Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học, nhà điều hành 3 tầng trường tiểu học Chí Tiên, huyện Thanh Ba
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà lớp học, nhà điều hành 3 tầng trường tiểu học Chí Tiên, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 170 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 07:40:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,443,937,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Bản vẽ thi công | 2,1552 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Bản vẽ thi công | 63,0793 | m3 |
| 3 | Xúc gạch phá dỡ hỗn hợp lên phương tiện | Bản vẽ thi công | 0,6308 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Bản vẽ thi công | 31,68 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công | Bản vẽ thi công | 1,6893 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện | Bản vẽ thi công | 1 | T.bô |
| B | PHÀN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng cột | Bản vẽ thi công | 1,51 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng | Bản vẽ thi công | 25,819 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Bản vẽ thi công | 28,8649 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 45,8235 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Bản vẽ thi công | 0,4 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Bản vẽ thi công | 1,2437 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ thi công | 0,2978 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,3401 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Bản vẽ thi công | 2,9404 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Bản vẽ thi công | 1,1677 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 6,1141 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm dày ≤33cm, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 17,0457 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 5,0061 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, ô văng | Bản vẽ thi công | 0,95 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 0,1735 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công | 0,5309 | tấn |
| 17 | Trát dầm, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 83,6536 | m2 |
| 18 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 31,3232 | m3 |
| 19 | Ván khuôn dầm | Bản vẽ thi công | 2,4626 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn đáy dầm | Bản vẽ thi công | 0,5728 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm, cao <=16m | Bản vẽ thi công | 0,7484 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm, cao <=16m | Bản vẽ thi công | 3,4714 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK >18mm, cao <=16m | Bản vẽ thi công | 3,5659 | tấn |
| 24 | Trát dầm, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 303,54 | m2 |
| 25 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 16,7271 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ thi công | 2,3126 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=10mm | Bản vẽ thi công | 0,3063 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm | Bản vẽ thi công | 2,5574 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 6,9324 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cầu thang | Bản vẽ thi công | 0,6756 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm | Bản vẽ thi công | 0,4613 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Bản vẽ thi công | 0,3898 | tấn |
| 33 | Trát cầu thang, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 67,5748 | m2 |
| 34 | Thép móc quạt trần | Bản vẽ thi công | 24 | Cái |
| 35 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Bản vẽ thi công | 59,6548 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | Bản vẽ thi công | 5,0441 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Bản vẽ thi công | 5,1751 | tấn |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 504,41 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 36,4864 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 35,6957 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 62,969 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 50 | Bản vẽ thi công | 2,6862 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 2,5943 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 5,1885 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Bản vẽ thi công | 453,4114 | m2 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Bản vẽ thi công | 1,4553 | m3 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Bản vẽ thi công | 780,779 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Bản vẽ thi công | 118,272 | m2 |
| 49 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Bản vẽ thi công | 48,62 | m2 |
| 50 | Láng granitô nền sàn | Bản vẽ thi công | 75,3564 | m2 |
| 51 | Lát gạch đất nung mái sảnh, KT gạch 400x400mm | Bản vẽ thi công | 10,9552 | m2 |
| 52 | Sản xuất lan can sắt | Bản vẽ thi công | 0,3009 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Bản vẽ thi công | 43,0274 | m2 |
| 54 | Sơn tĩnh điện lan can sắt | Bản vẽ thi công | 300,9 | kg |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 mm | Bản vẽ thi công | 464,8744 | m2 |
| 56 | Kẻ lõm trang trí tường đầu hồi, mặt trước | Bản vẽ thi công | 111,6 | m |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Bản vẽ thi công | 2,3322 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc khổ rộng 400mm + diềm mai | Bản vẽ thi công | 43,26 | m |
| 59 | Máng thu nước mái inox + giá đỡ | Bản vẽ thi công | 22,82 | md |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Bản vẽ thi công | 0,492 | 100m |
| 61 | Cút thu fi 90 | Bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 62 | Cút góc fi 90 | Bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 63 | Sản xuất xà gồ thép hình hộp 30x60x1,4 mm | Bản vẽ thi công | 0,443 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1,4 mm | Bản vẽ thi công | 0,443 | tấn |
| 65 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 178 | m |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Bản vẽ thi công | 31,68 | m |
| 67 | Đắp vữa hình trám trang trí lan can | Bản vẽ thi công | 20 | cái |
| 68 | Cửa đi nhôm hệ mở quay 2 cánh, kính trắng dày 6,38mm (hệ 450 Việt Pháp hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công | 35,88 | m2 |
| 69 | Cửa sổ nhôm hệ mở quay 2 cánh, kính trắng dày 6,38mm (hệ 4400 Việt Pháp hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công | 41,4 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Bản vẽ thi công | 77,28 | 1m2 cấu kiện |
| 71 | SX vách kính nhôm hệ trắng dày 6,38 ly | Bản vẽ thi công | 33,296 | m2 |
| 72 | Chênh lệch giữa kính 5 mm và kính 6,38 mm | Bản vẽ thi công | 65,967 | M2 |
| 73 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Bản vẽ thi công | 33,296 | m2 |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Bản vẽ thi công | 0,7895 | tấn |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Bản vẽ thi công | 41,4 | m2 |
| 76 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa sổ | Bản vẽ thi công | 789,5 | kg |
| 77 | Gia công lan can INOX | Bản vẽ thi công | 0,3887 | tấn |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (DEUXO hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công | 655,337 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (DEUXO hoặc tương đương) | Bản vẽ thi công | 1.704,9238 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Bản vẽ thi công | 3,5748 | 100m2 |
| 81 | Bảng từ chống lóa | Bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 82 | Ống thoát nước hiên, hè D40 | Bản vẽ thi công | 22 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Bản vẽ thi công | 54 | bộ |
| 2 | Đèn ốp trần bóng đèn Led | Bản vẽ thi công | 6 | bộ |
| 3 | Quạt trần sải cánh 1,4m 80W-220V + bộ điều tốc | Bản vẽ thi công | 36 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Bản vẽ thi công | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 6 | Công tắc điện hai ngả đơn 10A-250V | Bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Bản vẽ thi công | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Bản vẽ thi công | 8 | hộp |
| 9 | Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện 400x300x250 | Bản vẽ thi công | 4 | hộp |
| 10 | Aptomat MCB 1P 10A/4,5kA/250V | Bản vẽ thi công | 8 | cái |
| 11 | Aptomat MCB 1P 20A/4,5kA/250V | Bản vẽ thi công | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A/16kA/550V | Bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 14 | Dây điện đôi lõi đồng cách điện PVC (2x1,5) | Bản vẽ thi công | 379 | m |
| 15 | Dây điện đôi lõi đồng cách điện PVC (2x2,5) | Bản vẽ thi công | 125 | m |
| 16 | Dây điện đôi lõi đồng cách điện PVC (2x4) | Bản vẽ thi công | 100,5 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Bản vẽ thi công | 15 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/SWA/PVC (3x16 + 1x10). | Bản vẽ thi công | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Bản vẽ thi công | 450 | m |
| 20 | Băng dính đen cách điện | Bản vẽ thi công | 8 | cuộn |
| D | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Bản vẽ thi công | 15,168 | m3 |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Bản vẽ thi công | 10 | cọc |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Bản vẽ thi công | 35 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Bản vẽ thi công | 60 | m |
| 5 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Bản vẽ thi công | 5 | cái |
| 6 | Hồ lô sứ | Bản vẽ thi công | 5 | quả |
| 7 | Chân bật thép phi 10 | Bản vẽ thi công | 52 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi