Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xay lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200855857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HITECH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xay lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200790136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Công An tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-19 18:52:00 đến ngày 2020-08-30 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 265,684,009 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. NHÀ CHỈ HUY | |||
| B | Tầng trệt | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, HSMT | 0,72 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, HSMT | 63,3 | M2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V, HSMT | 63,3 | M2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 63,3 | M2 |
| 5 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, HSMT | 0,72 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Chương V, HSMT | 30,4 | M2 |
| 7 | Chà nhám vệ sinh trần | Chương V, HSMT | 26 | M2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 30,4 | M2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 30,4 | M2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, không bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 26 | M2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Chương V, HSMT | 26 | M2 |
| 12 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, HSMT | 26 | M2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, HSMT | 26 | M2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 26 | M2 |
| 15 | Tháo dỡ ống dẫn ga máy điều hòa hiền trạng | Chương V, HSMT | 2 | Máy |
| 16 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4mm | Chương V, HSMT | 0,3 | 100M |
| 18 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm | Chương V, HSMT | 0,3 | 100M |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| C | Lầu 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Chương V, HSMT | 141,16 | M2 |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 141,16 | M2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 141,16 | M2 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 5,12 | M2 |
| 5 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V, HSMT | 5,12 | M2 |
| 6 | Vận chuyển vật tư + xà bần | Chương V, HSMT | 2 | M3 |
| D | II. KHỐI NHÀ AN NINH | |||
| E | LÂU 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Chương V, HSMT | 2 | 1 bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa, vòi xả, phểu thu | Chương V, HSMT | 4 | 1 bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Chương V, HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Chương V, HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 20mm | Chương V, HSMT | 0,06 | 100M |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 32mm | Chương V, HSMT | 0,08 | 100M |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 32mm | Chương V, HSMT | 5 | Cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 32mm | Chương V, HSMT | 8 | Cái |
| 11 | Dán decal cửa khung nhôm kính | Chương V, HSMT | 1,6236 | M2 |
| F | LÂU 3 | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 5 | Bộ |
| 2 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V, HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt hộp công tắc mặt 6 | Chương V, HSMT | 1 | Hộp |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V, HSMT | 80 | Mét |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, HSMT | 36 | Mét |
| G | III. CĂN TIN | |||
| H | Lầu 1 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ | Chương V, HSMT | 24,09 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V, HSMT | 5,98 | M2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 30,07 | M2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 30,07 | M2 |
| I | Lầu 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Chương V, HSMT | 8 | 1 bộ |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước hiện trạng | Chương V, HSMT | 1 | Công |
| 3 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 32,5 | M2 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền bê tông gạch vỡ | Chương V, HSMT | 6,5 | M3 |
| 5 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, HSMT | 32,5 | M2 |
| 6 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 mác 200 | Chương V, HSMT | 4,875 | M3 |
| 7 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Chương V, HSMT | 32,5 | M2 |
| J | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC LẦU 2 | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, HSMT | 8 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt phểu thu đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 10 | Cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 20mm | Chương V, HSMT | 0,06 | 100M |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 25mm | Chương V, HSMT | 0,14 | 100M |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 32mm | Chương V, HSMT | 0,04 | 100M |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | Chương V, HSMT | 0,24 | 100M |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 100mm | Chương V, HSMT | 0,14 | 100M |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 100mm | Chương V, HSMT | 13 | Cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 65mm | Chương V, HSMT | 27 | Cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 32mm | Chương V, HSMT | 7 | Cái |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 32mm | Chương V, HSMT | 23 | Cái |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 32mm | Chương V, HSMT | 13 | Cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van <=25mm | Chương V, HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Vận chuyển vật tư + xà bần | Chương V, HSMT | 15 | M3 |
| K | PHÒNG HỒ SƠ | |||
| L | Tầng trệt | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 18,2 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền bê tông gạch vỡ | Chương V, HSMT | 1,82 | M3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, HSMT | 7,138 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V, HSMT | 7,138 | M2 |
| 5 | Bê tông nền, đá 4x6 Mác 150 | Chương V, HSMT | 1,82 | M3 |
| 6 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V, HSMT | 18,2 | M2 |
| 7 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, HSMT | 7,095 | M2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, HSMT | 7,138 | M2 |
| M | Lầu 2 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, HSMT | 58,0025 | M2 |
| 2 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng | Chương V, HSMT | 43,2 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, HSMT | 22,0905 | M2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: khuôn cửa đơn | Chương V, HSMT | 34,45 | M |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu, công trình XD: vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chương V, HSMT | 10,62 | M2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 34,45 | Mét |
| 7 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Chương V, HSMT | 43,2 | M2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 64,8925 | M2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 64,8925 | M2 |
| 10 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà ( sử dụng lại) | Chương V, HSMT | 3,74 | M2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (sử dụng lại) | Chương V, HSMT | 1,98 | M2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (làm mới) | Chương V, HSMT | 12,9725 | M2 |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, HSMT | 7,095 | M2 |
| 14 | Vận chuyển vật tư + xà bần | Chương V, HSMT | 5 | M3 |
| N | PHÒNG HẬU CẦN - LẦU 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, thiết bị đèn quạt hiện trạng | Chương V, HSMT | 2 | TT |
| 2 | Tháo dỡ trần | Chương V, HSMT | 39 | M2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn Vách ngăn bằng nhôm kính | Chương V, HSMT | 11,22 | M2 |
| 4 | Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch | Chương V, HSMT | 0,396 | M3 |
| 5 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, HSMT | 5,3 | Mét |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, HSMT | 2,12 | M2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn levis 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, HSMT | 2,12 | M2 |
| 8 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V, HSMT | 33,6 | M2 |
| 9 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Chương V, HSMT | 5,4 | M2 |
| 10 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V, HSMT | 5,3 | Mét |
| 11 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, HSMT | 1,98 | M2 |
| O | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V, HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn tròn | Chương V, HSMT | 63 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V, HSMT | 8 | Cái |
| 4 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Chương V, HSMT | 5 | Cái |
| 5 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Chương V, HSMT | 51 | Cái |
| 6 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, HSMT | 3 | Cái |
| 8 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V, HSMT | 16 | Cái |
| 9 | Lắp MCCB | Chương V, HSMT | 21 | Hộp |
| 10 | Hộp đế mặt 6 | Chương V, HSMT | 2 | Hộp |
| 11 | Hộp đế mặt 4 | Chương V, HSMT | 8 | Hộp |
| 12 | Hộp đế mặt 3 | Chương V, HSMT | 2 | Hộp |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Chương V, HSMT | 360 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Chương V, HSMT | 280 | Mét |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V, HSMT | 300 | Mét |
| 16 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | Chương V, HSMT | 180 | Mét |
| 17 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 8.0x0mm2 | Chương V, HSMT | 150 | Mét |
| 18 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Chương V, HSMT | 90 | Mét |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn fi 27mm | Chương V, HSMT | 250 | Mét |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK= 25mm | Chương V, HSMT | 33 | Mét |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Chương V, HSMT | 15 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi