Gói thầu: Xây lắp hạng mục nghĩa trang Đồng Chải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạng mục nghĩa trang Đồng Chải |
| Số hiệu KHLCNT | 20190309626 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 16:43:00 đến ngày 2020-08-30 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,251,738,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3584 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,5534 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp 3 về chân công trình để đắp san nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,2775 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển nội bộ đất đào tận dụng để đắp san nền, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1291 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, tương đương đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7076 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4556 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,7467 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,916 | 100m3 |
| 5 | Mua đất cấp 3 về chân công trình để đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,2514 | 100m3 |
| 6 | Đệm cát nền đường dày trung bình 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2183 | 100m3 |
| 7 | Lót ni long chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.436,53 | m2 |
| 8 | Ván khuôn đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5034 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, mác M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 487,306 | m3 |
| 10 | Đào móng bó vỉa + tường bao, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,44 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, mác M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,89 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6904 | 100m2 |
| 13 | Xây tường bao bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,39 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210,9 | m2 |
| 15 | Cắt khe co, giãn đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,125 | 10m |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống thoát nước, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,3431 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng cống + hố ga, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,6798 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cống + hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1952 | 100m2 |
| 4 | Xây tường cống thoát nước bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 127,21 | m3 |
| 5 | Xây hố ga bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,6 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 906,15 | m2 |
| 7 | Bê tông cổ rãnh + cổ hố ga, mác M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,97 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4176 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6313 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, mác M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,744 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 499 | 1cấu kiện |
| 12 | Mua + Lắp đặt đế cống BTCT đúc sẵn D400 (bản rộng 38cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 13 | Mua + Lắp đặt đế cống BTCT đúc sẵn D600 (bản rộng 38cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222 | cái |
| 14 | Mua + Lắp đặt cống BTCT ly tâm kiểu miệng bát D400 (tải trọng C), đoạn ống dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 16 | Mua + Lắp đặt cống BTCT ly tâm kiểu miệng bát D600 (tải trọng A), đoạn ống dài 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111 | mối nối |
| 18 | Đắp đất móng cống + hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6684 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cửa xả, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0418 | 100m3 |
| 20 | Xây móng chân khay, sân cống bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9142 | m3 |
| 21 | Xây tường cánh, tường đầu bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6306 | m3 |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, tương đương đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,74 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát sân bê tông dày trung bình 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | 100m3 |
| 3 | Ni lông chống thấm nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 870 | m2 |
| 4 | Bê tông sân nền, mác M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,5 | m3 |
| 5 | Cắt khe co, giãn sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | 10m |
| E | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng tường rào, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2577 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng vào đất tương đương đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,5153 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, mác M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4747 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9992 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 178,9021 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209,8356 | m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4192 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,9356 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6667 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,0369 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,5971 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,09 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9431 | tấn |
| 14 | Hoa gạch trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 489 | viên |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.116,2168 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 369,93 | m2 |
| 17 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.486,1468 | m2 |
| 18 | Đào móng cổng, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1544 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng cổng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7364 | m3 |
| 20 | Cốt thép móng cổng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0697 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng cổng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1518 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0953 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0419 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng cổng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0873 | m3 |
| 25 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0842 | m3 |
| 26 | Đắp đất hoàn trả móng cổng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0515 | 100m3 |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,019 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1167 | tấn |
| 29 | Ván khuôn bê tông cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1294 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7115 | m3 |
| 31 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3232 | m3 |
| 32 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,198 | m3 |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0497 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2147 | tấn |
| 35 | Ván khuôn bê tông xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1604 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3103 | m3 |
| 37 | Cốt thép mái cổng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1808 | tấn |
| 38 | Ván khuôn bê tông sàn mái cổng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2544 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3595 | m3 |
| 40 | Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2369 | 100m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,92 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,08 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,43 | m2 |
| 44 | Ốp đá trụ cổng Đá Granit tự nhiên màu đen Huế hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,514 | m2 |
| 45 | Đắp hoa văn trên mái, ở trên độ cao cos +4,5m. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | công |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,52 | m2 |
| 47 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,221 | tấn |
| 48 | Khóa cầu ngang (MK-10Cg 2 đầu hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 49 | Bộ then cổng (TC40 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 50 | Bản lề 125 NO- No1 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 51 | Mũi mác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 52 | Họa tiết cổng sắt dẹt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 53 | Họa tiết cổng chính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt (lắp cổng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,412 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,674 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,89 | m2 |
| 57 | Mua + Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện DN20 D1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 458 | m |
| 58 | Mua + Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 458 | m |
| 59 | Mua + Lắp đặt tủ Aptomat 6P (vỏ tôn nắp nhựa màu) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bảng |
| 61 | Mua + Lắp đặt aptomat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| F | NHÀ QUẢN TRANG - PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng nhà quản trang, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3927 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng nhà quản trang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2315 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng nhà quản trang, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0159 | m3 |
| 4 | Bê tông móng nhà quản trang, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,976 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2566 | tấn |
| 7 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2919 | m3 |
| 8 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,986 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1833 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3534 | m3 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0352 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,129 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1746 | tấn |
| 14 | Ván khuôn bê tông xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,123 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3901 | m3 |
| 16 | Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0417 | tấn |
| 17 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9555 | m3 |
| 19 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,417 | tấn |
| 20 | Ván khuôn bê tông sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5046 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,3381 | m3 |
| 22 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3172 | m3 |
| 23 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1903 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,9836 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,534 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,4728 | m2 |
| 27 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3187 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5868 | m2 |
| 29 | Lát gạch Cotto không men 400x400x14mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,532 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9236 | m2 |
| 31 | ốp gạch Ceramic 300x450mm vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,288 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,007 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,984 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,06 | m |
| 35 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,024 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1406 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1406 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9424 | m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2488 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400, dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,02 | m |
| 41 | Cửa đi pa nô gỗ nhóm IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,465 | m2 |
| 42 | Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ kính nhóm IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,12 | m2 |
| 43 | Khuôn đơn 60x140mm gỗ nhóm IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,9 | m |
| 44 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12 (trọng lượng 18-22kg/m2, bao gồm lắp dựng và sơn 3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2 | m2 |
| 45 | Hoa sắt cửa sắt vuông 20x20 (trọng lượng 22-26kg/m2, bao gồm lắp dựng và sơn 3 nước) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | m2 |
| 46 | Khóa cửa đi tay nắm MK- 14Z hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 47 | Bộ then cửa TC40 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 48 | Bản lề cửa inox mã hiệu 125NO No1 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 49 | Móc cửa sổ inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 50 | Chốt cửa mã hiệu 80I hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| G | NHÀ QUẢN TRANG - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Mua + Lắp đặt đèn Led tube dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Mua + Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 3 | Mua + Lắp đặt Quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Mua + Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 5 | Mua + Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT 240x180x120mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Mua + Kéo rải dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 8 | Mua + Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,88 | m |
| 9 | Mua + Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,64 | m |
| 10 | Mua + Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện DN25 D1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,5 | m |
| H | NHÀ QUẢN TRANG - PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Mua + Lắp đặt ống PPR D20 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Mua + Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (bồn ngang) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bồn |
| 3 | Mua + Lắp đặt chậu xí bệt (C-108VTN màu trắng ECO4.5 hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Mua + Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Chậu rửa mặt TE bao gồm nút bịt xả, xi phông nhựa hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Thu nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Mua + Lắp đặt van PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Mua + Lắp đặt tê PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 8 | Mua + Lắp đặt cút PPR D20 (nối góc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 9 | Mua + Lắp đặt cút PPR D20 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Van phao PN16 DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Mua + Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Mua + Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ĐK 42mm PN5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 13 | Mua + Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ĐK 34mm PN6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 14 | Mua + Lắp đặt cút D34-90* | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Mua + Lắp đặt cút D42-45* | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Mua + Lắp đặt nối thẳng D42* | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Mua + Lắp đặt tê xiên D42-135* | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Mua + Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ĐK 110mm PN4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 19 | Mua + Lắp đặt nối thẳng u.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Mua + Lắp đặt cút u.PVC D110-90* | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Mua + Lắp đặt cút u.PVC D110-45* | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | Mua + Lắp đặt tê u.PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 23 | Mua + Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 24 | Mua + Lắp đặt nối thẳng u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 25 | Mua + Lắp đặt cút u.PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 26 | Phễu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q=1,8 m3/h; H= 35m hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| I | NHÀ QUẢN TRANG - PHẦN BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng bể phốt, tương đương đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,082 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bể phốt, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,616 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,924 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4128 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0233 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0344 | tấn |
| 8 | Cốt thép bê tông tấm đan đúc sẵn, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0414 | tấn |
| 9 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3264 | m3 |
| 10 | Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4792 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,704 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,438 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2924 | m2 |
| 15 | tê sành | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi