Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công thảm bê tông nhựa nóng mặt đường, cống thoát nước và di dời trụ điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 10:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Hồng Ngự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công thảm bê tông nhựa nóng mặt đường, cống thoát nước và di dời trụ điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200235610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thị xã (Vốn NSTT, tiền SDĐ) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 10:09:00 đến ngày 2020-08-27 10:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,245,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 2,8529 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,9784 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp | Mô tả theo Chương V | 2,062 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 2,062 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả theo Chương V | 1,8618 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp cát đen san lấp | Mô tả theo Chương V | 227,1396 | m3 |
| 7 | Bơm cát bằng tổ hợp máy bơm cát 180 CV, chiều cao xả <= 3m, cự ly 300m – 500m | Mô tả theo Chương V | 2,2714 | 100 m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (đá mi bụi dày 15cm) | Mô tả theo Chương V | 0,5585 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD dày 16cm) | Mô tả theo Chương V | 1,2298 | 100m3 |
| 10 | Ban gọt mặt bằng, bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả theo Chương V | 13,814 | m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 10,9033 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo Chương V | 10,9033 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (45km) | Mô tả theo Chương V | 1.102,3081 | 10m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T (4km đầu) | Mô tả theo Chương V | 1,3215 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T (42km tiếp theo) | Mô tả theo Chương V | 55,5022 | 100tấn |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 62,6212 | m3 |
| 18 | Trải nilong lót | Mô tả theo Chương V | 1,8151 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 14,5209 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả theo Chương V | 3,0338 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 39,9324 | m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,117 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,086 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp cột biển báo hiệu, dài 3m, ĐK90 | Mô tả theo Chương V | 2 | Cái |
| 26 | Cung cấp biển tên đường | Mô tả theo Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Cung cấp bu lông M16x20 | Mô tả theo Chương V | 8 | Cái |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo Chương V | 8,2391 | m3 |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 1,0858 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 0,4553 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,6305 | 100m3 |
| 32 | Rải ni lông đen, chống co ngót bê tông | Mô tả theo Chương V | 0,4548 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 2,7288 | m3 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 8,2752 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Mô tả theo Chương V | 24 | cái |
| 36 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo Chương V | 0,0793 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,6518 | 100m2 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo Chương V | 14,52 | m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 23,4333 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 2,5019 | 100m2 |
| 41 | Rải ni lông đen, chống co ngót bê tông | Mô tả theo Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,504 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 2,761 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo Chương V | 0,0907 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,5766 | 100m2 |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo Chương V | 3,8304 | m2 |
| 47 | Rải ni lông đen, chống co ngót bê tông | Mô tả theo Chương V | 0,2292 | 100m2 |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả theo Chương V | 1,8336 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo Chương V | 0,1123 | 100m2 |
| 50 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả theo Chương V | 24 | cái |
| 51 | Cung cấp ống uPVC phi 200 dày 7,7mm, PN8 | Mô tả theo Chương V | 14,07 | m |
| 52 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang TD: 984x307mm dày 80mm | Mô tả theo Chương V | 24 | Cái |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 8mm | Mô tả theo Chương V | 0,2072 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0911 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Mô tả theo Chương V | 0,9674 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 8mm | Mô tả theo Chương V | 0,1488 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK = 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0329 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,0438 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,1939 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 8mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo Chương V | 0,2761 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6mm | Mô tả theo Chương V | 0,1924 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 8mm | Mô tả theo Chương V | 0,3109 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả theo Chương V | 48 | cái |
| 64 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 4,84 | 100m3 |
| 65 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 3,3518 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 1,4882 | 100m3 |
| 67 | Rải ni lông đen, chống co ngót bê tông | Mô tả theo Chương V | 1,1706 | 100m2 |
| 68 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 7,023 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo Chương V | 0,4309 | 100m2 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 15,4872 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo Chương V | 1,9003 | 100m2 |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK = 400mm | Mô tả theo Chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK = 400mm | Mô tả theo Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK = 600mm | Mô tả theo Chương V | 65 | 1 đoạn ống |
| 75 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK = 600mm | Mô tả theo Chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 76 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK = 600mm | Mô tả theo Chương V | 10 | 1 đoạn ống |
| 77 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mô tả theo Chương V | 4 | mối nối |
| 78 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Mô tả theo Chương V | 66 | mối nối |
| 79 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (45km) | Mô tả theo Chương V | 300,656 | 10 tấn/1km |
| 80 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,3406 | 100m3 |
| 81 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo Chương V | 0,2433 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,0973 | 100m3 |
| 83 | Rải ni lông đen, chống co ngót bê tông | Mô tả theo Chương V | 0,164 | 100m2 |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 1,3116 | m3 |
| 85 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 2,6758 | m3 |
| 86 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo Chương V | 0,1127 | 100m2 |
| 87 | Đóng cừ đá 100x100x1500 gia cố đoạn cống vượt đường (HS nhân công X HSĐC 1,99) Vào đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 4,426 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK = 400mm | Mô tả theo Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 89 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK = 400mm | Mô tả theo Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 90 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK = 600mm | Mô tả theo Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 91 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK = 600mm | Mô tả theo Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 92 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo Chương V | 0,2448 | m3 |
| 93 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả theo Chương V | 0,0225 | 100m2 |
| 94 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Mô tả theo Chương V | 1 | mối nối |
| 95 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm | Mô tả theo Chương V | 3 | mối nối |
| 96 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km (45km) | Mô tả theo Chương V | 17,94 | 10 tấn/1km |
| B | PHẦN DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| 1 | Tháo và lắp lại điện kế | Mô tả theo Chương V | 26 | 1 hộp |
| 2 | Tháo và lắp lại nhánh rẽ khách hàng | Mô tả theo Chương V | 1,05 | 1km dây |
| 3 | Tháo và lắp lại cần đèn + đèn đường Led | Mô tả theo Chương V | 8 | 1 bộ |
| 4 | Tháo và lắp lại kẹp treo cáp ABC | Mô tả theo Chương V | 6 | cái |
| 5 | Tháo và lắp lại kẹp ngừng cáp ABC | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Tháo và lắp lại cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x16mm² | Mô tả theo Chương V | 0,216 | 1km dây |
| 7 | Tháo và lắp lại cáp nhôm 70mm² | Mô tả theo Chương V | 0,865 | 1km dây |
| 8 | Dựng cột bê tông, cao <=12m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Mô tả theo Chương V | 13 | cột |
| 9 | Vận chuyển cột bê tông, cự ly <=100m, bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 14,638 | tấn |
| 10 | Lắp đặt Xà kép L75x75x8 -2400 3 ốp | Mô tả theo Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Rack 4 + sứ ống chỉ | Mô tả theo Chương V | 9 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 0,1 | 10 cọc |
| 13 | Rải dây tiếp địa | Mô tả theo Chương V | 1 | 10m |
| 14 | Kẹp nối ép KW279 | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Kẹp nối rẽ IPC | Mô tả theo Chương V | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cáp duplex 2x7mm2 | Mô tả theo Chương V | 0,14 | km/dây |
| 17 | Thay Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm² | Mô tả theo Chương V | 0,03 | 1km dây |
| 18 | Lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x16mm² | Mô tả theo Chương V | 0,016 | km/dây |
| 19 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công Cáp nhôm AV 1x70mm² | Mô tả theo Chương V | 0,032 | km/dây |
| 20 | Tháo hạ cột bê tông; chiều cao cột ≤ 12m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công | Mô tả theo Chương V | 8 | cột |
| 21 | Tháo các loại sứ hạ thế bằng thủ công; sứ các loại | Mô tả theo Chương V | 8 | sứ |
| 22 | Tháo các loại sứ hạ thế bằng thủ công; 3 sứ | Mô tả theo Chương V | 8 | sứ |
| 23 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V | 9,9 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,85 | Mô tả theo Chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | Mô tả theo Chương V | 0,097 | tấn |
| 26 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | Mô tả theo Chương V | 5,16 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo Chương V | 0,2148 | 100m2 |
| 28 | Boulon 22x450 VRS + 2 LĐV Ø24(80x80x6) | Mô tả theo Chương V | 3 | cái |
| 29 | Boulon 22x1000 VRS + 2 LĐV Ø24(80x80x6) | Mô tả theo Chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi