Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200850196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư (trừ A cấp) và thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng công ty Ðiện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 17:54:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,251,093,532 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | Phần móng và tiếp địa : | |||
| 1 | Móng cột bê tông MT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Móng |
| 2 | Móng cột bê tông đôi MTĐ-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Móng |
| 3 | Tiếp địa đường dây LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | ht |
| 4 | Tiếp địa đường dây LR-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| 5 | Tiếp địa đường dây LG-8 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| 6 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1 CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2 CT-3 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Bộ |
| C | Phần xà cơ khí | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT:ĐTL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 2 | Xà rẽ nhánh cầu chì cột BTLT đôi dọc: XRN-CCĐ-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT chụp đầu cột đơn: ĐTL-CDC1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT: ĐGL | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ góc lệch cột BTLT đôi ngang tuyến: ĐGL-CDC1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Xà A lèo trụ LT đôi dọc: XAL-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: NĐ-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Bộ |
| 8 | Xà néo góc cột BTLT đôi dọc tuyến: NĐ-N | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Xà néo góc cột BTLT đầu tuyến: NG | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc nạnh (lệch 3 pha) cột BTLT đầu tuyến: NGN | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Xà néo góc cột lắp trên CDC đôi dọc tuyến: NG-CDC2-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 12 | Xà néo góc cột lắp trên CDC đôi ngang tuyến: NG-CDC2-N | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo góc nạnh chụp đầu cột đơn:NGN-CDC1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Chụp đầu cột trụ BTLT:CĐC-2.5_LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 15 | Chụp đầu cột trụ BTLT:CĐC-2.5_2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 16 | Giá thao tác 2 trụ LT: GTT-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 17 | Xà cầu chì cột BTLT đôi dọc tuyến: XCCĐ-D | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| D | Phần cột : | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-11 (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-14-190-9,2 (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-9,0 (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 7 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-12-190-10,0 (kể cả đánh số cột, kẻ biển cấm) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cột |
| E | Phần dây sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Dây nhôm bọc lõi thép XLPE-12,7/22(24kV)-70/11 (BP) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2.653,725 | Mét |
| 2 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 18 | Mét |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Cái |
| 4 | Chụp silicon Cầu chì tự rơi (2 cực) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 5 | Cách điện đứng 24kV + Phụ kiện đi kèm | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 52 | Cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ đơn loại giáp níu 70mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 25 | Cái |
| 7 | Dây buộc cổ sứ đôi loại giáp níu 70mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Cái |
| 8 | Chuỗi néo polime 24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 87 | Chuỗi |
| 9 | Giáp níu 22kV dây nhôm bọc lõi thép 70mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 78 | Bộ |
| 10 | Khóa néo kiểu ép cho dây nhôm bọc lõi thép 70 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 6 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa chờ trung áp (Cụm đấu rẽ): CĐR-70ASV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Bộ |
| 12 | Cụm đấu rẽ 95mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt ĐC-AM70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 33 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt ĐC-M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Bộ |
| 15 | Kẹp đấu lèo dây nhôm lõi thép 70mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Bộ |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông trung thế KC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 66 | Cái |
| 17 | Cầu đồng 70 + Chim đồng 35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| F | Phần tháo/lắp | |||
| 1 | Tháo/lắp lại sứ đứng 24kV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Quả |
| 2 | Tháo/lắp lại sứ bu ly hạ thế | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Quả |
| 3 | Tháo/lắp lại xà hạ thế 8 sứ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ A chụp đầu cột BTLT đơn dọc tuyến: [XĐA-1T-CĐC1] | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| G | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà Néo A 2 thanh trụ LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ A chụp đầu cột BTLT đơn dọc tuyến: (XAL-1LT) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 3 | Thu hồi trụ BTLT-12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Trụ |
| 4 | Thu hồi trụ H 10.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Trụ |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo 24kV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Quả |
| 6 | Thu hồi Khóa néo (KN-70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Quả |
| 7 | Thu hồi trụ LT 8,4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Trụ |
| H | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| I | Phần móng cột và tiếp địa | |||
| 1 | Móng trụ bê tông ly tâm: MT-1 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 2 | Tiếp địa cột: LR-4 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | ht |
| 3 | Chi tiết tiếp địa ngon hạ thế: Rngọn | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | ht |
| 4 | Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế đi kết hợp trung thế: Rngọn-tht | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | ht |
| 5 | Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế: CT-2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | ht |
| J | Phần thu hồi xà | |||
| 1 | Xà đỡ hạ thế 4 dây: XĐHT-4(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 11 | Bộ |
| 2 | Xà néo hạ thế 4 dây: XNHT-8(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Bộ |
| 3 | Xà néo hạ thế 2 dây: XNHT-2(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| K | Phần cột lắp mới | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm dự ứng lực trước: PC.I-8,5-160-3,0 (bao gồm sơn và đánh STT trụ) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cột |
| L | Phần dây sứ và phụ kiện lắp mới | |||
| 1 | Cáp văn xoắn : ABC(4x120) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 461,44 | Mét |
| 2 | Cáp văn xoắn : ABC(4x95) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2.092,96 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn :ABC(4x70) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 230,72 | Mét |
| 4 | Cáp văn xoắn : ABC(4x50) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 45,32 | Mét |
| 5 | Giá móc cáp: GM-LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 119 | Bộ |
| 6 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cái |
| 7 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 26 | Cái |
| 8 | Khóa đỡ dây hạ thế:KT(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 9 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x120) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 10 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x95) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 68 | Cái |
| 11 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 12 | Khóa néo dây hạ thế: KN(4x50) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 13 | Tiếp địa chờ hạ thế chuyên dụng: TĐ-DĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 116 | Cái |
| 14 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: KR2-50 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 12 | Cái |
| 15 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: KR2-95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 160 | Cái |
| 16 | Kẹp răng cách điện 2 bulong hạ thế: KR2-120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 40 | Cái |
| 17 | Đầu coss đồng nhôm: ĐC-AM95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 64 | Cái |
| 18 | Đầu coss đồng nhôm: ĐC-AM70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 19 | Đầu coss đồng nhôm: ĐC-AM120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Cái |
| 20 | Đai thép kèm khóa đai: ĐT+KĐ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 266 | Cái |
| 21 | Bịt đầu cáp: BĐC-120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Cái |
| 22 | Bịt đầu cáp: BĐC-95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 76 | Cái |
| 23 | Bịt đầu cáp: BĐC-70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 24 | Bịt đầu cáp: BĐC-50 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Cái |
| M | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây dẫn: AV70(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 921 | Mét |
| 2 | Thu hồi dây dẫn: M(3x95+1x70)(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Mét |
| 3 | Thu hồi dây dẫn: ABC(2x25)(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 217 | Mét |
| 4 | Thu hồi dây dẫn: AV50(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2.759 | Mét |
| 5 | Thu hồi sứ buly hạ thế: SBL-0,4(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 150 | Cái |
| 6 | Thu hồi cầu đồng:CĐ(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 39 | Cái |
| 7 | Thu hồi khóa treo:KT(2x25)(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Thu hồi khóa treo:KN(2x25)(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Cái |
| N | Phần chuyển đấu nối công tơ | |||
| 1 | Kẹp răng cách điện 25/95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 314 | Cái |
| 2 | Dây buột cáp vào cột (dây nhôm bọc 30/10) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 20 | Mét |
| 3 | Đai thép bó nắp hộp BV công tơ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 44 | Mét |
| 4 | Khóa đai bó nắp hộp BV công tơ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 44 | Cái |
| O | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| P | Phần lắp đặt thiết bị mới | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 7 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-160kVA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA-elbow | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Máy |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-400kVA | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Máy |
| 5 | Chống sét van | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 48 | Cái |
| Q | Phần tháo lắp đặt lại thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA lắp lại | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA lắp lại | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 3 | Chống sét van 21kV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 4 | Nắp chụp cho Máy biến áp hợp bộ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| R | Phần tháo thu hồi thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22(15)/0,4kV-250kVA thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 1 pha 22/0,4kV-10kVA thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Máy |
| S | VẬT LIỆU | |||
| T | Phía trung thế | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 22kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 3 | Dây chảy 40K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 4 | Dây chảy 20K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | Dây chảy 15K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 15 | Cái |
| 6 | Dây chảy 10K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 27 | Cái |
| 7 | Dây chảy 6K | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Cái |
| 8 | Nắp chụp silicon đầu cực MBA trung áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Cái |
| 9 | Nắp chụp silicon đầu cực MBA hạ áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | Cái |
| 10 | Nắp chụp silicon đầu cực chống sét van | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 72 | Cái |
| 11 | Nắp chụp silicon đầu cực FCO (2 cực) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 36 | Cái |
| 12 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 240 | Mét |
| 13 | Cách điện đứng 24kV + Phụ kiện đi kèm | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 51 | Quả |
| 14 | Dây buộc cổ sứ loại giáp níu | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 51 | Sợi |
| 15 | Đầu cốt cho cáp CXV35 (loại dài 1 lỗ) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 174 | Cái |
| 16 | Cầu đồng nhôm + Chim đồng | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 17 | Kẹp răng trung thế dây đồng 35-70mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Cái |
| 18 | Kẹp răng trung thế dây đồng 35-35mm2 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 15 | Cái |
| 19 | Cụm đấu rẽ trung thế CĐR-240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 20 | Kẹp đấu rẽ trung thế KĐR-35 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| U | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây đồng bọc trung thế CXV-35-12,7/24kV(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 84 | Mét |
| 2 | Sứ đỡ kèm ty sứ Line Post 22kV(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | Quả |
| 3 | Kẹp quai KQ-70(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV thu hồi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 9 | Cái |
| V | Phía hạ thế | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 400kVA loại 1, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x630A + 2x400A + 1x250A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 250kVA loại 1, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x400A + 2x250A + 1x150A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Tủ |
| 3 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 250kVA loại 2, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x400A + 2x250A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Tủ |
| 4 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 160kVA loại 1, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x250A + 2x150A + 1x100A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 160kVA loại 2, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x250A + 2x150A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 3 pha cho MBA 100kVA loại 2, Trọn bộ bao gồm (Thanh cái cho 4 XT ra, CB( 1x150A + 2x100A) có chỉnh dòng, phụ kiện theo tủ) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 1 | Tủ |
| 7 | Aptomat hạ thế 600V-400A, có chỉnh dòng | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Cái |
| 8 | Aptomat hạ thế 600V-630A, có chỉnh dòng | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 2 | Cái |
| 9 | Biến dòng hạ thế 0,6kV- 600/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 9 | Cái |
| 10 | Biến dòng hạ thế 0,6kV- 300/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 11 | Biến dòng hạ thế 0,6kV- 150/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 3 | Cái |
| 12 | Biến dòng hạ thế 0,6kV- 400/5A | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 24 | Cái |
| 13 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M240 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 230 | Mét |
| 14 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M150 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 30 | Mét |
| 15 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M120 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 57 | Mét |
| 16 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M95 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 10 | Mét |
| 17 | Cáp bọc hạ thế lộ xuất tuyến M(3x95+1x70) | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 36 | Mét |
| 18 | Cáp bọc nối tiếp địa, ruột đồng | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 520 | Mét |
| 19 | Sứ buly hạ thế: SBL-0,4 | Thi công xây lắp theo thiết kế (A cấp VTTB) | 22 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M240 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 74 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M150 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M120 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 18 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M70 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng cho dây tiếp địa M35 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 208 | Cái |
| 26 | Siết cáp đồng 35mm2 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 152 | Cái |
| 27 | Kẹp cáp đồng nhôm MA95 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 32 | Cái |
| 28 | Ống nhựa xoắn luồn cáp lộ tổng | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 56 | Mét |
| 29 | Ống thép luồn tiếp địa F21/27 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 45 | Mét |
| 30 | Đai thép (1,5 m)+ khoá đai | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 48 | Cái |
| 31 | Vách ngăn Aptomat | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 64 | Cái |
| 32 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Cái |
| 33 | Bảng cấm trèo | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Cái |
| 34 | Biển cấm sờ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 13 | Cái |
| W | Phần tháo lắp đặt lại | |||
| 1 | Aptomat 400A (lắp lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
| 2 | Aptomat 250A (lắp lại) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Cái |
| X | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M95(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 42 | Mét |
| 2 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M70(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 62 | Mét |
| 3 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M50(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Mét |
| 4 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M(3x70+1x50)(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 25 | Mét |
| 5 | Cáp bọc hạ thế lộ tổng M(3x95+1x50)(t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 14 | Mét |
| 6 | Cáp hạ thế Xuất tuyến ABC(4x70) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Mét |
| 7 | Kẹp cáp (t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| 8 | Aptomat 250A (t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Cái |
| 9 | Tủ điện hạ thế 3 pha (t/h) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Cái |
| 10 | Biến dòng hạ thế | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 16 | Cái |
| Y | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Hệ xà TBA cột BTLT đôi dọc 12m | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Hệ xà TBA cột BTLT đôi dọc 14m | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Móng nền trạm biến áp cột đơn: MNT-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | Móng |
| 4 | Thanh chống MBA cột BTLT đôi: TCMBA-2LT12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | bộ |
| 5 | Thanh chống MBA cột BTLT đôi: TCMBA-2LT14 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | bộ |
| 6 | Móng nền trạm biến áp cột đôi | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 5 | Móng |
| 7 | Móng nền trạm biến áp cột đôi tâm 2,5 mét: MNT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Móng |
| 8 | Giá đỡ cáp tổng trên 02 cột BTLT: GĐCT-2LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 12 | bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp tổng trên 01 cột BTLT: GĐCT-1LT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | bộ |
| 10 | Bách lắp chống sét van: BLCSV | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 54 | bộ |
| 11 | Hệ xà TBA cột BTLT đơn: XTBA-1LT12 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | bộ |
| 12 | Tăng đơ + Gông giữ MBA trên trụ BTLT II-2,5m | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 4 sứ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp tổng tại mặt máy 7 sứ | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ MBA <=400kVA trụ II-2.5m | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ tủ điện TBA II 2,5m: XTĐ-II2.5 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Gối đỡ xà MBA cột BTLT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | Bộ |
| 18 | Bulong M16x300 (xà đỡ MBA + gối đỡ) | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 8 | Con |
| 19 | Colie xà sứ đỡ, xà FCO trụ LT: Colie 250 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 4 | Cái |
| 20 | Hệ thống tiếp địa trạm cọc LR-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | ht |
| 21 | Hệ thống tiếp địa trạm: LG-24 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| 22 | Hệ thống tiếp địa trạm: LR-10 | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | ht |
| Z | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi Xà sứ đỡ cột Pi: XSĐ-II | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Thu hồi Xà cầu chì cột Pi: XCC-II | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà đỡ MBA cột Pi: XMBA-II | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 3 | bộ |
| 4 | Thu hồi Tăng đơ + Gông giữ MBA trên 2 trụ BTLT | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 6 | bộ |
| 5 | Thu hồi Giá đỡ tủ điện hạ thế | Cung cấp, thi công theo thiết kế | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi