Gói thầu: Gói số1: Thi công + thiết bị nhà làm việc kiêm kho và hạng mụ phụ trợ PGD Thanh Bình Agribank chi nhánh huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200837758-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hưng Thịnh Phát
Tên gói thầu Gói số1: Thi công + thiết bị nhà làm việc kiêm kho và hạng mụ phụ trợ PGD Thanh Bình Agribank chi nhánh huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long
Số hiệu KHLCNT 20200830645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn vốn điều lệ dành cho đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 15:57:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,928,438,095 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 223,9094 m3
2 Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 183,9815 100m
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 118,3547 m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15,658 m3
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15,658 m3
6 SXLD cốt thép móng đường kính phi 6 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1084 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 8 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3568 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 10 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6205 tấn
9 SXLD cốt thép móng đường kính phi 12 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,1205 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 14 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0856 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 16 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,113 tấn
12 SXLD cốt thép móng đường kính phi 18 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2909 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 20 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,8649 tấn
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7486 100m2
15 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 78,2947 m3
16 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,9345 m3
17 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=28m đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,4643 m3
18 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1353 tấn
19 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,053 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính phi 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6946 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 20mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7066 tấn
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 159,42 m2
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,0274 100m2
24 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 6mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1353 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,053 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6946 tấn
27 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7066 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3919 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,3456 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,2637 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính phi 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0365 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0131 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1635 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 20 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,3074 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 22mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,1032 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1972 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1675 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3587 tấn
39 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính phi 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0124 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 14 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0094 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3954 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7241 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 20mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,4329 tấn
44 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0714 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0337 tấn
46 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính phi 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1893 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0273 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 38,2398 m3
49 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,4414 100m2
50 Trát xà dầm vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 300,999 m2
51 Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 26,9315 m3
52 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,6011 100m2
53 Trát trần vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 260,11 m2
54 SXLD cốt thép mái 2+ sàn, mái đk <=18mm h<=28m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3293 tấn
55 Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,6045 tấn
56 Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5261 tấn
57 Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 14mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,232 tấn
58 Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7063 tấn
59 Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 20mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,2558 tấn
60 Bê tông tường dày <=45cm h<=6m đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 16,2041 m3
61 SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,002 tấn
62 SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,2978 tấn
63 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0338 tấn
64 SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,8388 100m2
65 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,5546 m3
66 SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,039 tấn
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính 8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0753 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang đường phi 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1631 tấn
69 SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0061 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính phi 16mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0821 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính phi 18mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0641 tấn
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 33,456 m2
73 SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3346 100m2
74 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,962 m3
75 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2282 100m2
76 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0457 tấn
77 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,02 tấn
78 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0153 tấn
79 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2053 tấn
80 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0292 tấn
81 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M100 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 23,16 m2
82 Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=30cm h<=6m M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 37,5935 m3
83 Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=30cm h<=28m M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 31,6949 m3
84 Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=10cm h<=6m M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,6164 m3
85 Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=10cm h<=28m M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,8856 m3
86 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19, dày <=30cm h<=6m M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,2131 m3
87 Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19, dày <=10cm h<=28m M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 29,088 m3
88 Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=10cm h<=28m M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,6472 m3
89 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 777,72 m2
90 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 471,53 m2
91 Bê tông nền đá 4x6 M150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 11,021 m3
92 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,9922 m3
93 SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3587 tấn
94 Tấm nhựa ni lông lót nền trước khi đổ bê tông Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 161,735 m2
95 Lát nền, sàn gạch kích thước 80x80 vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 287,98 m2
96 Lát nền, sàn gạch kích thước 30x30 vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30,69 m2
97 Lát nền, sàn gạch kích thước 80x12 vữa M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,9612 m2
98 Ốp tường, trụ, cột gạch 60x60cm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 96,197 m2
99 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,7836 100m2
100 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7314 tấn
101 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,731 tấn
102 Sản xuất cửa song sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 m2
103 Lắp dựng cửa đi kính cường lực 12ly bản lề sàn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12,16 m2
104 Lắp dựng cửa đi kính 5 ly khung nhôm sơn tĩnh điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 25,48 m2
105 Lắp dựng cửa sổ kính lùa 5 ly khung nhôm sơn tĩnh điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 37,88 m2
106 Lắp dựng cửa panô gỗ nhóm III + sơn PU (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,98 1m2 cấu kiện
107 Lắp dựng cửa pano sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,71 m2
108 Lắp dựng cửa sắt cuốn sơn tĩnh điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18,315 m2
109 Sơn cửa Panô sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,42 1m2
110 Lắp đặt cửa thép đặt chủng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1 tấn
111 Lắp đặt khung thép để bao lưới chống muỗi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,013 tấn
112 Lưới thép chống muỗi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,09 m2
113 SXLD lan can gỗ cầu thang Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,168 1m3 cấu kiện
114 Trụ cầu thang bằng gỗ có tiện hoa văn(thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 trụ
115 Lắp dựng lan can I noc Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,5 m2
116 Lắp dựng vách kính cường lực 8 ly phản quang Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 36,07 m2
117 Lắp dựng xà gồ thép C45x90x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0707 tấn
118 Lát đá hoa cương bậc cầu thang + tam cấp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 54,7484 m2
119 Ốp đá chẻ chân tường ngoài nhà Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30,225 m2
120 Trần thạch cao khung nhôm chìm (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 229,66 m2
121 Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa M100 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 182,58 m2
122 Quét Flikote chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 182,58 m2
123 Quét sika 3 lớp chống thấm mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 182,58 m2
124 Bả bột matit vào tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1.249,25 m2
125 Bả bột matit vào cột, dầm, trần Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 717,393 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1.495,113 m2
127 Sản xuất thép hộp 25 x25 x1,5(sảnh mái đón tấm Alu) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,14 tấn
128 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,14 tấn
129 Tấm ALUMINIUM dày 5mm, nhôm dày 0,5mm (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 26,58 m2
130 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 471,53 m2
131 Lắp đặt dây dây đồng bọc nhựa 38mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 90 m
132 Lắp đặt dây đồng bọc nhựa 16mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 105 m
133 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 90 m
134 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 750 m
135 Lắp đặt dây đơn 2mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 480 m
136 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 145 m
137 Lắp đặt dây đơn 1,0mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 550 m
138 Lắp đặt dây dẫn bọc nhựa 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 430 m
139 Lắp đặt dây dẫn bọc nhựa 2 ruột 2x4mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 90 m
140 Lắp đặt dây dẫn bọc nhựa 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 45 m
141 Lắp đặt bảng đế nhựa đôi âm tường + viền Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 cái
142 Lắp đặt bảng đế nhựa đôi âm tường + viền đơn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 32 cái
143 Lắp đặt công tắc 1 lỗ công tắc Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 cái
144 Lắp đặt công tắc 2 lỗ công tắc - mặt 3 lỗ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
145 Lắp đặt MCCB 2p/150A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
146 Lắp đặt CB 2P/60A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 bộ
147 Lắp đặt CB/2P/32A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
148 Lắp đặt CB/2P/20A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 cái
149 Lắp đặt CB/2P/10A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
150 Lắp đặt CB/1P/10A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
151 Lắp đặt mặt đế CB Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 19 cái
152 Lắp đặt cáp đồng trần 11mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10 m
153 Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước<=200x200mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 hộp
154 Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước<=100x150mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 26 hộp
155 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Coran D32mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 55 m
156 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Coran D25mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 180 m
157 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Coran D20mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 240 m
158 Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A/250V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 27 cái
159 Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A/250V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
160 Lắp đặt ổ cắm 3 chấu nhựa 16A/250V + 1 lỗ tiếp mass Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7 cái
161 Lắp đặt ô cắm 3 chấu nhựa 16A/250V( có tiếp mass) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 18 cái
162 Lắp đặt ô cắm 3 chấu nhựa 16A/250V( có tiếp mass)chuyên dụng âm sàn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 13 cái
163 Lắp đặt đèn LED panel 600x600x34W âm trần Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 23 bộ
164 Lắp đặt đèn ống LED 1,2mx2x18W/220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
165 Lắp đặt đèn ống LED 1,2mx1x18W/220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9 bộ
166 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m x 1x9W/220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 bộ
167 Lắp đặt đèn bán cầu LED D260,18w/220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 bộ
168 Lắp đặt đèn LED D260,18w/220V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 bộ
169 Gia công tiếp địa phi 16, L=2,4m + bộ kẹp tiếp địa Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cọc
170 Tủ điện võ sắt 500x400x200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
171 Tủ điện vỏ POLYCACBONAT 9 lộ ra Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
172 Băng keo điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15 cuộn
173 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước 150x150 đến 250x250 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
174 Lắp đặt cáp ngầm 2 ruột 2x50mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30 m
175 Lắp đặt ống nhựa HDPE/TFP65/50 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30 m
176 Gạch thẻ làm dấu Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 13 viên
177 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,15 m3
178 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,14 m3
179 Lắp đặt bản cánh báo cáp ngầm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30 bảng
180 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (2HP Inverter) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 máy
181 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (1 HP Inverter) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 máy
182 Lắp đặt ống nhựa phi 42 dày 3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,012 100m
183 Lắp đặt co nhựa phi 42 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 cái
184 Lắp đặt van đồng phi 42mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
185 Lắp đặt ống nhựa phi 42mm ren ngoài Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
186 Lắp đặt ống nhựa phi 42mm trong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
187 Lắp đặt ống nhựa phi 34 dày 2,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,55 100m
188 Lắp đặt tê nhựa phi 34 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
189 Lắp đặt co nhựa phi 34 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 cái
190 Lắp đặt nối ống nhựa phi 34x27mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 cái
191 Lắp đặt van đồng D34mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 cái
192 Lắp đặt nối ống nhựa phi 34 ren ngoài Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
193 Lắp đặt ống nhựa phi 27 dày 1,8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,22 100m
194 Lắp đặt tê nhựa D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15 cái
195 Lắp đặt co nhựa D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 cái
196 Lắp đặt nối ống nhựa D27 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17 cái
197 Lắp đặt ống nhựa D21mm dày 1,6mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,08 100m
198 Lắp đặt tê góc thau phi 21 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
199 Lắp đặt co nhựa phi 21 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 19 cái
200 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 21 ren ngoài thau Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17 cái
201 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 21 ren ngoài thau Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
202 Băng keo cao su (non) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 cuồn
203 Keo nhựa Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,5 kg
204 Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 114 dày 4,9mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,36 100m
205 Lắp đặt co nhựa PVC phi 114( 45o) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 16 cái
206 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114( tê cong) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
207 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114-45o Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
208 Lắp đặt tê kiểm tra ( nối thông tắc) phi 114 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
209 Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 114x90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
210 Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 114x60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
211 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114x60 (45o) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
212 Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 90 dày 3,8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3 100m
213 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 90(45o) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 cái
214 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 cái
215 Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 920x42 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
216 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 90x42 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 cái
217 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8 cái
218 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 90 cong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
219 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 90(45o) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
220 Lắp đặt tê kiểm tra ( nối thông tắc) phi 90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
221 Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 90x60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
222 Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 60 dày 3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,25 100m
223 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
224 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 60(45o) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
225 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 60 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
226 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 60(45o) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
227 Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 42 dày 3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,06 100m
228 Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 44 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10 cái
229 Lắp đặt xí bệt + thùng dội Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 bộ
230 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
231 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 bộ
232 Lắp đặt chậu tiểu nam + 1 vòi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
233 Lắp đặt 2 vòi tắm + 1 hương sen Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 bộ
234 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7 cái
235 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 bộ
236 Lắp đặt bể nước bằng inox dung tích 1,5m3 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 bể
237 Lắp đặt van phao đồng đường kính 32mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
238 Lắp máy bơm nước ly tâm Qb =4,8, Hb = 19,2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
239 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
240 Lắp đặt giá treo khăn đôi Inox Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
241 Lắp đặt gương soi Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
242 Lắp đặt kệ kính Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
243 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 14,586 m3
244 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4,3758 m3
245 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,66 m3
246 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,66 m3
247 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0916 m3
248 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6 cái
249 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0289 100m2
250 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0531 tấn
251 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen phi 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0284 tấn
252 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,6583 m3
253 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1022 m3
254 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,43 m2
255 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,608 m2
256 Lắp đặt ống nhựa uPVC 114mm (dày 4,9mm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,04 100m
257 Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
258 Lắp đặt co nhựa uPVC phi 114mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
259 Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm (dày 9,6mm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,004 100m
260 Lắp đặt co nhựa PVC đk 200mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
B HẠNG MỤC: MẠNG LAN
1 Switch CISCO Catalyst 2960 WS - C2960 - 24TC-S Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
2 Wifi LinkSys WRTT1900ACS băng tầng kép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
3 Camera IP hồng ngoại HIKVISON DS - 2CD2042WD-I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
4 Đầu ghi hình KTS 16 Camera chuẩn nén H264( hổ trỡ ổ cứng 2 ổ, cổng Segate đến 4tb Icam - DVD 516D) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
5 Ổ cứng Seagate 2tb Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
6 Dây mạng cáp 5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 250 m
7 Dây mạng cáp 5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30 m
8 Lắp đặt ống nhựa vuông luồn dây 40x40 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10 m
9 Lắp đặt ống nhựa vuông luồn dây 24x14 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 50 m
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,333 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,4664 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,7259 m3
4 Đóng cừ tràm L=2,7, N>=35 Vào đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,7277 100m
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,988 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5523 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,4216 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,8959 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,812 m3
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7904 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,2328 m3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0624 100m2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1668 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1899 100m2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0988 100m2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2888 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0528 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0207 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0076 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1073 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0602 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0246 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0902 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1121 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,018 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1493 tấn
27 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2304 m3
28 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0312 m3
29 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,5636 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 30,641 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 32,045 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,56 m2
33 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 14,34 m2
34 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 11,31 m2
35 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 9,88 m2
36 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 28,874 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,64 m2
38 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,64 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 62,686 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 58,155 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 88,796 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 32,045 m2
43 Ốp chân tường, kích thước gạch 40x12cm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,404 m2
44 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 11,91 m2
45 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 27 cái
46 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính + sơn tĩnh điện + khung bảo vệ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7 m2
47 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + sơn tĩnh điện + khung bảo vệ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,04 m2
48 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà + sơn tĩnh điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,83 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,4 m
50 Lắp đặt ống nhựa D90 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,074 100m
51 Dây đồng bọc nhựa 11mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 50 m
52 Dây đồng bọc nhựa 4mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 750 m
53 Dây đồng bọc nhựa 1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20 m
54 Dây đồng bọc nhựa 1,0mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 75 m
55 Dây đồng bọc nhựa CV 1,5mm2 có sọc xanh (PE) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 35 m
56 Cáp đồng mềm bọc nhựa 2x2,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 15 m
57 Lắp đặt đế nhựa đôi âm tường + viền đơn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
58 Lắp đặt đế nhựa đơn âm tường + viền đơn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
59 Mặt 2 lỗ công tắc - mặt 3 lỗ (1) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
60 CB 2P/32A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
61 CB 2P/15A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
62 CB 2P/10A/230V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
63 Lắp đặt mặt + đế CB Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 cái
64 Cáp đồng trần 11mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 m
65 Hộp nối điện 150x100 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 hộp
66 Lắp đặt ống nhựa coran D20 (xoắn) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 35 m
67 Lắp công tắc điện 1 chiều 10A/250V Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
68 Lắp ổ cắm 3 chấu nhựa 16A/250V + 2 lỗ (có tiếp mass) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
69 Lắp ổ cắm 3 chấu nhựa 16A/250V (có tiếp mass) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 cái
70 Lắp đèn ống (LED) 1,2mx1x18w/220v Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 bộ
71 Cọc tiếp địa phi 16, L=2,4m + bộ kẹp tiếp địa Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 1 bộ
72 Tủ điện vỏ sắt 4 module Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 hộp
73 Lắp đặt quạt treo tường 50w/220v + jac cái Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
74 Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 3,5w/230v, 200x200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
75 Băng keo điện Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 Cuồn
76 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (hoàn chỉnh) (1 HP Inverter) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 máy
D HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,7392 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,3914 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,432 m3
4 Đóng cừ tràm L=2,7, N>=35 Vào đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,916 100m
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,432 m3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0425 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,37 m3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0408 100m2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,037 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0033 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,034 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0149 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0082 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0186 tấn
15 Sản xuất cột thép tráng kẽm D114x4,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1057 tấn
16 Sản xuất cột thép tấm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0159 tấn
17 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1216 tấn
18 Bulong phi 18 L=600 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 Cái
19 Sản xuất giằng mái thép tráng kẽm D90x4mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,14 tấn
20 Sản xuất giằng mái thép tráng kẽm D60x3,6mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2188 tấn
21 Lắp dựng giằng mái thép Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3588 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 16,3367 1m2
23 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,352 100m2
24 Lắp đặt ống nhựa D90x2,9mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,075 100m
E HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 26,3894 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,6591 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 21,9996 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,6038 m3
5 Đóng cừ tràm L=2,7, N>=35 Vào đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10,5401 100m
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,6038 m3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,4451 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,6061 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,0262 m3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0467 m3
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0058 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 6mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0021 tấn
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1568 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3205 100m2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3778 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0026 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1628 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0506 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,017 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,1444 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0401 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0645 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0532 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,148 tấn
25 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,5808 m3
26 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5,952 m3
27 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,9225 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 156,41 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 (tính cho trát đắp nổi) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 8,704 m2
30 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10,26 m2
31 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7,624 m2
32 Sản xuất kết cấu cửa thép ống STK D60x1,8mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0229 tấn
33 Sản xuất kết cấu cửa thép STK hộp 30x60x1,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0068 tấn
34 Sản xuất kết cấu cửa thép phi 14 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0181 tấn
35 Sản xuất kết cấu cửa thép dẹt 20x3 uốn cong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0013 tấn
36 Sản xuất kết cấu cửa thép tôn phẳng dày 2ly Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0151 tấn
37 Lắp dựng cửa cổng sắt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,4242 m2
38 Gia công hàng rào song sắt. Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12,1275 m2
39 Lắp đặt kết cấu thép hàng rào phi 14 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0246 tấn
40 Lắp đặt kết cấu thép hàng rào sắt hộp 30x60x1,5mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0067 tấn
41 Lắp đặt kết cấu thép hàng rào thép dẹt 20x3 uốn cong Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0311 tấn
42 Lắp đặt kết cấu thép hàng rào phi 14 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0801 tấn
43 Lắp dựng cửa cổng inox xếp (thành phẩm) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12,324 1m2
45 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 165,114 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,884 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 17,884 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 165,114 m2
49 Ốp đá hoa cương vào tường TD đá >0,25m2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,64 m2
50 Lắp đặt đèn trang trí quả cầu phi 250 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 bộ
F HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 20,6 m3
2 Kẻ ron ca rô 2,0x2,0m (tính luôn ván kẻ) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 206 M2
3 Tấm nilong chống mất nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2,06 100m2
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,695 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 6,6673 m3
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x3,0mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2 100m
4 Lắp đặt co nhựa uPVC D42 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 cái
5 Lắp đặt van thau D42 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
6 Bồn chứa nước Inox 2m3 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bể
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 24,9885 m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 10,465 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,1395 m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 22,8228 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,7 m3
6 Tấm nilong chống mất nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,07 100m2
7 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,0532 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1,0934 m3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,3511 100m2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0536 100m2
11 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0025 tấn
12 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0729 tấn
13 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0454 tấn
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0051 tấn
15 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, thép tấm dày 3mm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,0844 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 23 1cấu kiện
17 Lắp đặt ống nhựa uPVC D250x11,9 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,2 100m
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC D220x8,7 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,522 100m
19 Lắp đặt co nhựa uPVC D250 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 cái
I HẠNG MỤC: BÁO CHÁY, BÁO TRỘM, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
2 Lắp đặt bình chữa cháy CO2MT5 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
3 Lắp đặt kệ để bình chữa cháy (kệ đôi) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cái
4 Lắp đặt trung tâm báo động Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
5 Lắp đặt nút nhấn khẩn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 bộ
6 Lắp đặt còi báo cháy Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3 cái
7 Lắp đặt đầu dò khói Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 19 bộ
8 Lắp đặt đầu dò nhiệt Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 bộ
9 Đèn báo phòng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7 bộ
10 Lắp đặt đèn Exit Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 bộ
11 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 bộ
12 Lắp đặt điện trở Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 bảng
13 Lắp đặt bình Acquy dự phòng Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
14 Lắp đặt công tắt từ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 bộ
15 Lắp đặt đầu báo trộm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 4 bộ
16 Lắp đặt bàn phím Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
17 Lắp đặt bộ quay số điện thoại Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
18 Lắp đặt nút nhấn báo động Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 7 bộ
19 Lắp đặt đầu dò chấn động Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 bộ
20 Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x1mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1.000 m
21 Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 400 m
22 Lắp đặt ống bảo hộ ĐK16, đặt chìm Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1.200 m
23 Lắp đặt ống HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50 Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 40 m
24 Lắp đặt hộp phân dây Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 2 hộp
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,78 m3
26 Đắp cát rãnh đào (chỉ tính NC) Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 3,78 m3
27 Kéo dây chống sét bằng cáp đồng 50mm2 theo tường và mái nhà Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 28 m
28 Kéo rải dây chống sét bằng cáp đồng 50mm2 dưới mương đất Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 12 m
29 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 5 cọc
30 Lắp đặt ống nhựa Ø34, nối bằng PP dán keo Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,28 100m
31 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
32 Lắp đặt bộ đếm sét Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
33 Lắp đặt ống STK nhúng nóng ĐK 60mm bằng PP hàn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,02 100m
34 Lắp đặt ống STK nhúng nóng ĐK 42mm bằng PP hàn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,02 100m
35 Lắp đặt ống STK nhúng nóng ĐK 34mm bằng PP hàn Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,01 100m
36 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 0,748 m2
37 Cáp neo trụ đỡ kim thu sét Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 bộ
38 Lắp đặt puli sứ kẹp ở tường Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 cái
39 Lắp đặt kiểm tra điện trờ Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. 1 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->