Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856022-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Trường Xuân, huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828614 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 23:05:00 đến ngày 2020-08-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,913,026,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy-đất cấp II | Theo HSTK | 0,8344 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy-đất cấp II | Theo HSTK | 7,4851 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp I | Theo HSTK | 24,4776 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 13,0839 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK | 13,0839 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK | 4,7515 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK | 4,7515 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK | 8,2448 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, cự ly vận chuyển L=16,0km: | Theo HSTK | 5.755,542 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 57,5554 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 57,5554 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK | 57,5554 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 50,934 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 7,9646 | 100m3 |
| 15 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 0,6311 | 100m3 |
| 16 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 7.215,92 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 6,5984 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 1.298,8656 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 0,1422 | 100m3 |
| 20 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 101,57 | m2 |
| 21 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTK | 1,228 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 18,2826 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây cống bằng máy-đất cấp 2 | Theo HSTK | 0,8233 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất,phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK | 0,8233 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK | 0,8233 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,2744 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, cự ly vận chuyển L=16,0km: | Theo HSTK | 31,0072 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3101 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3101 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3101 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 8,58 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cống, sân gia cố | Theo HSTK | 0,8491 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 28,68 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HSTK | 0,1764 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,53 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thân cống | Theo HSTK | 0,7791 | 100m2 |
| 15 | Bê tông thân cống, bê tông M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,58 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,832 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,34 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1071 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,2761 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,27 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1641 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,2687 | tấn |
| 23 | Vữa đệm bản dày 2cm, M100 | Theo HSTK | 9,88 | m2 |
| 24 | Bê tông bảo vệ tấm bản M250, dày 6cm | Theo HSTK | 2,42 | m3 |
| 25 | Lắp đặt tấm bản cống bản | Theo HSTK | 24 | 1cấu kiện |
| 26 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | Theo HSTK | 5,04 | m3 |
| 27 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 630 | m2 |
| 28 | ván khuôn móng rãnh | Theo HSTK | 0,126 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 7,56 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mương | Theo HSTK | 1,176 | 100m2 |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 8,82 | m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,252 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,5783 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 6,3 | m3 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo HSTK | 42 | 1cấu kiện |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | Theo HSTK | 28,644 | m3 |
| 37 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 372,372 | m2 |
| 38 | ván khuôn móng rãnh | Theo HSTK | 0,8593 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 42,966 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 6,8746 | 100m2 |
| 41 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 51,5592 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 1,5468 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 3,5519 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 34,3728 | m3 |
| 45 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo HSTK | 286 | 1cấu kiện |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | Theo HSTK | 1,6 | m3 |
| 47 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 19 | m2 |
| 48 | ván khuôn móng rãnh | Theo HSTK | 0,03 | 100m2 |
| 49 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,4 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 0,4 | 100m2 |
| 51 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,072 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1837 | tấn |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,1 | m3 |
| 55 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo HSTK | 10 | 1cấu kiện |
| 56 | Đào đất xây cống bằng máy-đất cấp 2 | Theo HSTK | 0,2182 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSTK | 0,2182 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,0727 | 100m3 |
| 59 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Thuận Minh, huyện Thọ Xuân, cự ly vận chuyển L=16,0km: | Theo HSTK | 31,0072 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3101 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3101 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3101 | 100m3 |
| 63 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK | 3,64 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng cống, sân gia cố | Theo HSTK | 0,2692 | 100m2 |
| 65 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 14,09 | m3 |
| 66 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HSTK | 0,0794 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,91 | m3 |
| 68 | Mua ống cống tròn D100, L=9,0m | Theo HSTK | 9 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi