Gói thầu: Xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855727-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655601 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 17:55:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 348,523,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m ghép (không dự ứng lực trước) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cây |
| 2 | Móng bêtông trụ ghép 14m | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà kép 2000 trụ đơn | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Bộ xà kép 2000 trụ ghép | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ xà kép 2000 lệch 2/3 đà trụ đơn | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Chằng lệch trung thế dùng code | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 24kV linepost | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 8 | Chuỗi cách điện polymer 24kV lắp trên đà dừng dây AsEV-50 bằng giáp níu | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 9 | Bộ dừng dây trung hoà lắp trên trụ đơn (dùng khung U + sứ ống chỉ) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 10 | Bộ dừng dây trung hoà lắp trên trụ ghép (dùng khung U + sứ ống chỉ) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 11 | Cáp ACX 50mm² | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 220 | Mét |
| 12 | Cáp AC50mm² | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 73 | Mét |
| 13 | Cáp CEV 24kV 25mm² | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Mét |
| 14 | Kẹp quai U 2/0 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 15 | Kẹp dây nóng 2/0 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 16 | Dây buột sứ không từ tính - buột đầu sứ (cáp AsEV50) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 17 | Dây buột sứ không từ tính - buột cổ sứ (cáp AsEV50) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | Sợi |
| 18 | Nối ép WR 289 cỡ dây 50-70 mm² | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
| 19 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 20 | Biển báo thứ tự pha | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 21 | Băng quấn silicon cách điện 24kV | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cuộn |
| 22 | Vận chuyển phần đường dây trung thế | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | CT |
| 23 | Chi phí di chuyển thiết bị và lực lượng lao động | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | CT |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP PHÂN PHỐI | |||
| 1 | - Giếng tiếp địa | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | - Cọc đất 16x2400+kẹp | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | - Cáp đồng trần 25mm² (luồn thân trụ) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | kg |
| 4 | - Cáp đồng trần 25mm² (rãi trong đất) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,64 | kg |
| 5 | - Nối ép đồng - nhôm 25/50 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | - Ốc siết cáp 2/0 (kẹp Splitbolt) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | - Đầu cosse Cu 25mm² | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | - Boulon 8x60 + long đền | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | - Đào đất rảnh tiếp địa đất cấp 3 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 10 | - Lắp đất rảnh tiếp địa đất cấp 3 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | m3 |
| 11 | Hình thức trạm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | |
| 12 | - Bộ đà 2400 và thanh chống Composite | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | - Giá chùm MBT loại 3 máy 37,5kVA | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | - Boulon 16x300 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cây |
| 15 | - Boulon 16x60 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 16 | - Boulon 12x60 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cây |
| 17 | - Boulon 8x60 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 18 | - Boulon 6x50 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 19 | - Long đền vuông 18 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 20 | - Long đền tròn 14 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 21 | - Long đền tròn 10 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 22 | - Long đền tròn 8 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 23 | - Ống PVC 90 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| 24 | - Co PVC 90 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | - Nối PVC 90 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | - Code trụ bắt ống PVC 90 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 27 | - Code gắn thùng tole | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 28 | Vật tư trạm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | |
| 29 | - Cáp đồng bọc 600V-80mm2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 30 | - Cáp CEV 24kV-25mm2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m |
| 31 | - Cáp đồng bọc CVV-25mm2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m |
| 32 | - Cáp đồng bọc CVV-2x4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m |
| 33 | - Cáp đồng bọc CVV-4mm2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m |
| 34 | - Cáp tín hiệu 4 màu 4x3,5mm2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m |
| 35 | - Kẹp dây nóng 2/0 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 36 | - Kẹp quai U 2/0 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 37 | - Đầu cosse Cu 80 mm2 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 38 | - Ốc siết cáp 2/0 | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | - Tủ phân phối đo đếm hạ áp trạm chuyên dùng (MS: 7945) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | - Băng keo cách điện | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cuộn |
| 41 | - Bảng nguy hiểm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | - Bảng tên trạm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | - Chì trung thế 3K | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | sợi |
| 44 | - ĐK 3P-4D-220/380V-5A | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | - TI 600V-150/5A | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 46 | - Tụ bù 400V-45kVAR-3P (tủ trọn bộ , điều chỉnh 3 cấp) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 47 | - Hàng rào trạm | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Phụ kiện cách điện | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | |
| 49 | - Nắp che cách điện đầu cực MBA | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 50 | - Nắp che cách điện FCO (trên dưới) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 51 | - Nắp che cách điện LA | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 52 | - Nắp chụp kẹp quai | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 53 | - Băng quấn silicone | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cuộn |
| 54 | - Nắp chụp TU | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 55 | - Nắp chụp TI | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 56 | Vận chuyển phần TBA | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | ct |
| C | THIẾT BỊ | |||
| 1 | - MBT 1P-37,5kVA-12,7/0,22-0,44kV | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | máy |
| 2 | - FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) (cách điện polymer) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | - LA 18kV-10kA (kèm bát+boulon) | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 4 | - MCCB 3 pha 600V-175A | Theo yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi