Gói thầu: Gói số1: Thi công + thiết bị nhà làm việc kiêm kho và hạng mụ phụ trợ PGD Thanh Bình Agribank chi nhánh huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837758-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hưng Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói số1: Thi công + thiết bị nhà làm việc kiêm kho và hạng mụ phụ trợ PGD Thanh Bình Agribank chi nhánh huyện Vũng Liêm, tỉnh Vĩnh Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn điều lệ dành cho đầu tư XDCB và mua sắm TSCĐ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 15:57:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,928,438,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 223,9094 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 183,9815 | 100m |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 118,3547 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 15,658 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 15,658 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính phi 6 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1084 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 8 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3568 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 10 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,6205 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính phi 12 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,1205 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 14 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0856 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 16 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,113 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính phi 18 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2909 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng đường kính phi 20 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,8649 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7486 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 78,2947 | m3 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=6m đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8,9345 | m3 |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=28m đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6,4643 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính 6mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1353 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 16mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,053 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính phi 18mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,6946 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 20mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7066 | tấn |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 159,42 | m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,0274 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 6mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1353 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 16mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,053 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính 18mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,6946 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính phi 18mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7066 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3919 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,3456 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,2637 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính phi 14mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0365 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 16mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0131 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 18mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1635 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 20 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,3074 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 22mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,1032 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính 6mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1972 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1675 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3587 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính phi 12mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0124 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 14 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0094 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính 16mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3954 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 18mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7241 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 20mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,4329 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0714 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0337 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính phi 12mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1893 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính phi 14mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0273 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 38,2398 | m3 |
| 49 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4,4414 | 100m2 |
| 50 | Trát xà dầm vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 300,999 | m2 |
| 51 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 26,9315 | m3 |
| 52 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,6011 | 100m2 |
| 53 | Trát trần vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 260,11 | m2 |
| 54 | SXLD cốt thép mái 2+ sàn, mái đk <=18mm h<=28m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3293 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,6045 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,5261 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 14mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,232 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 18mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7063 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép mái đường kính phi 20mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,2558 | tấn |
| 60 | Bê tông tường dày <=45cm h<=6m đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 16,2041 | m3 |
| 61 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,002 | tấn |
| 62 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18mm h<=6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,2978 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0338 | tấn |
| 64 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,8388 | 100m2 |
| 65 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,5546 | m3 |
| 66 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,039 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính 8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0753 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang đường phi 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1631 | tấn |
| 69 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=18mm h<=6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0061 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính phi 16mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0821 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính phi 18mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0641 | tấn |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 33,456 | m2 |
| 73 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3346 | 100m2 |
| 74 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,962 | m3 |
| 75 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2282 | 100m2 |
| 76 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0457 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,02 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0153 | tấn |
| 79 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2053 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0292 | tấn |
| 81 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm M100 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 23,16 | m2 |
| 82 | Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=30cm h<=6m M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 37,5935 | m3 |
| 83 | Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=30cm h<=28m M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 31,6949 | m3 |
| 84 | Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=10cm h<=6m M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8,6164 | m3 |
| 85 | Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=10cm h<=28m M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 9,8856 | m3 |
| 86 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19, dày <=30cm h<=6m M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5,2131 | m3 |
| 87 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x19, dày <=10cm h<=28m M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 29,088 | m3 |
| 88 | Xây tường gạch ống 8x8x19 XMCLKN chiều dày <=10cm h<=28m M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,6472 | m3 |
| 89 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 777,72 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 471,53 | m2 |
| 91 | Bê tông nền đá 4x6 M150 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 11,021 | m3 |
| 92 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,9922 | m3 |
| 93 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3587 | tấn |
| 94 | Tấm nhựa ni lông lót nền trước khi đổ bê tông | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 161,735 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch kích thước 80x80 vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 287,98 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch kích thước 30x30 vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 30,69 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch kích thước 80x12 vữa M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 18,9612 | m2 |
| 98 | Ốp tường, trụ, cột gạch 60x60cm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 96,197 | m2 |
| 99 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,7836 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7314 | tấn |
| 101 | Sản xuất xà gồ thép | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,731 | tấn |
| 102 | Sản xuất cửa song sắt | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | m2 |
| 103 | Lắp dựng cửa đi kính cường lực 12ly bản lề sàn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 12,16 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa đi kính 5 ly khung nhôm sơn tĩnh điện | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 25,48 | m2 |
| 105 | Lắp dựng cửa sổ kính lùa 5 ly khung nhôm sơn tĩnh điện | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 37,88 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa panô gỗ nhóm III + sơn PU (thành phẩm) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,98 | 1m2 cấu kiện |
| 107 | Lắp dựng cửa pano sắt | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,71 | m2 |
| 108 | Lắp dựng cửa sắt cuốn sơn tĩnh điện | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 18,315 | m2 |
| 109 | Sơn cửa Panô sắt | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,42 | 1m2 |
| 110 | Lắp đặt cửa thép đặt chủng | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1 | tấn |
| 111 | Lắp đặt khung thép để bao lưới chống muỗi | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,013 | tấn |
| 112 | Lưới thép chống muỗi | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,09 | m2 |
| 113 | SXLD lan can gỗ cầu thang | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,168 | 1m3 cấu kiện |
| 114 | Trụ cầu thang bằng gỗ có tiện hoa văn(thành phẩm) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | trụ |
| 115 | Lắp dựng lan can I noc | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17,5 | m2 |
| 116 | Lắp dựng vách kính cường lực 8 ly phản quang | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 36,07 | m2 |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép C45x90x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0707 | tấn |
| 118 | Lát đá hoa cương bậc cầu thang + tam cấp | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 54,7484 | m2 |
| 119 | Ốp đá chẻ chân tường ngoài nhà | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 30,225 | m2 |
| 120 | Trần thạch cao khung nhôm chìm (thành phẩm) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 229,66 | m2 |
| 121 | Láng nền sàn không đánh màu dày 3cm vữa M100 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 182,58 | m2 |
| 122 | Quét Flikote chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 182,58 | m2 |
| 123 | Quét sika 3 lớp chống thấm mái | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 182,58 | m2 |
| 124 | Bả bột matit vào tường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1.249,25 | m2 |
| 125 | Bả bột matit vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 717,393 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1.495,113 | m2 |
| 127 | Sản xuất thép hộp 25 x25 x1,5(sảnh mái đón tấm Alu) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,14 | tấn |
| 128 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,14 | tấn |
| 129 | Tấm ALUMINIUM dày 5mm, nhôm dày 0,5mm (thành phẩm) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 26,58 | m2 |
| 130 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 471,53 | m2 |
| 131 | Lắp đặt dây dây đồng bọc nhựa 38mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 90 | m |
| 132 | Lắp đặt dây đồng bọc nhựa 16mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 105 | m |
| 133 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 90 | m |
| 134 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 750 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 2mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 480 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 145 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn 1,0mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 550 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn bọc nhựa 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 430 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn bọc nhựa 2 ruột 2x4mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 90 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn bọc nhựa 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 45 | m |
| 141 | Lắp đặt bảng đế nhựa đôi âm tường + viền | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt bảng đế nhựa đôi âm tường + viền đơn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 32 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc 1 lỗ công tắc | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt công tắc 2 lỗ công tắc - mặt 3 lỗ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt MCCB 2p/150A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt CB 2P/60A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt CB/2P/32A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt CB/2P/20A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 12 | cái |
| 149 | Lắp đặt CB/2P/10A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt CB/1P/10A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt mặt đế CB | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 19 | cái |
| 152 | Lắp đặt cáp đồng trần 11mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 10 | m |
| 153 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước<=200x200mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6 | hộp |
| 154 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước<=100x150mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 26 | hộp |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Coran D32mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 55 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Coran D25mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 180 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn Coran D20mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 240 | m |
| 158 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A/250V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 27 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 10A/250V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm 3 chấu nhựa 16A/250V + 1 lỗ tiếp mass | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7 | cái |
| 161 | Lắp đặt ô cắm 3 chấu nhựa 16A/250V( có tiếp mass) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 18 | cái |
| 162 | Lắp đặt ô cắm 3 chấu nhựa 16A/250V( có tiếp mass)chuyên dụng âm sàn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 13 | cái |
| 163 | Lắp đặt đèn LED panel 600x600x34W âm trần | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 23 | bộ |
| 164 | Lắp đặt đèn ống LED 1,2mx2x18W/220V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 165 | Lắp đặt đèn ống LED 1,2mx1x18W/220V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 9 | bộ |
| 166 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m x 1x9W/220V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6 | bộ |
| 167 | Lắp đặt đèn bán cầu LED D260,18w/220V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | bộ |
| 168 | Lắp đặt đèn LED D260,18w/220V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8 | bộ |
| 169 | Gia công tiếp địa phi 16, L=2,4m + bộ kẹp tiếp địa | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cọc |
| 170 | Tủ điện võ sắt 500x400x200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 171 | Tủ điện vỏ POLYCACBONAT 9 lộ ra | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 172 | Băng keo điện | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 15 | cuộn |
| 173 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước 150x150 đến 250x250 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 174 | Lắp đặt cáp ngầm 2 ruột 2x50mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 30 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa HDPE/TFP65/50 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 30 | m |
| 176 | Gạch thẻ làm dấu | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 13 | viên |
| 177 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,15 | m3 |
| 178 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,14 | m3 |
| 179 | Lắp đặt bản cánh báo cáp ngầm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 30 | bảng |
| 180 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (2HP Inverter) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6 | máy |
| 181 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (1 HP Inverter) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | máy |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa phi 42 dày 3,0mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,012 | 100m |
| 183 | Lắp đặt co nhựa phi 42 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt van đồng phi 42mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa phi 42mm ren ngoài | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa phi 42mm trong | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa phi 34 dày 2,0mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,55 | 100m |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa phi 34 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt co nhựa phi 34 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 12 | cái |
| 190 | Lắp đặt nối ống nhựa phi 34x27mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt van đồng D34mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt nối ống nhựa phi 34 ren ngoài | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa phi 27 dày 1,8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,22 | 100m |
| 194 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 15 | cái |
| 195 | Lắp đặt co nhựa D27 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt nối ống nhựa D27 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa D21mm dày 1,6mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,08 | 100m |
| 198 | Lắp đặt tê góc thau phi 21 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 199 | Lắp đặt co nhựa phi 21 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 19 | cái |
| 200 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 21 ren ngoài thau | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17 | cái |
| 201 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 21 ren ngoài thau | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 202 | Băng keo cao su (non) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 20 | cuồn |
| 203 | Keo nhựa | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,5 | kg |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 114 dày 4,9mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,36 | 100m |
| 205 | Lắp đặt co nhựa PVC phi 114( 45o) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 16 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114( tê cong) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114-45o | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 208 | Lắp đặt tê kiểm tra ( nối thông tắc) phi 114 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 114x90 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 210 | Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 114x60 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114x60 (45o) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 90 dày 3,8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3 | 100m |
| 213 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 90(45o) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 90 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | cái |
| 215 | Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 920x42 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 90x42 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 90 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 90 cong | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 219 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 90(45o) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt tê kiểm tra ( nối thông tắc) phi 90 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt nối nhựa uPVC phi 90x60 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 60 dày 3,0mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,25 | 100m |
| 223 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 60 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 60(45o) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 60 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 60(45o) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 42 dày 3,0mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,06 | 100m |
| 228 | Lắp đặt côn nhựa uPVC đk 44 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 10 | cái |
| 229 | Lắp đặt xí bệt + thùng dội | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | bộ |
| 230 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 231 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | bộ |
| 232 | Lắp đặt chậu tiểu nam + 1 vòi | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 233 | Lắp đặt 2 vòi tắm + 1 hương sen | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | bộ |
| 234 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7 | cái |
| 235 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | bộ |
| 236 | Lắp đặt bể nước bằng inox dung tích 1,5m3 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | bể |
| 237 | Lắp đặt van phao đồng đường kính 32mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 238 | Lắp máy bơm nước ly tâm Qb =4,8, Hb = 19,2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 239 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 240 | Lắp đặt giá treo khăn đôi Inox | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 241 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 242 | Lắp đặt kệ kính | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 243 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 14,586 | m3 |
| 244 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4,3758 | m3 |
| 245 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,66 | m3 |
| 246 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,66 | m3 |
| 247 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,0916 | m3 |
| 248 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6 | cái |
| 249 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0289 | 100m2 |
| 250 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0531 | tấn |
| 251 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen phi 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0284 | tấn |
| 252 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,6583 | m3 |
| 253 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1022 | m3 |
| 254 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,43 | m2 |
| 255 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17,608 | m2 |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa uPVC 114mm (dày 4,9mm) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,04 | 100m |
| 257 | Lắp đặt tê nhựa uPVC phi 114mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt co nhựa uPVC phi 114mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 259 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm (dày 9,6mm) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,004 | 100m |
| 260 | Lắp đặt co nhựa PVC đk 200mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: MẠNG LAN | |||
| 1 | Switch CISCO Catalyst 2960 WS - C2960 - 24TC-S | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 2 | Wifi LinkSys WRTT1900ACS băng tầng kép | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 3 | Camera IP hồng ngoại HIKVISON DS - 2CD2042WD-I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 4 | Đầu ghi hình KTS 16 Camera chuẩn nén H264( hổ trỡ ổ cứng 2 ổ, cổng Segate đến 4tb Icam - DVD 516D) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 5 | Ổ cứng Seagate 2tb | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 6 | Dây mạng cáp 5 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 250 | m |
| 7 | Dây mạng cáp 5 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa vuông luồn dây 40x40 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 10 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa vuông luồn dây 24x14 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 50 | m |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 9,333 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7,4664 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,7259 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm L=2,7, N>=35 Vào đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,7277 | 100m |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,988 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,5523 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,4216 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,8959 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,812 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7904 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,2328 | m3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0624 | 100m2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1668 | 100m2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1899 | 100m2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0988 | 100m2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2888 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0528 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0207 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0076 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1073 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0602 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0246 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0902 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1121 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,018 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1493 | tấn |
| 27 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2304 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0312 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,5636 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 30,641 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 32,045 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,56 | m2 |
| 33 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 14,34 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 11,31 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 9,88 | m2 |
| 36 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 28,874 | m2 |
| 37 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17,64 | m2 |
| 38 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17,64 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 62,686 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 58,155 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 88,796 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 32,045 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường, kích thước gạch 40x12cm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,404 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 11,91 | m2 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 27 | cái |
| 46 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính + sơn tĩnh điện + khung bảo vệ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính + sơn tĩnh điện + khung bảo vệ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5,04 | m2 |
| 48 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà + sơn tĩnh điện | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7,83 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17,4 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,074 | 100m |
| 51 | Dây đồng bọc nhựa 11mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 50 | m |
| 52 | Dây đồng bọc nhựa 4mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 750 | m |
| 53 | Dây đồng bọc nhựa 1,5mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 20 | m |
| 54 | Dây đồng bọc nhựa 1,0mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 75 | m |
| 55 | Dây đồng bọc nhựa CV 1,5mm2 có sọc xanh (PE) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 35 | m |
| 56 | Cáp đồng mềm bọc nhựa 2x2,5mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 15 | m |
| 57 | Lắp đặt đế nhựa đôi âm tường + viền đơn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt đế nhựa đơn âm tường + viền đơn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 59 | Mặt 2 lỗ công tắc - mặt 3 lỗ (1) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 60 | CB 2P/32A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 61 | CB 2P/15A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 62 | CB 2P/10A/230V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt mặt + đế CB | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | cái |
| 64 | Cáp đồng trần 11mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | m |
| 65 | Hộp nối điện 150x100 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | hộp |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa coran D20 (xoắn) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 35 | m |
| 67 | Lắp công tắc điện 1 chiều 10A/250V | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 68 | Lắp ổ cắm 3 chấu nhựa 16A/250V + 2 lỗ (có tiếp mass) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 69 | Lắp ổ cắm 3 chấu nhựa 16A/250V (có tiếp mass) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | cái |
| 70 | Lắp đèn ống (LED) 1,2mx1x18w/220v | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | bộ |
| 71 | Cọc tiếp địa phi 16, L=2,4m + bộ kẹp tiếp địa | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | 1 bộ |
| 72 | Tủ điện vỏ sắt 4 module | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt quạt treo tường 50w/220v + jac cái | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường, kích thước quạt 3,5w/230v, 200x200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 75 | Băng keo điện | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | Cuồn |
| 76 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (hoàn chỉnh) (1 HP Inverter) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | máy |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6,7392 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5,3914 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,432 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm L=2,7, N>=35 Vào đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,916 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,432 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,0425 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,37 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0408 | 100m2 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,037 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0033 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,034 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0149 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0082 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0186 | tấn |
| 15 | Sản xuất cột thép tráng kẽm D114x4,5mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1057 | tấn |
| 16 | Sản xuất cột thép tấm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0159 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1216 | tấn |
| 18 | Bulong phi 18 L=600 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 12 | Cái |
| 19 | Sản xuất giằng mái thép tráng kẽm D90x4mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,14 | tấn |
| 20 | Sản xuất giằng mái thép tráng kẽm D60x3,6mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2188 | tấn |
| 21 | Lắp dựng giằng mái thép | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3588 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 16,3367 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,352 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa D90x2,9mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,075 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 26,3894 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,6591 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 21,9996 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,6038 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm L=2,7, N>=35 Vào đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 10,5401 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,6038 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,4451 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,6061 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,0262 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0467 | m3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0058 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đk 6mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0021 | tấn |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1568 | 100m2 |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3205 | 100m2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3778 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0026 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1628 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0506 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,017 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,1444 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0401 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0645 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0532 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,148 | tấn |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=6m, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,5808 | m3 |
| 26 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 10cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5,952 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18, dày<= 30cm, cao <= 6m, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,9225 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 156,41 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75 (tính cho trát đắp nổi) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 8,704 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 10,26 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7,624 | m2 |
| 32 | Sản xuất kết cấu cửa thép ống STK D60x1,8mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0229 | tấn |
| 33 | Sản xuất kết cấu cửa thép STK hộp 30x60x1,5mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0068 | tấn |
| 34 | Sản xuất kết cấu cửa thép phi 14 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0181 | tấn |
| 35 | Sản xuất kết cấu cửa thép dẹt 20x3 uốn cong | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0013 | tấn |
| 36 | Sản xuất kết cấu cửa thép tôn phẳng dày 2ly | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0151 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cửa cổng sắt | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,4242 | m2 |
| 38 | Gia công hàng rào song sắt. | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 12,1275 | m2 |
| 39 | Lắp đặt kết cấu thép hàng rào phi 14 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0246 | tấn |
| 40 | Lắp đặt kết cấu thép hàng rào sắt hộp 30x60x1,5mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0067 | tấn |
| 41 | Lắp đặt kết cấu thép hàng rào thép dẹt 20x3 uốn cong | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0311 | tấn |
| 42 | Lắp đặt kết cấu thép hàng rào phi 14 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0801 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cửa cổng inox xếp (thành phẩm) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 12,324 | 1m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 165,114 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17,884 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 17,884 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 165,114 | m2 |
| 49 | Ốp đá hoa cương vào tường TD đá >0,25m2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,64 | m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn trang trí quả cầu phi 250 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 20,6 | m3 |
| 2 | Kẻ ron ca rô 2,0x2,0m (tính luôn ván kẻ) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 206 | M2 |
| 3 | Tấm nilong chống mất nước | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2,06 | 100m2 |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6,695 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 6,6673 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42x3,0mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co nhựa uPVC D42 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van thau D42 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 6 | Bồn chứa nước Inox 2m3 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bể |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 24,9885 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 10,465 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,1395 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 22,8228 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,7 | m3 |
| 6 | Tấm nilong chống mất nước | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,07 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,0532 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1,0934 | m3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,3511 | 100m2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0536 | 100m2 |
| 11 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0025 | tấn |
| 12 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0729 | tấn |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0454 | tấn |
| 14 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 12mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0051 | tấn |
| 15 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, thép tấm dày 3mm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,0844 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 23 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D250x11,9 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D220x8,7 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,522 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co nhựa uPVC D250 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | cái |
| I | HẠNG MỤC: BÁO CHÁY, BÁO TRỘM, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ8 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2MT5 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt kệ để bình chữa cháy (kệ đôi) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt trung tâm báo động | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | bộ |
| 6 | Lắp đặt còi báo cháy | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt đầu dò khói | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 19 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đầu dò nhiệt | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | bộ |
| 9 | Đèn báo phòng | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn Exit | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt điện trở | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | bảng |
| 13 | Lắp đặt bình Acquy dự phòng | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt công tắt từ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đầu báo trộm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bàn phím | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt bộ quay số điện thoại | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt nút nhấn báo động | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 7 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đầu dò chấn động | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x1mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1.000 | m |
| 21 | Lắp đặt dây tín hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 400 | m |
| 22 | Lắp đặt ống bảo hộ ĐK16, đặt chìm | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1.200 | m |
| 23 | Lắp đặt ống HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 50 | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 40 | m |
| 24 | Lắp đặt hộp phân dây | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 2 | hộp |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,78 | m3 |
| 26 | Đắp cát rãnh đào (chỉ tính NC) | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 3,78 | m3 |
| 27 | Kéo dây chống sét bằng cáp đồng 50mm2 theo tường và mái nhà | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 28 | m |
| 28 | Kéo rải dây chống sét bằng cáp đồng 50mm2 dưới mương đất | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 12 | m |
| 29 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 5 | cọc |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa Ø34, nối bằng PP dán keo | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,28 | 100m |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bộ đếm sét | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt ống STK nhúng nóng ĐK 60mm bằng PP hàn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,02 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống STK nhúng nóng ĐK 42mm bằng PP hàn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,02 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống STK nhúng nóng ĐK 34mm bằng PP hàn | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,01 | 100m |
| 36 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 0,748 | m2 |
| 37 | Cáp neo trụ đỡ kim thu sét | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt puli sứ kẹp ở tường | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt kiểm tra điện trờ | Mục 2, chương IV Yêu cầu về xây lắp. | 1 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi