Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845021-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng vụ Hàng hải thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phí Cảng vụ được giao theo dự toán chi ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 16:16:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,199,881,313 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,883 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,8577 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228,244 | m2 |
| 4 | Bê tông cột tường rào, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,54 | m3 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,0978 | m2 |
| 6 | Ốp đá chẻ tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,3 | m2 |
| 7 | Vệ sinh nền sân trước khi đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,085 | m2 |
| 8 | Bê tông nền sân, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,5085 | m3 |
| 9 | Lát đá granite khò nhám 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,0975 | m2 |
| 10 | Lát nền gạch granite bề mặt nhám kích thước 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,02 | m2 |
| 11 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,348 | m2 |
| 12 | Lát đá granite đen kim sa dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,45 | m2 |
| 13 | Đắp cát đầm chặt tôn nền sân trước nhà ăn lầu 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1901 | 100m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch granite bóng kính 800x800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,9525 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn kích thước gạch granite 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 511,59 | m2 |
| 16 | Ốp chân tường kích thước gạch 150x800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3375 | m2 |
| 17 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,5575 | m2 |
| 18 | Quét chống thấm mái, sê nô, nhà vệ sinh... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 251,26 | m2 |
| 19 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 166,31 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,82 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356,58 | m2 |
| 22 | Lát sàn gỗ công nghiệp dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,82 | m2 |
| 23 | Gia công lắp dựng cầu thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa đi kính cường lực 10 ly,bản lề sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Sản xuất cửa đi nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện màu xám đậm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 179,865 | m2 |
| 27 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | bộ |
| 28 | Sản xuất cửa sổ nhôm dày 2mm, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện màu xám đậm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,27 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | bộ |
| 30 | Sản xuất cửa gỗ sồi tự nhiên, PU mờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,225 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 281,335 | m2 |
| 33 | Sản xuất lan can kính cường lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,08 | m2 |
| 34 | Lắp dựng lan can kính cường lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,08 | m2 |
| 35 | Sản xuất khung sắt, kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,96 | m2 |
| 36 | Cáp treo khung sắt đỡ mái kính cường lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 37 | Lắp dựng khung sắt, kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,96 | m2 |
| 38 | Sản xuất vách kính cưởng lực vách ngăn nhà tắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,03 | m2 |
| 39 | Lắp dựng vách kính cưởng lực vách ngăn nhà tắm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,03 | m2 |
| 40 | Sản xuất vách ngăn compact | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4 | m2 |
| 41 | Lợp mái nhà bằng tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3231 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất khung sắt, tấm lợp Poly dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,55 | m2 |
| 43 | Lắp dựng khung sắt, tấm lợp Poly dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,55 | m2 |
| 44 | Lợp mái nhà bằng tôn dán lớp cách nhiệt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5036 | 100m2 |
| 45 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 781,7675 | m2 |
| 46 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,87 | m2 |
| 47 | Bả matit vào tường trong và ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.289,6305 | m2 |
| 48 | Bả matit vào trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 895,6375 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.638,188 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.547,08 | m2 |
| 51 | Ốp đá Volakas trắng dày 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,215 | m2 |
| 52 | Chữ inox bảng hiệu cơ quan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Lo go “Cục hàng hải Việt Nam” | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Cổng inox tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Gia công chế tạo ray cổng + Đế móng bê tông cốt thép dày 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | md |
| 56 | Thay thế cửa cuốn gara ô tô tầng bán hầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,31 | m2 |
| 57 | Motor động cơ cửa cuốn loại có bình dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo hoàn thiện phần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2779 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài hoàn thiện tòa nhà, cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3734 | 100m2 |
| 60 | Vệ sinh toàn bộ khuôn viên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | 100m2 |
| 61 | Vệ sinh lan can cầu thang và mặt bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | 100m |
| 62 | Trồng cây ven tường giáp gianh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100cây |
| 63 | Cung cấp các loại cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | Cây |
| 64 | Đào móng cột, trụ đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,584 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,224 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng trụ đèn cao áp, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,584 | m3 |
| 67 | Đế trụ đèn cao áp loại đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | đế |
| 68 | Rèm cửa sổ che nắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,525 | m2 |
| 69 | Vệ sinh sơn epoxy 2 thành phần lan can cầu thang bộ và cầu thang thoát hiểm - lan can Inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | m |
| B | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Vận chuyển đồ đạc vật dụng, giường tủ bàn ghế cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | Công |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3231 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 538,77 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách kính, cửa đi, cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 295,3 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1305 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ bê tông bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,594 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.173,0919 | m2 |
| 8 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3104 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 844,4025 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5036 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ điều hòa cũ, ống đồng cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 14 | Tháo dỡ rèm cửa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,25 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,2935 | công |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,82 | công |
| 17 | Vận chuyển vận chuyển các loại phế thải xuống chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,152 | công |
| 18 | Vận chuyển vận chuyển các loại vật dụng thiết bị WC, thiết bị phế thải xuống chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,1429 | công |
| 19 | Vận chuyển vận chuyển các loạicửa đi, cửa sổ, vách nhôm kính, rèm cửa cũ xuống chân công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,9183 | công |
| 20 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Xà bần phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,2132 | công |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - cửa đi, cửa sổ, vách nhôm kính, rèm cửa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,2132 | công |
| 22 | Bốc xúc xà bần phế thải lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,2132 | công |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,984 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T (cự ly vận chuyển x 15km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,984 | m3 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2779 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt, tháo dỡ dàn giáo công vụ ngoài với chiều cao <=50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3734 | 100m2 |
| 27 | Lưới an toàn bao che xung quanh công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.037,34 | m2 |
| 28 | Bạt che phủ bụi trong quá trình tháo dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.827,785 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.216,395 | m2 |
| C | HẠNG MỤC HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ THÔNG TIN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 380 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn treo ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn pha chiếu sáng bóng led 75W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 bộ |
| 5 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột đèn thép cao 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | đ/cột |
| 6 | Bu long móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 7 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn <=3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cần |
| 8 | Lắp cần đèn đôi Φ60, chiều dài cần đèn <=3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cần |
| 9 | Lắp đặt đèn cao áp led công suất 150W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | 1 bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 650 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.500 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.000 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.700 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.200 | m |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc ba | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp mạng internet | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.100 | m |
| 21 | Lắp đặt cáp tivi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 800 | m |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm Data | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm tivi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 24 | Lắp đặt đầu phát wifi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt automat 3 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt automat 2 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 27 | Lắp đặt automat 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt automat 2 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 29 | Lắp đặt automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 30 | Lắp đặt cầu dao 3C/3P -100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bồn cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 5 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt máy nước nóng thái dương năng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bộ xả chậu rửa đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt giá treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt co lơi PPR, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt co lơi PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 24 | Lắp đặt co lơi PPR, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 25 | Lắp đặt co lơi PPR, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê PPR, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê PPR, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt nối giảm PPR, D60/32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối giảm PPR, D32/21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt nối giảm PPR, D60/27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt nối giảm PPR, D27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 33 | Lắp đặt nối PPR, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cái |
| 34 | Lắp đặt nối PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 35 | Lắp đặt nối PPR, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 36 | Lắp đặt nối PPR, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 160mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | 100m |
| 42 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt nối uPVC, ĐK 160mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 44 | Lắp đặt nối uPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 45 | Lắp đặt nối uPVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối uPVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cái |
| 47 | Lắp đặt nối uPVC, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 48 | Lắp đặt co lơi uPVC, ĐK 160mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 49 | Lắp đặt co lơi uPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 50 | Lắp đặt co lơi uPVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 51 | Lắp đặt co lơi uPVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| 52 | Lắp đặt co lơi uPVC, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê uPVC, ĐK 160mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê uPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 55 | Lắp đặt Tê uPVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 56 | Lắp đặt Tê uPVC, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 57 | Lắp đặt Y uPVC, ĐK 160mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y uPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 59 | Lắp đặt Y uPVC, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 60 | Lắp đặt nối giảm uPVC D160/110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 61 | Lắp đặt nối giảm uPVC D90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 62 | Lắp đặt thỏ chống hôi D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| E | HẠNG MỤC HỆ THỐNG MÁY LẠNH | |||
| 1 | Cung cấp máy điều hòa treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | máy |
| 3 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | 100m |
| 4 | Cung cấp ống đồng + vỏ bảo ôn máy điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216 | m |
| 5 | Máng đỡ ống dẫn ga máy điều hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa thoát nước ngưng, đk 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 7 | Lắp đặt lơi nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| F | HẠNG MỤC HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt màn hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt camera | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đầu thu dữ liệu + ổ cứng dữ liệu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ cáp D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp camera | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi