Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200851345-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813824 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 17:59:00 đến ngày 2020-08-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,115,981,556 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông li tâm <=10m | Chương V HSMT | 10 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông li tâm 12m | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 3 | Hạ cột bê tông li tâm 14m | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Hạ cột bê tông li tâm 16m | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 5 | Hạ cột bê tông li tâm 18m | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 6 | Thu hồi xà đỡ XĐ35-TH | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Thu hồi xà rẽ XR-TH | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 8 | Thu hồi xà phụ XP-TH | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Thu hồi xà néo XN35-TH | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 10 | Thu hồi xà đỡ vượt XĐV35-TH | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Thu hồi xà néo hình II XNII-TH | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Thu hồi xà cầu dao | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Thu hồi xà đỡ SI | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Thu hồi ghế cách điện GCĐ-TH | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Thu hồi dây néo | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Thu hồi thang sắt TS-TH | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Thu hồi chống sét van | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Thu hồi cầu chì tự rơi SI35-TH | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Thu hồi cầu dao cách ly CD35-TH | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 20 | Thu hồi sứ đứng | Chương V HSMT | 193 | Quả |
| 21 | Thu hồi chuỗi néo | Chương V HSMT | 98 | Chuỗi |
| 22 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95/16 | Chương V HSMT | 7.722 | m |
| 23 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC120/19 | Chương V HSMT | 3.372 | m |
| C | THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng tận dụng | Chương V HSMT | 10 | Quả |
| D | THIẾT BỊ PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 35KV | |||
| 1 | Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V HSMT | 1 | 1 bộ 3 pha |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT4a-14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 11 | Móng |
| 2 | Móng cột thép MT5a-18 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 3 | Móng cột đơn MT5a-20 đào thủ công | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 4 | Móng cột MT7a-22 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột kép MTK-14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 6 | Móng cột kép MTK-20 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột MTK-20 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 8 | Móng cột kép MTK-22 (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 9 | Móng cột kép đặc biệt MTK-20-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 10 | Móng cột kép đặc biệt MTK-24-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 11 | Móng cột kép đặc biệt MTK-20-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 12 | Kè móng cột đúp | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 13 | Đào đắp và kè hố móng tại vị trí cột số 10,11,12 KM | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 14 | Tiếp địa đường dây : RC-8 theo TT10 | Chương V HSMT | 5 | Vị trí |
| 15 | Tiếp địa đường dây : RC-4 theo TT10 | Chương V HSMT | 35 | Vị trí |
| 16 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 19 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14(190)-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18(190)-11,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-9,2 dựng máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 20 | Cột bê tông ly tâm 20m PC.I-20-190-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(190)-13 dựng thủ công -Máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm 22m PC.I-22(190)-9.2 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 12 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-24,0 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 25 | Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-24,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm 24m PC.I-24(230)-18,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20(230)-24,0 dựng thủ công - Máy | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 28 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến có dây chống sét XNÐ35-3DS | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến XNÐ35-3N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc cột dọc tuyến XNÐ35-3D | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 31 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến XNÐ35-4D | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 32 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến cột ngọn 230mm XNÐ35-4NS-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến cột ngọn 230mm có dây chống sét XNÐ35-3DS-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến cột ngọn 230mm có dây chống sét XNÐK35-3DS-ĐB | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 35 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230mm XNÐ35-3NS-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà rẽ 2 pha XR-2L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch XN35-4L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà rẽ đúp 2 pha ngang tuyến XRĐ-2N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 39 | Xà rẽ 3 pha XR-3L | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Xà rẽ 3 pha sứ chuỗi cột ngọn 230mm XR-3L-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà 3 pha XP-3 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm XÐ35-4L | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi XÐ35-(4L) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ thẳng 3 pha dọc sứ chuỗi XÐ35-(3L) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ thẳng 3 pha dọc sứ chuỗi XÐ35-3L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Xà 1 pha XP-1 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 47 | Xà phụ 1 pha cột ngọn 230mm XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Xà phụ 2 pha XP-2 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 49 | Giằng cột kép GC-14 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 50 | Giằng cột kép GC-20 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 51 | Giằng cột kép GC-22 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 52 | Giằng cột kép GC-24 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 53 | Giằng cột kép cột ngọn 230mm GC-20-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 54 | Giằng cột kép GC-24-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 55 | Cổ dề dây chống sét CDS-1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 56 | Cổ dề dây chống sét CDS-2 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 57 | Cổ dề dây chống sét CDS-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Cổ dề dây chống sét CDS-3-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 59 | Cổ dề dây chống sét CDS-2-ĐB | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 60 | Chụp cột tròn CT-3 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 61 | Chụp cột đúp CT-3,5 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Chương V HSMT | 25 | Quả |
| 63 | Lắp đặt chuỗi đỡ 35KV + phụ kiện | Chương V HSMT | 66 | Chuỗi |
| 64 | Lắp đặt chuỗi néo 35KV + phụ kiện | Chương V HSMT | 192 | Chuỗi |
| 65 | Lắp đặt chuỗi néo đơn 35kV + phụ kiện giáp níu dùng cho dây bọc | Chương V HSMT | 12 | Chuỗi |
| 66 | Lắp đặt chuỗi néo dây chống sét | Chương V HSMT | 29 | Chuỗi |
| 67 | Lắp đặt chuỗi đỡ dây chống sét | Chương V HSMT | 3 | Chuỗi |
| 68 | Lắp đặt chuỗi néo kép CNK-35 | Chương V HSMT | 18 | Chuỗi |
| 69 | Lắp đặt dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<150mm2 - Dây bọc cách điện | Chương V HSMT | 799,2 | m |
| 70 | Lắp đặt dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây =<150mm2 | Chương V HSMT | 12.305 | m |
| 71 | Lắp đặt căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây chống sét, Tiết diện dây 50mm2 | Chương V HSMT | 1.070,2 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-1x35mm2 | Chương V HSMT | 15 | m |
| 73 | Kẹp cáp nhôm 25-150 hàng đùn 3BL | Chương V HSMT | 78 | Cái |
| 74 | Ống nối lèo dây nhôm lõi thép 150mm2 | Chương V HSMT | 7 | Cái |
| F | THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 35KV | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời <=35KV, loại không tiếp đất | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Chương V HSMT | 6 | 1 bộ 3 pha |
| G | PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hào cáp ngầm 35kV 1 mạch đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 152 | m |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV 2 mạch đi dưới nền đất | Chương V HSMT | 25 | m |
| 3 | Hào cáp ngầm 35kV 1 mạch đi dưới vỉa hè bê tông | Chương V HSMT | 38 | m |
| 4 | Hào cáp ngầm 35kV 2 mạch đi dưới vỉa hè bê tông | Chương V HSMT | 72 | m |
| 5 | Trụ báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/165 | Chương V HSMT | 122 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | Chương V HSMT | 1.239,3 | m |
| 8 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kV dùng cho cáp đồngCu-ĐCO-35kV-3x70 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Hộp đầu cáp trong nhà 35kV dùng cho cáp đồngCu-ĐCI-35kV-1x240 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Hộp đầu cáp ngoài trời 35kV dùng cho cáp đồngCu-ĐCO-35kV-1x240 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 11 | Hộp nối cáp 35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Lắp sứ đứng 35kV | Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt đồngCu-35 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 14 | Lắp đặt biển báo cáp ngầm, biển báo cầu dao | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 15 | Kéo rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240 | Chương V HSMT | 811 | m |
| 16 | Kéo rải Cáp ngầm chống cháy Cu/XLPE/PVC/DATA/Fr-PVC-W-20/35(40,5)kV-1x240 | Chương V HSMT | 614 | m |
| 17 | Kéo rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-3x70mm2-38.5kV - tận dụng | Chương V HSMT | 17 | m |
| 18 | Kéo rải Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W-3x70mm2-38.5kV | Chương V HSMT | 113 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC-0,6kV-1x35mm2 | Chương V HSMT | 90 | m |
| 20 | Xà cầu dao trên 1 cột XCD-1-ĐB | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ đầu cáp và CSV XVS-1-ĐB | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ đầu cáp và CSV XVS-2-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Xà phụ 1 pha XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 24 | Xà phụ 2 pha XP-2-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 25 | Xà phụ 3 pha XP-3-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện GCĐ-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Thang thép TS-3-ĐB | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 28 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ-CD | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ đầu cáp và CSV XVS-2-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Giáp buộc cổ sứ đơn thẳng composite PST2204-C (120-150mm2) | Chương V HSMT | 48 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 32 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Chương V HSMT | 36 | Bộ |
| 33 | Biển báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 34 | Biển báo cột cầu dao | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 35 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V HSMT | 10 | Cái |
| 36 | Đầu cáp 3 pha 35kV ngoài trời co nguội 3M- 3Cx70 | Chương V HSMT | 1 | Cái |
| 37 | Đầu cáp 1 pha 35kV trong nhà co nguội 3M- 1Cx240 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 38 | Đầu cáp 1 pha 35kV ngoài trời co nguội 3M- 1Cx240 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 39 | Hộp nối cáp 3 pha 3M- HN-35/70 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi