Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839336-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Tam Nông
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200818952
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 07:28:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,151,194,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào nền thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,715 m3
2 Đào nền đường bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3959 100m3
3 Đào nền thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,924 m3
4 Đào nền đường bằng máy, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4056 100m3
5 Đào khuôn đường, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,266 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9405 100m3
7 Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,248 m3
8 Đào đất rãnh đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1871 100m3
9 Vét hữu cơ bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0705 100m3
10 Đánh cấp nền đường, bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1047 100m3
11 Đào bùn bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7745 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1333 100m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,5327 100m3
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,75 m3
15 Vận chuyển đất tận dụng đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,9121 100m3
16 Vận chuyển đất thải đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu, (tổng cự ly vận chuyển 4km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,9497 100m3
17 Vận chuyển đất thải đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 3km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,9497 100m3
18 Vận chuyển đất không tận dụng đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất C2 (tổng cự ly vận chuyển 4km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1186 100m3
19 Vận chuyển đất không tận dụng đổ đi 4km tiếp theo, ô tô 7T, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1186 100m3
20 Đào xúc đất khai thác để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5005 100m3
21 Vận chuyển đất khai thác đem đắp, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km đầu, đất C3 (tổng cự ly vận chuyển 5km) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5005 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,5005 100m3
23 Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bụi
24 Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5881 100m2
25 Chế tạo tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,812 m3
27 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4939 100m3
29 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8091 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 749,32 m3
B Gia cố mái taluy, cống, rãnh đá hộc, bờ vây thi công, lệ phí TNMT
1 Đóng cọc tre gia cố nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5858 100m
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9457 100m2
3 Ván khuôn thép móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,549 100m2
4 Bê tông móng M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,58 m3
5 Bê tông mái bờ kênh mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,46 m3
6 Làm ống thoát nước bằng ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
7 Làm lớp lọc ngược bằng cát sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m3
8 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,82 m
9 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,949 m
10 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
12 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện ≤2 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cấu kiện
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,28 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,09 m3
16 Đào móng cống, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,454 m3
17 Đào móng cống bằng máy đào, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8863 100m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9169 100m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m3
20 Bê tông sân cống và gia cống sân cống, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,33 m3
21 Bê tông móng cống, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,37 m3
22 Bê tông tường cống, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,02 m3
23 Làm lớp đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,76 m3
24 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6938 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8719 100m2
26 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,24 m3
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1262 tấn
28 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,5679 m2
29 Tháo dỡ cấu kiện BTCT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 đoạn
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750 và 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 đoạn
31 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,73 100m
32 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0126 100m2
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 tấn
34 Sản xuất, lắp đặt cốt tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0378 tấn
35 Bê tông tấm đan, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 m3
36 Lắp đặt tấm đan KT (15x70x140)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1cấu kiện
37 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,98 m3
38 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,192 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1067 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,552 tấn
41 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1,2m, quy cách ống: 2500x2500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 đoạn
42 Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m3
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7739 tấn
45 Sản xuất lan can bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8549 tấn
46 Lắp dựng lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8549 tấn
47 Sơn tĩnh điện chông ăn mòn kết cấu lan can. Mô tả kỹ thuật theo chương V 854,9 kg
48 Đào móng cống dọc, đất cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6338 m3
49 Đào móng cống dọc, đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,867 100m3
50 Đắp đất trên thân cống đất TD K=0,95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3211 100m3
51 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7625 m3
52 Bê tông cống dọc, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,1588 m3
53 Ván khuôn đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7525 100m2
54 Cốt thép rãnh dọc D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5049 tấn
55 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3763 100m2
56 Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,9281 m3
57 Cốt thép tấm bản D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4019 tấn
58 Cốt thép tấm bản D10 -12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0957 tấn
59 Lắp đặt cống dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,5 cái
60 Lắp đặt tấm đan cống dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 367 1cấu kiện
61 Đào móng cống bằng máy, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3848 100m3
62 Đào móng cống thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,025 m3
63 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m3
64 Bê tông tường đầu, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,16 m3
65 Bê tông sân cống+ gia cố, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m3
66 Làm lớp đá đệm móng đầu cống, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
67 Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
68 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,089 m3
69 Làm lớp đá đệm móng thân cống, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
70 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấn đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
71 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
72 Ván khuôn mũ tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 100m2
73 Bê tông mũ tường thân, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,46 m3
74 Lắp tấm đan KT(100x80x12)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 1cấu kiện
75 Bê tông bảo vệ mặt tấm đan, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
76 Sản xuất, lắp đặt néo bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0817 tấn
77 Đóng cọc tre, dài 2,0m, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 100m
78 Phên tre làm bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m2
79 Nẹp tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
80 Bơm hút nước hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
81 Đắp đất bờ vây Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m3
82 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4463 100m3
83 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0463 100m3
84 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 đoạn
85 Lệ phí TN và MT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.650 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->