Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855039-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Thiệu Công |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng; |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, phần còn lại ngân sách xã từ tiền cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 22:22:00 đến ngày 2020-08-30 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,249,639,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,2698 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,6855 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,5852 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi, rửa mặt đường sân bãi, bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 67,0207 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.005,31 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG MỞ RỘNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.079,05 | m3 |
| 2 | Lót nilon tái sinh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5.395,25 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5405 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,0118 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,8 | 100m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 71,5 | m3 |
| 2 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 650 | m2 |
| 3 | Bê tông mũ mố, mũ trụ , M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28,6 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,2 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 179,4 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,488 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,9402 | tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.300 | Ck |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi