 15,355 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hàng rào song sắt, cửa cổng | Chương V | 136,567 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 148,592 | m2 |
| 44 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 14,557 | m3 |
| 45 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 7,316 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch XMCL (8x8x18)cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 19,88 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 50 | Chương V | 134,503 | m2 |
| 48 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 110,755 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường 2 lần | Chương V | 23,748 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 23,748 | m2 |
| 51 | San dọn mặt bằng thi công | Chương V | 15,163 | 100m2 |
| 52 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Chương V | 119,818 | m3 |
| 53 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V | 29,241 | m3 |
| 54 | Cắt khe co giãn | Chương V | 52,36 | 10m |
| 55 | Lát nền sân gạch terazzo 400x400 | Chương V | 912,907 | m2 |
| 56 | Vận chuyển thế thải bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Chương V | 0,168 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi